Hoàng hôn của những Thần tượng - Nietzsche | Phần 2
Dịch và chú giải: Bocchi981
SKIRMISHES IN A WAR WITH THE AGE
treifzüge eines Unzeitgemässen
(Những trận đánh du kích của một thằng sinh nhầm thời)
Thứ liên kết 51 câu cách ngôn rời rạc lại với nhau là một cuộc chuẩn đoán tâm lý, Nietzsche nhìn vào mọi thứ - một nhà văn, một ý tưởng, một quốc gia - và hỏi một câu duy nhất:
“Thứ này được sinh ra từ một sự sống (das Leben) đi lên, khỏe mạnh, hay từ một sự sống đi xuống, bệnh hoạn và đầy lòng căm thù bản năng (ressentiment)?”
1.
Đây là chương mở đầu cho “Những trận đánh du kích của một thằng sinh nhầm thời”.
Đây không phải là một cuộc đấu tay đôi. Đây là một màn xử bắn tập thể. Gã lôi hết những cái tên to đầu nhất của văn hóa châu Âu thế kỷ 19 ra, bắt chúng nó đứng vào tường, và xả nguyên một băng đạn vào ngay từ câu đầu tiên.
Gã lôi một loạt những thần tượng của các thời đại ra, bắt chúng nó quỳ thành một hàng, và bắn vào đầu mỗi đứa bằng một viên đạn châm biếm.
Gã làm thế là để dằn mặt. Gã đang nói:
”Đây là chiến trường của tao. Tất cả những thằng mà chúng mày coi là thần tượng đều chỉ là một lũ hề, một lũ bệnh hoạn, hoặc một lũ lừa đảo trong mắt tao.
Đừng mong tao sẽ tranh luận nghiêm túc với chúng nó. Giờ thì quên mẹ chúng nó đi và nghe tao nói.”
Cả cái chương này sẽ là như vậy. Nó là một loạt những cú đột kích. Gã là một thằng du kích lạc vào giữa một bữa tiệc của giới quý tộc, và gã quyết định lật hết bàn ghế. Màn xử bắn mở đầu này chỉ là để cho mày biết trước cuộc vui sắp tới thôi.
“Những thằng hề, bệnh hoạn, lừa đảo của tao.—
Seneca: hay là thằng đấu sĩ bò tót của đức hạnh. (Gã đang nói triết học của Seneca chỉ là một màn trình diễn màu mè, làm ra vẻ đạo đức cho đám đông xem.)
Rousseau: hay là màn trở về với tự nhiên trong sự ô uế. (Gã đang chơi chữ Latin. Thay vì in puris naturalibus - ‘trong sự tự nhiên thuần khiết’, gã đổi thành in impuris naturalibus - ‘trong sự tự nhiên bẩn thỉu’. Gã nói cái ‘tự nhiên’ của Rousseau là một thứ bệnh hoạn.)
Schiller: hay là thằng kèn trumpet đạo đức của cái xứ Säckingen. (Gã hạ bệ một nhà thơ lớn thành một thằng thổi kèn đám ma tỉnh lẻ, chỉ biết rao giảng đạo đức.)
Dante: hay là con linh cẩu làm thơ trên mộ. (Gã nói Dante không phải là một nhà sáng tạo, mà là một con vật ăn xác thối, đào bới những ý tưởng tôn giáo đã chết để làm thơ.)
Kant: hay là cant (thói đạo đức giả) trong hình hài biết tuốt. (Đây là một cú chơi chữ không thể dịch được. Gã thay thế tên ‘Kant’ bằng từ tiếng Anh ‘cant’ - những lời lẽ đạo đức sáo rỗng - và nhét nó vào chính thuật ngữ triết học của Kant là ‘intelligibler Charakter’. Gã đang nói toàn bộ triết học của Kant chỉ là một mớ đạo đức giả.)
Victor Hugo: hay là ngọn hải đăng giữa biển cứt đái. (Nghe như khen, nhưng thực chất là chửi. Gã nói Hugo có thể là ánh sáng, nhưng là ánh sáng soi rọi cho một biển toàn những thứ vô nghĩa.)
Liszt: hay là trường dạy chơi nhạc điêu luyện—để tán gái. (Gã nói toàn bộ kỹ thuật thượng thừa của Liszt chỉ phục vụ cho một mục đích tầm thường là đi ve vãn đàn bà.)
George Sand: hay là lactea ubertas, dịch ra tiếng Đức: con bò sữa chữ đẹp. (Gã lấy một cụm từ Latin mỹ miều có nghĩa là ‘sự dồi dào như sữa’ rồi dịch nó một cách thô thiển thành ‘con bò sữa’, ám chỉ văn của bà này chỉ là thứ sản phẩm được vắt ra một cách vô hồn.)
Michelet: hay là sự hăng hái cởi áo khoác... (Gã chế giễu nhà sử học Michelet, nói rằng sự nhiệt tình của ông ta chỉ là một màn khoe mẽ, cởi áo khoác ra vẻ ta đây nhưng bên trong thì rỗng tuếch.)
Carlyle: hay là chủ nghĩa bi quan như một bữa trưa bị ăn hụt. (Gã hạ bệ toàn bộ triết lý bi quan của Carlyle xuống thành một vấn đề sinh lý tầm thường: do ăn uống không tiêu.)
John Stuart Mill: hay là sự rõ ràng một cách xúc phạm. (Gã nói Mill viết rõ ràng đến mức xúc phạm người đọc, vì sự rõ ràng đó đến từ một tư duy nông cạn, đơn giản hóa mọi thứ.)
Anh em nhà Goncourt: hay là hai thằng Ajax đánh nhau với Homer. Nhạc của Offenbach. (Gã nói hai nhà văn này giống như hai gã lực điền thô kệch (Ajax) cố gắng đấu với bậc thầy (Homer), và toàn bộ vở kịch lố bịch đó được phổ nhạc bởi Offenbach—một nhà soạn nhạc rẻ tiền.)
Zola: hay là niềm vui trong sự thối rữa. (Gã nói Zola không chỉ mô tả những mặt xấu xa, hôi thối của xã hội. Lão ta còn tìm thấy một niềm vui bệnh hoạn trong đó.)”
2.
Renan.—Thần học, hay là sự thối nát của Lý trí bởi ‘tội tổ tông’ (đạo Cơ Đốc).
Bằng chứng là Renan, kẻ mà, ngay khi vừa mạo hiểm nói Có hay Không về một vấn đề chung chung nào đó, là lại trật lất một cách đều đặn đến mức thương hại.
Ví dụ, lão muốn kết hợp la science (khoa học) và la noblesse (giới quý tộc): nhưng khoa học thuộc về quần chúng , điều đó rõ như ban ngày.
Lão ta muốn, với một tham vọng không hề nhỏ, thể hiện một chủ nghĩa quý tộc của tinh thần: nhưng cùng lúc đó lại nằm phủ phục trước học thuyết đối nghịch của nó, cái évangile des humbles (phúc âm của những kẻ hèn mọn), và không chỉ quỳ gối không đâu...
Mấy cái trò tinh thần tự do, hiện đại, chế giễu và cái sự dẻo dai của một thằng trở mặt thì có ích đéo gì, khi mà bằng cả ruột gan mày vẫn là một thằng Cơ Đốc giáo, một thằng Công giáo, và thậm chí là một thằng linh mục!
Renan có cái tài sáng chế của mình, y như một thằng tu sĩ Dòng Tên hay một cha giải tội, trong sự dụ dỗ; cái tinh thần của lão ta không thiếu cái nụ cười toe toét tự mãn của bọn cha cố,—lão ta, giống như mọi thằng linh mục khác, chỉ trở nên nguy hiểm khi lão yêu.
Không một ai bì được với lão trong cái việc tôn thờ một cách giết người... Cái tinh thần này của Renan, một thứ tinh thần làm người ta yếu mềm, là một tai ương nữa cho nước Pháp nghèo nàn, bệnh hoạn, và ý chí ốm yếu.—
Diễn giải
Đây là một màn mổ xẻ tâm lý, một màn lột da không khoan nhượng nhắm vào Ernest Renan, một nhà tư tưởng lớn của Pháp thời đó. Nietzsche coi lão này là một ca bệnh điển hình của sự mâu thuẫn và thối nát trong tinh thần hiện đại.
Gã chẩn đoán Renan là một sản phẩm của Thần học, thứ mà gã định nghĩa là “sự thối nát của Lý trí bởi ‘tội tổ tông’ (tức đạo Cơ Đốc).”
Bằng chứng là gì?
Renan là một thằng cha đầy tham vọng nhưng lại tự vả vào mồm mình một cách đều đặn đến mức thương hại.
Lão ta muốn kết hợp khoa học (
la science) và giới quý tộc (la noblesse), nhưng lại đéo nhận ra rằng khoa học về bản chất là dân chủ, là thứ dành cho bầy đàn, hoàn toàn đối nghịch với tinh thần quý tộc.Lão ta muốn tỏ ra mình là một nhà quý tộc tinh thần, nhưng cùng lúc đó lại quỳ gối—và không chỉ quỳ gối không đâu—trước cái học thuyết đối nghịch của nó, cái “phúc âm cho những kẻ hèn mọn” của đạo Cơ Đốc.
Nietzsche kết luận rằng tất cả những cái mác “tinh thần tự do”, “hiện đại”, “chế giễu” của Renan chỉ là một lớp vỏ. Còn “bằng cả ruột gan, lão ta vẫn là một thằng Cơ Đốc giáo, một thằng Công giáo, và thậm chí là một thằng linh mục!”
Tài năng của Renan, theo Nietzsche, là tài năng của một thằng tu sĩ Dòng Tên: tài dụ dỗ, quyến rũ.
Và giống như mọi thằng linh mục khác, lão ta trở nên nguy hiểm nhất khi lão “yêu”.
Cái sự “tôn thờ” của lão là một thứ tôn thờ giết người, nó làm suy yếu và hủy hoại mọi thứ nó chạm vào.
Cuối cùng, gã kết tội: Renan, với thứ tinh thần làm người ta yếu mềm, chỉ là một tai ương nữa cho một “nước Pháp nghèo nàn, bệnh hoạn, và ý chí ốm yếu.”
3.
Sainte-Beuve.—Trong người đéo có một tý gì đàn ông; chỉ đầy ắp lòng hằn học nhỏ mọn của một con đàn bà chống lại tinh thần nam tính.
Hắn lảng vảng khắp nơi—tinh vi, tò mò, chán chường, chuyên đi hóng hớt—về bản chất là một con mụ, với lòng thù vặt và nhục dục.
Là một nhà tâm lý, gã là một thiên tài nói xấu; mánh khóe thì vô tận; đéo có thằng nào giỏi hơn gã trong việc trộn thuốc độc vào một lời khen.
Bản năng của gã là bản năng hạ cấp của bọn hạ lưu, có họ hàng với lòng căm thù (ressentiment) của Rousseau: do đó, là một thằng lãng mạn—vì bên dưới mọi thứ lãng mạn là cái bản năng trả thù của Rousseau đang gầm gừ và thèm khát.
Là một nhà cách mạng, nhưng vẫn còn bị nỗi sợ kìm kẹp một cách vừa phải. Không có sự tự do trước tất cả những kẻ quyền lực (dư luận, viện hàn lâm, triều đình, ngay cả Port Royal).
Cay cú với mọi sự vĩ đại ở người và vật, chống lại tất cả những gì tin vào chính nó.
Hắn ta đủ chất thơ và nửa đàn bà để vẫn cảm nhận được sự vĩ đại như một thứ quyền lực; nhưng hắn luôn cúi rạp mình, như con giun nổi tiếng kia, vì hắn luôn cảm thấy mình đang bị người ta giẫm đạp.
Là một nhà phê bình, gã là một thằng nhát gan đéo có thước đo, đéo có điểm tựa, đéo có xương sống. Lưỡi thì nếm đủ mùi phóng đãng, nhưng gan thì như gan thỏ, đéo dám nhận mình là một tay chơi.
Với tư cách là một nhà sử học, gã là một thằng mù, đéo có sức mạnh của cái nhìn triết học—chính vì vậy gã luôn trốn tránh nhiệm vụ phán xét trong những vấn đề cốt lõi, và lúc nào cũng giơ cái mặt nạ ‘khách quan’ ra để che đậy.
Nhưng gã lột xác hoàn toàn khi đụng đến những vấn đề mà ở đó, một gu thẩm mỹ tinh vi và tàn lụi mới là tiếng nói cuối cùng: ở đó gã mới thực sự có can đảm để là chính mình, có khoái cảm với chính mình,—ở đó gã là một bậc thầy.
—Về một vài mặt, gã chỉ là một phiên bản sơ khai của Baudelaire.—
Diễn giải
Charles Baudelaire là một nhà thơ người Pháp, và trong mắt Nietzsche, gã là vị thánh của sự suy đồi.
Gã là thằng cha đã đi vào những góc hôi thối nhất của xã hội hiện đại—những con điếm, những kẻ nghiện rượu, những khu ổ chuột, sự nhân tạo của thành phố—và moi ra từ đó một thứ vẻ đẹp bệnh hoạn, quyến rũ.
Tác phẩm nổi tiếng nhất của gã là Les Fleurs du mal (Hoa của Ác Quỷ). Mày thấy không? Gã không tìm hoa trong vườn. Gã tìm hoa mọc lên từ bãi cứt.
Gã là nhà thơ của “Spleen”—một từ tiếng Anh chỉ một nỗi buồn chán kinh niên, một sự ghê tởm với mọi thứ, một cảm giác mục ruỗng từ bên trong tâm hồn khi phải sống trong một thế giới hiện đại vô nghĩa.
Và đây là lý do tại sao Nietzsche lại lôi gã vào để so sánh với Sainte-Beuve. Nietzsche coi cả hai thằng này đều là những nghệ sĩ của sự suy tàn, của một “gu thẩm mỹ mòn mỏi”. Nhưng có một sự khác biệt chết người:
Sainte-Beuve là một thằng hèn. Gã có gu của một kẻ suy đồi, nhưng lại sợ hãi, không dám thừa nhận. Gã chỉ là một thằng phê bình, một thằng đứng ngoài nhìn vào và nói xấu.
Baudelaire thì ngược lại. Gã là một thằng can đảm. Gã không chỉ nhìn vào sự thối nát, gã nhảy mẹ nó vào đó. Gã sống trong đó, hít thở nó, và biến nó thành nghệ thuật. Gã không che giấu, gã phơi bày nó ra với một niềm kiêu hãnh bệnh hoạn.
Cho nên, khi Nietzsche nói Sainte-Beuve là “phiên bản sơ khai của Baudelaire”, gã đang vừa chửi vừa khen đểu.
Gã chửi Sainte-Beuve là một kẻ suy đồi, nhưng còn khinh bỉ hơn vì gã thậm chí còn không phải là một kẻ suy đồi đến nơi đến chốn. Baudelaire mới là hàng thật, là sản phẩm hoàn hảo của một nền văn minh đang mục ruỗng.
4.
Cái cuốn Gương Chúa Giêsu (imitatio Christi) là một trong những cuốn sách mà chỉ cần cầm lên là ruột gan tao đã lộn lên: nó sặc sụa cái mùi phấn son sến súa của ‘tính nữ vĩnh hằng’, một thứ mùi đàn bà sến súa mà mày phải là một thằng Pháp—hoặc một thằng nghiện Wagner—thì mới chịu nổi...
Thằng cha thánh thiện này có một cái kiểu nói về tình yêu mà ngay cả mấy con mụ Paris sành sỏi nhất cũng phải tò mò.—Người ta kể tao nghe rằng cái thằng tu sĩ Dòng Tên thông minh nhất, Auguste Comte, kẻ đã muốn dắt mũi dân Pháp của lão quay về giáo hội Rome bằng con đường vòng lách léo của khoa học, đã lấy cảm hứng từ chính cuốn sách này.
Tao tin. Cả hai đều là một thứ ‘tôn giáo uỷ mị’
Diễn giải
Gương Chúa Giêsu (imitatio Christi) là cuốn đéo gì?
Nó là cuốn cẩm nang tu hành nổi tiếng thứ hai sau Kinh Thánh, được viết bởi một tay tên là Thomas à Kempis vào thế kỷ 15. Ở thời của Nietzsche, nó là một cuốn sách gối đầu giường của những kẻ sùng đạo.
Nội dung của nó, nói toẹt ra, là dạy mày cách tự khinh bỉ bản thân, vứt bỏ mọi ham muốn trần thế (danh vọng, tiền bạc, nhục dục, kiêu hãnh), và quỳ gối một cách sung sướng trước Chúa. Nó dạy mày tìm thấy niềm vui trong sự đau khổ và sự tự hạ thấp mình.
Đối với Nietzsche, nó là kinh thánh của đạo đức nô lệ, là bản tuyên ngôn của một sự sống yếu đuối, bệnh hoạn, đang tìm cách trả thù cuộc đời.
Cái “mùi nước hoa vĩnh cửu nữ tính” là cái quần què gì?
Cái cụm từ “Vĩnh cửu nữ tính” (Ewig-Weiblichen) là do lão Goethe, một tượng đài của văn hóa Đức, bịa ra trong tác phẩm Faust. Trong miệng Goethe, nó là một khái niệm cao cả, chỉ một thứ tình yêu tinh thần, cứu rỗi, kéo con người lên cao.
Nhưng Nietzsche đã ăn cắp nó và biến nó thành một lời chửi.
Trong mồm Nietzsche, nó là cái mùi của sự suy đồi: một thứ tâm linh ngọt ngào đến bệnh hoạn, sến súa, ủy mị, và thiếu đi sức mạnh nam tính. Nó là thứ mùi của sự cám dỗ, của sự lừa lọc tình cảm, chứ không phải của sức mạnh.
Tại sao lại là “thằng Pháp”? Vì gã coi văn hóa Pháp thời đó là đỉnh cao của sự tinh vi, nhưng cũng là đỉnh cao của sự suy đồi, của sự mổ xẻ tâm lý tình yêu một cách bệnh hoạn. Bọn Pháp, theo gã, là bậc thầy của thứ mùi hương quyến rũ nhưng độc hại này.
Tại sao lại là “thằng nghiện Wagner”? Vì gã coi Wagner, trong giai đoạn cuối, đã phản bội lại tinh thần chiến binh và quay về quỳ gối trước đạo Cơ Đốc. Âm nhạc của Wagner đã trở nên “nữ tính”, đầy kịch tính giả tạo và dụ dỗ người nghe vào sự yếu đuối, thương cảm.
Vậy, khi Nietzsche nói cuốn sách này có “mùi nước hoa vĩnh cửu nữ tính” mà chỉ bọn Pháp và fan Wagner mới ngửi được, gã đang nói: “Cái cuốn sách này sặc mùi sến súa, bệnh hoạn, và chỉ có những thằng đã suy đồi mới thấy nó thơm.”
Auguste Comte là thằng đéo nào?
Auguste Comte là cha đẻ của một thứ triết học gọi là Chủ nghĩa Thực chứng (Positivism).
Về cơ bản, lão này rao giảng rằng nhân loại đã trải qua thời đại thần học và siêu hình học, và giờ phải bước vào thời đại khoa học.
Chỉ những gì có thể quan sát và chứng minh được mới là chân lý.
Nghe thì có vẻ hay ho, đúng không?
Nhưng đây mới là chỗ khốn nạn: sau khi rao giảng về khoa học, đến cuối đời, chính thằng cha này lại tự mình bịa ra một tôn giáo mới—cái gọi là “Tôn giáo của Nhân loại”.
Cái tôn giáo này không thờ Chúa, mà thờ “Nhân loại”, có lịch riêng, có các vị “thánh” riêng (là các nhà khoa học, triết gia), và có các nghi lễ riêng.
Đó là lý do tại sao Nietzsche gọi lão là “thằng tu sĩ Dòng Tên thông minh nhất”. Vì Comte chỉ là một thằng linh mục đội lốt nhà khoa học.
Gã dùng khoa học làm con đường vòng để cuối cùng lại dắt mũi bầy cừu của mình quay về với một cái nhà thờ mới do chính gã làm giáo chủ. Một màn lừa đảo đỉnh cao.
5.
George Eliot.—Bọn nó đã thoát khỏi Chúa của đạo Cơ Đốc, và giờ chúng nó lại càng tin rằng mình phải bám chặt lấy đạo đức của đạo Cơ Đốc: đó là cái logic của bọn Anh, mình cũng chẳng nên chấp nhặt gì mấy con mụ đạo đức già kiểu Eliot.
Ở Anh, cứ mỗi lần mày giải phóng khỏi thần học một chút, mày phải chuộc tội bằng cách diễn vai một thằng cuồng tín đạo đức một cách kinh khủng để lấy lại danh dự. Đó là cái giá mà chúng nó phải trả.
—Nhưng với bọn tao thì khác. Khi mày vứt bỏ niềm tin vào Chúa, mày cũng tự rút mẹ nó cái quyền được có đạo đức Cơ Đốc ra khỏi dưới chân mình.
Cái đạo đức này đéo phải là thứ tự nhiên mà có: phải liên tục soi rọi cái điểm này, bất chấp bọn đầu đất Anh quốc.
Đạo Cơ Đốc là một hệ thống, một cái nhìn toàn diện và được tính toán kỹ lưỡng.
Mày mà phá đi một khái niệm chính của nó, là niềm tin vào Chúa, thì mày cũng phá nát luôn cả tòa nhà: mày đéo còn cái gì cốt lõi trong tay nữa.
Đạo đức Cơ Đốc dựa trên giả định rằng con người không biết, không thể biết, cái gì tốt, cái gì xấu cho mình: nó tin vào Chúa, đấng duy nhất biết điều đó.
Đạo đức Cơ Đốc là một mệnh lệnh; nguồn gốc của nó là siêu việt; nó nằm ngoài mọi sự phê phán, mọi quyền được phê phán; nó chỉ có chân lý, nếu Chúa là chân lý,—nó sống chết cùng với niềm tin vào Chúa.
—Và nếu bọn Anh thực sự tin rằng chúng nó tự biết, bằng “trực giác”, cái gì là tốt và xấu, nếu chúng nó ảo tưởng rằng chúng nó không cần đạo Cơ Đốc để bảo kê cho đạo đức nữa, thì chính cái ảo tưởng đó chỉ là hậu quả của sự thống trị của lối phán xét giá trị của đạo Cơ Đốc, và là một biểu hiện cho sức mạnh và chiều sâu của sự thống trị này: đến mức nguồn gốc của đạo đức Anh đã bị quên lãng, đến mức cái quyền tồn tại đầy điều kiện của nó không còn được cảm nhận nữa. Đối với một thằng Anh, đạo đức vẫn chưa phải là một vấn đề...
Diễn giải
George Eliot là con mụ nào?
George Eliot (tên thật là Mary Ann Evans) là một trong những tiểu thuyết gia vĩ đại nhất của Anh thời đó, một tượng đài. Nhưng mụ ta có một tiểu sử rất “Nietzschean”: Mụ ta được nuôi dạy trong một gia đình sùng đạo, nhưng sau đó, do đọc quá nhiều sách triết học Đức (chính mụ ta đã dịch những tác giả đã làm Nietzsche thức tỉnh như Strauss và Feuerbach), mụ ta đã mất mẹ nó niềm tin vào Chúa.
Nhưng sau khi trở thành một người vô thần, mụ ta có trở thành một tinh thần tự do không? Đéo. Mụ ta lại càng trở nên cuồng tín đạo đức hơn. Mụ ta dùng văn chương của mình để rao giảng về “bổn phận”, “lòng trắc ẩn”, “tình người”—tất cả những giá trị của đạo Cơ Đốc, nhưng không có Chúa.
Mụ ta chính là hiện thân hoàn hảo của cái mà Nietzsche khinh bỉ: một kẻ đã dám giải phóng mình khỏi thần học, nhưng lại quá hèn nhát để đối mặt với hậu quả, nên đã tự trói mình vào một cái nhà tù đạo đức còn ngột ngạt hơn.
Tại sao gã chửi cái “sự nhất quán” của bọn Anh?
Nietzsche gọi cái trò “vứt Chúa, giữ đạo đức” là một “sự nhất quán kiểu Anh” (eine englische Folgerichtigkeit) với một sự mỉa mai tàn bạo.
Gã đang chửi cái thói thực dụng, nông cạn, và thiếu triệt để của tư duy Anh.
Bọn Đức, khi chúng nó mất niềm tin về chúa trời, chúng nó sẽ đi đến cùng và vật lộn với chủ nghĩa hư vô về một cuộc đời vô nghĩa không điểm tựa.
Còn bọn Anh thì sao?
Chúng nó làm một phép tính của bọn con buôn:
“OK, vứt bỏ Chúa đi thì có vẻ hợp lý về mặt khoa học, nhưng vứt bỏ đạo đức thì xã hội sẽ hỗn loạn, ảnh hưởng đến chuyện làm ăn. Vậy thì ta giữ lại đạo đức.”
Chúng nó muốn có cái bánh mà không cần làm bánh.
Chúng nó muốn có sự trật tự của đạo Cơ Đốc mà không cần tin vào cái nền tảng siêu hình của nó.
Đối với Nietzsche, đây là một hành động trí tuệ hèn nhát và phi logic một cách thảm hại.
Gã nói đạo đức Cơ Đốc không phải là một cái menu để mày chọn món. Nó là một hệ thống hoàn chỉnh. Mày rút viên đá nền (Chúa) ra, thì cả tòa nhà sụp đổ. Mày không thể nói “Tao không tin vào vua, nhưng tao sẽ tiếp tục tuân theo luật của vua”.
Bọn nó có thực sự giải phóng khỏi thần học không?
Đúng, cái thời đại Victoria của Anh mà Nietzsche đang sống là một thời đại của “khủng hoảng đức tin” (crisis of faith). Khoa học (đặc biệt là thuyết tiến hóa của Darwin) và triết học đang đấm vỡ mồm nhà thờ. Rất nhiều trí thức đã trở thành người vô thần hoặc bất khả tri.
Nhưng chúng nó sợ vãi đái ra.
Chúng nó sợ rằng nếu không có Chúa để dọa nạt, thì đám đông sẽ trở thành một bầy thú hoang, xã hội sẽ sụp đổ. Vì vậy, toàn bộ giới trí thức Anh lúc đó lao đầu vào một nhiệm vụ: tìm một nền tảng thế tục cho đạo đức Cơ Đốc.
George Eliot chính là nữ hoàng của phong trào đó. Mụ ta là bằng chứng sống cho thấy một người có thể sống “đạo đức” mà không cần tin vào Chúa.
Nhưng đối với Nietzsche, đó chỉ là một ảo tưởng.
Mụ ta và cả nước Anh chỉ đang sống bằng hơi hám còn sót lại của một cái xác chết.
Chúng nó vẫn còn “đạo đức” không phải vì chúng nó tự tìm ra nó bằng trực giác, mà vì chúng nó đã bị 2000 năm đạo Cơ Đốc tiêm nhiễm vào máu, đến mức chúng nó không còn nhận ra đó là một thứ thuốc độc nữa.
6.
George Sand.—Tao đọc mấy cái lettres d’un voyageur (thư của một lữ khách) của mụ và thấy tởm lợm.
Giống như mọi thứ của thằng Rousseau, toàn là đồ giả, hàng dựng, chỉ biết phồng mồm trợn mắt thổi ra một đống hơi nóng.
Tao đéo nuốt nổi cái thứ văn chương màu mè, trát phấn tô son của mụ, cũng như cái thói trọc phú đòi sắm cho mình những cảm xúc cao sang.
Nhưng khốn nạn nhất vẫn là cái trò õng ẹo đàn bà, bắt chước điệu bộ của một thằng con trai mất dạy để tỏ ra nam tính.
—Mẹ kiếp, chắc mụ ta phải lạnh như băng đá, cái con nghệ sĩ không thể chịu nổi này!
Mụ ta tự lên dây cót như một cái máy, rồi nhả chữ... Lạnh ngắt, như Hugo, như Balzac, như cả lũ Lãng mạn, mỗi khi chúng nó ngồi vào bàn viết “Hôm nay mình sẽ viết một đoạn thật bi thảm để lấy nước mắt độc giả”.”
Và hãy tưởng tượng cái cảnh mụ ta nằm đó tự mãn, cái con bò sữa mắn đẻ chuyên đi ỉa ra chữ nghĩa này, kẻ mang trong mình cái chất Đức thối tha, giống hệt như Rousseau thầy của mụ—một thứ chỉ có thể tồn tại khi gu thẩm mỹ của Pháp đã mục ruỗng!
—Ấy thế mà thằng Renan lại đi tôn sùng mụ ta..
Diễn giải
Tại sao lại là George Sand?
Bởi vì George Sand là hiện thân hoàn hảo, là con bệnh điển hình nhất của mọi thứ mà Nietzsche ghê tởm: Chủ nghĩa Lãng mạn, sự bình đẳng, và trên hết, là triết lý của Rousseau.
