Nhóm chỉ tiêu
Loại thời gian
Năm
Tỉnh/thành phố
Kết quả đánh giá Bộ chỉ số phục vụ người dân, doanh nghiệp
STT Tỉnh/Thành phố Công khai, minh bạch Tiến độ giải quyết Dịch vụ trực tuyến Mức độ hài lòng Số hóa hồ sơ Tổng điểm
1 UBND tỉnh Vĩnh Long 18 19.83 20 18 21.32 97.15
2 UBND tỉnh Tây Ninh 18 19.85 20 18 21.27 97.12
3 UBND Thành phố Hải Phòng 18 19.75 20 18 21.24 96.99
4 UBND Thành phố Hà Nội 18 19.35 20 17.98 21.57 96.9
5 UBND tỉnh Thái Nguyên 18 19.84 20 17.94 21.07 96.85
6 UBND tỉnh Điện Biên 18 19.84 20 18 20.78 96.62
7 UBND tỉnh Bắc Ninh 18 19.65 20 18 20.95 96.6
8 UBND Thành phố Đà Nẵng 18 19.52 20 18 20.99 96.51
9 UBND tỉnh Quảng Ninh 18 19.51 20 17.95 21.01 96.47
10 UBND tỉnh Tuyên Quang 18 19.53 20 18 20.82 96.35
11 UBND tỉnh Nghệ An 18 19.31 20 18 21.03 96.34
12 UBND tỉnh Quảng Trị 18 19.67 20 18 20.67 96.34
13 UBND Thành phố Cần Thơ 18 19.11 20 18 21.17 96.28
14 UBND tỉnh Hưng Yên 18 19.65 20 17.97 20.53 96.15
15 UBND Thành phố Hồ Chí Minh 18 19.3 20 18 20.8 96.1
16 UBND Thành phố Đồng Nai 18 19.52 20 17.7 20.82 96.04
17 UBND tỉnh Cà Mau 18 19.42 20 18 20.58 96
18 UBND tỉnh Lai Châu 18 19.46 20 18 20.48 95.94
19 UBND tỉnh An Giang 18 19.42 20 18 20.52 95.94
20 UBND tỉnh Gia Lai 18 19.03 20 18 20.82 95.85
21 UBND tỉnh Sơn La 18 19.46 20 17.82 20.54 95.82
22 UBND tỉnh Đắk Lắk 18 18.73 20 17.98 20.94 95.65
23 UBND tỉnh Ninh Bình 18 19.13 20 18 20.48 95.61
24 UBND tỉnh Phú Thọ 18 18.82 20 18 20.67 95.49
25 UBND tỉnh Đồng Tháp 18 18.76 20 17.47 21.02 95.25
26 UBND tỉnh Khánh Hòa 18 18.23 20 17.99 20.38 94.6
27 UBND tỉnh Lâm Đồng 18 19.16 18.52 18 20.78 94.46
28 UBND tỉnh Hà Tĩnh 18 17.19 20 17.73 21.27 94.19
29 UBND tỉnh Thanh Hóa 18 18.93 18.15 17.47 21.4 93.95
30 UBND tỉnh Lào Cai 18 19.18 18.56 18 19.99 93.73
31 UBND tỉnh Lạng Sơn 18 18.25 20 18 19.46 93.71
32 UBND tỉnh Quảng Ngãi 18 18.5 18.31 18 20.58 93.39
33 UBND tỉnh Cao Bằng 18 18.07 19.73 18 19.33 93.13
34 UBND Thành phố Huế 18 16.04 20 17.35 19.77 91.16
Tỷ lệ hồ sơ nộp trực tuyến
Created with Highcharts 7.0.3
Trực tuyến
17.010.665 (94,03%)
Tổng số hồ sơ
17.894.363
Tỷ lệ cung cấp dịch vụ công trực tuyến
Không có dữ liệu
KẾT QUẢ XỬ LÝ HỒ SƠ
Created with Highcharts 7.0.3%94.4394.4392.5592.5594.6794.6793.9393.9393.0193.01000000000000005.575.577.457.455.335.336.076.076.996.99000000000000000102030405060708091011120255075100
Tỉ lệ hồ sơ xử lý đúng hạn/trong hạn
Tỉ lệ hồ sơ xử lý quá hạn
Tổng hợp
Created with Highcharts 7.0.3
74,2/100

0,5%

XU HƯỚNG ĐIỂM
Created with Highcharts 7.0.3010203040506070809101112707172
Created with Highcharts 7.0.3Côngkhai,minhbạchTiến độgiải quyếtDịch vụtrựctuyếnMức độhài lòngSố hóa hồNhóm chỉsố cảicách quyđịnh,TTHC60100
XẾP HẠNG TỈNH/ THÀNH PHỐ
Đơn vị Điểm đánh giá
1. UBND tỉnh Vĩnh Long
97,15
3,98
2. UBND tỉnh Tây Ninh
97,12
2,68
3. UBND Thành phố Hải Phòng
96,99
0,27
4. UBND Thành phố Hà Nội
96,9
5,22
5. UBND tỉnh Thái Nguyên
96,85
2,04
6. UBND tỉnh Điện Biên
96,62
4,94
7. UBND tỉnh Bắc Ninh
96,6
0,07
8. UBND Thành phố Đà Nẵng
96,51
6,83
9. UBND tỉnh Quảng Ninh
96,47
2,45
10. UBND tỉnh Tuyên Quang
96,35
3,98
11. UBND tỉnh Quảng Trị
96,34
3,04
12. UBND tỉnh Nghệ An
96,34
6,43
13. UBND Thành phố Cần Thơ
96,28
3,57
14. UBND tỉnh Hưng Yên
96,15
3,63
15. UBND Thành phố Hồ Chí Minh
96,1
4,96
16. UBND Thành phố Đồng Nai
96,04
0,06
17. UBND tỉnh Cà Mau
96
1,43
18. UBND tỉnh Lai Châu
95,94
2,73
19. UBND tỉnh An Giang
95,94
0,76
20. UBND tỉnh Gia Lai
95,85
0,55
21. UBND tỉnh Sơn La
95,82
4,12
22. UBND tỉnh Đắk Lắk
95,65
2,50
23. UBND tỉnh Ninh Bình
95,61
2,98
24. UBND tỉnh Phú Thọ
95,49
2,14
25. UBND tỉnh Đồng Tháp
95,25
4,86
26. UBND tỉnh Khánh Hòa
94,6
5,78
27. UBND tỉnh Lâm Đồng
94,46
1,49
28. UBND tỉnh Hà Tĩnh
94,19
1,88
29. UBND tỉnh Thanh Hóa
93,95
3,20
30. UBND tỉnh Lào Cai
93,73
0,52
31. UBND tỉnh Lạng Sơn
93,71
4,14
32. UBND tỉnh Quảng Ngãi
93,39
5,54
33. UBND tỉnh Cao Bằng
93,13
6,02
34. UBND Thành phố Huế
91,16
4,54