Mụ ta (tên thật là Amantine Dupin) không chỉ là một nhà văn.
Mụ ta là một hiện tượng văn hóa ở Pháp thế kỷ 19.
Mụ ta làm tất cả những việc để chống lại quy chuẩn thời đó: lấy bút danh đàn ông, mặc đồ đàn ông, hút xì gà nơi công cộng, và có vô số cuộc tình tai tiếng với những nghệ sĩ lớn (trong đó có cả Chopin).
Đối với nhiều người, mụ ta là biểu tượng của sự giải phóng phụ nữ. Nhưng đối với Nietzsche, mụ ta là một con rối, một sản phẩm lỗi của Rousseau, kẻ rao giảng về “tự nhiên” và “cảm xúc”. Mụ ta là mục tiêu hoàn hảo để gã vung búa.
Cái trò õng ẹo đàn bà, bắt chước điệu bộ của một thằng con trai mất dạy” là cái đéo gì?
Đây là nhát dao mổ của Nietzsche vào tim của sự “giải phóng” đó.
Theo cái nhìn thông thường: Những hành động của mụ ta là “giải phóng”, là “mạnh mẽ”, là “nam tính”.
Theo cái nhìn của Nietzsche: Gã lột mặt nạ nó. Gã nói đó đéo phải là sức mạnh thật. Đó là “õng ẹo”(
Weibskoketterie- sự làm dáng, lẳng lơ của đàn bà).
Nghĩa là, mụ ta không thực sự mang trong mình một tinh thần nam tính. Mụ ta chỉ đang diễn vai một thằng đàn ông để thu hút sự chú ý. Việc mặc đồ con trai, hút xì gà... chỉ là một chiêu trò, một cách làm dáng để tỏ ra mình đặc biệt, để quyến rũ người khác. Nó là một hành động của sự phù phiếm (vanity), không phải của sức mạnh (strength).
Và gã còn đấm thêm một cú nữa: ngay cả cái vai diễn đàn ông đó cũng là một vai diễn tồi. Mụ ta không giống một người đàn ông trưởng thành, mạnh mẽ. Mụ ta giống một “thằng con trai mất dạy” (ungezogener Junge)—một thằng nhóc nổi loạn, làm ồn ào, phá phách để được người lớn chú ý.
Nietzsche đang nói rằng toàn bộ sự “giải phóng” của George Sand chỉ là một màn kịch của sự phù phiếm.
Mụ ta không phải là một tinh thần tự do đã vượt qua giới tính. Mụ ta chỉ là một con đàn bà đang dùng những chiêu trò nam tính để làm mình nổi bật. Đó là một sự giả tạo, không phải là sức mạnh.
“Chất Đức thối tha” là cái đéo gì?
Khi Nietzsche chửi George Sand có “chất Đức theo nghĩa tồi tệ nhất”, gã không đang nói về chủng tộc. Gã đang chửi một thứ tâm lý mà gã cho là đặc sệt Đức: cái thói sâu sắc giả tạo.
Đó là một sự ủy mị, sến súa, một thứ cảm xúc mờ mịt, nặng nề, luôn tỏ ra mình sâu sắc và có chiều sâu triết lý, nhưng thực chất bên trong thì rỗng tuếch. Nó là cái mà gã đã gọi là Blasebalg (cái ống bễ)—chỉ biết phồng mồm trợn mắt thổi ra một đống hơi nóng.
Gã coi văn của George Sand chính là hiện thân của cái thói đó: những lời lẽ ra vẻ cao thượng, những cảm xúc được phóng đại, một thứ văn chương luôn cố tỏ ra mình quan trọng nhưng thực chất chỉ là một màn diễn kịch tình cảm. Đó chính là “chất Đức thối tha” trong mắt gã.
Gu thẩm mỹ Pháp mục ruỗng” là gu nào?
Đó là gu của Chủ nghĩa Lãng mạn (Romanticism) và của giai cấp tư sản.
Nietzsche ngưỡng mộ một nước Pháp cũ hơn, nước Pháp của thế kỷ 17 với những nhà đạo đức có cái nhìn tâm lý sắc bén, lạnh lùng và quý tộc.
Nhưng nước Pháp thời của George Sand, Victor Hugo là một nước Pháp đã khác. “Gu thẩm mỹ” của nó đã bị mục ruỗng bởi:
Chủ nghĩa Lãng mạn: Thích những cử chỉ khoa trương, những cảm xúc bão tố, những lý tưởng lớn lao nhưng sáo rỗng.
Gu của bầy đàn: Văn học không còn dành cho một số ít tinh hoa nữa, mà nó phải phục vụ cho thị hiếu của đám đông, của giai cấp tư sản mới nổi. Và đám đông thì thích cái gì? Chúng nó thích những câu chuyện đạo đức dễ dãi, những cảm xúc sướt mướt, những thứ “cao thượng” giả tạo.
George Sand, với thứ văn chương “bò sữa” của mình, đã cung cấp một nguồn “sữa” dồi dào, bổ dưỡng cho cái khẩu vị đã trở nên tầm thường đó. Việc mụ ta nổi tiếng, đối với Nietzsche, chính là bằng chứng cho thấy gu thẩm mỹ của Pháp đã chết.
Tại sao Rousseau là thằng trùm cuối bị lôi ra chửi?
Bởi vì đối với Nietzsche, Jean-Jacques Rousseau chính là ông tổ của gần như mọi thứ bệnh hoạn trong thời hiện đại. Gã là kẻ thù không đội trời chung.
Gã đã bịa ra một “tự nhiên” giả tạo: Rousseau rao giảng về “trở về với tự nhiên”, vẽ ra hình ảnh một “con người tự nhiên” (
noble savage) vốn tốt đẹp nhưng bị xã hội làm cho hư hỏng. Nietzsche cho rằng đây là một lời nói dối khốn nạn. “Tự nhiên” của Nietzsche là tàn bạo, là Ý chí Quyền lực. “Con người tự nhiên” của gã là một “con thú tóc vàng hoe”, không phải là một thằng ngây thơ tốt bụng.Gã là cha đẻ của
Ressentiment: Toàn bộ triết lý của Rousseau được xây dựng trên lòng căm thù của kẻ yếu, của bọn hạ lưu chống lại giới quý tộc, chống lại xã hội, chống lại những gì cao cả hơn nó. Gã đã biến sự ghen tị và căm thù của bầy đàn thành một hệ thống triết học.Gã là nguồn gốc của Cách mạng Pháp và Dân chủ: Nietzsche coi Cách mạng Pháp, với những khẩu hiệu “Tự do, Bình đẳng, Bác ái”, là con đẻ của Rousseau. Và gã ghê tởm tất cả những thứ đó. Đối với gã, “bình đẳng” là một lời nói dối chống lại tự nhiên, và dân chủ là chế độ của bầy đàn, nơi sự tầm thường lên ngôi và những cá nhân xuất chúng bị dìm xuống.
Rousseau là kẻ đã gieo mầm cho chủ nghĩa lãng mạn, chủ nghĩa dân chủ, chủ nghĩa xã hội, và mọi hình thái của đạo đức nô lệ trong thời hiện đại.
Mọi con đường dẫn đến sự suy đồi, trong mắt Nietzsche, đều bắt đầu từ Rousseau.
Vì vậy, George Sand, với tư cách là một “nhà lãng mạn”, không thể nào không phải là một đứa con hoang của Rousseau.
7.
Đạo đức cho bọn tâm lý học.—
Đừng có chơi cái trò tâm lý học kiểu con buôn!
Cái trò quan sát chỉ để quan sát là một trò bệnh hoạn.
Nó làm cho cái nhìn của mày bị méo mó, bị lé, gượng ép và lố bịch.
Căn bệnh của chúng nó nằm ở đây: cái trò cố gắng ‘trải nghiệm để trải nghiệm’ là một hành động tự hủy. Tự phân tích mình ngay trong lúc đang sống là mày đang tự ếm mình bằng một ‘cái nhìn ma quái’ giết chết mẹ nó sự chân thật.
Một bậc thầy, một thằng tâm lý học hay họa sĩ bẩm sinh, nó biết thừa điều đó.
Nó đéo bao giờ nhìn chỉ để nhìn. Nó đéo bao giờ quỳ gối sao chép lại ‘tự nhiên’.
Nó để cho bản năng, cho cái ‘hộp tối’ trong đầu nó tự làm việc.
Chính cái cỗ máy đó sẽ sàng lọc và vắt kiệt ra cái cốt lõi của sự việc.
Cái mà nó nhận thức được chỉ là kết quả cuối cùng, là cái nhìn tổng thể, chứ đéo phải mớ chi tiết vụn vặt.
Còn bọn làm ngược lại thì sao?
Bọn tiểu thuyết gia Paris ấy?
Chúng nó là một lũ rình mò, chuyên đi nhặt nhạnh mấy mẩu chuyện vặt vãnh của thực tại.
Và sản phẩm của chúng nó là một đống lộn xộn, một mớ chắp vá, màu mè gào thét. Cứ nhìn anh em nhà Goncourt thì biết, văn của chúng nó làm một thằng tâm lý học phải đau mắt.
Cái thói quỳ lạy trước ‘sự thật vặt vãnh’ là dấu hiệu của sự quy phục, yếu đuối, định mệnh luận.
Một nghệ sĩ thực thụ đéo bao giờ làm thế. Tự nhiên đéo phải là hình mẫu. Nó hỗn loạn. Nó méo mó, phóng đại, đầy lỗ hổng.
Cái việc chỉ ‘thấy cái đang là’ là của bọn khác, bọn nhà báo, bọn khoa học, bọn phản-nghệ-thuật.
Còn mày, mày phải biết mày là thằng con cặc nào.
Diễn giải
Gã không chỉ liệt kê một đống lời chửi. Gã đang chẩn đoán một căn bệnh và mô tả triệu chứng của nó.
Bọn tiểu thuyết gia Paris và anh em nhà Goncourt là thằng đéo nào?
Chúng nó là trùm cuối của một phong trào văn học gọi là Chủ nghĩa Tự nhiên (Naturalisme).
Phương pháp của chúng nó là đối xử với cuộc đời như một phòng thí nghiệm.
Chúng nó đeo kính lúp, cầm sổ tay, và đi rình mò, ghi chép lại từng chi tiết nhỏ nhặt nhất của thực tại—từ cách một con điếm nói chuyện cho đến màu sắc của một vũng ói.
Chúng nó tin rằng nhà văn phải là một nhà khoa học khách quan, chỉ ghi nhận “sự thật” mà không phán xét.
Trùm cuối của cái trò này chính là anh em nhà Goncourt (Edmond và Jules).
Chúng nó có cả một cuốn nhật ký khổng lồ chỉ để ghi lại những lời đồn thổi, những câu chuyện phiếm, và những màn mổ xẻ tâm lý những người mà chúng nó gặp.
Đối với Nietzsche, đây không phải là nghệ thuật.
Đây là sự quy phục, là hành động của một thằng nô lệ nằm phủ phục trước thực tại, không có đủ sức mạnh để tự mình sáng tạo.
Chúng nó là những tay săn tin, những thằng con buôn tâm lý(Colportage-Psychologie) chuyên đi lượm lặt “sự thật vặt vãnh”.
Cái trò “Tự phân tích mình ngay trong lúc đang trải nghiệm” là cái đéo gì?
Nó là một căn bệnh tâm lý, một hành động tự hủy hoại trải nghiệm mà Nietzsche gọi là “cái nhìn ma quái” (bösen Blick).
Khi mày làm trò này, mày đã tự chẻ mình ra làm hai:
Một thằng đang sống, đang trải nghiệm.
Và một thằng thứ hai đang đứng bên cạnh quan sát thằng kia sống.
Và cái thằng quan sát chính là “cái nhìn ma quái” đã đầu độc và giết chết toàn bộ sự việc.
Tưởng tượng mày đang làm tình, nhưng trong đầu mày lại có một thằng thứ ba đang ngồi chấm điểm: “OK, góc này được chưa? Cảm xúc đã đủ mãnh liệt chưa? Mình có đang thể hiện đúng không?”. Ngay khoảnh khắc đó, toàn bộ sự đam mê, sự chân thật đã chết mẹ nó rồi. Mày không còn đang làm tình nữa. Mày đang thực hiện một bài tập kỹ thuật.
Thằng nhà văn hiện thực chủ nghĩa cũng vậy. Thay vì thực sự sống và để cho bản năng của mình tự chắt lọc ra cái cốt lõi, hắn lại cố gắng ghi chép một cách có ý thức. Hắn đang “quan sát để quan sát”. Kết quả là hắn chỉ thu được một đống dữ liệu chết, một “đống vệt mực”, không phải là một trải nghiệm sống. Đó là sự bất lực của một kẻ không dám đắm mình vào dòng chảy của cuộc đời.
8.
Để có nghệ thuật hay bất kỳ hành động và cái nhìn thẩm mỹ nào, có một điều kiện tiên quyết về mặt sinh lý không thể thiếu: cơn high (Rausch).
Toàn bộ cơ thể phải được kích động lên, phải lên đồng, thì nghệ thuật mới có cửa xảy ra.
Mọi cơn điên, dù đến từ đâu, đều có sức mạnh đó: mạnh nhất là cơn high của dục vọng, dạng nguyên thủy nhất.
Rồi đến cơn cuồng nộ của những thèm muốn cháy bỏng; cơn bốc đồng mùa lễ hội, chiến thắng, vận động cực đoan; cơn ngây ngất của sự tàn bạo, phá hủy; cơn say dưới ảnh hưởng thời tiết, hoặc ma túy; và cuối cùng là cơn phê của một ý chí căng phồng.
Cốt lõi của cơn high là gì? Là cảm giác sức mạnh đang dâng trào, căng tràn.
Từ cái cảm giác đó, mày tuôn trào những ý tưởng mới áp đặt ý chí lên vạn vật.
Mày bắt chúng phải LẤY từ mày, mày CƯỠNG HIẾP chúng—và người ta gọi cái hành động bạo lực đó là “Thần thánh hóa”.
Vứt mẹ nó cái định kiến đi: “Thần thánh hóa” đéo phải là cái bắt chước lại sự sống bằng cách sao chép như chụp một bức ảnh tĩnh.
Không.
Điều quyết định chính là phóng đại những đường nét chính lên một cách quái dị, đến mức những thứ còn lại phải biến mất dưới bóng của nó.
Diễn giải
Đoạn này là một quả bom nổ chậm, lật đổ toàn bộ quan niệm truyền thống về nghệ thuật.
Nghệ thuật không phải là sản phẩm của lý trí hay suy tư. Nó là sản phẩm của một trạng thái sinh lý. Điều kiện tiên quyết để có nghệ thuật, theo gã, là cơn high (Rausch). Mày phải “phê”, toàn bộ cỗ máy cơ thể phải được kích động lên, thì mới có nghệ thuật. Nó không phải là một hành động tỉnh táo.
Cơn high này đến từ đâu? Gã liệt kê ra một danh sách đầy máu me để cho thấy năng lượng sáng tạo và năng lượng hủy diệt đến từ cùng một nguồn:
Dục vọng: Mạnh nhất, nguyên thủy nhất.
Cảm xúc mạnh: Ham muốn lớn, chiến thắng, lễ hội.
Bạo lực: Sự tàn bạo, sự phá hủy.
Các yếu tố bên ngoài: Thời tiết (như “cơn say mùa xuân”), ma túy.
Ý chí: Một ý chí quá căng đầy, phải tìm cách giải phóng.
Cốt lõi của cơn high này là gì? Là “cảm giác sức mạnh dâng trào và sự căng đầy.” Mày cảm thấy mình quá thừa thãi, quá mạnh mẽ, đến mức năng lượng phải tuôn trào ra ngoài.
Mày không còn là một cá nhân nữa, mày là một phần của tự nhiên.
Mày bị đắm chìm vào trong chính những cảm xúc mãnh liệt đó đến mức quên đi bản thân mình là ai mà hoà nhập chính cái dòng chảy sáng tạo - thứ đéo có thể bắt chược hoặc truyền đạt được bằng lời.
Đó là những khoảng khắc giải một bài toán, vẽ một bức tranh, chơi một bản nhạc mới nghĩ ra tuôn trào làm mày quên đi những gì thực sự đang diễn ra.
Và mày làm gì với cái năng lượng thừa thãi đó? Đây là chỗ tàn bạo nhất. Mày áp đặt nó lên thế giới. Gã dùng những từ ngữ cực kỳ bạo lực: mày “bắt chúng phải nhận lấy từ mày” (zwingt sie von uns zu nehmen), mày “cưỡng hiếp chúng” (vergewaltigt sie).
Hành động sáng tạo, đối với Nietzsche, là một hành động bạo lực, một sự áp đặt ý chí của mày lên thực tại, bắt thực tại phải mang hình hài của sức mạnh đang căng tràn trong mày.
Gã gọi cái hành động cưỡng hiếp thực tại đó bằng một cái tên mỹ miều mà bọn triết gia hay dùng: “Lý tưởng hóa” (Idealisiren). Gã đã ăn cắp một từ ngữ của triết học cũ và biến nó thành vũ khí của mình.
Gã nói, “lý tưởng hóa” đéo phải là cái trò cắt gọt, loại bỏ đi những chi tiết xấu xí để tạo ra một hình ảnh hoàn hảo như bọn triết gia cũ vẫn tưởng.
Không. “Lý tưởng hóa” theo kiểu Nietzsche là phóng đại những đường nét chính, những đặc điểm mạnh mẽ nhất của một sự vật lên một cách quái dị, đến mức tất cả những chi tiết phụ phải biến mất. Nó là hành động làm cho một thứ trở nên đơn giản hơn, mạnh mẽ hơn, và đáng sợ hơn, theo hình ảnh của chính cái sức mạnh đang sôi sục trong mày.
9.
Về tâm lý của thằng nghệ sĩ.—
Để có nghệ thuật, trước hết phải có một điều kiện sinh lý: cơn high (Rausch).
Trong trạng thái lên đồng đó, mày không còn là một cá nhân nữa, mày là một lực lượng của tự nhiên.
Một dòng Sinh Lực căng tràn chiếm lấy mày, điều khiển mày như một nô lệ.
Từ sự thừa thãi đó, mày không còn “nhìn” thế giới nữa.
Mày đè ngửa nó ra và bắt nó phải mang thai đứa con của mày.
Mày khắc cái bản mặt của mày lên nó. Vạn vật trở thành tấm gương phản chiếu lại chính cái quyền lực và sự hoàn hảo đang sôi sục bên trong mày.
Cái sự thôi thúc phải áp đặt sự hoàn hảo đó—đó chính là Nghệ thuật.
Trong nghệ thuật, mày đang tận hưởng chính mày như một đấng sáng tạo.
Nhưng cũng có một bản năng đối nghịch, một loại người phản-nghệ-thuật.
Bọn chúng là lũ kế toán của sự sống, những kẻ đói khát, chúng nó không thể cảm nhận được dòng chảy đó.
Thấy con hổ gầm, chúng nó không thấy sức mạnh, chỉ lấy thước ra đo decibel.
Chúng nó phải bắt chước, đo lường, và tạc sự sống thành một bức tượng khô cứng. Chúng nó hút cạn, làm cho mọi thứ trở nên gầy gò, kiệt quệ, không còn sinh khí.
Và ví dụ điển hình nhất cho cái lũ hút máu này là thằng Cơ Đốc giáo chân chính, một thằng như Pascal.
Bởi vì đạo Cơ Đốc được thiết kế để thiến hoạn chính cái dòng chảy sáng tạo đó
. Nó đặt ra một “khung giá trị đạo đức cứng nhắc” để đắp đê, ngăn chặn cơn lũ của dục vọng và bản năng.
Một nghệ sĩ đích thực là một cơn lũ. Một tín đồ ngoan đạo là một cái đập thủy điện.
Vì vậy, một thằng Cơ Đốc giáo mà đồng thời là một nghệ sĩ—là một chuyện không thể xảy ra.
Và đừng có trẻ con mà lôi Raphael ra cãi.
Nghệ thuật của Raphael đã gầm lên “CÓ” với cuộc đời, nó hành động “CÓ” với cuộc đời. Do đó, Raphael đéo phải là một thằng Cơ Đốc giáo.
Diễn giải
Đoạn này Nietzsche vẽ ra một trận chiến sinh tử giữa hai loại bản năng đối nghịch nhau, hai cách sống hoàn toàn khác nhau: Thằng Nghệ sĩ và Thằng Phản-Nghệ-thuật.
Thằng Nghệ sĩ là ai?
Nó là một kẻ được chiếm hữu. Nguồn gốc của mọi hành động sáng tạo, theo gã, là một trạng thái sinh lý gọi là Rausch—một cơn high, một trạng thái lên đồng.
Trong khoảnh khắc đó, cái “tôi” nhỏ bé, có ý thức của mày chết đi, và một dòng Sinh Lực nguyên thủy, căng tràn chiếm lấy mày, điều khiển mày như một nô lệ.
Và khi bị chiếm hữu bởi cái năng lượng thừa thãi đó, mày làm gì?
Mày không còn “nhìn” thế giới một cách thụ động nữa. Mày tấn công nó.
Cái đoạn “đè ngửa nó ra và bắt nó phải mang thai đứa con của mày” không phải là một sự tục tĩu vô nghĩa.
Nó là một hình ảnh chính xác nhất cho hành động sáng tạo của Nietzsche.
Nó có nghĩa là thằng nghệ sĩ không hỏi xin phép thực tại.
Gã áp đặt ý chí của mình lên nó, bắt nó phải mang hình hài của sức mạnh và sự hoàn hảo đang sôi sục bên trong gã. Nghệ thuật là một hành động bạo lực của sự thụ thai.
Mục đích cuối cùng của nghệ thuật, do đó, là một màn tự sướng ở cấp độ vũ trụ: “mày đang tận hưởng chính mày như một đấng sáng tạo.”
Thằng Phản-Nghệ-thuật là ai?
Nó là một con ma cà rồng. Nó là “lũ đói khát sự sống”, trống rỗng từ bên trong.
Vì không có năng lượng để ban phát, chúng nó phải làm điều ngược lại: đo lường, phân tích, và sao chép.
Chúng nó là “lũ kế toán của sự sống”. Thấy con hổ gầm, chúng nó không cảm nhận được sức mạnh, chỉ lấy thước ra đo decibel.
Thấy một kiệt tác, chúng nó không bị choáng ngợp, chỉ phân tích bố cục.
Chúng nó biến mọi thứ sống động thành một bản báo cáo, một cái xác ướp, một “bức tượng khô cứng”.
Hành động của chúng nó là hút cạn, làm cho sự sống trở nên gầy gò, kiệt quệ.
Trận chiến cuối cùng: Cơ Đốc giáo
Và ai là hiện thân hoàn hảo của cái bản năng phản-nghệ-thuật này? Chính là thằng Cơ Đốc giáo chân chính, một kẻ như Pascal.
Nietzsche nói rằng một nghệ sĩ đích thực là một “cơn lũ” của bản năng và dục vọng. Còn đạo Cơ Đốc, với cái “khung giá trị đạo đức cứng nhắc” của nó, chính là một cái “đập thủy điện” được xây lên để ngăn chặn cơn lũ đó. Nó được thiết kế để thiến hoạn năng lượng sáng tạo. Vì vậy, một nghệ sĩ (cơn lũ) và một tín đồ Cơ Đốc (cái đập) không thể là một.
Và gã cũng chặn họng luôn những kẻ định cãi bằng ví dụ về Raphael. Gã nói: “Cứ nhìn vào tranh của Raphael mà xem. Nó có gào lên ‘CÓ’ với cuộc đời, với cơ thể, với vẻ đẹp trần thế không? Có. Vậy thì lão ta đéo phải là một thằng Cơ Đốc giáo chân chính. Hết.”
10.
Cái cặp khái niệm đối lập mà tao đã ném vào mỹ học, Apollo và Dionysus, có nghĩa là gì, khi cả hai đều được hiểu là những kiểu ‘lên đồng’?
—Cơn lên đồng của Apollo trước hết kích động con mắt, cho nó sức mạnh tạo ra ảo ảnh. Thằng họa sĩ, thằng điêu khắc, thằng viết sử thi—chúng nó là những kẻ chuyên thấy ma, những bậc thầy của thị kiến.
Ngược lại, trong trạng thái Dionysus, toàn bộ cỗ máy cảm xúc bị kích động và giật tung lên, đến mức nó bùng nổ, giải phóng tất cả các phương tiện biểu đạt trong một cú nổ—sức mạnh của việc diễn xuất, bắt chước, biến hình, lột xác, mọi loại điệu bộ và kịch nghệ tuôn trào ra cùng lúc.
Cốt lõi của nó là sự dễ dàng lột xác, là sự bất lực trong việc không-phản-ứng-lại—giống như mấy con mụ hysteria, ai ra hiệu gì là nhập vai ngay lập tức.
Thằng người Dionysus đéo thể không hiểu một lời ám thị nào; nó không bỏ sót một dấu hiệu cảm xúc nào; nó có bản năng thấu hiểu và đoán định ở mức cao nhất, cũng như nó có nghệ thuật truyền đạt ở mức cao nhất.
Nó chui vào mọi lớp da, mọi cơn cảm xúc: nó biến hình không ngừng.
—Âm nhạc, như chúng ta hiểu ngày nay, cũng là một màn kích động và giải phóng toàn bộ cảm xúc, nhưng nó chỉ là cái tàn dư, một thứ cặn bã của một thế giới biểu đạt toàn diện hơn nhiều, một phế tích của cái nghệ thuật kịch Dionysus nguyên thủy.
Để có được âm nhạc như một nghệ thuật riêng lẻ, người ta đã phải thiến hoạn một số giác quan, trên hết là cảm giác cơ bắp, đến mức con người không còn ngay lập tức dùng cơ thể để bắt chước và thể hiện mọi thứ nó cảm nhận nữa.
Tuy nhiên, cái trạng thái nguyên thủy đó, cái trạng thái mà cảm xúc và cơ thể là một, mới chính là trạng thái Dionysus đích thực. Âm nhạc ngày nay chỉ là một sự chuyên môn hóa đạt được bằng cách hi sinh những khả năng máu mủ ruột rà nhất với nó.
Diễn giải
Apollo và Dionysus là cái gì?
Apollo là thằng cha ảo ảnh đẹp đẽ. Nó là vị thần của giấc mơ, của trật tự, của hình khối, của sự rõ ràng. Nó là thằng điêu khắc tạc nên một bức tượng hoàn hảo từ một tảng đá hỗn loạn. Nó tạo ra cái “tôi” cá nhân, cái ảo tưởng rằng mày là một cá thể riêng biệt, có ranh giới. Nó là nguyên tắc của sự tỉnh táo, của hình thức. Nhưng chỉ có một mình nó, nghệ thuật sẽ trở nên lạnh ngắt, khô cứng, và vô hồn.
Cơn lên đồng của Apollo là một cơn high của con mắt. Nó làm cho con mắt mày bị kích động, cho nó sức mạnh nhìn thấy ảo ảnh, những hình thù đẹp đẽ, rõ ràng. Thằng họa sĩ, thằng điêu khắc, thằng viết sử thi—chúng nó là những kẻ chuyên thấy ma, những kẻ nghiện thứ high này.
Dionysus là thằng cha hỗn loạn say xỉn. Nó là vị thần của rượu, của dục vọng, của cơn điên. Nó là cơn high của toàn bộ cơ thể. Nó đập tan cái “tôi”, xóa nhòa mọi ranh giới, và ném mày vào một dòng chảy cuồng loạn, hợp nhất với Mạch Sống nguyên thủy. Nó là nỗi đau và niềm vui tột cùng hòa làm một. Nó là âm nhạc làm mày phải nhảy múa đến chết. Nhưng chỉ có một mình nó, nghệ thuật sẽ là một tiếng gào thét hỗn loạn, tự hủy diệt.
Nghệ thuật vĩ đại nhất, theo Nietzsche, không phải là Apollo hay Dionysus. Nó là cuộc hôn nhân bạo lực giữa hai thằng này. Nó là khoảnh khắc con quái vật Dionysus tàn bạo, say xỉn được khoác lên mình bộ quần áo Apollo đẹp đẽ. Bi kịch Hy Lạp cổ đại vĩ đại vì nó đã làm được điều đó: nó cho mày nhìn thẳng vào vực thẳm hỗn loạn của Dionysus qua một cái khung cửa sổ có trật tự của Apollo.
Tại sao gã chửi âm nhạc thời của gã là một cái xác chết?
Bởi vì nó đã phản bội lại Dionysus
Âm nhạc của Wagner Pagan —đặc biệt là trong bộ tứ opera Der Ring des Nibelungen (Chiếc nhẫn của người Nibelung) hay Tristan und Isolde—đéo phải là thứ mày ngồi im trong nhà hát để nghe.
Nó là một nghi lễ, một cơn co giật tập thể. Nó là một thứ mà Nietzsche gọi là Gesamtkunstwerk (tổng thể nghệ thuật), nơi âm nhạc, thơ ca, kịch nghệ, và vũ điệu hòa làm một để đấm thẳng vào bản năng của mày.
Đó là âm nhạc của những vị thần và những anh hùng ngoại đạo, của dục vọng, của sự phản bội, của quyền lực, của sự hủy diệt và tái sinh.
Nó khẳng định cuộc đời trong tất cả sự tàn bạo và vẻ đẹp của nó.
Nó là âm nhạc Dionysus nguyên chất—mày nghe và mày phải cảm thấy nó bằng cả cơ thể, bằng cả máu.
Nó là thứ âm nhạc làm cho mày muốn vừa nhảy múa vừa gào thét.
Nhưng nó đã bị thiến hoạn (tức là từ thành đàn ông khoẻ mạnh thành thái giám - một sự yếu đuối trong mắt Nietzche).
Đỉnh điểm của sự phản bội, trong mắt Nietzsche, là vở opera cuối cùng của Wagner: Parsifal. Vở opera này, nói toẹt ra, là một buổi lễ nhà thờ. Chủ đề của nó là gì? Là sự cứu rỗi, lòng trắc ẩn, sự trong sạch, sự hối cải—toàn bộ cái mớ giá trị Cơ Đốc mà Nietzsche dành cả đời để nôn mửa vào.
Wagner, người anh hùng ngoại đạo, đã quỳ gối trước cây thánh giá.
Và khi chủ đề thay đổi, âm nhạc cũng thay đổi. Nó không còn là tiếng gầm của một con thú hoang khỏe mạnh. Nó trở thành tiếng rên rỉ của một kẻ tội đồ đang cầu xin sự cứu rỗi. Nó trở nên ủy mị, sến súa, được thiết kế để moi móc ra từ mày cái thứ cảm xúc mà Nietzsche ghê tởm nhất: lòng thương hại (Mitleid).
Nó không còn là âm nhạc cho cơ thể. Nó trở thành âm nhạc cho “linh hồn”—một cái khái niệm bệnh hoạn của đạo Cơ Đốc. Nó trở thành một thứ mày phải ngồi im phăng phắc, một cách “thành kính”, trong một phòng hòa nhạc để “cảm nhận”. Nó đã bị tách rời khỏi điệu nhảy, khỏi cơn điên, khỏi sự co giật của cơ thể. Nó đã bị biến thành một liều thuốc an thần, một thứ chỉ còn để nghe bằng tai.
Đó chính là cái chết của Mạch Sống trong âm nhạc.
Nói tóm lại, gã chửi âm nhạc thời đó vì nó đã trở thành một thứ nghệ thuật của sự suy tàn.
Nó không còn là tiếng gầm của một con thú hoang khỏe mạnh, mà chỉ là tiếng kêu la thảm thiết của một con bệnh trong nhà thương điên.
11.
Thằng diễn viên, thằng kịch câm, thằng vũ công, thằng nhạc sĩ, thằng làm thơ trữ tình—bản năng của chúng nó là cùng một giuộc, cùng một lò chui ra, nhưng dần dần bị chuyên môn hóa và xé lẻ ra—đến mức tự vả vào mồm nhau.
Thằng làm thơ bám lấy thằng nhạc sĩ lâu nhất; thằng diễn viên bám lấy thằng vũ công.
—Nhưng thằng kiến trúc sư thì đéo thuộc phe nào cả, không Dionysus, cũng không Apollo: ở đây, nó là một cú nện của ý chí khổng lồ, là ý chí dời non lấp bể, là cơn high của một ý chí vĩ đại đòi hỏi phải có nghệ thuật. Những kẻ quyền lực nhất luôn là nguồn cảm hứng cho bọn kiến trúc sư; thằng kiến trúc sư luôn bị ám ảnh bởi quyền lực. Trong một công trình kiến trúc, lòng kiêu hãnh, chiến thắng trước sức nặng, và ý chí quyền lực phải được phơi bày ra cho người ta thấy. Kiến trúc là một dạng tiếng gầm của quyền lực bằng hình khối, lúc thì dụ dỗ, nịnh nọt, lúc thì chỉ đơn thuần ra lệnh.
Cái cảm giác quyền lực và sự tự tin tột đỉnh được thể hiện ra trong cái mà người ta gọi là khí chất đế vương (grossen Stil).
Đó là quyền lực đã đéo cần chứng minh nữa; nó khinh bỉ việc làm hài lòng kẻ khác; nó chậm rãi trả lời; nó đéo cảm thấy có ai đang chứng kiến mình; nó sống mà không ý thức được rằng có sự chống đối nó; nó tự tại, tin vào định mệnh, một định luật giữa các định luật: Đó chính là cái khí chất đế vương đang tự nói về chính nó.—
Diễn giải
Grossen Stil tao dịch là khí chất đế vương không phải kiểu ‘phong cách’ thời trang hay thiết kế mà nó là dáng vẻ của quyền lực khi nó đã đạt đến đỉnh cao và đéo còn quan tâm đến bất cứ thứ gì nữa.
Nó là khí chất của một ngọn núi, không phải của một thằng con buôn.
Thằng con buôn luôn phải làm hài lòng người khác , phải quảng cáo, phải chứng minh những giá trị của bản thân nó.
Ngọn núi thì không. Nó chỉ đơn giản là đứng đó.
Nietzsche đã vạch ra ADN của cái “khí chất đế vương” này. Nó là:
Thứ quyền lực đéo cần phải chứng minh: Nó không cần phải giải thích hay biện minh cho sự tồn tại của mình. Việc phải đi chứng minh mình đúng đã là một dấu hiệu của sự yếu đuối, là thừa nhận rằng quyền lực của mình có thể bị chất vấn.
Thứ quyền lực khinh bỉ việc làm hài lòng kẻ khác: Nó hoàn toàn thờ ơ với việc mày có thích nó hay không. Việc tìm kiếm sự tán thưởng, sự vỗ tay là nhu cầu của bọn diễn viên, của những tâm hồn nô lệ.
Thứ quyền lực chậm rãi trả lời: Nó không phản ứng ngay lập tức. Nó không bị cuốn vào nhịp điệu của kẻ khác. Nó tự đặt ra nhịp điệu của riêng mình. Sự chậm rãi đó là biểu hiện của một sự tự tin tuyệt đối.
Thứ quyền lực hành động như thể đéo có ai đang nhìn: Nó không có ý thức về khán giả. Nó hành động từ một sự tất yếu nội tại, không phải để trình diễn.
Thứ quyền lực thậm chí còn không nhận thức được rằng có sự chống đối: Đây là đỉnh cao. Nó không phải là nó phớt lờ sự chống đối. Mà là nó đã đạt đến một trạng thái quyền lực và tự tại đến mức khả năng có một sự chống đối đáng kể thậm chí còn không tồn tại trong ý thức của nó.
Thứ quyền lực tự tại như một định luật của tự nhiên: Nó không tuân theo luật lệ, nó chính là luật lệ. Nó tồn tại một cách định mệnh, vững chắc như một định luật vật lý.
Đó là lý do tại sao gã nói kiến trúc là lĩnh vực thể hiện nó rõ nhất.
Kim tự tháp Ai Cập, đấu trường La Mã—chúng nó đéo được xây để “đẹp” theo kiểu dễ thương.
Chúng nó là những lời tuyên bố bằng đá về quyền lực, chúng nó đứng đó một cách áp đảo và câm lặng, đéo cần mày phải thích. Đó chính là grossen Stil.
12.
Tao đã đọc tiểu sử của Thomas Carlyle, một trò hề mà chính nó cũng đéo biết mình là trò hề, một màn biến mấy cơn ợ chua thành triết lý anh hùng.
—Carlyle, một thằng chỉ giỏi ba hoa và làm điệu làm bộ, một thằng hùng biện vì đường cùng, một thằng lúc nào cũng bị cơn đói khát một niềm tin mạnh mẽ hành hạ và đồng thời cũng cảm thấy bất lực không thể có được nó (—đúng là một thằng Lãng mạn điển hình!). Thèm khát niềm tin đéo phải là bằng chứng việc đang sở hữu, ngược lại là đằng khác. Chỉ khi mày có nó rồi, mày mới có thể cho phép mình cái xa xỉ là hoài nghi: vì mày đã đủ chắc chắn, đủ vững chãi, đủ bị trói buộc. Carlyle dùng tiếng gầm rú ca ngợi những kẻ có niềm tin mạnh mẽ và cơn thịnh nộ chống lại những kẻ ít ngu ngơ hơn để át đi cái khoảng trống trong lòng: gã cần tiếng ồn.
Một màn tự lừa dối mình một cách say sưa và không ngừng nghỉ—đó chính là bản chất của gã, và chính điều đó làm gã trở nên thú vị.
—Tất nhiên, ở Anh, người ta lại tôn sùng gã chính vì sự ‘trung thực’ của gã... À, đúng là bọn Anh rồi; và xét đến việc bọn Anh là dân tộc của sự đạo đức giả hoàn hảo (cant), thì điều đó cũng phải thôi, và không chỉ có thể hiểu được. Về bản chất, Carlyle chỉ là một thằng vô thần người Anh đang tìm kiếm danh dự trong việc giả vờ mình không phải là một thằng vô thần.
Diễn giải
Tiểu sử của Carlyle là cái gì mà Nietzsche thấy nó là một trò hề?
Thomas Carlyle là một trong những nhà tư tưởng có ảnh hưởng nhất ở Anh thế kỷ 19. Tiểu sử của lão ta không phải là một trò hề, nhưng cái triết lý mà lão ta nặn ra từ cuộc đời mình, trong mắt Nietzsche, mới là một trò hề.
Carlyle nổi tiếng với Thuyết Vĩ nhân (Great Man theory). Lão ta rao giảng rằng lịch sử thế giới chỉ là tiểu sử của những vĩ nhân—những anh hùng, những nhà tiên tri, những kẻ có một “niềm tin mạnh mẽ” không lay chuyển.
Lão ta tôn thờ những kẻ như Oliver Cromwell hay Napoleon.
Đối với Nietzsche, đây là một triết lý của sự thờ phụng nô lệ. Nó không dạy mày cách để trở nên vĩ đại, nó chỉ dạy mày cách quỳ gối trước những thằng khác. Nó là một triệu chứng của một kẻ đang tuyệt vọng đi tìm một cái gì đó để tin vào, một ông chủ để phục tùng.
Tại sao “thằng lãng mạn điển hình” lại bị chửi như vậy?
Bởi vì đối với Nietzsche, Chủ nghĩa Lãng mạn là một phong trào được sinh ra từ sự yếu đuối và lòng căm thù (ressentiment).
Một “thằng lãng mạn điển hình” như Carlyle không có sức mạnh nội tại.
Vì vậy, hắn phải diễn.
Hắn dùng những lời lẽ to tát (”ba hoa và làm điệu làm bộ”) như một thằng hùng biện để che giấu sự trống rỗng bên trong. Hắn không nói từ sự thừa thãi sức mạnh, hắn gào thét vì đường cùng.
Và cái bi kịch lớn nhất của hắn là “cơn đói khát một niềm tin mạnh mẽ và cái cảm giác bất lực không thể có được nó.”
Hắn giống như một thằng nghiện đang vật vã vì thiếu thuốc. Hắn không có niềm tin, nên hắn mới bị ám ảnh bởi nó. Hắn tôn thờ những kẻ có niềm tin mạnh mẽ chính là vì hắn là một thằng vô thần trong sâu thẳm.
Thèm khát niềm tin đéo phải là bằng chứng của có niềm tin...” nghĩa là sao?
Đây là một trong những nhát búa tâm lý sâu sắc nhất của Nietzsche. Nó lật tẩy một cơ chế phòng vệ của con người.
Một thằng thực sự có niềm tin (vào Chúa, vào chính mình, vào bất cứ cái đéo gì), nó sẽ không gào thét về nó. Nó sống trong đó. Nó vững chãi đến mức nó có thể cho phép mình “cái xa xỉ là hoài nghi”. Nó có thể chơi đùa với sự hoài nghi mà không sợ sụp đổ, vì cái nền móng của nó quá chắc.
Còn Carlyle thì ngược lại. Gã không có cái nền móng đó. Bên trong gã là một cái hố sâu của sự hoài nghi. Gã làm gì? Gã tạo ra “tiếng ồn” (Lärm) để át đi sự im lặng đáng sợ đó. “Tiếng ồn” ở đây là gì?
Là tiếng gầm rú ca ngợi những “anh hùng” có niềm tin.
Là cơn thịnh nộ chửi rủa những kẻ hoài nghi (những kẻ đang phản chiếu lại chính con quỷ bên trong gã).
Toàn bộ sự nghiệp của Carlyle chỉ là một nỗ lực tuyệt vọng để không phải nghe thấy tiếng nói của sự trống rỗng trong chính tâm hồn mình.
Cái trò đạo đức giả của bọn Anh là gì?
Và đây là cú đấm cuối cùng, chẩn đoán căn bệnh của cả một dân tộc. Thời đại Victoria của Anh là một thời đại của sự đạo đức giả hoàn hảo (cant). Bọn nó là những bậc thầy trong việc nói một đằng, làm một nẻo, và cảm nhận một kiểu thứ ba.
Bọn Anh tôn sùng Carlyle vì sự “trung thực” của gã: Đây chính là sự trớ trêu. Bọn Anh, với cái đầu óc nông cạn của mình, nhìn thấy sự dằn vặt, sự gào thét của Carlyle và nghĩ rằng “Ồ, một tâm hồn trung thực làm sao!”. Chúng nó đã nhầm lẫn sự dằn vặt của một thằng nghiện với sự thành kính của một tín đồ.
Carlyle là một thằng vô thần giả vờ tin Chúa: Gã chính là sản phẩm hoàn hảo của cái nền văn hóa đạo đức giả đó. Gã là một thằng vô thần, giống như nhiều trí thức khác thời đó. Nhưng thừa nhận mình vô thần ở Anh là một sự tự sát về mặt xã hội. Nó là một hành động “vô đạo đức”. Vì vậy, để có được “danh dự”, gã đã dành cả đời để xây dựng một hệ thống triết học phức tạp chỉ để giả vờ rằng mình không phải là một thằng vô thần. Toàn bộ sự nghiệp của gã là một lời nói dối cao quý để lừa dối chính mình và cả dân tộc của mình.
13
Emerson.—So với Carlyle, thằng cha này óc nó sáng hơn, bay hơn, lắt léo hơn, và trên hết, là một thằng biết sướng... Gã là loại người mà theo bản năng chỉ ăn thức ăn của thần linh, còn những thứ khó tiêu thì để lại trên đĩa. Gã là một thằng có gu.
—Carlyle, dù rất quý Emerson, vẫn phàn nàn rằng “triết lý của lão ta trơn tuột quá, đéo có chỗ nào để mà cắn xé”: nói vậy có thể đúng, nhưng đó đéo phải là một lời chê dành cho Emerson.—Emerson có một sự vui vẻ thông minh và tử tế, thứ làm cho mọi sự nghiêm túc trông như một trò hề; gã đéo quan tâm mình đã già hay còn trẻ,—gã có thể nói về mình bằng một lời của Lope de Vega: “Tao tự đập nát chính bản thân tao ra thành trăm mảng.”
Đầu óc của gã luôn tìm thấy lý do để hài lòng và thậm chí biết ơn; và đôi khi gã gần chạm đến cái sự siêu việt thanh thản của một thằng cha nhà giàu, kẻ vừa trở về từ một cuộc hẹn hò thất bại mà vẫn vênh váo như thể vừa lập chiến công. Gã nói một cách đầy biết ơn: “Dù sức lực có cạn, khoái cảm vẫn đáng được tung hô.”
Diễn giải
Emerson là thằng đéo nào?
Ralph Waldo Emerson là một thằng trùm cuối của triết học Mỹ thế kỷ 19. Gã là cha đẻ của một phong trào gọi là Chủ nghĩa Siêu việt (Transcendentalism).
Nói toẹt ra, triết lý của gã là một cú đấm vào mặt cả nhà thờ lẫn phòng thí nghiệm. Gã nói rằng mày không cần linh mục hay kinh thánh để tìm thấy Chúa, và mày cũng đéo cần nhà khoa học hay máy móc để tìm thấy sự thật.
Mọi thứ mày cần—Chúa, sự thật, luật lệ vũ trụ—đều nằm sẵn bên trong mày, trong bản năng, trong trực giác của mày. Mày chính là một vũ trụ thu nhỏ.
Đối với Nietzsche, đây là một tư tưởng quý tộc và khẳng định Mạch Sống.
Nó dạy mày tin vào chính mình, vào cái “tôi” (Self) của mày như một nguồn sức mạnh, thay vì đi tìm kiếm sự cứu rỗi từ bên ngoài. Đó là lý do tại sao gã đặt Emerson ở một đẳng cấp hoàn toàn khác so với Carlyle, thằng cha lúc nào cũng đi tìm một “vĩ nhân” để quỳ lạy.
“Triết lý trơn tuột quá, đéo có chỗ nào để mà cắn xé” là sao?
Cái lời phàn nàn này của Carlyle chính là lời thú tội của một tâm hồn bệnh hoạn.
Triết lý của Carlyle là một triết lý của sự dằn vặt, của sự đấu tranh với tội lỗi và sự hoài nghi.
Nó gai góc, nó nặng nề, nó đầy những vấn đề nan giải.
Nó là triết lý của một thằng khó tiêu, lúc nào cũng cần một thứ gì đó cứng rắn để mà “gặm”, để mà vật lộn.
Triết lý của Emerson thì ngược lại. Nó là một dòng sông.
Nó “trơn tuột” vì nó không có những vấn đề đó. Nó không vật lộn với tội lỗi, nó chỉ đơn giản là khẳng định sự tốt đẹp sẵn có.
Nó không chiến đấu với sự hoài nghi, nó chỉ tin tưởng vào trực giác.
Đối với một thằng như Carlyle, người cần “tiếng ồn” để át đi sự trống rỗng, thì sự thanh thản, vui vẻ của Emerson là một thứ không thể chịu đựng được. Nó quá nhẹ nhàng, quá khỏe mạnh.
Khi Nietzsche nói “đó đéo phải là một lời chê”, gã đang nói: “Đúng rồi, triết lý của Emerson không dành cho những thằng bệnh hoạn như mày, Carlyle à.”
“yo me sucedo a mi mismo” & “Ut desint vires...” là cái đéo gì?
Đây là hai viên đạn cuối cùng mà Nietzsche dùng để kết liễu Carlyle và ca ngợi tinh thần của Emerson.
“yo me sucedo a mi mismo” (”Tao tự kế vị chính tao”): Đây là một câu của nhà viết kịch Tây Ban Nha Lope de Vega. Nó có nghĩa là gì? Tao không cần ai phong vương cho tao. Tao không cần một di sản nào để kế thừa. Tao tự phế truất và tự phong vương cho chính mình mỗi ngày. Đây là tinh thần của sự tự làm mới vĩnh cửu, của một kẻ không bị trói buộc bởi chính con người cũ của mình. Nó là đối nghịch hoàn toàn với Carlyle, kẻ luôn đi tìm một “vĩ nhân” trong quá khứ để tôn thờ.
“Ut desint vires, tamen est laudanda voluptas” (”Dù sức có cạn, khoái cảm vẫn đáng được tung hô”): Đây là một câu trích từ một nhà thơ La Mã cổ đại, nói về một ông già dù đã “hết đạn” nhưng vẫn ca ngợi niềm vui của tình dục. Nietzsche dùng nó để mô tả một tinh thần đã vượt lên trên cả thành công và thất bại. Thằng cha nhà giàu trong câu chuyện của gã đi hẹn hò và có thể đã thất bại (bị từ chối hoặc “bất lực”). Nhưng gã có buồn không? Đéo. Gã vẫn vui vẻ, vẫn biết ơn vì chính cái trải nghiệm, cái khoái cảm của việc theo đuổi. Đây là đỉnh cao của amor fati (tình yêu định mệnh), là khả năng nói “CÓ” với cuộc đời ngay cả trong sự thất bại. Một điều mà một thằng bi quan vì “ợ chua” như Carlyle không bao giờ có thể hiểu được.
14
Vả vào mặt Darwin.—
Cái trò “đấu tranh sinh tồn” nổi tiếng của hắn đó ấy à?
Đối với tao, nó chỉ là võ mồm chứ đéo có bằng chứng.
Nó có xảy ra thật đi chăng nữa thì chỉ là ngoại lệ.
Mày cứ nhìn vào tự nhiên hoang dã mà xem, nó đéo phải là cảnh một thằng ăn mày vật lộn vì miếng bánh mì thừa.
Nó là một bữa tiệc thừa mứa, một sự phung phí điên rồ.
Nơi nào có giành giựt miếng ăn để sinh tồn nơi đó tồn tại cuộc chiến để tranh giành ngôi bá chủ, không phải để sinh tồn...
Đừng có lấy cái sổ kế toán của một thằng con buôn như Malthus mà áp lên mặt Tự nhiên.
—Nhưng cứ cho là có cuộc chiến đó đi. Thì kết quả của nó lại vả vào mặt bọn trường phái Darwin: nó bất lợi cho những kẻ mạnh , những kẻ có đặc quyền, những ngoại lệ may mắn.
Các giống loài đéo tiến hóa theo hướng hoàn hảo. Bọn yếu đuối luôn luôn đè đầu cưỡi cổ bọn mạnh—vì chúng nó đông hơn, và chúng nó cũng nhiều mưu mẹo hơn...
Darwin, với cái đầu của một thằng Anh, đã bỏ qua thứ vũ khí của bọn yếu: sự khôn lỏi. Bọn nó có nhiều mưu mẹo hơn.
Mày phải ở thế yếu thì mới cần đến mưu mẹo—mày sẽ mất nó khi mày không cần đến nó nữa.
Kẻ chiến thắng thì vứt mẹ nó tính toán đi (—giống như cái cách bọn Đức ngày nay gầm lên: ‘Mưu mô chước quỷ làm cặc gì! Miễn tao mạnh là được!’...).
Và “mưu mẹo” ở đây, mày hiểu rồi đấy, chỉ là mớ thủ đoạn của bọn yếu: sự thận trọng, kiên nhẫn, gian xảo, giả vờ, tự chủ, và tất cả những trò ngụy trang (trong đó bao gồm phần lớn cái gọi là đức hạnh).
Diễn giải
Nietzsche không chê Darwin ở khía cạnh sinh học tiến hóa, lão chê cái hệ tư tưởng mà bọn châu Âu, đặc biệt là bọn Anh, rút ra từ đó.
Lão nhìn cái thuyết “đấu tranh sinh tồn” (struggle for existence) của Darwin và thấy nó là một sự hạ cấp thảm hại của ý chí sống.
Đối với Darwin, cuộc đấu tranh này là để tồn tại, để không bị tuyệt chủng. Nhưng với Nietzsche, mục đích tối thượng của sự sống không phải là tồn tại, mà là “Ý chí Quyền lực” (Will to Power) – tức là sự vươn lên, sự bành trướng, sự thống trị, sự áp đặt ý chí của mình lên thực tại.
Sống chỉ để không chết là một mục tiêu của bọn nô lệ.
Chủ nhân phải biết sống bằng cách đặt ra mục tiêu và giành được chúng bằng bất cứ giá nào bằng sức mạnh mà không cần giải thích, mưu chước quỷ ma hay tranh biện lý giải như bọn Socrates.
Khi Nietzsche nói “kết quả đi ngược lại... bất lợi cho những kẻ mạnh, những kẻ có đặc quyền, những ngoại lệ may mắn,” lão đang vạch trần một nghịch lý cay đắng.
Cái gọi là “chọn lọc tự nhiên” trong xã hội loài người không hề chọn ra những cá thể xuất sắc, vượt trội, sáng tạo theo định nghĩa của lão.
Ngược lại, nó lại chọn ra những kẻ tầm thường nhất. “Bọn yếu luôn luôn đè đầu cưỡi cổ bọn mạnh” vì chúng nó thiết lập một hệ thống gọi là. “đạo đức bầy đàn” (herd morality).
Chúng nó định nghĩa lại các giá trị.
Sức mạnh, lòng kiêu hãnh, sự cô độc, ý chí thống trị của kẻ mạnh bị bầy đàn gán cho cái mác là. “ác độc”.
Trong khi đó, sự yếu đuối, lòng trắc ẩn, sự khiêm nhường, sự bình đẳng – những phẩm chất của kẻ yếu để tự bảo vệ mình – lại được tâng bốc lên thành “thiện lương” phổ quát.
Bọn yếu đuối chiến thắng không phải bằng sức mạnh, mà bằng số lượng và mưu mẹo.
Chúng gài bẫy kẻ mạnh bằng cảm giác tội lỗi, bằng luật pháp, bằng tôn giáo, bằng những khái niệm như “bình đẳng”.
Kẻ mạnh, để tồn tại trong cái xã hội đó, buộc phải tự thiến đi sức mạnh của mình, phải học cách sống như một con cừu trong bầy.
Do đó, loài người không tiến tới sự hoàn hảo, mà tiến tới một sự tầm thường hóa, một sự thuần hóa an toàn. Đây chính là chiến thắng của số đông trước ngoại lệ, của sự an toàn trước sự vĩ đại.
Vấn đề “mạnh” và “yếu” của Nietzsche không phải là cơ bắp hay tiền bạc.
Kẻ mạnh là kẻ sáng tạo ra giá trị, là kẻ tự đặt ra luật lệ cho chính mình, sống theo bản năng và khẳng định sự sống của mình.
Kẻ mạnh là một “ngoại lệ may mắn”, một sự đột biến hiếm hoi của tự nhiên.
Ngược lại, kẻ yếu là kẻ sống bằng phản ứng, họ không tạo ra giá trị mà chỉ vay mượn.
Nền tảng tâm lý của họ là “lòng oán hận” (ressentiment) đối với những kẻ mạnh hơn mình.
Vì không thể tự mình vươn lên, họ tìm cách kéo kẻ mạnh xuống bằng cách đảo ngược hệ giá trị.
Toàn bộ nền đạo đức Do Thái - Kitô giáo, theo Nietzsche, chính là cuộc nổi dậy thành công của bọn nô lệ trong lĩnh vực đạo đức, nơi sự yếu đuối được khoác lên mình chiếc áo choàng của đức hạnh.
Lão nhằm vào Darwin vì Darwin, dù vô tình, đã cung cấp một cái khung “khoa học” cho cái hệ tư tưởng bầy đàn mà lão căm ghét.
Giữa thế kỷ 19, học thuyết của Darwin gây chấn động vì nó thách thức Kinh Thánh.
Nhưng Nietzsche nhìn sâu hơn. Lão thấy rằng cả Kinh Thánh lẫn thuyết Darwin, khi được diễn giải bởi xã hội châu Âu, đều phục vụ cùng một mục đích: khuất phục cá nhân kiệt xuất.
Kinh Thánh nói: “Hãy khiêm nhường trước Chúa”.
Thuyết Darwin, qua lăng kính xã hội, lại nói: “Hãy thích nghi với bầy đàn để tồn tại”.
Cả hai đều là những lời kêu gọi từ bỏ Ý chí Quyền lực để đổi lấy sự an toàn.
“Đấu tranh sinh tồn” nghe có vẻ khốc liệt, nhưng cuối cùng nó lại thưởng cho kẻ giỏi luồn lách nhất, kẻ phù hợp với số đông nhất, chứ không phải kẻ cao quý nhất.
Nó là một lý thuyết hoàn hảo cho một xã hội dân chủ, bình đẳng, trọng thương mại mà Nietzsche coi thường.
Nó hợp lý hóa sự trỗi dậy của tầng lớp trung lưu Anh quốc: thực dụng, không có lý tưởng cao siêu, chỉ quan tâm đến sự thoải mái và sống sót. Đối với Nietzsche, đây không phải là tiến hóa, đây là sự suy đồi.
Còn “một thằng con buôn như Malthus” chính là Thomas Robert Malthus, một nhà kinh tế chính trị người Anh.
Malthus nổi tiếng với tác phẩm “An Essay on the Principle of Population” (Luận về Nguyên tắc Dân số) xuất bản năm 1798.
Luận điểm chính của Malthus là dân số có xu hướng tăng theo cấp số nhân, trong khi nguồn cung lương thực chỉ tăng theo cấp số cộng.
Điều này tất yếu dẫn đến nạn đói, bệnh tật và chiến tranh – một cuộc “đấu tranh sinh tồn” vĩnh viễn vì nguồn lực khan hiếm. Chính Darwin đã thừa nhận rằng việc đọc Malthus đã cho ông một ý tưởng quan trọng để xây dựng nên thuyết chọn lọc tự nhiên.
Nietzsche gọi Malthus là “thằng con buôn” với sự khinh bỉ tột độ, vì lão xem toàn bộ thế giới quan của Malthus là một cái nhìn chật hẹp, chỉ xoay quanh chuyện cơm áo gạo tiền, chuyện tính toán sổ sách.
Đó là tư duy của một kẻ chỉ biết đến sự thiếu thốn, một triết lý của sự sợ hãi, hoàn toàn đối lập với triết lý của Nietzsche về sự dư thừa, sự ban phát sức mạnh và sự sáng tạo không giới hạn của Ý chí Quyền lực.
Có điều Ý chí quyền lực cũng đã tạo ra một làn ranh mỏng giữa kẻ sáng tạo và thằng điên.
Khi mày tự tạo ra giá trị của chính mình và bị chính nó nuốt chửng, giật dây và phá vỡ đạo đức bầy đàn như giết người, buôn ma tuý, nghiện ngập,...vv thì lúc đó mày không phải là kẻ mạnh (Übermensch) nữa mà chỉ là kẻ yếu đuối bị bản năng dẫn lối.
Đây không phải là một lỗ hổng trong triết lý của lão, mà chính là cái vực thẳm mà lão bắt bất cứ ai muốn đi theo con đường của Zarathustra phải nhìn thẳng vào.
Nietzsche có nói về chuyện này không à? Lão nói suốt.
Cả tác phẩm Zarathustra đã nói như thế (Also sprach Zarathustra) chính là một bản cảnh báo về cái bi kịch này.
Mày phải hiểu “Ba lần hóa thân của tinh thần” (Three Metamorphoses) mà Zarathustra giảng.
Đầu tiên tinh thần là con lạc đà, nó quỳ xuống để gánh vác những gánh nặng của đạo đức, của truyền thống (”Ngươi Phải”).
Khi vào sa mạc cô độc, nó hóa thành sư tử, nó gầm lên một tiếng “Không!” thiêng liêng, nó phá bỏ những giá trị cũ, giành lấy tự do cho mình.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở con sư tử, mày sẽ trở thành chính cái mày mô tả: một kẻ phá hoại, một kẻ phản kháng mù quáng, một kẻ say sưa trong cái hư vô mà nó vừa tạo ra.
Nó sẽ bị chính cái sự tự do vô giới hạn của mình nuốt chửng, trở thành một bạo chúa của cái sa mạc do nó tạo ra, và cuối cùng tự hủy diệt.
Đây là giai đoạn của nihilism (chủ nghĩa hư vô) tiêu cực.
Nhưng Nietzsche không dừng lại ở đó. Con sư tử phải hóa thân lần cuối cùng thành một đứa trẻ.
Đứa trẻ là sự ngây thơ và sự lãng quên, một sự khởi đầu mới, một trò chơi, một bánh xe tự lăn, một chuyển động khởi nguyên, một tiếng “Vâng!” thiêng liêng.
Đứa trẻ tạo ra giá trị mới không phải bằng lòng căm thù hay sự phản kháng như con sư tử, mà bằng một tinh thần vui chơi, một ý chí khẳng định sự sống.
Nó biết rằng mọi giá trị đều là do nó tạo ra, là một phần của trò chơi, và vì thế nó không trở thành nô lệ cho chính sáng tạo của mình.
Thằng điên tâm thần hay kẻ sát nhân hàng loạt là con sư tử không bao giờ trở thành đứa trẻ được.
Nó bị kẹt lại trong hành động “phá”, và quên mất mục đích của việc phá là để “xây”.
Nó quên mất cái vực sâu hư vô ban đầu, đúng, nhưng nó quên theo cách của một kẻ mất trí, chứ không phải theo cách của một đứa trẻ đang mải mê với trò chơi mới.
Übermensch (Siêu nhân) nên sống giữa bầy đàn mà tầm thường mà tỉnh táo như con đường của Zarathustra.
Lão xuống núi để sống giữa con người, dù lão khinh bỉ “con người cuối cùng” (the last man) – cái loại người chỉ biết tìm kiếm sự thoải mái và an toàn tầm thường.
Übermensch không phải là kẻ trốn chạy xã hội lên núi ở ẩn, cũng không phải là một thằng bạo chúa đồ sát những kẻ yếu hơn.
Đó là hình ảnh mà bọn yếu đuối tưởng tượng ra về kẻ mạnh.
Kẻ mạnh thực sự của Nietzsche, kẻ đã vượt qua chính mình, sở hữu một sức mạnh tinh thần khủng khiếp đến mức có thể “nhìn thấy rõ được tất cả luật chơi ảo giác” mà không bị nó chi phối, nhưng cũng không cần phải đập phá nó một cách điên cuồng.
Hắn có thể đeo mặt nạ, có thể chơi theo luật chơi của bầy đàn khi cần, nhưng bên trong hắn là một sự tự do tuyệt đối.
Hắn là một vũ công chứ không phải một chiến binh. Hắn nhảy múa trên bờ vực thẳm chứ không phải lao đầu xuống đó.
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở đây: thằng điên, thằng sát nhân tâm thần mà xã hội phải loại bỏ là kẻ bị Ý chí Quyền lực (Will to Power) nuốt chửng.
Hắn không điều khiển được nó, mà bị nó điều khiển. Hắn là một nô lệ của chính bản năng vừa được giải phóng của mình.
Còn Übermensch là kẻ đã làm chủ được Ý chí Quyền lực của chính mình.
Quyền lực lớn nhất của hắn không phải là quyền lực đối với người khác, mà là quyền lực đối với chính bản thân hắn, với cái hỗn mang bên trong hắn.
Hắn biết mình bị dẫn dắt bởi cái hư vô, và hắn chọn đi vào đó một cách tỉnh táo, biến nó thành sân khấu cho sự sáng tạo của mình.
Còn đám cừu thì bị dẫn dắt bởi một câu chuyện ‘công lý’ mà chúng không bao giờ chất vấn, bởi một kẻ chăn cừu cũng chỉ là một con cừu khác không biết mình đang đi đâu thực ra chỉ là một bản hợp đồng được thiết kế bởi những kẻ yếu đuối hợp thành bầy đàn để tự bảo vệ chúng nó khỏi kẻ mạnh hơn chứ không hề có sự thiêng liêng nào từ chúa trời hay pháp luật.
Khi mày nhìn vào một thằng sát nhân, mày không chỉ thấy một kẻ phạm tội.
Mày đang thấy một vết rách trong tấm màn sân khấu mà xã hội dựng lên. Đằng sau tấm màn đó là cái vực sâu mà mày nói: một thế giới vận hành không theo đúng-sai, mà theo quyền lực-và-kháng cự.
Thằng sát nhân đó, bằng chính hành động của hắn, đã hét vào mặt tất cả mọi người rằng cái mệnh lệnh “chớ nên giết người” không phải là luật của vũ trụ.
Nó là luật của bầy đàn
. Và nếu hắn đủ sức mạnh, đủ mưu mẹo để thoát khỏi sự trừng phạt của bầy đàn (cái giá treo cổ), thì hắn đã chứng minh một cách thực tế rằng “công lý” chỉ là một câu chuyện có điều kiện, một sự đe dọa chỉ hiệu quả khi kẻ bị đe dọa yếu hơn.
Nó lột trần sự thật rằng không có bàn tay của Chúa, không có nghiệp báo tức thời, chỉ có hệ thống kiểm soát của con người.
Và cái gọi là “lương tâm cắn rứt”?
Tao chỉ thấy đó là do kẻ yếu tin vào câu chuyện đạo đức bầy đàn đến mức quên rằng đó là niềm tin hoang tưởng lấy từ bên ngoài chứ không phải do hắn ta định đoạt nên”.
Nietzsche gọi nó là “lương tâm xấu” (bad conscience) và coi nó là một căn bệnh, một trong những căn bệnh trầm trọng nhất của con người.
Nó không phải là tiếng nói của Chúa hay của sự thật bên trong.
Nó là tiếng gầm của con thú hoang (bản năng, ý chí quyền lực) bị nhốt lại trong cái lồng xã hội và không còn cách nào khác ngoài việc tự cào xé chính mình.
Khi con người bị dồn vào khuôn khổ của cộng đồng, mọi bản năng hung hăng, thống trị, bành trướng vốn được dùng để chống lại kẻ thù bên ngoài giờ đây quay ngược vào trong, hành hạ chính vật chủ.
Con người trở thành nạn nhân của chính mình.
Sự “cắn rứt” đó chính là sự tàn bạo của bản năng không được giải tỏa.
Kẻ yếu tin vào câu chuyện đạo đức đến mức đồng hóa tiếng gầm của con thú bị xiềng trong nội tâm mình với tiếng nói của đạo đức. Hắn thực sự tin rằng mình “tội lỗi”, mà không nhận ra đó chỉ là năng lượng sống bị dồn nén đến mức thối rữa.
Và điểm cuối cùng của Nietzsche chỉ ra cũng là điểm chí tử nhất: tất cả bọn chúng, những kẻ điên loạn, những kẻ sát nhân không kiểm soát, đều là những kẻ thất bại. Chúng không phải là Übermensch.
Chúng là những ví dụ hoàn hảo cho thấy điều gì sẽ xảy ra khi một kẻ nô lệ được tháo xích nhưng lại không biết làm gì với tự do.
Hắn chỉ biết lặp lại hành động của sự áp bức mà hắn từng chịu đựng, nhưng lần này hắn là kẻ áp bức chính mình hoặc những người xung quanh một cách hỗn loạn.
Hắn bị bản năng nuốt chửng. Hắn không làm chủ được Ý chí Quyền lực, mà trở thành con rối của nó.
Nietzsche hoàn toàn thấy trước cái bẫy này nhưng bọn lạm dụng về sau cố tình che lấp nó đi và đổ lỗi tại cho hắn ta.
Cái bẫy đó chính là bài kiểm tra cuối cùng. Vượt qua nó thì mày là đứa trẻ đang sáng tạo.
Thất bại, mày chỉ là con sư tử gầm rú trong cô độc cho đến khi tự xé xác mình ra. Übermensch là một lý tưởng, một “cây cầu” bắc qua vực thẳm của hư vô, không phải là một cái đích đến dễ dàng.
Übermensch của Nietzsche không chỉ giải phóng bản năng.
Hắn tổ chức cái mớ hỗn mang của bản năng đó, ban cho chúng một phong cách, và hướng chúng tới một mục đích sáng tạo.
Kẻ sát nhân chỉ là một dòng năng lượng điên cuồng không có định hướng.
Hắn phá hủy vì không biết cách xây dựng. Hắn cũng là một nô lệ, không phải nô lệ của đạo đức bầy đàn, mà là nô lệ của cái hỗn mang bên trong hắn.
Hắn đáng thương hại cũng như đáng kinh tởm.
Hắn cho chúng ta thấy cái vực thẳm, nhưng hắn cũng cho thấy sự thất bại trong việc đối diện với nó.
Và cái chết bởi án tử của xã hội bầy đàn không phải là minh chứng cho sự vượt trội, mà là dấu hiệu của một sự thất bại bi thảm trên con đường đó.
15
Tao chỉ thẳng mặt.
Có hai loại súc vật khốn nạn, kẻ thứ nhất mà mày dễ dàng thấy là cái thằng chính trị gia bẩn thỉu chuyên làm công việc moi móc, đọc vị tâm địa người khác để chộp giật, kiếm chác.
Nó là thằng đéo hề giấu diếm chuyện muốn tranh đoạt quyền lực, lợi lộc và sẵn sàng nhảy giữa đám đông bầy đàn như lũ cừu lạc lối mà giành giật micro “ta là kẻ biết tuốt, hãy đi theo tao” dù bề ngoài vẫn đúng chất khốn nạn.
Nhưng tao thấy loại thứ hai mới là kẻ thối tha tha nhất, cũng nghiên cứu tâm lý con người nhưng lại mang cái mặt nạ “trí thức”, “khách quan” , “vô tư” cho cái bọn sâu bọ bầy đàn nhìn vào và ngưỡng mộ, và trầm trồ: “Ôi một tâm hồn cao cả!”
Đéo, cái lợi thằng ích nó muốn còn kinh tởm hơn cả loại thứ nhất chỉ thèm khát tiền bạc , quyền lực.
Nó thèm muốn cảm giác thượng đẳng bề trên, được quyền khinh bỉ cả cái giống loài người. Mục đích của nó nghiên cứu tâm lý con người như một thằng nhà giàu nhìn vào cái chuồng súc vật, không phải để xen lẫn vào mà tự tách mình ra khỏi lũ giòi bọ lúc nhúc.
Nên cuối cùng, cái thằng chính trị gia bẩn thỉu kia lại “người” hơn. Vì ít nhất nó còn là một con người đang cắn xé với những kẻ khác trong một bầy. Và nó vẫn ở trong đống sình lầy.
Còn cái thằng “vô tư” kia, nó chỉ là một thằng hèn nhát đứng trên cao, tự thủ dâm với cái cảm giác thượng đẳng của nó trong khi giả vờ làm khoa học.
16
Cái thứ gọi là “nhạy cảm tâm lý” của người Đức à?
Tao nói thẳng, nó yếu như cứt gà. Tao có nguyên một danh sách những pha tấu hài chứng minh chuyện này, nhưng thôi, tao còn giữ chút lịch sự nên chưa khui hết.
Mày muốn nghe một cú thôi cũng đủ: tao không bao giờ tha thứ cho dân Đức vì cái trò thần thánh hoá Kant cùng thứ mà tao gọi là “triết học lỗ chó” (Philosophie der Hinterthüren) — kiểu dựng lên cả lâu đài lý luận nhưng chừa lối cho bọn đạo đức giả và tôn giáo chui vào như bọn ăn mày. Đấy không phải trí tuệ liêm chính, đấy là mánh khóe thằng bịp.
Rồi cái trò kinh điển: “Goethe và Schiller”. Mày tưởng đây là cú ghép vĩ đại hả? Đéo. Thậm chí tao nghe mấy thằng còn đảo “Schiller và Goethe” như thể hai thằng ngang hàng. Mày có biết con Schiller này là ai không, hay chỉ nhét bừa vào để đủ cặp? Đúng là bệnh đồng hạng: biến vàng với đồng thành cùng một loại kim loại.
Và tin tao đi, còn có mấy cú “và” thối hơn thế. Tao từng nghe tận tai — mà không phải ở quán bia nhé, ở ngay mồm mấy ông giáo sư đại học — câu “Schopenhauer và Hartmann”. Ờ, cứ thử tưởng tượng gộp một con hổ Bengal và một con mèo hoang gầy nhom lại gọi chung là “thú dữ” xem. Đấy, cái “nhạy cảm” kiểu đó thì giữ làm gì, đem chôn mẹ nó đi.
Diễn giải
Tại sao lão chửi cái “nhạy cảm” kiểu Đức?
“nhạy cảm tâm lý” (psychologische Takt) đéo phải là chuyện dễ khóc dễ cười. Nó là khả năng phân biệt đẳng cấp tâm hồn. Một cái mũi thính, một cái lưỡi sành sỏi để nhận ra đâu là vàng, đâu là cứt.
Bọn Đức, theo lão, hoàn toàn thiếu cái bản năng này. Chúng nó là một lũ điếc thẩm định âm nhạc. Chúng nó nghe một thằng gào thét rao giảng đạo đức (Schiller) và một thằng khổng lồ đang sống bằng cả sức mạnh của đất trời (Goethe) và nghĩ, “À, hai thằng này chắc cùng một giuộc”. Chúng nó thấy một con mãnh thú triết học (Schopenhauer) và một thằng học mót pha cháo loãng (Hartmann) rồi gộp chung lại.
Đó là một sự thất bại của bản năng, một dấu hiệu của một tâm hồn bình dân, hạ cấp. Chúng nó không có khả năng nhận ra sự vĩ đại thật sự. Thay vào đó, chúng nó chỉ nghe thấy những gì quen thuộc, những gì phù hợp với đạo đức bầy đàn. Cái “nhạy cảm” của chúng nó thực chất là một cái mũi đã bị điếc, một cái lưỡi đã bị tê liệt.
Triết học lỗ chó của Kant là gì?
Nietzsche khinh bỉ Kant là một bi kịch của trí tuệ.
Trong cuốn Phê phán Lý tính Thuần túy, nó đã dùng lý trí làm một cây búa tạ, đập tan mọi con đường chính thống dẫn đến Chúa, linh hồn bất tử, và thế giới siêu hình.
Nó xây một cái nhà tù bằng thép cho lý trí và tuyên bố:
“Bất cứ thứ gì nằm ngoài những bức tường này có gì thì chúng ta không thể biết được.”
Tới đó thì ngon. Một cú đấm của một thằng khổng lồ.
Nhưng rồi nó sợ. Nó run rẩy trước cái vực thẳm mà chính nó đã mở ra. Nó sợ một thế giới không có Chúa, không có đạo đức sẽ hỗn loạn.
Thế là, trong cuốn Phê phán Lý tính Thực hành, sau khi đã khóa chặt cửa chính, nó lén lút đào một cái lỗ chó ở sân sau.
Cái lỗ chó đó có tên là “Mệnh lệnh Luân lý Tuyệt đối” (Categorical Imperative).
Nó nói rằng để đạo đức có thể tồn tại, chúng ta buộc phải giả định rằng có Chúa, có linh hồn bất tử, có tự do ý chí.
Đó là một hành động gian lận trí tuệ. Một thằng triết gia đã run sợ trước sự thật, và đã phản bội lý tính để chạy về cứu lấy đạo đức bầy đàn. Lão Nietzsche gọi đó là sự hèn nhát, một mánh khóe của một thằng bịp chứ không phải sự liêm chính của một bộ óc vĩ đại.
GOETHE (NÚI LỬA) vs. SCHILLER (LOA PHƯỜNG)
Đối với dân Việt, hai cái tên này lạ hoắc.
Cứ hình dung thế này:
Goethe, trong mắt Nietzsche, là một ngọn núi lửa. Một thằng gần đạt tới đẳng cấp Übermensch. Nó là một nhà khoa học, một chính khách, một nhà thơ, một thằng đào hoa. Nó sống bằng mọi sức mạnh của bản năng, nó tự tạo ra giá trị cho mình, nó đéo cần xin phép ai. Nó là hiện thân của một tinh thần La Mã cổ đại, một sự khẳng định sự sống một cách tráng lệ.
Schiller, ngược lại, là cái loa phường của Kant. Nó là một “nhà đạo đức trên sân khấu”. Nó viết về “tự do”, “công lý”, “cái đẹp” bằng những lời lẽ cao siêu, nhưng tất cả chỉ là để phục vụ cho đạo đức. Nó là một thằng rao giảng, một thằng thầy tu không mặc áo thầy tu.
Đặt Schiller cạnh Goethe cũng giống như đặt một thằng diễn viên chuyên đóng vai anh hùng cách mạng cạnh một thằng tướng cướp đang chiếm cả một vùng trời. Một thằng diễn, một thằng sống thật. Gộp chúng nó lại với nhau là một sự sỉ nhục với Goethe và là bằng chứng cho thấy bọn Đức đéo phân biệt được sức mạnh thật sự và sự rao giảng đạo đức ồn ào.
### SCHOPENHAUER (MÃNH THÚ) vs. HARTMANN (KÝ SINH TRÙNG)
Cú này còn tệ hơn.
Schopenhauer là một con mãnh thú.
Nietzsche dù có vượt qua và phê phán Schopenhauer, lão vẫn nể trọng cái tầm vóc đó.
Schopenhauer đã nhìn thẳng vào sự đau khổ cốt lõi của “Cái đang là” (cuộc đời) và không chớp mắt. Sự bi quan của lão là sự bi quan của một kẻ khổng lồ, trung thực đến tàn bạo.
Eduard von Hartmann là ai?
Là một thằng học mót, một thằng ký sinh trùng triết học. Nó ăn theo cái bi quan của Schopenhauer, nhưng pha thêm mắm muối của Hegel và khoa học tiến hóa để tạo ra một thứ “bi quan lạc quan” dễ tiêu hóa hơn cho đám đông. Nó là một thằng hề triết học.
Gộp “Schopenhauer và Hartmann” lại giống như mày đặt một con hổ Bengal cạnh một con mèo hoang gầy nhom và gọi chung là “thú dữ”. Nó cho thấy một sự phá sản hoàn toàn về khả năng thẩm định. Nó là đỉnh cao của sự ngu dốt trí tuệ.
17
Những thằng đầu óc sắc bén nhất, miễn là chúng cũng thuộc dạng gan lì nhất, thì sẽ phải nếm những bi kịch trong đời đau đến xé ruột hơn bất kỳ ai khác.
Nhưng chính vì thế mà chúng lại kính trọng cuộc đời này — bởi vì cuộc đời đã chơi hết át chủ bài, tung ra những kẻ thù mạnh nhất để nện chúng đau đớn.
Và khi đời coi mày xứng tầm để chơi tới bến, mày biết mình đang ở đúng chỗ, đúng trận.
Diễn giải
Tại sao Nietzsche tôn thờ bi kịch?
Vì hắn đang chửi thẳng mặt vào tất những thằng nào mong cầu được sống một cuộc đời dễ dàng, ít va chạm.
Hắn ta nhổ sạch vào mọi thứ triết học, tôn giáo tìm cách “giải thoát” con người khỏi đau khổ. Đám Phật tử, đám Kitô hữu, đám nhân văn chủ nghĩa, tất cả những thằng hèn chỉ muốn sống một cuộc đời bình yên, không sóng gió.
Nietzsche lật ngược bàn cờ.
Lão nói: Đau khổ không phải là một cái lỗi của cuộc đời. Nó là thước đo giá trị của mày.
Mày rèn một thanh kiếm thì mày phải làm gì? Mày phải nung nó trong lửa nóng nhất, rồi dùng búa tạ mà nện vào nó. Không có lửa, không có búa, mày chỉ có một cục sắt vô dụng. Cuộc đời cũng vậy. Nó ném bi kịch vào mày không phải vì nó ghét mày. Nó ném bi kịch vào mày VÌ NÓ TÔN TRỌNG MÀY. Nó coi mày là một đối thủ xứng tầm.
Một thằng yếu đuối chỉ gặp phải những vấn đề của thằng yếu đuối: tiền nhà, con vợ cằn nhằn, thằng sếp ngu.
Nhưng một thằng mang gánh nặng khổng lồ về mặt tinh thần sẽ phải đối mặt với những bi kịch của một thằng khổng lồ: sự cô độc tuyệt đối, sự vô nghĩa của vũ trụ, cái chết của Chúa.
Khi đời tung ra con quái vật mạnh nhất để đấu với mày, đó là vinh dự lớn nhất. Nó đang nói:
“Tao tin mày đủ sức chịu được cú đấm này.” Kẻ nào né tránh đau khổ là kẻ đang từ chối sự vĩ đại của chính mình.
Trí tuệ + Can đảm =?
Tại sao phải là “đầu óc sắc bén nhất” đi cùng với “gan lì nhất”?
Trí tuệ (Geist): Cho phép mày nhìn thấu. Một thằng ngu khi gặp bi kịch chỉ thấy đau. Nhưng một thằng có trí tuệ sẽ thấy cả cấu trúc khủng khiếp đằng sau nỗi đau đó. Nó thấy vực thẳm.
Can đảm (Mut): Ngăn cái vực thẳm đó nuốt chửng mày. Trí tuệ mà không có can đảm sẽ chỉ đẻ ra một thằng nihilist (hư vô chủ nghĩa) hèn nhát, một thằng chỉ biết than khóc và chối bỏ cuộc đời. Can đảm là sức mạnh để nhìn vào vực thẳm và gầm lên: “Thêm nữa đi!”
Đây chính là Amor Fati (Tình yêu định mệnh) được rèn bằng búa. Mày không chỉ chấp nhận số phận, mày yêu nó. Mày yêu cả những bi kịch xé ruột mà nó mang lại, bởi vì mày biết chính những cú nện đó đang tạc nên con người vĩ đại của mày.
Cảm ơn cuộc đời không phải vì nó cho mày sự thoải mái, mà vì nó cho mày một trận chiến xứng đáng.
18
Về cái gọi là “lương tâm trí tuệ” — Tao thề, hiếm có thứ gì trong thời đại này hơn là đạo đức giả đúng nghĩa. Tao nghi lắm, chắc cái giống đó chết dần trong bầu không khí dễ dãi của cái nền “văn minh” này rồi. Đạo đức giả thật sự chỉ sống được ở thời niềm tin còn rắn chắc: mày tin một điều tới tận xương, nhưng buộc phải đóng kịch tin điều khác mà vẫn giữ chặt cái gốc.
Còn bây giờ? Người ta thả tay, vứt luôn niềm tin cũ, hoặc mua thêm một niềm tin mới xài song song. Và lúc nào cũng tự thấy mình “thành thật”. Giờ niềm tin nào cũng được phép, vì chúng vô hại, như chó con đã cắt nanh. Từ đó sinh ra cái bệnh khoan dung với chính mình: chứa cả đống niềm tin trong đầu, để chúng nằm chung giường như bạn ngủ, chẳng cái nào dám đụng nhau. Giống như tất cả mọi người hôm nay, chúng tránh xa chuyện tự gây rắc rối. Mà tự gây rắc rối là gì ở thời này? Là mày dám nhất quán, dám đi thẳng, dám không chơi trò năm mặt mười lời, dám sống thật.
Tao sợ con người hiện đại quá đỗi tiện nghi đến mức một số tật xấu đã tuyệt chủng. Cái gì từng được gọi là “xấu” mà cần ý chí mạnh, bây giờ trong cái không khí ấm mềm này, nó thối rữa và biến thành “đức hạnh”. Còn mấy kẻ đạo đức giả hiếm hoi tao từng gặp? Chúng chỉ đang bắt chước đạo đức giả thôi — và như gần một phần mười dân số thời nay, chúng đơn giản chỉ là lũ diễn viên rẻ tiền.
Diễn giải
Nietzsche đang chửi một cái thời đại yếu đến mức, lão nói, nó còn đéo đủ tầm để có được những thằng đạo đức giả ra hồn.
Ngày xưa, ở cái thời niềm tin còn là chuyện sống chết, một thằng đạo đức giả thứ thiệt là một thằng có niềm tin sắt đá. Nó tin vào Chúa của nó như chó tin chủ. Nhưng khi bị dí dao vào cổ, nó vẫn có thể giả vờ chửi Chúa để sống sót, trong khi trong lòng nó vẫn đang cầu nguyện. Nó có hai bộ mặt, nhưng nó có một cái lõi. Cái hành động đạo đức giả đó cần một sức mạnh ý chí khủng khiếp: vừa phải diễn cho tròn vai, vừa phải giữ cho niềm tin gốc không bị lung lay. Ngay cả trong sự giả dối, nó vẫn có một sự thật bên trong.
Còn thằng người hiện đại? Nó đéo có cái lõi nào cả.
Đầu óc nó như một cái siêu thị. Sáng nó tin vào khoa học. Trưa nó đi chùa cầu duyên. Tối nó xem tarot. Nó đéo thấy có gì mâu thuẫn.
Tại sao? Vì nó đéo tin thật sự vào cái đéo gì cả.
Mỗi niềm tin chỉ là một món đồ trang sức, một cái app điện thoại, xài khi nào tiện thì xài, chán thì xóa. Chúng nó vô hại như nhau.
Thế nên, lão mới sợ. Lão sợ rằng con người hiện đại quá tiện nghi, quá mềm yếu đến mức nó còn chẳng phạm được những tội lỗi vĩ đại nữa.
Mọi cái ác thực sự — cái ác của một tênn bạo chúa, của một kẻ dị giáo, của một thằng chinh phạt — đều cần một ý chí bằng thép.
Nhưng trong cái không khí ấm chăn đệm êm của xã hội này, mọi ý chí mạnh mẽ đều bị coi là “cực đoan”, “nguy hiểm”.
Nó bị mài mòn, bị thuần hóa, rồi biến thành “đức hạnh” vô hại. Sự nhất quán, sự trung thành tuyệt đối với một con đường, giờ lại bị coi là một thứ gây rắc rối, một cái tật xấu.
Kết quả là gì? Mày không còn những kẻ đạo đức giả thật sự nữa. Mày chỉ còn một bầy diễn viên. Họ không giả vờ tin cái khác trong khi giữ niềm tin gốc. Họ đơn giản là không có niềm tin gốc nào để mà giữ. Họ diễn vai “người tốt”, vai “người có tâm”, vai “người tiến bộ”… nhưng đằng sau sân khấu, chẳng có ai cả. Chỉ là một cái rỗng.
Nói tóm lại, Nietzsche đang chửi một thời đại yếu đến mức ngay cả cái Ác và sự Giả Dối của nó cũng trở nên tầm thường và rẻ tiền.
19
Đẹp hay xấu — không có gì bị ràng buộc, bị giới hạn hơn cảm giác về cái đẹp của con người.
Mày thử tách cái đẹp “vú bự, chân dài, eo thon, body 6 múi” khỏi cái khoái cảm “tao nứng vãi cặc” xem, lập tức nó rơi xuống hố, mất nền để đứng.
Cái gọi là “cái đẹp tự thân” chỉ là một tiếng kêu rỗng tếch, chứ chẳng phải khái niệm thật.
Khi con người gọi một thứ là đẹp, nó đang lấy chính bản thân làm thước đo hoàn hảo.
Trong những ca bệnh tâm thần khác nặng hơn, nó thậm chí đang tự quỳ lạy chính mình.
Không loài nào tránh được kiểu “gật đầu với chính mình” này, vì đó là bản năng gốc: duy trì nòi giống và bành trướng lãnh thổ.
Ngay cả mấy thứ “thanh cao” như thẩm mỹ cũng chỉ là bản năng sinh tồn mặc áo vest.
Con người tưởng thế giới đầy vẻ đẹp, nhưng chỉ vì nó quên mất: chính nó mới là đứa tô màu vào đó.
Và nó chỉ bôi cái thứ đẹp rất con người — quá con người.
Thực chất, nó đang soi gương trong mọi thứ, và hễ cái gì phản chiếu lại nó thì nó phán “đẹp”. Lời phán đó chỉ là trò hư vinh của cả giống loài.
Kẻ hoài nghi sẽ thì thầm: có chắc thế giới đẹp hơn chỉ vì con người thấy đẹp?
Không, nó chỉ bị mày “nhân loại hóa”. Và chẳng ai bảo đảm con người là mẫu chuẩn của cái đẹp.
Trong mắt một kẻ có gu hơn, biết đâu mày chỉ là một trò đùa, một hình thù kỳ cục, hay một cú ngẫu hứng nhếch mép.
Như khi Ariadne từng hỏi Dionysos: “Sao người kéo tai em vậy?” Dionysos nhếch cười: “Vì tai em có khiếu hài hước, Ariadne à — sao nó không dài thêm chút nữa?”
Diễn giải
CÁI ĐẸP LÀ MỘT TRÒ THỦ DÂM CỦA NHÂN LOẠI. Hết. Chấm dứt.
Mày nhìn một hoàng hôn và thấy nó đẹp? Mày nhìn một cơ thể cân đối và thấy nó đẹp?
Mày nghe một bản nhạc và thấy nó đẹp?
Mày tưởng mày đang cảm nhận một “chân lý” nào đó của vũ trụ à?
Đéo. Mày chỉ đang sướng rơn lên vì thấy một cái gì đó phản chiếu lại cái mà giống loài của mày cho là khỏe mạnh, mạnh mẽ, hứa hẹn sự sống và quyền lực.
“Cái đẹp” chỉ là một cái tên khác của Ý chí Quyền lực đang tự gật gù với chính nó. Một giống loài thấy những thứ có lợi cho sự tồn tại và bành trướng của nó là “đẹp”.
Một cơ thể khỏe mạnh? Đẹp, vì nó hứa hẹn sinh sản tốt.
Một vùng đất trù phú? Đẹp, vì nó hứa hẹn sự sống.
Sự cân đối của body đồng hồ cát? Đẹp, vì óc con người xử lý nó dễ dàng, tiết kiệm năng lượng.
Tất cả chỉ là bản năng sinh tồn đã được thi vị hóa, đã được mặc cho một cái áo vest thanh cao.
Và cái trò hề lớn nhất là gì? Là con người quên mẹ nó mất rằng nó là thằng họa sĩ đã vẽ nên bức tranh.
Nó nhìn vào bức tranh do chính nó vẽ, bằng màu của chính nó, theo gu của chính nó, rồi nó vỗ đùi kêu lên: “Ôi, vũ trụ sao mà đẹp thế!”.
Nó là một thằng điên đang nói chuyện với cái bóng của chính mình trong gương và tưởng mình đang đối thoại với thần thánh.
Cái mà nó gọi là “cái đẹp” chỉ là sự tự yêu lấy chính mình của một giống loài.
Cú đấm cuối cùng về Dionysos và Ariadne là để kết liễu.
Dionysos là một vị thần, một thế lực siêu nhân, một kẻ có gu thẩm mỹ khác. Lão nhìn vào cái tai của Ariadne — một thứ có thể được coi là đẹp theo chuẩn con người — và thấy nó... “hài hước”.
Lão đang nói: “Cái chuẩn ‘đẹp’ của chúng mày, trong mắt tao, chỉ là một trò đùa, một sự sắp đặt kỳ quặc.”
Nó cho thấy rằng từ một góc nhìn của nền văn minh khác thì toàn bộ hệ thống thẩm mỹ của con người có thể sụp đổ, trở nên ngớ ngẩn và tùy tiện.
Nói gọn lại, lão đang giật sập cái bàn thờ “cái đẹp”. Lão lôi nó từ trên mây xuống mặt đất và chỉ ra rằng nó chỉ là một sản phẩm phụ của bản năng, một triệu chứng của sự kiêu ngạo giống loài.
20
Cái đẹp không hề tồn tại trên thế giới này chỉ là con người ngây thơ tự dựng lên toàn bộ nền mỹ học từ cái bóng của chính mình, đây là chân lý đầu tiên.
Chân lý thứ hai: cũng không hề có khái niệm “xấu” ngoại chính sự thoái hoá của bọn tạo ra “đẹp” từ việc thủ dâm tinh thần nó không được như kỳ vọng của mình.
Và như vậy toàn bộ cái gọi là “đẹp” và “xấu” đều là những tiêu chuẩn đánh giá tuỳ tiện được vạch ranh giới cho lũ bầy đàn bám theo.
Nói thẳng về mặt xác thịt đi.
Bất cứ cái gì xấu xí cũng làm mày yếu đi, buồn nôn.
Nó nhắc mày nhớ đến sự thối rữa, đến hiểm nguy, đến sự bất lực.
Nó hút cạn sức của mày.
Mày có thể kẹp máy đo lực vào mà xem. Cứ hễ thấy tinh thần bị đè bẹp, là mày đang đánh hơi thấy cái gì đó “xấu xí” ở gần. Cảm giác quyền lực, ý chí quyền lực, lòng can đảm, niềm kiêu hãnh của mày — nó sụp đổ khi gặp cái Xấu, và nó bùng lên khi gặp cái Đẹp.
Trong cả hai trường hợp, óc mày tự đưa ra kết luận. Bằng chứng đã được chất thành núi trong bản năng của nó. Cái Xấu được hiểu là một dấu hiệu, một triệu chứng của sự Thoái Hóa. Bất cứ thứ gì, dù chỉ le lói, gợi nhớ đến sự Thoái Hóa, đều lập tức bị phán là “xấu”.
Mọi dấu hiệu của kiệt sức, nặng nề, của tuổi già, mỏi mệt; mọi kiểu mất tự do, như co giật, tê liệt; và trên hết, là cái mùi, cái màu, cái hình thù của sự tan rã, của sự phân hủy, dù chỉ loãng đến mức thành một biểu tượng — tất cả đều giật cùng một công tắc, kích hoạt cùng một phán xét: “xấu”.
Một mối hận bùng lên từ đó. Con người hận cái gì?
Đéo cần phải nghi ngờ: **nó hận sự suy tàn của chính giống nòi nó. Nó hận thù từ trong xương tủy, từ bản năng sâu nhất của giống loài.
Trong mối hận đó có sự rùng mình, sự phòng thủ, có chiều sâu và tầm nhìn xa. Đó là mối hận thâm căn cố đế nhất.
Và cũng vì mối hận đó, nghệ thuật mới có chiều sâu.
Diễn giải
Lão đang nói: Đẹp và Xấu không phải là chuyện sở thích. Nó là chuyện sống-chết. Nó là tín hiệu của cơ thể mày, của giống loài mày, đang gào lên “SỐNG!” hoặc “CHẾT!”.
Cái đẹp, theo lão, đéo phải là một thứ trên trời. Nó là sự dội lại của quyền lực. Mày thấy một thứ “đẹp”, là vì ở tầng sâu nhất, bản năng của mày đang nhận ra một tín hiệu của sức mạnh, của sự thăng hoa, của một ý chí đang đi lên. Nó làm mày thấy mạnh hơn, ngẩng cao đầu hơn. Cái đẹp là một liều thuốc tăng lực sinh học.
Ngược lại, cái xấu là mùi của xác chết. Mọi thứ gợi nhớ đến sự suy tàn, mục ruỗng, bệnh tật, già nua, yếu đuối, bất lực — đều châm ngòi cho một sự ghê tởm từ trong bản năng. Tại sao? Vì nó là tín hiệu báo động đỏ cho sự sinh tồn của giống loài. Cơ thể mày, về mặt sinh học, co rúm lại trước nó. Nó hút cạn sức lực của mày. Cái xấu là thuốc độc.
Vậy con người hận cái gì khi nó thấy cái xấu? Nó đéo hận cái vật đó. Nó hận sự suy tàn của chính giống nòi nó. Nó nhìn thấy một thứ thối rữa và nó kinh tởm cái khả năng chính nó cũng sẽ thối rữa như vậy. Đây là mối hận thâm căn cố đế nhất, mối hận của giống loài chống lại sự tuyệt chủng của chính nó.
Và tại sao nghệ thuật lại “sâu”? Vì nó được sinh ra từ chính mối hận này. Nghệ thuật là cuộc chiến vĩ đại chống lại cái Xấu. Nó là nỗ lực điên cuồng của con người để tạc nên cái Đẹp, để khẳng định sức mạnh, để chống lại sự suy tàn. Nó là tiếng gầm của Ý chí Quyền lực trước cái chết. Nghệ thuật sâu vì nó là vũ khí được rèn từ trong nỗi sợ hãi và lòng căm hận sâu nhất đối với sự mục ruỗng.
21
SCHOPENHAUER
Schopenhauer. Thằng Đức cuối cùng còn đáng bận tâm (ảnh hưởng tầm cỡ châu Âu, ngang cơ Goethe, Hegel, Heine, chứ đéo phải loại mù dở què quặt).
Với một thằng tâm lý học như tao, lão này là một ca bệnh hạng nhất: một cú lừa thiên tài và độc địa, dùng chính những bằng chứng ủng hộ sự sống, dùng chính những cơn cực khoái của cuộc đời, để lật ngược bàn cờ và phán rằng cuộc đời này là đồ bỏ đi.
Lão lôi tuột mọi thứ ra: nghệ thuật, chủ nghĩa anh hùng, thiên tài, cái đẹp, lòng thương hại vĩ đại, tri thức, ý chí tìm sự thật, bi kịch... rồi bóp méo tất cả, diễn giải chúng như là triệu chứng của sự “chối bỏ” ý chí, hoặc sự thèm khát được chối bỏ nó.
Đây là vụ lật lọng lớn nhất trong lịch sử tâm lý, chỉ thua mỗi thằng Kitô giáo.
Nhìn kỹ đi, lão chỉ là thằng con rơi của nhà thờ.
Chỉ có điều, lão còn điếm hơn cha mình: lão nhặt cả những thứ mà nhà thờ vứt đi — những đỉnh cao văn hóa của con người — rồi đóng lên đó cái mác của Kitô giáo, cái mác của chủ nghĩa hư vô. Lão ban phước cho chúng, nhưng theo kiểu của một thằng thầy tu:
(—gọi chúng là “lối thoát”, là “mầm mống cứu rỗi”, là “chất kích thích cho cơn nghiện đòi được cứu rỗi”…)
Diễn giải
Trước hết, phải hiểu vì sao lão còn thèm nhắc đến Schopenhauer. Vì lão này có tầm vóc. Lão là một thằng bi quan hạng nặng, một thằng đã nhìn vào cõi khổ và không chớp mắt. Lão là một đối thủ xứng đáng.
Nhưng tội của Schopenhauer, theo Nietzsche, không phải là bi quan. Tội của lão là làm phản, là lật lọng. Lão là một thằng luật sư bào chữa cho sự hư vô, và mánh khóe của lão là lấy chính bằng chứng của bên nguyên đơn (sự sống) để chống lại nó.
Tưởng tượng thế này: Sự sống đưa ra những nhân chứng hùng hồn nhất của nó: một tác phẩm nghệ thuật khiến mày nín thở, một hành động anh hùng khiến mày rùng mình, một bộ óc thiên tài. Đây là những tiếng gầm “CÓ!” với cuộc đời.
Thằng Schopenhauer làm gì? Lão bước lên, và thay vì phản bác, lão nói: “Đúng, tất cả những thứ này đều tuyệt vời. Nhưng chúng tuyệt vời chính là vì chúng giúp chúng ta thoát khỏi nỗi đau của ý chí sống, chúng là những liều thuốc phiện liều cao, những lối thoát tạm thời dẫn đến sự giải thoát cuối cùng là cái chết của ý chí”.
Thấy trò bịp chưa? Lão dùng chính những đỉnh cao của đời sống để chứng minh rằng đời sống đáng bị vứt bỏ.
Và cái trò này lão học từ đâu? Từ Kitô giáo. Kitô giáo cũng làm y hệt: nó nhìn vào thế giới, nhìn vào quyền lực, sắc đẹp, trí tuệ, và nói: “Tất cả đều là phù du, là cám dỗ, hãy từ bỏ chúng để hướng tới thiên đàng”.
Schopenhauer chỉ là một phiên bản thế tục của trò đó. Lão còn tinh vi hơn, lão lấy cả văn hóa, nghệ thuật — những thứ mà Kitô giáo sơ khai ghê tởm — và nói: “Không, những thứ này cũng tốt, vì chúng là những bậc thang dẫn đến sự tự hủy”.
Schopenhauer nhìn ra thế giới và thấy một cỗ máy duy nhất đang vận hành mọi thứ: Ý chí Sống (Wille zum Leben).
Cái “Ý chí Sống” này là một cơn đói vĩnh cửu. Nó là một lực lượng mù quáng, đéo có mục đích, chỉ biết đòi hỏi, sinh sôi, và cắn xé. Nó là cái thứ ẩn sau mọi hòn đá, mọi cái cây, mọi con thú, và cả mày. Nó bắt mày phải muốn, phải thèm khát, phải đau khổ.
Mày khổ vì mày là con rối của nó. Cứ thỏa mãn được một ham muốn, nó lại đẻ ra mười ham muốn khác. Mày như thằng chạy trên guồng quay, càng chạy càng khát. Cuộc đời, theo lão, là một chuỗi dao động giữa nỗi đau (khi thèm khát) và sự nhàm chán (khi có được). Toàn là khổ.
Vậy lão đưa ra lối thoát nào? Lão muốn tháo pin của cỗ máy đó.
Thuốc giảm đau (Lối thoát tạm thời): NGHỆ THUẬT. Lão nói khi mày đắm chìm vào một bản nhạc hay, một bức tranh đẹp, mày tạm thời quên đi cái tôi thèm khát của mày. Mày không còn là một thằng “cá nhân” đang muốn cái gì nữa, mà mày trở thành một “chủ thể nhận thức thuần túy”, chỉ biết quan sát. Trong khoảnh khắc đó, Ý chí tạm tha cho mày. Nhưng nó chỉ là thuốc giảm đau, hết nhạc là lại khổ tiếp.
Liều thuốc độc (Lối thoát tối thượng): TỪ BỎ. Và lối thoát cuối cùng, theo lão, là phải giết chết cái Ý chí đó bên trong mày. Mày phải tu khổ hạnh, phải diệt dục, phải sống một cuộc đời của một vị thánh. Mày phải nhìn thấy nỗi khổ của mọi sinh vật khác (lòng trắc ẩn) và nhận ra tất cả đều chung một kiếp đọa đày. Bằng cách đó, mày quay lưng lại với sự sống, mày từ chối nó, mày “phủ định” cái Ý chí. Mày tìm đến sự thanh thản của cái không (Nothingness). Đó là sự cứu rỗi của Schopenhauer: một sự tự sát êm ái về mặt tinh thần.
Nietzsche nhìn vào đúng cái cỗ máy đó của Schopenhauer và gầm lên:
“Mày nói nó mù quáng và đau khổ à? TỐT!”
Đây là chỗ đối chọi không thể hòa giải:
Cái mà Schopenhauer gọi là “Ý chí Sống” – một ý chí chỉ muốn tồn tại một cách khổ sở – thì Nietzsche gọi là Ý chí Quyền lực (Wille zur Macht).
Nó không chỉ là ý chí muốn sống.
Đó là ý chí muốn vượt qua, thống trị, bành trướng, mạnh mẽ hơn.
Sống chỉ là phương tiện để quyền lực được gia tăng.
Với Nietzsche, đau khổ không phải là lý do để từ bỏ cuộc đời. Đau khổ là điều kiện cần của sự tăng trưởng. Sức mạnh được đo bằng lượng đau đớn mà mày có thể chịu đựng và biến nó thành năng lượng.
Mọi thứ Schopenhauer coi là thuốc độc (ham muốn, đam mê, tham vọng), Nietzsche lại coi là thuốc bổ.
Vì vậy, mục tiêu của hai thằng này hoàn toàn trái ngược:
Schopenhauer: Muốn thoát khổ. Con đường là phủ định ý chí, đi đến sự yên tĩnh, trở thành hư vô.
Nietzsche: Muốn thêm sức mạnh. Con đường là khẳng định ý chí, đối mặt với khổ đau để vượt qua nó, trở nên vĩ đại hơn.
Nietzsche khinh bỉ Schopenhauer không phải vì lão thấy đời là bể khổ. Lão khinh bỉ vì lão là một thằng thiên tài đã dùng chính thiên tài của mình để đúc ra những đồng tiền giả tinh vi nhất, một thằng thầy tu không có Chúa, rao giảng một phúc âm của sự hư vô, và dùng chính vẻ đẹp của cuộc đời để dụ dỗ người ta tự sát về mặt tinh thần.
22
SCHOPENHAUER VÀ CÁI ĐẸP
Đây, xem lão Schopenhauer diễn trò này.
Lão nói về cái đẹp với cái giọng nhiệt huyết mà sầu não — tại sao? Vì trong mắt lão, cái đẹp là cái cầu phao để mày tạm thời chạy trốn khỏi “Ý chí”, hoặc nó làm mày thèm rỏ dãi cái sự giải thoát vĩnh viễn. Nó là một phút yên thân, và nó dụ mày đi tu luôn.
Đặc biệt, lão tâng cái đẹp lên làm “nữ cứu tinh” khỏi cái lò lửa của Ý chí — dục tính. Lão phán rằng cái đẹp là để dập tắt cái ham muốn đực-cái.
Ôi, một vị thánh kỳ cục!
Schopenhauer à, có một đứa đang phản đối mày, và tao e đó chính là Mẹ Thiên Nhiên. Thiên nhiên nó rảnh háng đâu mà bày ra đủ thứ đẹp đẽ trong âm thanh, màu sắc, mùi hương, nhịp điệu? Cái gì đẻ ra cái đẹp? Tin tao đi, đéo phải để mày ngồi thiền cho nó thanh tịnh đâu.
Và may thay, một thằng triết gia cũng vả vào mặt mày câu ngược lại. Đéo phải ai khác, chính là Plato — cái thằng mà chính mồm mày tôn là “thần thánh”. Lão Plato lại phán một câu xanh rờn: mọi cái đẹp đều là chất kích dục, từ cái trần tục nhất cho đến cái thanh cao nhất. Đó mới là công dụng của nó, thằng ngu ạ.
Diễn giải
Nietzsche đang dựng lại hiện trường một vụ án trong đó nạn nhân là “Cái đẹp” còn hung thủ chính là Schopenhauer với tội danh : bóp méo sự thật để phục vụ cho cái triết lý chán đời của lão.
Mục tiêu cuối cùng của Schopenhauer là gì?
Là giải thoát, là dập tắt Ý chí Sống.
Thế nên, khi lão nhìn thấy Cái Đẹp, một thứ mạnh mẽ, cuốn hút, lão không thể thừa nhận nó là một lực lượng của sự sống được, vì như thế là tự vả vào mặt mình.
Lão phải tìm cách biến nó thành đồng minh cho phe phủ định.
Và đây là cách lão làm: Lão nói,
“Khi mày ngắm cái đẹp, mày quên đi ham muốn, mày thoát khỏi dục vọng. Vậy nên, cái đẹp là kẻ thù của dục vọng, là một con đường dẫn đến sự thanh tịnh.”
Lão biến một phút “yên bình” tạm thời thành mục đích cuối cùng của cái đẹp.
Nietzsche gọi nhân chứng đầu tiên ra: Mẹ Thiên Nhiên.
Lão hỏi một câu đơn giản:
“Con công đực xòe cái đuôi lộng lẫy để làm gì? Để tu hành à? Bông hoa tỏa hương, khoe sắc để làm gì? Để nó được giải thoát à? Đéo. Tất cả chỉ có một mục đích: GIAO PHỐI.“
Cái đẹp trong tự nhiên là một màn quảng cáo khổng lồ, một lời mời gọi trần trụi của bản năng sinh sản.
Nó là tiếng gầm của Ý chí Sống, chứ không phải lời thì thầm của sự từ bỏ.
Và để kết liễu, Nietzsche lôi ra chính thần tượng của Schopenhauer: Plato. Đây là cú đấm hiểm nhất.
Lão nói: “Cái thằng mà mày gọi là ‘thần thánh’ ấy, nó nói ngược lại hoàn toàn”.
Plato nói rõ ràng rằng cái đẹp khơi dậy tình yêu (Eros), và tình yêu là sự khao khát được sinh sản — không chỉ sinh con đẻ cái, mà còn sinh ra những ý tưởng, những giá trị bất tử.
Từ việc mày thấy một cơ thể đẹp và muốn chạm vào, cho đến việc mày thấy một ý tưởng đẹp và muốn tạo ra triết học, tất cả đều là một thôi thúc sáng tạo và sinh sôi do cái đẹp kích hoạt.
Cuối cùng, Nietzsche phơi bày Schopenhauer là một thằng cha nói dối trắng trợn. Lão đã cố tình nhắm mắt làm ngơ trước bản chất sinh học của cái đẹp để biến nó thành công cụ phục vụ cho cái nhà thờ hư vô của riêng lão.
23
TRIẾT HỌC VÀ DỤC TÍNH
Plato còn đi một nước độc hơn nữa.
Lão nói với cái giọng ngây thơ mà chỉ có thằng Hy Lạp mới có, chứ đéo phải bọn Kitô hữu mặt dày: sẽ chẳng có cái gọi là “triết học Plato” nếu ở Athens không có mấy thằng nhóc điển trai, đẹp như tạc tượng.
Chính cái cảnh đó mới quăng hồn thằng triết gia vào một cơn mê đắm tình ái, làm nó cồn cào đến mức phải cày cấy hạt giống tư tưởng của mình vào mảnh đất màu mỡ đó.
Lại thêm một “vị thánh” kỳ cục! Nghe mà đéo tin được vào tai mình, kể cả khi mày tin Plato. Nhưng chí ít mày phải thấy: ở Athens, triết học là trò cãi nhau ngoài đường, là cuộc đấu sức của những bộ óc, đéo phải trò tự kỷ giăng tơ trong xó tối của một thằng cha khô héo như Spinoza với cái thứ “tình yêu trí tuệ dành cho Chúa” của lão.
Triết học kiểu Plato, nói cho vuông, là một cuộc thi đấu tình dục bằng não, là phiên bản nâng cấp của trò đấu vật ngoài sân đấu. Và từ cái tình ái triết học đó, nó đẻ ra một môn võ mồm mới của đấu trường Hy Lạp: Biện chứng pháp.
Tiện đây, để nện Schopenhauer một lần nữa và vinh danh Plato, tao nhắc luôn: cả cái nền văn hóa và văn học thượng đẳng của Pháp cổ điển cũng mọc lên từ mảnh đất của dục vọng. Mày cứ lật tung cái văn hóa Pháp lên mà xem, lôi đâu cũng thấy sặc mùi đàn bà, mùi phấn son và mùi giường chiếu dâm đãng đầy tinh trùng. Tìm là thấy, đéo bao giờ phí công.
Diễn giải
Đây là lúc lão Nietzsche không còn vả Schopenhauer nữa. Lão lôi xác thằng cha đó ra, đặt lên đe, rồi dùng chính thần tượng của lão (Plato) làm búa mà nện.
Lão đang gào vào mặt mày rằng: Triết học, ở cái đỉnh cao Hy Lạp của nó, đéo phải là trò của mấy thằng cha khô khan, yếu sinh lý. Nó là trò của mấy thằng đực rựa đồng tính, căng đầy năng lượng tình dục.
Lão lôi Plato ra làm bằng chứng.
Plato nói thẳng, triết học của lão được sinh ra vì lão thấy trai đẹp ở Athens.
Đó là một thiết chế xã hội mà ở đó Một thằng đàn ông lớn tuổi, có địa vị (erastes - kẻ yêu) sẽ cặp với một thằng nhóc đang tuổi dậy thì (eromenos - người được yêu).
Cái đẹp đó làm nảy sinh “Eros” – một cơn say tình ái.
Đó là một cuộc đổi chác.
Thằng già được cái gì? Được đụ, được thỏa mãn dục vọng, được cái cảm giác quyền lực khi uốn nắn một tâm hồn non nớt.
Thằng nhóc được cái gì? Được sự dạy dỗ. Nó được thằng già dìu dắt vào đời, dạy cho nó về chính trị, về chiến tranh, về triết học, và cả về tình dục. Thằng già là người thầy, là người bảo trợ, là người tình đầu tiên của nó.
Với bọn Hy Lạp, đây là cách tốt nhất để giáo dục một công dân tương lai.
Dục vọng được coi là một kênh truyền bá, một động lực để giáo dục.
Nhưng Eros của một thằng triết gia không chỉ dừng lại ở việc địt cho sướng con cặc vô hậu môn của một thằng trai trẻ.
Nó là một sự thăng hoa. Nó muốn sinh sản trong một cái đẹp khác – tức là gieo những ý tưởng vĩ đại, những khái niệm bất tử vào đầu óc của một thằng học trò đẹp đẽ, thông minh.
Tụi nó gọi đó là sự truyền thụ arete (đức hạnh, sự xuất sắc) từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Nhưng , về mặt bản chất: Triết học là một hành động làm tình bằng não.
Nó hoàn toàn đối lập với cái kiểu triết học của một thằng cha ẩn tu như Spinoza, ngồi một xó tự thẩm.
Đó là triết học của sự bất lực, của kẻ đã rút khỏi cuộc đời. Triết học Hy Lạp là đấu trường (Agon).
Nó là sự cọ xát, sự ganh đua, sự chinh phục – những thứ rất trần tục, rất đực.
Tri thức và dục vọng là một. Ở Hy Lạp, chúng chảy chung một dòng. Ham muốn một cơ thể đẹp của một thằng nhóc không thể tách rời khỏi ham muốn dạy dỗ, uốn nắn cái đầu óc của nó. Cái ham muốn “gieo hạt giống tư tưởng” mà Plato nói là một ham muốn tình dục đã được thăng hoa.
Nó chứng minh rằng những thứ cao cả nhất không mọc lên từ sự từ bỏ, mà mọc lên từ chính cái lò lửa của bản năng. Triết học không phải là sự chạy trốn khỏi đời, mà là một cách để lao vào đời một cách mãnh liệt hơn.
Và để chứng minh đây không phải là chuyện riêng của Hy Lạp, lão lôi cả nước Pháp ra
. Lão nói, cái nền văn hóa Pháp mà chúng mày ngưỡng mộ ấy, nó cũng được xây trên nền móng của dục tính: những cuộc tán tỉnh, những trận ganh đua vì đàn bà, những trò chơi quyến rũ. Đỉnh cao văn hoá không mọc từ nhà thờ, nó mọc từ phòng ngủ.
Cuối cùng, toàn bộ đoạn này là một nhát búa kết liễu Schopenhauer. Nó chứng minh rằng Schopenhauer đã sai lầm một cách thảm hại. Những thứ cao cả nhất của con người không phải là nỗ lực trốn chạy Ý chí Sống.
Chúng chính là những biểu hiện hung hãn nhất, tinh vi nhất của Ý chí Quyền lực, bắt rễ từ chính cái lò lửa của dục vọng.
24
Nghệ thuật vị nghệ thuật à? Chửi thề cho nó sang mồm thôi: “Đạo đức, cút!”. Nó là cuộc chiến chống lại cái trò biến nghệ thuật thành con chó săn cho đạo đức, bắt nó phải đi dạy đời.
Nhưng ngay cả khi mày thù hằn nó, mày vẫn đang bị nó ám. Mày vẫn đang đấu trong cái võ đài của nó.
Và gạt mẹ cái mục đích dạy đời ra không có nghĩa là nghệ thuật trở nên vô mục đích, thành một con giun tự cắn đuôi nó. Cái khẩu hiệu “Thà vô mục đích còn hơn có mục đích đạo đức!” chỉ là tiếng gào của một thằng nóng tính.
Một thằng tâm lý học sẽ hỏi thẳng: Nghệ thuật nó làm cái đéo gì? Nó không ca ngợi à? Không tôn vinh à? Không chọn lọc, không lôi một thứ ra khỏi bóng tối à? Bằng tất cả những trò đó, nó đang làm cho một hệ giá trị nào đó mạnh lênhoặc yếu đi. Mày nghĩ đó là ngẫu nhiên à? Hay đó chính là bản năng của thằng nghệ sĩ? Và bản năng đó nhắm vào đâu? Vào nghệ thuật, hay vào ý nghĩa của nghệ thuật đối với sự sống? Vào một khát khao làm cho cuộc đời này đáng sống hơn?
Nghệ thuật là liều thuốc kích dục vĩ đại nhất của sự sống. Mày dám bảo nó là thứ vô dụng, là “nghệ thuật vị nghệ thuật” không?
Có thằng sẽ cãi: “Nó lôi cả cứt, cả máu, cả những thứ đáng ngờ của cuộc đời ra, thế đéo nào lại là kích thích sống? Chẳng phải nó đang làm người ta chán đời à?”
Đúng, và đó là cái nhìn của bọn bi quan, cái “mắt độc” của Schopenhauer, kẻ dạy rằng nghệ thuật là để “thoát khỏi Ý chí”, rằng bi kịch là để dụ người ta “từ bỏ”.
Muốn biết sự thật, phải hỏi chính thằng nghệ sĩ.
Nghệ sĩ bi kịch nó truyền cho mày cái gì? Nó truyền cho mày cái trạng thái vô úy trước chính những thứ kinh tởm mà nó phơi bày. Trạng thái đó là một đỉnh cao đáng thèm khát; thằng nào đã nếm trải sẽ tôn vinh nó. Và nếu là một thiên tài của sự truyền đạt, hắn phải truyền được nó.
Sự can đảm và tự do của cảm xúc trước một kẻ thù hùng mạnh, trước một tai họa trời giáng, trước một vấn đề gây kinh hãi — cái trạng thái chiến thắng đó mới là thứ mà nghệ sĩ bi kịch chọn lọc và tôn vinh.
Trước bi kịch, con thú hiếu chiến trong hồn mày được xổng chuồng, nó mở hội. Chỉ có thằng anh hùng, thằng quen nuốt đau khổ, thằng đi săn đau khổ, mới được nhà bi kịch rót cho thứ rượu của sự tàn bạo ngọt ngào nhất này.
Chén rượu đó không dành cho bọn yếu tim.
Diễn giải
Ở đây lão đang khai hỏa trên hai mặt trận. Một búa lão nện vào bọn “nghệ thuật vị nghệ thuật”. Búa kia lão nện thẳng vào mặt Schopenhauer.
Bọn “Nghệ thuật vị nghệ thuật” là một lũ hèn. Chúng nó đủ dũng khí để nói “Địt mẹ đạo đức”, nhưng chúng nó lại không đủ dũng khí để nói nghệ thuật thực sự phục vụ cho cái gì. Chúng nó sợ hãi, nên chúng nó tuyên bố nghệ thuật là vô mục đích. Nietzsche bảo đó là một lời nói dối. Nghệ thuật luôn có mục đích. Nó luôn nâng đỡ hoặc đạp đổ một hệ giá trị nào đó. Nó không bao giờ vô tội. Mục đích của nó là làm cho cuộc đời này đáng sống hơn. Nó là thuốc tăng lực cho sự sống.
Bi kịch là lễ hội cho kẻ mạnh. Đây là lúc lão lôi Schopenhauer ra xử. Schopenhauer nói bi kịch cho mày thấy đời khổ quá, nên từ bỏ đi. Nietzsche vả lại: “Mày là một thằng bệnh nên mày nhìn đâu cũng thấy bệnh”. Nietzsche hỏi thẳng nghệ sĩ bi kịch: Mày đang thể hiện cái gì? Mày đang thể hiện sự can đảm trước nỗi kinh hoàng. Mày đang tôn vinh trạng thái vô úy khi đối mặt với vực thẳm.
Bi kịch không phải là một bài giảng cho kẻ yếu để chúng nó biết sợ.
Nó là một lễ hội cho những thằng mạnh, cho những chiến binh.
Chỉ có kẻ nào đã quen với đau khổ, kẻ đi tìm đau khổ để mạnh hơn (người anh hùng), mới có thể thưởng thức bi kịch.
Đối với nó, nỗi kinh hoàng trong vở kịch không phải là thuốc độc, mà là một thứ rượu mạnh, một “sự tàn bạo ngọt ngào”.
Nó xem bi kịch và cảm thấy sức mạnh của mình được khẳng định. Nó thấy đời đáng sợ, và nó nói “Tốt!”.
Nghệ thuật, đặc biệt là bi kịch, đéo phải là lối thoát cho những tâm hồn mệt mỏi. Nó là một bài kiểm tra sức mạnh, một liều thuốc thử, một bữa tiệc dành riêng cho những kẻ đủ mạnh để yêu cuộc đời ngay cả trong sự tàn khốc của nó.
25
CỬA MỞ HAY CỬA ĐÓNG?
Cái kiểu chơi với thằng nào cũng được, tim gan mở toang như cái nhà thổ — người ta gọi đó là “liberal” (cởi mở). Ừ, cởi mở, nhưng là thứ cởi mở của một thằng bạ đâu làm quen đấy.
Những trái tim quý tộc, mày nhận ra chúng nó ngay: chúng nó giống như một pháo đài. Cửa luôn đóng, rèm luôn che. Và những căn phòng đẹp nhất của chúng nó luôn để trống.
Tại sao?
Vì chúng nó đang chờ những vị khách đặc biệt. Những vị khách mà mày không thể “chơi tạm”, không thể “chấp nhận cho qua”.
Phần quý giá nhất của một tâm hồn không phải là chỗ cho bọn qua đường.
Diễn giải
Lão đang chửi cái thói “thân thiện” rởm đời của thời hiện đại. Cái kiểu “open-minded”, “hòa đồng”, ai cũng là bạn, tim gan lúc nào cũng phơi ra cho cả thiên hạ.
Cái xã hội dân chủ nó dạy mày rằng mở lòng với tất cả mọi người là một đức hạnh. Nietzsche nói: Đó là đức hạnh của một con điếm.
Nó cho thấy mày đéo có tiêu chuẩn, đéo có sự tự trọng. Mày coi bản thân mày, tâm hồn mày, thời gian của mày là một thứ rẻ tiền, ai cũng có thể vào xài được.
Ngược lại, một tâm hồn quý tộc, một thằng có phẩm giá, nó hiểu giá trị của sự cô độc. Nó xây một pháo đài quanh nó. Nó không lãng phí năng lượng, không ban phát sự thân mật của nó cho những thằng không xứng đáng.
Cái “căn phòng đẹp nhất để trống” là gì? Đó là phần sâu thẳm, quý giá nhất trong tâm hồn mày. Mày không thể để một thằng khách vãng lai, một thằng bạn xã giao vào nằm ườn ra ở đó. Chỗ đó chỉ dành cho một vài người duy nhất: những người bạn thật sự, những kẻ thù xứng tầm, những ý tưởng vĩ đại. Những vị khách mà sự hiện diện của họ làm mày mạnh lên, chứ không phải rút cạn sức của mày.
Nói tóm lại, đây là một cú tát vào cái chủ nghĩa bình đẳng trong các mối quan hệ. Lão đang nói: Tình bạn, sự thân mật, cũng có đẳng cấp. Một thằng quý tộc là một thằng biết giữ mình, biết chọn lọc, và biết rằng sự cởi mở hoàn toàn chỉ là một hình thức khác của sự bừa bãi và tự hạ thấp mình.
26
M LẶNG
Mỗi lần mày đem mình ra kể, là mày đang tự bán rẻ mình.
Những cú trải nghiệm thực sự, những thứ xé ruột mày ra, vốn là những thằng câm. Kể cả nó muốn nói, nó cũng đéo có mồm.
Lý do là, nó không có từ ngữ.
Cái gì mày đã gọi được tên, là mày đã đái lên nó và bước qua rồi.
Trong mọi lời nói đều có một chút nước bọt của sự khinh bỉ. Ngôn ngữ, có vẻ như, được đẻ ra như một cái cống rãnh cho những thứ làng nhàng, tàm tạm, dễ tiêu chảy ra ngoài.
Và khoảnh khắc mày mở mồm, mày đã tự biến mình thành một thằng bán hàng ngoài chợ.
(Trích từ sách “Đạo đức dành cho bọn câm điếc và những thằng triết gia khác.”)
Diễn giải
Lão đang nện vào cái thói “chia sẻ” của thời đại này.
Cái trò “tâm sự”, “trút bầu tâm sự”, cái ảo tưởng rằng mày có thể gói ghém tâm hồn mình vào mấy câu chữ rồi trao cho người khác.
Nietzsche nói thẳng, có một sự phân cấp. Những trải nghiệm hời hợt, mày có thể kể vanh vách.
Mày ăn gì, mày đi đâu, mày ghét thằng nào. Nhưng những trải nghiệm làm thay đổi con người mày — một nỗi đau xé trời, một niềm vui tột đỉnh, một khoảnh khắc mày thấy ra chân lý — những thứ đó là những thằng câm. Chúng nó không có từ ngữ.
Khi mày cố gắng dùng từ ngữ để mô tả một thứ như vậy, mày đang làm gì? Mày đang ép một con đại bàng vào một cái lồng chim. Mày đang tóm một thứ vĩ đại, độc nhất, và nén nó vào những cái khuôn từ ngữ cũ rích mà cả triệu thằng khác cũng đang xài. Mày đã phản bội trải nghiệm của chính mày.
Cái gì mày đã gọi được tên, nghĩa là mày đã giết chết nó, ướp xác nó bằng từ ngữ, và giờ nó chỉ còn là một cái xác khô.
Và tại sao lại thế? Vì ngôn ngữ được đẻ ra để phục vụ cho bầy đàn. Nó là công cụ để giao tiếp những thứ thực dụng, tầm thường: “Coi chừng có cọp!”, “Chia cho tao miếng thịt!”, “Mày nợ tao tiền”.
Nó được thiết kế cho những thứ chung, trung bình. Nó không được thiết kế cho những thứ riêng, độc nhất.
Vậy thì bài học ở đây là gì? Đó là sự im lặng quý tộc. Một tâm hồn cao quý không phải là một thằng ba hoa. Sức mạnh của nó nằm ở những gì nó không nói, ở những trải nghiệm nó giữ cho riêng mình, vì nó biết rằng nói ra là làm bẩn chúng.
Cái câu “Đạo đức dành cho bọn câm điếc và những thằng triết gia khác” là một cú đấm mỉa mai cuối cùng.
Lão đang gộp chung hai nhóm: bọn câm điếc, những kẻ không thể nói, và những triết gia thật sự, những kẻ biết rằng mình không nênnói về những điều sâu thẳm nhất. Cả hai đều thực hành một sự im lặng, nhưng một bên là vì bất lực, còn một bên là vì sức mạnh.
27
“Bức chân dung này đẹp đến mê hồn!”...
Cái giống đàn bà văn chương (Das Litteratur-Weib) . Lúc nào cũng bồn chồn, bứt rứt, đói khát từ trong tim đến ngoài ruột. Lúc nào cũng dỏng tai nghe cái mệnh lệnh gầm lên từ sâu trong buồng trứng của nó: “HOẶC ĐẺ CON, HOẶC ĐẺ CHỮ!”
Nó đủ chữ nghĩa để hiểu tiếng gào của tự nhiên, kể cả khi tự nhiên nói tiếng Latin. Nhưng mặt khác, nó cũng đủ rỗng tuếch và vênh váo để tự nói chuyện một mình bằng tiếng Pháp:
“Ta sẽ ngắm mình, ta sẽ đọc mình, ta sẽ tự sướng đến phát ngất và rồi thều thào: ‘Đéo thể tin được, sao mình có thể thông minh vl thế nhỉ?’“
Diễn giải
Lão đang vẽ chân dung một loại người mà lão cực kỳ khinh bỉ: con mọt sách giống cái. Lão đang nói về những người đàn bà đầu tiên bắt đầu tham gia vào giới trí thức, văn chương, và lão thấy họ là một bi kịch.
Lão nói, bản năng gốc của giống cái là sinh sản. Một tiếng gầm từ sâu trong cơ thể nó lúc nào cũng thôi thúc: “Đẻ con đi!”. Nhưng cái con đàn bà văn chương này, vì một lý do nào đó, nó không đi theo con đường đó. Thế là cái năng lượng sinh sản khổng lồ đó không có chỗ thoát. Nó phải tìm một cái cống rãnh khác. Và cái cống rãnh đó là sách vở, là chữ nghĩa. Nàng không đẻ con được, nên nàng “đẻ chữ”.
Nhưng đây là một sự thay thế bệnh hoạn. Nó không mang lại sự thỏa mãn thật sự, nên con mụ đó lúc nào cũng “bồn chồn, bứt rứt, đói khát”. Tâm hồn nó rỗng tuếch. Và để lấp đầy cái rỗng đó, nó làm gì? Nó tự luyến.
Cái trò nó tự nói chuyện bằng tiếng Pháp là đỉnh cao của sự tự sướng tinh thần. Nó không cần ai công nhận, nó tự đọc lại những gì nó viết, tự khen mình, tự lên đỉnh với cái “trí tuệ” của chính nó. Đó là một vòng tròn thủ dâm khép kín bằng não bộ để che giấu sự bất an và trống rỗng bên trong.
Nói tóm lại, Nietzsche đang phơi bày cái mà lão cho là sự giả tạo của một kiểu nữ trí thức. Lão coi họ không phải là những nhà tư tưởng thật sự, mà là những tử cung bị dồn nén đang cố gắng đẻ ra những đứa con tinh thần dị dạng. Văn chương của họ không phải là sức mạnh, mà là triệu chứng của một sự thiếu thốn, một sự thất bại trong việc hoàn thành cái mà lão cho là mệnh lệnh cốt lõi nhất của tự nhiên.
28
TỚI MÀN CỦA ĐÁM MẶT LỒN VÔ CẢM
“Với bọn tao, đéo có gì dễ hơn là tỏ ra khôn ngoan, kiên nhẫn, bề trên. Người lúc nào cũng nhớp nháp cái thứ dầu của sự chịu đựng và thương hại; bọn tao công bằng một cách lố bịch, tha thứ cho TẤT CẢ.
Chính vì thế, bọn tao phải tự kỷ luật. Thỉnh thoảng phải cố mà nặn ra một cơn cảm xúc cỏn con, tự nuôi một cái tật xấu vặt vãnh.
Trầy trật lắm chứ đùa. Lắm lúc bọn tao còn phải tự cười vào cái bộ mặt mà mình đang diễn. Nhưng làm đéo gì còn cách nào khác! Đây là cách duy nhất bọn tao còn sót lại để ‘tự vượt’, là kiểu tu khổ hạnh, kiểu sám hối duy nhất của bọn tao.”
...Trở nên “có cá tính” — đức hạnh duy nhất còn lại của cái đám vô cảm.
Diễn giải
Lão đang nện vào một loại người mới của thời hiện đại: thằng bất lực về mặt cảm xúc nhưng lại khoác lên mình chiếc áo choàng của sự thánh thiện.
Đây là con người đã bị nền văn minh làm cho mệt mỏi, yếu đuối đến mức không còn ý chí mạnh để làm điều ác, nhưng cũng đéo còn sức mạnh để làm điều thiện thật sự. Lòng tốt của nó không đến từ sự chiến thắng bản thân, mà đến từ sự thờ ơ. Nó tha thứ cho mày không phải vì nó cao thượng, mà vì nó đéo quan tâm.
Và bi kịch thảm hại nhất của nó là gì? Là nó nhận ra sự trống rỗng của chính mình. Nó cảm thấy mình như một cỗ máy, và nó khao khát được làm người. Thế là nó phải “tập” làm người. Nó phải “cố gắng” để nổi giận, phải “nỗ lực” để có một tật xấu, chỉ để chứng minh rằng nó vẫn còn mạch đập.
Nói trắng ra, Nietzsche đang mô tả một cái xác sống tâm hồn. Một sản phẩm của sự suy tàn, nơi mà ngay cả việc trở thành một con người bình thường cũng đã là một cuộc đấu tranh anh hùng.
29
LỄ TỐT NGHIỆP TIẾN SĨ (Kiểu Đức)
Hỏi: Nhiệm vụ của giáo dục bậc cao là gì? Đáp: Biến người thành máy.
Hỏi: Dùng cách nào?
Đáp: Phải dạy nó cách chịu đựng sự nhàm chán.
Hỏi: Làm sao để nó chịu được?
Đáp: Bằng khái niệm “nghĩa vụ”.
Hỏi: Ai là hình mẫu cho trò này?
Đáp: Thằng giáo viên mônngữ văn: nó dạy cách cày như trâu.
Hỏi: Ai là con người hoàn hảo?
Đáp: Thằng công chức nhà nước.
Hỏi: Triết học nào đưa ra công thức tối cao cho thằng công chức?
Đáp: Triết học của Kant: thằng công chức với tư cách là “vật-tự-thân” được đặt lên làm quan tòa phán xét thằng công chức với tư cách là “hiện tượng”.
Diễn giải:
Lão đang nện vào toàn bộ cỗ máy giáo dục của Phổ (Đức) thế kỷ 19.
Nó là một dây chuyền sản xuất: Đầu vào là một thằng thanh niên.
Đầu ra là một thằng công chức.
Nhiên liệu là “nghĩa vụ”.
Công cụ là “sự nhàm chán”.
Và thằng đốc công là “thằng giáo viên môn ngữ văn” – cái nghề cũ của chính lão, nên lão biết rõ nó mục ruỗng thế nào.
Và cú đấm cuối cùng, cú đấm thâm độc nhất, là dành cho Kant.
Tại sao triết học Kant lại là công thức hoàn hảo?
Vì nó tách con người ra làm hai mảnh: một “thằng người hiện tượng” biết mệt, biết chán, biết đau khổ khi phải làm công việc bàn giấy lặp đi lặp lại; và một “thằng người tự thân” trừu tượng, là hiện thân của “Nghĩa Vụ” thuần túy, của “Nhà nước”.
Cái triết học này cho phép cái “ý niệm” trừu tượng đó phán xét, đè nén, và điều khiển con người thật.
Nó là công thức hoàn hảo để một thằng người tự nguyện biến mình thành một con ốc vô hồn trong một cỗ máy lớn hơn.
Nó là sự tự thiến về mặt tinh thần được hợp lý hóa bằng siêu hình học.
Tóm lại, lão đang nói: giáo dục cao học của Đức là một nhà máy sản xuất nô lệ cho nhà nước, và triết học Kant chính là bản hướng dẫn sử dụng của cái nhà máy đó.
30
QUYỀN ĐƯỢC NGU
Thằng công nhân mệt mỏi, thở không ra hơi, mặt mũi hiền khô, và mặc kệ đời.
Cái hình mẫu điển hình này, bây giờ, trong cái thời đại của lao động (và của “Đế chế”!), mày gặp ở mọi tầng lớp xã hội.
Nó đòi quyền hưởng thụ nghệ thuật. Sách, và nhất là báo chí. Huống gì là cảnh đẹp thiên nhiên, là du lịch nước Ý...
Thằng người của buổi chiều tà, với “những bản năng hoang dại đã ngủ say” như Faust nói, nó cần đi nghỉ mát, cần ra biển, cần ngắm sông băng, cần đến Bayreuth...
Trong những thời đại như thế này, nghệ thuật có quyền được là một trò ngu xuẩn thuần túy — như một kỳ nghỉ cho tinh thần, cho trí khôn và cho cảm xúc.
Wagner hiểu quá rõ điều này.
Sự ngu xuẩn thuần túy giúp mày hồi sức...
Diễn giải
Lão đang nện vào cái con người hiện đại — một thằng nô lệ của lao động, kiệt quệ về mặt tinh thần.
Cái “tốt bụng”, cái “dễ dãi” của nó không phải là đức hạnh. Nó là triệu chứng của sự mệt mỏi. Nó đéo còn năng lượng để mà ác, để mà ham muốn, để mà chiến đấu nữa. Nó là một con thú đã bị thiến.
Và một con người như vậy thì cần thứ nghệ thuật nào? Nó đéo cần một thứ nghệ thuật thách thức, bắt nó phải suy nghĩ. Nó cần một liều thuốc tê. Một kỳ nghỉ. Một cái spa cho não.
Và đây là cú đấm cuối cùng, một cú vả đầy mỉa mai vào Wagner, kẻ thù cũ của lão.
Lão nói Wagner là một thiên tài, nhưng là thiên tài trong việc gì? Là thiên tài trong việc hiểu được nhu cầu của những thằng mệt mỏi này.
Bayreuth là một cái thị trấn ở Đức. Nhưng đéo ai quan tâm đến cái thị trấn. Người ta chỉ quan tâm đến cái nhà hát ở đó.
Nó là thánh địa riêng của Richard Wagner. Một cái nhà hát do chính tay lão thiết kế, quyên tiền xây, chỉ để diễn nhạc của một mình lão.
Mỗi mùa hè, bọn nhà giàu, quý tộc, và mấy thằng trưởng giả học làm sang từ khắp châu Âu lại lũ lượt kéo về đó trẩy hội. Chúng nó mặc đồ lồng lộn, ngồi trong bóng tối mấy tiếng đồng hồ để nghe nhạc của Wagner, để được “thanh tẩy”, để được trải nghiệm cái thứ nghệ thuật “tổng lực” (Gesamtkunstwerk) của lão.
Âm nhạc của Wagner, với Nietzsche, là “sự ngu xuẩn thuần túy”. Nó hoành tráng, nó áp đảo, nó tràn ngập cảm xúc nhưng nó không đòi hỏi trí tuệ. Mày chỉ cần ngồi xuống, mở tai ra và để nó cuốn đi.
Nó là liều thuốc tê hoàn hảo, nó “hồi sức” cho thằng công nhân để ngày mai nó lại có sức mà đi cày tiếp.
Và đây là lý do tại sao Nietzsche ném nó vào chung một rọ với “đi nghỉ mát”, “ra biển”, “ngắm sông băng”. Lão đang nói: Bayreuth, với tất cả sự hoành tráng của nó, chung quy cũng chỉ là một khu nghỉ dưỡng cao cấp cho tâm hồn.
Nó là một cái spa. Bọn mệt mỏi, bọn kiệt quệ tinh thần tìm đến đó không phải để đối mặt với sự thật, mà là để được chìm đắm, để được vỗ về, để được một liều thuốc tê cảm xúc hạng nặng.
Đối với Nietzsche, Bayreuth không phải là đỉnh cao của văn hóa. Nó là triệu chứng của sự suy đồi. Nó là nơi sự ngu xuẩn thuần túy được tôn thờ như một tôn giáo.
Nó là cái máy hồi sức hoàn hảo cho con người hiện đại mà lão khinh bỉ. Nó là một trò lừa bịp hoành tráng.
31
THÊM MỘT VẤN ĐỀ VỀ “ĂN UỐNG”
Cách mà Julius Caesar chống lại bệnh tật vặt vãnh và chứng đau đầu của lão là gì?
Hành quân miệt mài, sống đơn giản như một thằng lính, phơi mình ngoài trời không ngơi nghỉ, và hành xác liên tục.
Tất cả những thứ đó, nói toạc ra, là những cách duy nhất để bảo vệ và che chắn cho cái cỗ máy cực kỳ mỏng manh, dễ vỡ, lúc nào cũng chạy dưới áp suất cao nhất, cái cỗ máy tên là Thiên tài.
Diễn giải
Lão đang nện vào cái ảo tưởng lãng mạn về một thằng thiên tài yếu đuối, bệnh hoạn, ngồi một xó mà sáng tác.
Nietzsche nói thẳng, thiên tài là một con thú nguy hiểm, trước hết là cho chính nó. Nó là một cỗ máy quá nhạy, chạy ở áp suất quá cao. Nó rất dễ hỏng, dễ vỡ, dễ phát điên. Cái đầu của nó là một lò phản ứng hạt nhân, lúc nào cũng có nguy cơ nổ tung.
Vậy làm sao để giữ cho cái lò phản ứng đó không nổ? Không phải bằng cách nghỉ ngơi, vỗ về, bao bọc nó. Ngược lại. Mày phải dùng một lối sống thô ráp, đơn giản, đầy kỷ luật để “nối đất” cho nó. Mày phải hành hạ cái thể xác để giữ cho cái tinh thần không bay quá xa.
Lão lôi Caesar ra làm ví dụ tối thượng. Caesar là một thằng thiên tài về chính trị và quân sự, nhưng lại có một thể chất ốm yếu. Lão đã dùng chính cuộc đời của một thằng lính – hành quân, ăn uống đơn giản, chịu đựng gian khổ – để làm liều thuốc cho mình. Sự khắc nghiệt của đời sống thể chất đã trở thành cái mỏ neo giữ cho bộ não phi thường của lão không bị đứt xích.
Thiên tài không được nuôi dưỡng bằng sự thoải mái. Nó được bảo vệ bằng sự khắc khổ. Một cuộc đời gian nan, một cơ thể mệt mỏi là cái giá phải trả để có được một tinh thần sắc bén. Mày phải là một chiến binh về thể xác để có thể là một kẻ chinh phục về tinh thần. Đó là “chế độ ăn uống” của những kẻ vĩ đại.
32
THẰNG VÔ ĐẠO ĐỨC LÊN TIẾNG
Với một thằng triết gia, đéo có gì tởm hơn con người, khi nó đang ước ao...
Nhưng khi nhìn con người trong hành động của nó, nhìn cái con thú can đảm nhất, xảo quyệt nhất, lì đòn nhất này, ngay cả khi nó lạc trong những mê cung khốn khổ, thì con người mới đáng nể làm sao! Thằng triết gia thậm chí còn muốn cổ vũ nó...
Nhưng thằng triết gia khinh bỉ con người đang ước ao, và cả cái “con người đáng ao ước” — và nói chung, nó khinh bỉ mọi điều ao ước, mọi lý tưởng của con người.
Nếu một thằng triết gia có thể là một thằng hư vô chủ nghĩa, nó sẽ là như vậy, bởi vì nó tìm thấy Cái Rỗng đằng sau tất cả các lý tưởng của con người. Hoặc tệ hơn, thậm chí đéo phải Cái Rỗng, mà chỉ là những thứ vô giá trị, lố bịch, bệnh hoạn, hèn nhát, mệt mỏi — tất cả các loại cặn bã dưới đáy cái ly cuộc đời đã cạn của nó...
Con người, với tư cách là một thực tại, sao lại đáng kính đến thế, nhưng lại đéo đáng một xu tôn trọng khi nó ước ao? Nó phải trả giá cho việc nó quá giỏi trong thực tại à? Nó phải cân bằng hành động của nó, sự căng não và căng ý chí trong mọi hành động, bằng cách duỗi người vươn vai trong những thứ tưởng tượng và nhảm nhí à?
Lịch sử về những điều ao ước của con người cho đến nay vẫn là phần nhục nhã của nó: mày nên cẩn thận, đừng đọc nó quá lâu.
Thứ biện minh cho con người là thực tại của nó — nó sẽ biện minh cho con người mãi mãi. Một con người bằng xương bằng thịt đáng giá hơn bao nhiêu lần so với bất kỳ một con người nào đó chỉ được ao ước, được mơ mộng, được bịa đặt và bốc mùi? so với bất kỳ một con người lý tưởng nào?
...Và chỉ có con người lý tưởng mới làm thằng triết gia buồn nôn.
Diễn giải
Lão đang nện vào sự mâu thuẫn cốt lõi bên trong con người: nó là một con thú chiến đấu đáng nể, nhưng lại là một thằng mơ mộng hèn nhát.
Con người thực tại: Khi hành động, khi đối mặt với hiểm nguy, khi dùng mưu mẹo để sinh tồn, con người rất đáng ngưỡng mộ. Đây là con người của Ý chí Quyền lực, con người đang vật lộn với thực tại.
Con người lý tưởng: Nhưng khi nó bắt đầu “ước ao” — ước có thiên đường, ước mình sẽ trở nên “đạo đức”, “hoàn hảo”, “thánh thiện” — nó trở nên đáng khinh. Tại sao? Vì những lý tưởng này không được sinh ra từ sức mạnh. Chúng được sinh ra từ sự yếu đuối. Chúng là sự trả thù của những kẻ thất bại, bệnh hoạn, mệt mỏi chống lại cuộc đời. Thiên đường là nơi dành cho những kẻ không thể chịu đựng được trần thế. Đạo đức là xiềng xích của những kẻ sợ hãi bản năng của chính mình.
Nietzsche tôn trọng con người như nó vốn là (một con thú thông minh, tàn bạo), nhưng ghê tởm con người như nó muốn trở thành theo lời dạy của các triết gia và thầy tu.
Sự biện minh cho sự tồn tại của mày nằm trong hành động của mày, trong máu và mồ hôi của mày, chứ không phải trong những lời cầu nguyện hay những giấc mơ hão huyền.
33
GIÁ TRỊ TỰ NHIÊN CỦA LÒNG ÍCH KỶ
Lòng ích kỷ đáng giá bao nhiêu thì tùy thuộc vào giá trị sinh học của thằng sở hữu nó. Nó có thể là vô giá, mà cũng có thể là đồ bỏ, đáng khinh.
Mày phải nhìn vào từng thằng một để xem nó đại diện cho dòng đời đang đi lên hay đang đi xuống. Chỉ cần quyết định được điều đó, mày sẽ có thước đo cho giá trị lòng ích kỷ của nó.
Nếu nó đại diện cho dòng đi lên, thì giá trị của nó đúng là phi thường — và vì lợi ích của toàn bộ sự sống (thứ đang tiến một bước xa hơn cùng với nó), cái sự chăm lo để bảo tồn, để tạo ra điều kiện tốt nhất cho nó, thậm chí có thể là cực đoan.
Cái thằng đơn lẻ, cái gọi là “cá nhân” mà đám đông và bọn triết gia hiểu xưa nay, là một sự sai lầm. Nó đéo phải là một thứ tự nó mà có, không phải một nguyên tử, không phải một cái “mắt xích”, không chỉ là thứ được thừa hưởng từ quá khứ, — nó là cả một dòng dõi của loài người cho đến chính nó.
Nếu nó đại diện cho sự phát triển đi xuống, sự suy tàn, sự thoái hóa mãn tính, sự bệnh tật (nói chung, bệnh tật đã là hậu quả của suy tàn, chứ không phải nguyên nhân), thì nó có rất ít giá trị.
Và sự công bằng sơ đẳng nhất đòi hỏi rằng nó phải lấy đi của những kẻ ưu việt càng ít càng tốt.
Nó chỉ còn là một con ký sinh trùng của bọn họ...
Diễn giải
Lão đang nện vào một trong những nền tảng của đạo đức Kitô giáo và dân chủ: sự bình đẳng của mọi linh hồn và sự lên án lòng ích kỷ.
Đạo đức bầy đàn dạy mày rằng ích kỷ là một tội lỗi.
Nietzsche nói: Đó là một lời nói dối. Lòng ích kỷ tự nó không tốt cũng không xấu.
Nó là một bản năng. Giá trị của nó phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng của cái thằng đang ích kỷ.
Lòng ích kỷ của kẻ mạnh: Lòng ích kỷ của một thằng đang đi lên (một thiên tài, một nhà chinh phạt, một nghệ sĩ vĩ đại) là một thứ vô giá. Nó là sự đòi hỏi của sự sống, đòi hỏi không gian, đòi hỏi tài nguyên để tạo ra một cái gì đó vĩ đại hơn. Khi một con đại bàng săn một con thỏ, đó là lòng ích kỷ của sức mạnh, và nó phục vụ cho sự sống. Chúng ta phải bảo vệ lòng ích kỷ này.
Lòng ích kỷ của kẻ yếu: Nhưng lòng ích kỷ của một thằng đang đi xuống, một thằng bệnh hoạn, suy tàn, thì lại đáng khinh bỉ. Đó là lòng ích kỷ của một con ký sinh trùng, chỉ biết hút máu, chỉ biết làm gánh nặng cho những kẻ khỏe mạnh. Công bằng sơ đẳng nhất là thằng này không được phép cản đường những kẻ ưu việt.
Nietzsche đang đưa ra một thứ đạo đức sinh học, một thứ đạo đức của kẻ chăn nuôi.
Nó tàn bạo, phân biệt đẳng cấp và chống lại hoàn toàn lý tưởng bình đẳng của thời hiện đại.
Lão đang nói: không phải mọi người đều có quyền sống và đòi hỏi như nhau.
Có những kẻ là đầu tàu của sự sống, và có những kẻ chỉ là những toa hàng rỉ sét, là ký sinh trùng. Và đối xử với cả hai như nhau không phải là công bằng, đó là một tội ác chống lại sự sống.
34
THẰNG KITÔ HỮU VÀ THẰNG VÔ CHÍNH PHỦ
Khi một thằng vô chính phủ, cái loa phường của mấy tầng lớp xã hội đang mục ruỗng, nó gào lên đòi “quyền lợi”, “công lý”, “bình đẳng”, thì nó chỉ đang hành động dưới sức ép của sự vô học của chính nó. Nó đéo hiểu tại sao nó lại khổ, nó thiếu cái gì — chính là Sự Sống.
Trong nó có một bản năng tìm nguyên nhân rất mạnh: Phải có một thằng nào đó chịu tội cho cái sự khốn nạn của tao... Cái trò “phẫn nộ chính nghĩa” cũng đã làm nó sướng rồi. Chửi bới là một thú vui của mọi thằng khốn — nó cho mày một cơn say quyền lực nho nhỏ.
Trong mỗi lời than vãn đều có một liều trả thù tinh vi. Mày ném sự khốn nạn của mày vào mặt những đứa khác, như thể đó là một sự bất công, một thứ đặc quyền mà chúng nó không đáng được hưởng. “Nếu tao là một thằng mạt hạng, thì mày cũng phải như vậy”: người ta làm cách mạng dựa trên cái logic đó.
Than thân trách phận thì đéo giải quyết được gì: nó đến từ sự yếu đuối. Mày đổ lỗi cho đứa khác (như thằng xã hội chủ nghĩa) hay đổ lỗi cho chính mình (như thằng Kitô hữu), thì cũng đéo có gì khác biệt.
Cái điểm chung, cái điểm hèn hạ, là phải có một thằng nào đó có lỗi cho sự đau khổ của mày — nói tóm lại, thằng đau khổ tự kê cho mình liều thuốc mật ong trả thù để chống lại nỗi đau. Nó tìm khắp nơi để kiếm cớ trả thù vặt vãnh — nếu nó là thằng Kitô hữu, nó sẽ tìm thấy lý do trong chính bản thân nó...
Thằng Kitô hữu và thằng vô chính phủ — cả hai đều là những kẻ suy đồi.
Khi thằng Kitô hữu lên án, vu khống, bôi bẩn “thế giới”, nó làm vậy từ cùng một bản năng mà thằng công nhân xã hội chủ nghĩa dùng để lên án, vu khống, bôi bẩn xã hội. Chính cái “Phán xét cuối cùng” cũng chỉ là niềm an ủi ngọt ngào của sự trả thù — một cuộc cách mạng, như thằng công nhân xã hội chủ nghĩa cũng mong đợi, chỉ là nó được hẹn xa hơn một chút...
Còn chính cái “Thế giới bên kia” — cần một thế giới bên kia để làm đéo gì, nếu nó không phải là một công cụ để bôi bẩn, để phỉ nhổ vào thế giới này?
Diễn giải
Lão đang nện vào cái gốc rễ tâm lý của mọi phong trào mà lão cho là chống lại sự sống.
Lão đang nói: Thằng Kitô hữu và thằng xã hội chủ nghĩa/vô chính phủ là anh em song sinh, được đẻ ra từ cùng một tử cung của sự yếu đuối và lòng căm thù (ressentiment).
Cả hai đều không chịu đựng được đau khổ. Chúng không thể chấp nhận đau khổ là một phần của sự sống. Chúng phải tìm ra một “thủ phạm” để đổ lỗi.
Cả hai đều dùng “trả thù” làm thuốc an thần. Thằng xã hội chủ nghĩa đổ lỗi cho “giai cấp tư sản”, “xã hội”. Thằng Kitô hữu đổ lỗi cho “tội lỗi nguyên tổ”, cho “thế gian”. Cả hai đều tìm thấy sự an ủi ngọt ngào khi nghĩ về một ngày chúng sẽ được trả thù: thằng xã hội chủ nghĩa mơ về cuộc Cách mạng nơi kẻ giàu bị treo cổ; thằng Kitô hữu mơ về ngày Phán xét cuối cùng nơi kẻ không tin bị ném vào hồ lửa. Cả hai đều là những giấc mơ ướt át của sự trả thù.
Cả hai đều là những kẻ suy đồi (décadents). Chúng là biểu hiện của sự sống đang đi xuống, của những kẻ đã thất bại trong cuộc đời và tìm cách hạ giá cuộc đời xuống ngang bằng với sự thất bại của chúng. Thằng xã hội chủ nghĩa muốn phá hủy xã hội này. Thằng Kitô hữu muốn phỉ nhổ vào thế giới này bằng cách bịa ra một “thế giới bên kia” tốt đẹp hơn.
Hai hệ tư tưởng lớn nhất của thời đại Nietzsche sống không phải con đường giải thoát, mà chỉ là những triệu chứng khác nhau của cùng một căn bệnh: sự căm thù của kẻ yếu đối với sự sống.
35
PHÊ PHÁN ĐẠO ĐỨC SUY ĐỒI
Một thứ đạo đức “vị tha”, một thứ đạo đức mà ở đó lòng ích kỷ teo tóp đi — trong bất cứ hoàn cảnh nào, đó cũng là một dấu hiệu tồi tệ. Điều này đúng với từng thằng một, và đặc biệt đúng với cả một dân tộc.
Khi lòng ích kỷ bắt đầu biến mất, thì cái phần tốt nhất cũng đã biến mất.
Theo bản năng mà chọn lấy cái có hại cho mình, bị mấy cái động cơ “vô tư” dụ dỗ — đó gần như là công thức của sự suy đồi.
“Không tìm kiếm lợi ích cho bản thân” — đó chỉ là cái lá nho đạo đức để che đậy một sự thật khác, một sự thật về mặt sinh học: “Tao đéo còn biết cách tìm ra lợi ích cho bản thân mình nữa.”
Sự tan rã của bản năng!
Khi con người trở nên vị tha, thì nó xong mẹ nó rồi.
Thay vì ngây thơ nói thẳng, “Tao đéo còn giá trị gì nữa”, thì cái lời nói dối đạo đức qua mồm của thằng suy đồi lại là: “Chẳng có gì có giá trị cả — cuộc đời này đéo có giá trị gì.”
Một lời phán xét như vậy, cuối cùng, là một mối nguy hiểm lớn. Nó có tính lây lan. Trên cái mảnh đất bệnh hoạn của xã hội, nó nhanh chóng mọc um tùm thành một rừng rậm khái niệm nhiệt đới, lúc thì dưới dạng tôn giáo (Kitô giáo), lúc thì dưới dạng triết học (chủ nghĩa Schopenhauer).
Và trong một số trường hợp, cái khu rừng cây độc mọc lên từ sự thối rữa đó có thể dùng chính hơi độc của nó mà đầu độc sự sống trên diện rộng, kéo dài hàng thiên niên kỷ...
Diễn giải
Vị tha là một triệu chứng, không phải đức hạnh.
Nietzsche nói thẳng: một sinh vật khỏe mạnh thì theo bản năng phải ích kỷ, phải tìm kiếm cái lợi cho mình để tồn tại và phát triển. Khi một người bắt đầu hành động “vị tha”, chọn những cái có hại cho mình, đó là dấu hiệu bản năng sinh tồn của nó đã hỏng. Nó là một con vật bệnh hoạn.
Vị tha là một lời nói dối.
Đằng sau cái mác “không tìm lợi cho bản thân” là một sự thật sinh học thảm hại: “Tao quá yếu, bản năng của tao đã thối rữa đến mức tao còn đéo nhận ra cái gì là lợi cho tao nữa.” Nó là sự bất lực trá hình thành lòng tốt.
Vị tha là mẹ của chủ nghĩa hư vô.
Đây là cú lật tẩy tâm lý thâm độc nhất. Một thằng suy đồi, vì không dám thừa nhận sự vô giá trị của chính mình, nên nó đã tạo ra một hệ thống đạo đức để nói rằng mọi thứ đều vô giá trị. Thay vì nói “Tao là một thằng thất bại”, nó lại phán “Cuộc đời này là một sự thất bại”. Nó chiếu rọi sự mục ruỗng bên trong nó ra toàn bộ vũ trụ.
Chủ nghĩa hư vô có tính lây lan.
Cái thế giới quan của kẻ thất bại này, một khi được hệ thống hóa thành tôn giáo (Kitô giáo) hoặc triết học (Schopenhauer), sẽ trở thành một dịch bệnh tinh thần. Nó đầu độc những kẻ yếu đuối khác, dạy họ khinh bỉ sự sống, chối bỏ bản năng, và tôn thờ sự suy tàn như một đức hạnh. Nó là một cái cây độc mọc lên từ sự thối rữa, và có thể đầu độc cả khu rừng trong hàng ngàn năm.
36
ĐẠO ĐỨC CHO BỌN THẦY THUỐC
Thằng bệnh là một con ký sinh trùng của xã hội. Ở một trạng thái nào đó, sống tiếp là một sự vô liêm sỉ.
Cái trò sống thực vật, bám víu một cách hèn nhát vào bọn thầy thuốc và mấy phương pháp chữa trị, sau khi ý nghĩa cuộc sống, quyền được sống đã mất, đáng phải nhận sự khinh bỉ sâu sắc từ xã hội. Bọn thầy thuốc, đến lượt mình, phải là kẻ truyền đạt sự khinh bỉ đó — không phải đơn thuốc, mà là mỗi ngày một liều ghê tởm mới cho bệnh nhân của mình...
Phải tạo ra một trách nhiệm mới cho thằng thầy thuốc, cho mọi trường hợp mà lợi ích tối cao của sự sống, của sự sống đang đi lên, đòi hỏi sự đè bẹp và gạt bỏ một cách tàn nhẫn nhất sự sống đang thoái hóa — ví dụ, cho quyền được sinh sản, quyền được sinh ra, quyền được sống...
Hãy chết một cách cao ngạo, khi không thể sống một cách cao ngạo được nữa. Cái chết được tự do lựa chọn, cái chết đúng lúc, trong sáng và vui vẻ, được thực hiện giữa con cháu và nhân chứng: để một lời từ biệt thật sự còn có thể diễn ra, khi kẻ từ biệt vẫn còn đó; để một sự đánh giá thật sự những gì đã đạt được và mong muốn, một sự tổng kết cuộc đời, còn có thể... — Tất cả đều đối lập với vở hài kịch thảm hại và kinh tởm mà Kitô giáo đã bày ra vào giờ lâm chung. Đừng bao giờ quên tội của Kitô giáo: nó đã lạm dụng sự yếu đuối của kẻ sắp chết để thực hiện trò hiếp dâm lương tâm, nó đã dùng chính cái cách chết để phán xét giá trị của con người và quá khứ của nó!
Ở đây, bất chấp mọi sự hèn nhát của định kiến, trước hết phải thiết lập một sự đánh giá đúng đắn, tức là đánh giá về mặt sinh học, cho cái gọi là “chết tự nhiên”: thứ mà cuối cùng cũng chỉ là một cái chết “phi tự nhiên”, một kiểu tự sát. Mày không bao giờ chết bởi ai khác ngoài chính mày. Chỉ có điều đó là cái chết dưới những điều kiện đáng khinh bỉ nhất, một cái chết không tự do, một cái chết sai thời điểm, một cái chết của thằng hèn. Vì yêu sự sống, mày phải muốn một cái chết khác, tự do, có ý thức, không phải do ngẫu nhiên, không phải do bị đánh úp...
Cuối cùng, một lời khuyên cho mấy ngài bi quan và bọn suy đồi khác. Chúng tao không có quyền năng để ngăn mình được sinh ra: nhưng chúng ta có thể sửa chữa sai lầm này — vì đôi khi, đó là một sai lầm. Khi mày tự xóa sổ mình, mày đang làm điều đáng nể nhất: mày gần như xứng đáng được sống nhờ hành động đó... Xã hội, mà không, chính Sự Sống, còn hưởng lợi từ đó nhiều hơn bất cứ “cuộc sống” nào trong sự từ bỏ, xanh xao và các đức hạnh khác —, mày đã giải thoát những người khác khỏi cảnh phải nhìn thấy mày, mày đã giải thoát Sự Sống khỏi một lời phản đối...
Chủ nghĩa bi quan, tinh khiết, xanh lè, chỉ được chứng minh bằng sự tự phủ định của chính mấy ngài bi quan: mày phải đi thêm một bước trong logic của mày, không chỉ phủ định sự sống bằng “Ý chí và Biểu tượng” như Schopenhauer đã làm —, trước hết mày phải phủ định chính thằng Schopenhauer... Tiện thể nói luôn, chủ nghĩa bi quan, dù có tính lây lan, cũng không làm tăng thêm bệnh tật của một thời đại nói chung: nó là biểu hiện của bệnh tật. Mày sa vào nó như mày bị dịch tả: mày phải có sẵn mầm bệnh trong người rồi. Chính chủ nghĩa bi quan không tạo ra thêm một thằng suy đồi nào; tao nhắc lại kết quả của thống kê, rằng những năm dịch tả hoành hành không có tổng số ca tử vong khác với những năm khác.
Diễn giải
Lão đang nện vào gốc rễ của đạo đức thương hại của Kitô giáo và y học hiện đại: cái niềm tin rằng mọi sự sống, bằng mọi giá, đều phải được kéo dài.
Nietzsche nói: Không phải mọi sự sống đều có giá trị như nhau. Có sự sống đang đi lên, và có sự sống đang suy tàn. Kéo dài một sự sống đã mục ruỗng, đã mất đi ý nghĩa và quyền được sống, không phải là một hành động nhân đạo. Đó là một tội ác chống lại toàn bộ sự sống. Thằng bệnh nhân đó đã trở thành một con ký sinh trùng, và xã hội, cùng với bọn thầy thuốc, phải có can đảm để cho nó thấy sự thật đó.
Vì yêu sự sống, mày phải biết cách chết một cách cao ngạo. Chết một cách tự do, đúng lúc, khi mày vẫn còn là chính mình. Đó là dấu ấn cuối cùng của một cuộc đời vĩ đại. Lão khinh bỉ cái chết của Kitô giáo: một vở hài kịch kinh tởm nơi những thằng cha tu sĩ lợi dụng sự yếu đuối của kẻ sắp chết để thực hiện trò hiếp dâm lương tâm.
Và cuối cùng, lão quay sang bọn bi quan, bọn đệ tử của Schopenhauer. Lão nói: “Chúng mày chê bai cuộc đời à? Tốt thôi. Hành động đáng nể nhất mà một thằng như chúng mày có thể làm là tự xóa sổ mình khỏi cuộc đời. Bằng cách đó, chúng mày giải thoát cuộc đời khỏi một lời chỉ trích.” Lão mỉa mai rằng một kẻ bi quan nhất quán thì phải tự phủ định chính mình, chứ không chỉ ngồi đó viết sách phủ định cuộc đời như thằng thầy Schopenhauer.
Đây là một trong những đoạn tàn bạo nhất của Nietzsche. Lão đang đòi hỏi một sự đánh giá lại toàn bộ giá trị của sống, chết, bệnh tật và sức khỏe. Lão muốn một thứ đạo đức của sức mạnh, một thứ đạo đức dám cắt bỏ những cành cây đã mục ruỗng vì lợi ích của cả cái cây sự sống.
37
CHÚNG TA CÓ “ĐẠO ĐỨC” HƠN KHÔNG?
Để chống lại cái ý tưởng “bên kia Thiện và Ác” của tao, đúng như dự đoán, toàn bộ sự hung hãn của cái trò ngu dân đạo đức — thứ mà ở Đức được coi là chính đạo đức — đã xông vào. Tao có thể kể vài chuyện cười về nó.
Trước hết, chúng nó bắt tao phải suy nghĩ về cái gọi là “sự vượt trội không thể chối cãi” của thời đại chúng ta trong phán xét đạo đức. Rằng so với chúng ta, một thằng như Cesare Borgia không thể được coi là “con người thượng đẳng”, một dạng Siêu nhân, như tao đã nói... Một thằng cha biên tập người Thụy Sĩ còn “hiểu” tác phẩm của tao theo nghĩa là tao đang đề nghị xóa bỏ mọi cảm xúc tử tế. Cảm ơn nhé!
Để trả lời, tao xin phép đặt câu hỏi: chúng tao có thật sự đạo đức hơn không? Việc cả thế giới tin vào điều đó đã là một bằng chứng chống lại nó...
Chúng mày, những con người hiện đại, rất mỏng manh, rất dễ bị tổn thương, lúc nào cũng cân nhắc và nhượng bộ lẫn nhau, tự lừa dối mình rằng cái thứ nhân đạo yếu đuối này, cái sự đồng lòng trong việc che chở, giúp đỡ, tin tưởng lẫn nhau này, là một sự tiến bộ tích cực, rằng tụi bây đã vượt xa con người thời Phục Hưng. Nhưng thời đại nào cũng nghĩ như vậy, cũng buộc phải thế.
Sự thật là: chúng mày đéo thể đặt mình vào hoàn cảnh của thời Phục Hưng, thậm chí không dám nghĩ đến nó. Hệ thần kinh của tụi mày không chịu nổi cái thực tại đó, chưa nói đến cơ bắp.
Nhưng sự bất lực này không chứng minh cho sự tiến bộ, mà chỉ chứng minh cho một trạng thái khác, một trạng thái muộn hơn: yếu hơn, mềm hơn, dễ vỡ hơn, và từ đó tất yếu đẻ ra một thứ đạo đức của sự Rücksicht (sợ va chạm).
Nếu vứt bỏ sự mỏng manh và già cỗi sinh học của chúng ta đi, thì cái đạo đức “nhân văn hóa” của chúng ta cũng mất giá ngay lập tức — tự nó, đéo có đạo đức nào có giá trị cả — nó sẽ làm chính chúng ta phải khinh bỉ mình.
Mặt khác, đừng nghi ngờ gì, chúng ta, những người hiện đại với cái lòng nhân đạo được lót bông dày cộp, lúc nào cũng sợ va vào đá, sẽ là một vở hài kịch chết cười đối với những người cùng thời với Cesare Borgia.
Thực tế, chúng ta lố bịch một cách không tự nguyện, với những “đức hạnh” hiện đại của mình...
Sự suy giảm của các bản năng thù địch và đa nghi — thứ mà chúng ta gọi là “tiến bộ” — chỉ là một trong những hậu quả của sự suy giảm sinh lực nói chung. Cần phải tốn gấp trăm lần nỗ lực và phòng bị để duy trì một sự tồn tại muộn màng và đầy điều kiện như vậy.
Vì thế người ta giúp đỡ lẫn nhau; vì thế mỗi người đều là một thằng bệnh ở một mức độ nào đó, và mỗi người là một y tá. Và đó được gọi là “đức hạnh” — giữa những người từng biết một cuộc sống khác, đầy hơn, lãng phí hơn, tràn trề hơn, họ sẽ gọi nó bằng cái tên khác, có lẽ là “sự hèn nhát”, “sự thảm hại”, “đạo đức của đàn bà già”...
Sự ôn hòa trong cách cư xử của chúng ta — đây là định lý của tao, là sự đổi mới của tao nếu chúng mày muốn — là một hệ quả của sự suy tàn. Ngược lại, sự khắc nghiệt và kinh hoàng của tập tục có thể là hệ quả của sự dư thừa sự sống: khi đó, người ta dám mạo hiểm nhiều hơn, thách thức nhiều hơn, và lãng phí nhiều hơn. Thứ từng là gia vị của cuộc sống, đối với chúng ta bây giờ sẽ là thuốc độc...
Ngay cả việc thờ ơ — đó cũng là một dạng của sức mạnh — chúng ta cũng đã quá già, quá muộn để có được nó. Cái đạo đức thương hại của chúng ta, thứ mà tao là người đầu tiên cảnh báo, cái mà người ta có thể gọi là “chủ nghĩa ấn tượng đạo đức” (l’impressionisme morale), là một biểu hiện nữa của sự quá mẫn cảm sinh học, một đặc tính của mọi thứ suy đồi. Phong trào khởi nguồn từ đạo đức thương hại của Schopenhauer — một nỗ lực rất bất hạnh! — chính là phong trào suy đồi thực sự trong đạo đức, và nó có họ hàng sâu sắc với đạo đức Kitô giáo. Các thời đại mạnh mẽ, các nền văn hóa quý tộc, coi lòng thương hại, “tình yêu người thân cận”, sự thiếu vắng cái tôi và cảm thức về cái tôi là một thứ đáng khinh.
Các thời đại phải được đo bằng sức mạnh tích cực của chúng — và khi đó, cái thời đại lãng phí và định mệnh của Phục Hưng hiện ra như là thời đại vĩ đại cuối cùng, còn chúng ta, những người hiện đại với sự lo lắng chăm sóc bản thân và yêu thương người khác, với những đức hạnh của sự chăm chỉ, khiêm tốn, công bằng, khoa học — tích trữ, tiết kiệm, máy móc — là một thời đại yếu đuối... Đức hạnh của chúng ta được quy định, được thách thức bởi sự yếu đuối của chúng ta...
“Bình đẳng”, một sự giống nhau trên thực tế mà lý thuyết về “quyền bình đẳng” chỉ là biểu hiện của nó, về bản chất thuộc về sự suy tàn. Cái vực thẳm giữa người và người, giữa đẳng cấp và đẳng cấp, sự đa dạng của các loại hình, ý chí muốn là chính mình, muốn khác biệt, cái mà tao gọi là “Cảm thức về Khoảng cách” (Pathos der Distanz), là đặc trưng của mọi thời đại mạnh mẽ. Ngày nay, sự căng thẳng, khoảng cách giữa các thái cực ngày càng thu hẹp, — cuối cùng, chính các thái cực cũng mờ đi cho đến khi trở nên giống nhau...
Tất cả các lý thuyết chính trị và hiến pháp của chúng ta, không loại trừ cả cái “Đế chế Đức”, đều là hệ quả, là sự tất yếu của suy tàn. Tác động vô thức của sự suy đồi đã len lỏi vào cả lý tưởng của từng ngành khoa học. Lời phản đối của tao đối với toàn bộ ngành xã hội học ở Anh và Pháp là: nó chỉ biết đến những hình thái suy tàn của xã hội qua kinh nghiệm, và nó hoàn toàn ngây thơ lấy chính bản năng suy tàn của mình làm tiêu chuẩn để phán xét giá trị xã hội. Sự sống đang đi xuống, sự suy giảm của mọi sức mạnh tổ chức — tức là chia tách, đào sâu hố ngăn cách, đặt trên đặt dưới — lại được xã hội học ngày nay công thức hóa thành lý tưởng...
Bọn xã hội chủ nghĩa của chúng ta là những kẻ suy đồi, nhưng cả ngài Herbert Spencer cũng là một kẻ suy đồi, — ông ta thấy sự chiến thắng của lòng vị tha là một điều đáng mong muốn!...
Diễn giải
Lão đang nện vào cái ảo tưởng lớn nhất của thời hiện đại: ảo tưởng về sự “tiến bộ đạo đức”.
Cái mà chúng ta gọi là “tiến bộ” — lòng nhân đạo, sự ôn hòa, lòng trắc ẩn, bình đẳng — không phải là dấu hiệu của sức mạnh. Nó là triệu chứng của sự suy đồi sinh học. Chúng ta không tốt hơn, chúng ta chỉ yếu hơn.
Hệ thần kinh của chúng ta đã mỏng manh đi. Chúng ta không chịu đựng nổi sự tàn bạo của một thời đại mạnh mẽ như Phục Hưng. Vì yếu, chúng ta mới phải tạo ra một thứ đạo đức dựa trên sự Rücksicht (sợ va chạm), sự thương hại lẫn nhau để sống sót. Lòng tốt của chúng ta là lòng tốt của bệnh viện, nơi thằng bệnh này chăm cho thằng bệnh kia. Thời Phục Hưng, họ sẽ gọi đó là “sự hèn nhát”.
Mọi thời đại mạnh mẽ đều có “Cảm thức về Khoảng cách” — cái vực thẳm giữa các đẳng cấp, giữa các loại người, cái ý chí muốn khác biệt. Thời hiện đại, ngược lại, là một cái đầm lầy của sự bình đẳng. Cái hố ngăn cách giữa người và người đang ngày càng nông đi. Mọi thứ đang trở nên giống nhau, tầm thường như nhau.
Và bi kịch là, ngay cả khoa học của chúng ta (xã hội học) cũng bị mù. Nó nghiên cứu cái xã hội đang thối rữa này và nhầm lẫn những triệu chứng suy đồi của chính nó với những quy luật vĩnh cửu. Nó nhìn thấy sự tan rã của đẳng cấp và gọi đó là “tiến bộ”.
Nói tóm lại, Nietzsche đang nói rằng toàn bộ hệ thống giá trị hiện đại được xây dựng trên một sự lừa dối. Chúng ta đã nhầm lẫn sự suy giảm sinh lực với sự thăng hoa đạo đức. Chúng ta đang ăn mừng sự yếu đuối của chính mình và gọi đó là “nhân văn”. Toàn bộ nền văn minh của chúng ta là một ca bệnh, và những “đức hạnh” của chúng ta chỉ là những triệu chứng đẹp đẽ của sự mục ruỗng đó.
38
Giá trị của một thứ đôi khi không nằm ở cái mày có được, mà ở cái mày phải trả — cái giá nó bắt mày phải trả.
Tao lấy một ví dụ. Các thể chế tự do (quốc hội, bầu cử...) hết “tự do” ngay khi mày giành được chúng. Sau đó, đéo có kẻ thù nào tệ hơn, triệt để hơn của tự do bằng chính các thể chế vừa mới được khai sinh. Mày biết chúng nó làm gì rồi đấy: chúng nó đục ruỗng Ý chí Quyền lực, chúng nó là trò san bằng núi và thung lũng được nâng lên thành đạo đức, chúng nó làm con người trở nên nhỏ bé, hèn nhát và ham hưởng lạc, — với chúng nó, con thú bầy đàn luôn chiến thắng. Chủ nghĩa Tự do, dịch ra tiếng Đức, là trò bầy đàn hóa...
Cũng chính những thể chế đó, khi người ta còn đang đổ máu vì nó, lại tạo ra những hiệu quả hoàn toàn khác; khi đó chúng nó thực sự thúc đẩy tự do một cách mạnh mẽ. Nhìn kỹ hơn, chính cuộc chiến đã tạo ra những hiệu quả này, cuộc chiến vì các thể chế tự do, với tư cách là một cuộc chiến, đã duy trì những bản năng phi tự do (tức là bản năng hiếu chiến).
Và chiến tranh giáo dục con người trở nên tự do.
Vì tự do là gì? Là mày có ý chí tự chịu trách nhiệm. Là mày giữ vững cái khoảng cách chia tách chúng ta. Là mày trở nên thờ ơ hơn với khổ ải, khắc nghiệt, thiếu thốn, thậm chí với cả mạng sống. Là mày sẵn sàng hiến tế người khác cho sự nghiệp của mày, không loại trừ cả chính mày.
Tự do nghĩa là những bản năng đàn ông, những bản năng hiếu chiến và ham chiến thắng, thống trị những bản năng khác, ví dụ như bản năng đòi “hạnh phúc”. Thằng người tự do, và hơn thế nữa là tinh thần tự do, đạp lên cái thứ hạnh phúc rẻ tiền mà bọn con buôn, bọn Kitô hữu, lũ bò, đàn bà, bọn Anh và những thằng dân chủ khác mơ tưởng. Thằng tự do là một chiến binh.
Tự do được đo bằng cái gì, ở cá nhân cũng như ở dân tộc? Bằng sức cản mà nó phải vượt qua, bằng sự khốn khổ mà nó phải trả để giữ được vị thế ở trên. Mày phải tìm loại người tự do nhất ở nơi mà sức cản lớn nhất liên tục được vượt qua: cách sự chuyên chế năm bước chân, ngay sát ngưỡng cửa của nguy cơ làm nô lệ. Điều này đúng về mặt tâm lý, nếu mày hiểu “bạo chúa” ở đây là những bản năng tàn khốc, đòi hỏi kỷ luật và quyền uy tối đa để chống lại chúng — hình mẫu đẹp nhất: Julius Caesar. Điều này cũng đúng về mặt chính trị, cứ đi một vòng qua lịch sử mà xem.
Những dân tộc từng có giá trị, hoặc trở nên có giá trị, đéo bao giờ đạt được điều đó dưới các thể chế tự do: mối hiểm nguy vĩ đại đã rèn giũa nên một thứ đáng kính nể từ họ, mối hiểm nguy lần đầu tiên dạy cho chúng ta biết về nguồn lực, về đức hạnh, về vũ khí, về tinh thần của mình, — nó bắt chúng ta phải mạnh mẽ...
Nguyên tắc số một: mày phải CẦN được mạnh mẽ, nếu không mày sẽ không bao giờ mạnh mẽ.
Những cái lò ấp vĩ đại cho loại người mạnh nhất từng tồn tại, những cộng đồng quý tộc như La Mã và Venice, hiểu tự do chính xác theo cái nghĩa mà tao hiểu: như một thứ mày có và không có, một thứ mày muốn, một thứ mày phải chinh phạt...
Diễn giải
Lão đang nện vào định nghĩa “tự do” của cả thế giới hiện đại. Cái thứ tự do như một món quà, một quyền lợi, một trạng thái nghỉ dưỡng. Lão nói: Đó là tự do của nô lệ.
Các thể chế tự do chỉ có giá trị khi người ta còn phải đổ máu vì nó. Khi đã có rồi, chính nó lại trở thành kẻ thù của tự do. Chúng san bằng tất cả, ru ngủ ý chí quyền lực, và đẻ ra một bầy thú cưng hèn nhát chỉ biết hưởng lạc.
Tự do thật sự là gì? Là chiến tranh. Là có ý chí tự chịu trách nhiệm, là duy trì khoảng cách đẳng cấp, là coi thường khổ ải và hạnh phúc, là sẵn sàng hiến tế. Thằng tự do là một chiến binh.
Tự do được đo bằng sức cản mà mày phải vượt qua. Đỉnh cao của tự do là nơi mày phải chiến đấu liên tục để không trở thành nô lệ. Không một dân tộc vĩ đại nào được tạo ra từ sự tự do có sẵn. Chính mối hiểm nguy vĩ đại đã rèn giũa họ, bắt họ phải mạnh.
Nguyên tắc số một: Mày phải CẦN được mạnh mẽ, nếu không mày sẽ không bao giờ mạnh mẽ. Tự do là thứ mày phải chinh phạt, không phải thứ mày được ban cho.
39
PHÊ PHÁN SỰ HIỆN ĐẠI
Các thể chế của chúng ta giờ là đồ bỏ: về chuyện này thì ai cũng đồng ý. Nhưng lỗi không phải ở chúng nó, lỗi ở chúng ta. Sau khi chúng ta đã mất hết mọi bản năng để đẻ ra thể chế, thì chính các thể chế cũng bỏ chúng ta mà đi, vì chúng ta đéo còn xứng với chúng nó nữa.
Chủ nghĩa dân chủ, ở bất kỳ thời đại nào, cũng là dạng suy tàn của sức mạnh tổ chức. Tao đã chỉ ra trong cuốn “Con người, Rất con người”, rằng cái thứ dân chủ hiện đại, cùng với mấy thằng què quặt như “Đế chế Đức”, là một dạng thối rữa của nhà nước.
Để có thể chế, mày phải có một thứ ý chí, một thứ bản năng, một mệnh lệnh, chống lại tự do đến mức tàn bạo: ý chí về truyền thống, về quyền uy, về trách nhiệm kéo dài hàng thế kỷ, về sự đoàn kết của một chuỗi thế hệ, tiến và lùi đến vô tận. Khi có ý chí đó, một thứ gì đó như Đế chế La Mã sẽ được thành lập; hoặc như Nước Nga, thế lực duy nhất ngày nay còn có sức bền trong người, còn biết chờ đợi, còn có thể hứa hẹn một điều gì đó — Nước Nga, khái niệm đối lập với cái mớ nhà nước nhỏ mọn và thần kinh của châu Âu, thứ đã rơi vào tình trạng nguy kịch với sự thành lập của Đế chế Đức...
Cả phương Tây đã mất mẹ nó những bản năng đó rồi, những bản năng để đẻ ra thể chế, để đẻ ra tương lai. Có lẽ đéo có gì đi ngược lại cái “tinh thần hiện đại” của nó hơn thế. Người ta sống cho hôm nay, sống rất nhanh, — sống rất vô trách nhiệm: và chính cái đó được gọi là “Tự do”. Cái thứ làm nên một thể chế thì bị khinh bỉ, căm ghét, chối bỏ: người ta tin rằng mình đang gặp nguy cơ của một chế độ nô lệ mới mỗi khi từ “quyền uy” được thốt ra. Sự suy đồi trong bản năng giá trị của bọn chính trị gia, của các đảng phái chính trị của chúng ta, đã đi xa đến mức này: chúng nó theo bản năng mà ưa chuộng những gì làm tan rã, những gì thúc đẩy sự kết thúc nhanh hơn...
Bằng chứng: hôn nhân hiện đại.
Khỏi phải nói, hôn nhân hiện đại đã mất hết lý trí. Nhưng đó không phải là lời phản đối hôn nhân, mà là lời phản đối sự hiện đại.
Lý trí của hôn nhân — nó nằm ở trách nhiệm pháp lý duy nhất của người đàn ông: điều đó mang lại cho hôn nhân một trọng tâm, trong khi ngày nay nó đi khập khiễng trên cả hai chân. Lý trí của hôn nhân — nó nằm ở việc nó về nguyên tắc là không thể bị phá vỡ: điều đó mang lại cho nó một sự nhấn mạnh, một thứ có thể át được tiếng ồn của cảm xúc, đam mê và khoảnh khắc nhất thời. Nó cũng nằm ở trách nhiệm của các gia đình trong việc lựa chọn vợ chồng.
Với cái trò nuông chiều ngày càng tăng dành cho “hôn nhân vì tình yêu”, người ta đã loại bỏ chính nền tảng của hôn nhân, cái thứ mới biến nó thành một thể chế. Mày không bao giờ, không bao giờ xây dựng một thể chế dựa trên một sự đồng bóng, mày không xây dựng hôn nhân, như đã nói, dựa trên “tình yêu”, — mày xây dựng nó dựa trên bản năng tình dục, trên bản năng sở hữu (vợ và con là tài sản), trên bản năng thống trị, thứ liên tục tự tổ chức thành hình thái thống trị nhỏ nhất, gia đình, thứ cần con cái và người thừa kế để giữ vững về mặt sinh học một quy mô quyền lực, ảnh hưởng, tài sản đã đạt được, để chuẩn bị cho những nhiệm vụ dài hơi, cho sự đoàn kết bản năng giữa các thế kỷ.
Hôn nhân với tư cách là một thể chế đã bao hàm sự khẳng định hình thức tổ chức lớn nhất, bền vững nhất: nếu chính xã hội không thể tự bảo đảm cho chính nó như một tổng thể cho đến các thế hệ xa xôi nhất, thì hôn nhân hoàn toàn vô nghĩa.
Hôn nhân hiện đại đã mất đi ý nghĩa của nó, — do đó, người ta đang xóa sổ nó.
Diễn giải
Lão đang nện vào gốc rễ của sự suy tàn hiện đại: sự mất mát của các bản năng tổ chức.
Các thể chế (nhà nước, gia đình, nhà thờ) không phải là những bản hợp đồng lý trí. Chúng mọc lên từ những bản năng sâu thẳm: ý chí về truyền thống, về quyền uy, về sự trường tồn qua nhiều thế hệ.
Phương Tây hiện đại đã giết chết những bản năng đó. Nó sống cho khoảnh khắc, sống vội, và gọi đó là “Tự do”. Nó ghê tởm “quyền uy” như một con quỷ. Vì thế, các thể chế của nó đang mục ruỗng từ bên trong, vì đéo còn ai tin vào chúng nữa.
Lão lấy hôn nhân ra làm ví dụ điển hình nhất. Hôn nhân ngày xưa là một thể chế vững chắc. Tại sao? Vì nó không được xây dựng trên thứ cảm xúc mong manh như “tình yêu”. Nó được xây dựng trên những bản năng thô ráp: dục vọng, sở hữu, thống trị. Nó là một công cụ để duy trì quyền lực, tài sản, và dòng dõi qua nhiều thế hệ. Nó là một tế bào của sự trường tồn xã hội.
Hôn nhân hiện đại, với cái lý tưởng lãng mạn về “hôn nhân vì tình yêu”, đã phá hủy toàn bộ nền tảng đó. Nó biến một thể chế thành một cuộc thỏa thuận dựa trên cảm xúc nhất thời của hai cá nhân. Nó đã mất đi ý nghĩa xã hội, mất đi lý trí của nó. Và vì nó đã mất đi ý nghĩa, người ta đang xóa sổ nó.
Nói tóm lại, Nietzsche đang nói rằng toàn bộ thế giới hiện đại, từ nhà nước dân chủ cho đến hôn nhân vì tình yêu, đều là những biểu hiện của sự tan rã. Chúng ta đã từ bỏ những bản năng mạnh mẽ, có tính tổ chức để đổi lấy sự tự do cá nhân hời hợt, và kết quả là chúng ta đang sống trong một thời đại của những thể chế rỗng tuếch, đang chờ sụp đổ.
40
VẤN NẠN CÔNG NHÂN (Die Arbeiter-Frage)
Cái sự ngu xuẩn, mà nói toạc ra là sự thoái hóa bản năng, thứ là nguyên nhân của mọi sự ngu xuẩn ngày nay, nằm ở chỗ có tồn tại một “vấn nạn công nhân”.
Có những thứ mày đéo được phép đặt câu hỏi: đó là mệnh lệnh đầu tiên của bản năng.
Tao đéo hiểu chúng nó muốn làm cái đéo gì với tụi công nhân châu Âu, sau khi đã bóc lột quá mức biến nó thành một “vấn nạn”.
Nó đang ở trong một tình thế quá tốt để không đòi hỏi thêm, đòi hỏi một cách trơ trẽn hơn. Rốt cuộc, nó có số đông đứng chung bầy.
Hy vọng về việc một loại culi như tụi Tàu (Typus Chinese) chỉ biết cần cụi làm việc như súc vật không hề biết đòi hỏi , có thể hình thành ở đây thành một giai cấp, đã chết hẳn rồi.
Bọn giới chủ đã làm gì? — Làm mọi thứ để bóp chết cái khả năng đó từ trong trứng nước, —Chúng nó đã cố phá hủy tận gốc rễ, bằng một sự vô tâm không thể tha thứ, chính những bản năng để một thằng công nhân có thể tồn tại như một giai cấp, có thể chấp nhận chính mình.
Chúng nó cũng đã dạy thằng công nhân cầm súng, người ta cho nó quyền lập công đoàn, quyền bỏ phiếu chính trị: vậy thì có đéo gì lạ khi thằng công nhân ngày nay cảm thấy sự tồn tại của nó là một tình trạng khẩn cấp (nói theo kiểu đạo đức, là một sự “bất công” —)?
Nhưng bọn tài phiệt muốn cái gì? Tao hỏi lại. Nếu mày muốn một mục đích, mày cũng phải muốn phương tiện: nếu mày muốn có nô lệ, thì mày là một thằng ngu khi dạy dỗ nó cách làm ông chủ.
Diễn giải
Lão không chửi thằng công nhân. Lão đang chửi sự ngu xuẩn của cả một thời đại, đặc biệt là của bọn cầm quyền, vì đã tạo ra “vấn nạn công nhân” *“ là cái tên mà bọn quý tộc và tư sản thế kỷ 19 đặt cho nỗi sợ hãi của chúng nó.
Mày phải hình dung ra cái bối cảnh. Cách mạng công nghiệp nó nổ ra. Hàng triệu thằng nông dân bị lùa ra khỏi ruộng đồng, bị nhét vào các thành phố bẩn thỉu, chui rúc vào các nhà máy.
Chúng nó làm việc 14-16 tiếng một ngày trong tiếng máy gầm rú, hít thở khói bụi, nhận đồng lương rẻ mạt chỉ đủ để không chết đói. Chúng nó đẻ ra một giai cấp mới: giai cấp vô sản, những thằng không có gì ngoài đôi tay và xiềng xích.
Lúc đầu, chúng nó còn ngu. Chúng nó đập phá máy móc, nghĩ rằng đó là kẻ thù.
Nhưng rồi chúng nó khôn ra.
Vì sao ? Nhờ hai cái tên Karl Marx và Friedrich Engels.
Bọn này đéo phải công nhân. Chúng nó là bọn triết gia, bọn mọt sách. Nhưng chúng nó đã làm một việc cực kỳ nguy hiểm: chúng nó đã cho bầy thú một bộ não.
Chúng nó đéo đưa cho công nhân búa hay dao. Chúng nó đưa cho một thứ vũ khí còn kinh hơn: một câu chuyện.
Câu chuyện đó nói rằng: “Cơn tức giận của chúng mày không phải là vô cớ. Sự khốn khổ của chúng mày không phải là định mệnh. Đó là một cuộc CHIẾN TRANH GIAI CẤP. Có một kẻ thù rõ ràng: giai cấp tư sản. Và có một chiến thắng tất yếu: cuộc cách mạng vô sản.”
Chúng nó biến sự ghen tị và lòng căm thù (ressentiment) của kẻ yếu thành một “chân lý khoa học”. Chúng nó cho thằng công nhân một lý do “chính nghĩa” để căm thù, một cái mác đạo đức để che đậy khao khát trả thù của nó.
Nhưng lý thuyết không thì đéo đủ. Cần có những thằng tay sai ở Đức để biến mớ chữ nghĩa đó thành một cỗ máy chính trị. Có những thằng như Ferdinand Lassalle, một nhà tổ chức đã thành lập Hội Công nhân Phổ thông Đức vào năm 1863, dạy cho công nhân cách chơi trò chính trị.
Công nhân nghe theo bắt đầu lập công đoàn, đình công. Chúng nó không chỉ đòi bánh mì nữa, chúng nó bắt đầu đòi quyền làm người: đòi giảm giờ làm, đòi tăng lương, và kinh hoàng hơn, đòi quyền bỏ phiếu.
Và có những thằng trung thành hơn với Marx như Wilhelm Liebknecht và August Bebel.
Chúng nó là những kẻ đã xây nên cái đảng Dân chủ Xã hội (tiền thân của SPD) vào năm 1869, một cỗ máy khổng lồ để gom hết sự tức giận của đám đông lại, biến nó thành phiếu bầu và quyền lực trên bàn đàm phán.
Và đó là lúc bọn chủ, bọn nhà giàu, bọn chính trị gia bắt đầu đái ra quần. Chúng nó nhìn thấy một con quái vật đang lớn dần lên, một bầy thú đang học cách hợp sức. Cái “Vấn nạn Công nhân” chính là câu hỏi đầy sợ hãi của chúng nó: “Giờ làm đéo gì với cái đám đông đang đòi xé xác chúng ta đây?”
Từ nỗi sợ đó, mấy thằng “cứu thế” nhảy ra, chìa cho đám đông những liều thuốc độc. Bọn xã hội chủ nghĩa, bọn cộng sản, bọn vô chính phủ... Chúng nó nói với thằng công nhân: “Mày khổ không phải tại mày. Lỗi là do bọn tư sản, do xã hội. Hãy làm một cuộc cách mạng, lật đổ tất cả, và mày sẽ có thiên đường hạ giới”
Sự ngu dốt thực sự không nằm ở chỗ công nhân đòi quyền lợi. Nó nằm ở chỗ mày biến nó thành một “vấn đề” để mà bàn cãi. Một cơ thể khỏe mạnh không “bàn cãi” về việc tim nó có nên đập hay không. Nó cứ đập thôi. Một xã hội khỏe mạnh, có bản năng, không đặt câu hỏi về những nền tảng của nó.
Bọn cầm quyền châu Âu vừa muốn có một giai cấp lao động ngoan ngoãn, vừa làm mọi thứ để phá hủy cái khả năng đó. Chúng nó muốn có nô lệ, nhưng lại dạy cho nô lệ cách làm chủ:
Dạy nó cầm súng: Mày biến nó thành một chiến binh.
Cho nó quyền lập công đoàn: Mày cho nó sức mạnh tập thể.
Cho nó quyền bỏ phiếu: Mày cho nó quyền lực chính trị.
Sau khi mày đã trang bị cho nó tất cả những vũ khí đó, mày còn ngạc nhiên khi nó quay lại và nói “Sự tồn tại của tao là một sự bất công” à? Mày đã tạo ra một con quái vật, giờ mày lại khóc lóc khi nó muốn xé xác mày.
Cú đấm cuối cùng là một bài học logic tàn bạo. Toàn bộ “vấn nạn công nhân” là kết quả của sự mâu thuẫn, sự vô tâm, sự mất bản năng của chính giai cấp thống trị. Chúng nó đã tự đào mồ chôn mình.
Và giữa cái mớ hỗn loạn đó, Nietzsche đứng một bên và nhổ toẹt vào cả hai.
Với bọn chủ, lão nói: “Chúng mày là một lũ ngu. Chúng mày vừa muốn có nô lệ, vừa dạy nó làm chủ.”
Với bọn công nhân và mấy thằng lãnh đạo xã hội chủ nghĩa, lão nói: “Cái trò đòi ‘bình đẳng’, ‘công lý’ của chúng mày chỉ là tiếng rên của những thằng yếu đuối, những kẻ thất bại về mặt sinh học. Lòng căm thù (ressentiment) của chúng mày đối với kẻ mạnh đã được khoác lên cái áo choàng đạo đức. Chúng mày không muốn vươn lên, chúng mày chỉ muốn kéo tất cả xuống bùn.”
Lão nói, “Vấn nạn Công nhân” không phải là một vấn đề xã hội cần giải quyết. Nó là triệu chứng của một căn bệnh lớn hơn: sự suy đồi của bản năng, sự chiến thắng của đạo đức bầy đàn, sự thối rữa của cả châu Âu.
Và đúng như Nietzsche nói, lịch sự thật là vở bi hài kịch.
Lúc đầu chúng nó chỉ là một nhóm nhỏ. Nhưng sau khi thống nhất vào năm 1875, chúng nó bắt đầu phình to.
Đến năm 1877, chúng nó đã có gần nửa triệu phiếu.
Thằng cáo già Bismarck (Thủ tướng Đức) nhìn thấy mối nguy, nên vào năm 1878, hắn dùng bộ Luật chống Xã hội chủ nghĩa để đập chúng nó. Hắn cấm hội họp, cấm báo chí, cấm tổ chức.
Nhưng hắn càng đập, chúng nó càng lớn. Bị đàn áp lại biến chúng nó thành những kẻ tử vì đạo trong mắt đám đông. Trong 12 năm bị cấm, số phiếu của chúng nó vẫn tăng đều.
Đến khi luật được dỡ bỏ vào năm 1890, chúng nó gầm lên với 1,4 triệu phiếu, chiếm 20% toàn quốc hội.
Tới năm 1912, nó là cái đảng lớn nhất, mạnh nhất trong quốc hội Đức với hơn 4,25 triệu phiếu. Một con quái vật đã thành hình.
Cái đảng này là một con quái vật hai mặt.
Cái mặt nạ bên ngoài của nó thì trông có vẻ cách mạng, sặc mùi Mác. Mấy cái cương lĩnh ban đầu như Cương lĩnh Gotha (1875) hay Erfurt (1891) đều ra rả về mục tiêu cuối cùng: xóa bỏ sở hữu tư nhân, lật đổ giai cấp tư sản, vân vân và mây mây. Toàn những lời hứa hẹn về thiên đường hạ giới cho đám đông.
Nhưng cái mặt thật, cái mặt hàng ngày của nó, là một thằng đi cải lương. Nó đòi những thứ rất thực tế mà bọn chủ phải nhả ra: ngày làm 8 tiếng, cấm lao động trẻ em, quyền bầu cử cho cả đàn bà, đánh thuế lũy tiến vào bọn nhà giàu, bảo hiểm xã hội.
Nó dùng cái mặt nạ cách mạng để dọa, và dùng cái mặt thật để đàm phán.
Và rồi chuyện gì đến cũng phải đến. Con quái vật cách mạng bắt đầu được cho ăn no. Khi mày ngồi trong quốc hội, mày có ghế, có lương, có quyền lực, mày bắt đầu thấy cái trò lật đổ nó mệt mỏi và rủi ro.
Thế là xuất hiện một thằng tên là Eduard Bernstein, một trong những trùm lý luận của đảng. Thằng cha này nói toạc ra cái điều mà nhiều đứa đang nghĩ: “Marx sai mẹ nó rồi. Chủ nghĩa tư bản đéo sụp đổ, đời sống công nhân đang khá lên. Quên mẹ cái trò cách mạng đi, chúng ta có thể cải tạo nó từ bên trong” .
Nó là một cú tự thiến về mặt tư tưởng.
Cái đảng này, dù mồm vẫn còn rao giảng về cách mạng, nhưng trong thực tế nó đã biến thành một phần của hệ thống. Nó trở thành một con chó giữ nhà béo mập, chỉ sủa chứ đéo cắn.
Đỉnh điểm của sự biến chất là năm 1914, khi Thế chiến thứ nhất nổ ra. Gần như cả đảng giơ tay bỏ phiếu ủng hộ chiến tranh, ủng hộ “tổ quốc Đức”, vứt mẹ nó cái “tình đoàn kết vô sản quốc tế” vào sọt rác.
Cái đảng đó, từ một con sói hoang cách mạng, đã tự thuần hóa mình thành một con chó nhà.
Nó đã đổi cơn thịnh nộ lấy sự thoải mái, đổi xiềng xích sắt lấy cái vòng cổ bằng da. Đối với một thằng cách mạng thật sự, đó là sự phản bội tởm lợm nhất.
Nhưng đối với một thằng như Nietzsche, đó là một kết cục tất yếu: bầy đàn, dù có gầm gú thế nào, cuối cùng vẫn chỉ muốn được ăn no và có chỗ ngủ ấm.
41
“TỰ DO, KHÔNG PHẢI THỨ TỰ DO CỦA TAO...”
Trong cái thời buổi này, sống buông thả theo bản năng của mày là một tai họa.
Bản năng của mày bây giờ nó tự cắn xé với luật lệ, nó phá hoại lẫn nhau. Tao đã định nghĩa sự hiện đại là sự tự mâu thuẫn về mặt sinh học.
Lý trí của sự giáo dục sẽ đòi hỏi, dưới một áp lực sắt, ít nhất phải làm tê liệt một trong những hệ thống bản năng này, để cho một thằng khác có cơ hội mạnh lên, trở thành chủ nhân.
Ngày nay, để tạo ra một cá nhân, trước hết mày phải thiến dái nó: để nó có thể trở nên trọn vẹn trong mắt xã hội...
Nhưng thực tế thì ngược lại: cái đòi hỏi được độc lập, được phát triển tự do, được buông thả (laisser aller), lại được gào lên một cách hung hăng nhất bởi chính những kẻ mà không có sợi dây cương nào là đủ chặt đối với chúng nó — điều này đúng trong chính trị, cũng đúng trong nghệ thuật.
Nhưng đó là một triệu chứng của sự suy đồi: cái khái niệm “tự do” hiện đại của chúng ta chỉ là một bằng chứng nữa cho sự thoái hóa của bản năng.
Diễn giải
Lão đang nện vào cái ảo tưởng “tự do” của thời hiện đại: “hãy là chính mình”, “hãy sống theo cảm xúc”, “đừng kìm nén”.
Nietzsche nói: Con người hiện đại là một bãi chiến trường. Bản năng của mày không còn là một đội quân thống nhất. Nó là một đám lính đánh thuê đang chém giết lẫn nhau. Bản năng đòi an toàn đấm nhau với bản năng đòi phiêu lưu. Bản năng đòi hưởng lạc đấm nhau với bản năng đòi kỷ luật. Sống “tự do” theo cái mớ hỗn độn đó không phải là tự do. Đó là tự sát.
Vậy tự do thật sự là gì? Lão nói, để tạo ra một cá nhân mạnh mẽ, mày phải làm ngược lại. Mày phải dùng một “áp lực sắt” của kỷ luật để đè bẹp, làm tê liệt những bản năng yếu đuối, mâu thuẫn. Mày phải cắt tỉa con người mày như một người làm vườn cắt tỉa một cái cây, vứt bỏ những cành bệnh hoạn, yếu ớt để một cành chính có thể vươn lên mạnh mẽ, trở thành chủ nhân.
Và cái trò hề là gì? Chính những kẻ cần kỷ luật nhất — lũ có bản năng hỗn loạn nhất — lại là những thằng gào to nhất đòi “tự do buông thả”. Chúng nó nhầm lẫn sự tan rã nội tâm với sự giải phóng.
Cái “tự do” hiện đại mà chúng ta tôn thờ, đối với Nietzsche, là một triệu chứng của bệnh tật. Nó là sự tự do của một cơ thể đã mất hệ miễn dịch, cho phép mọi loại virus, vi khuẩn tự do hoành hành. Tự do thật sự không phải là buông thả. Nó là sự thống trị: sự thống trị của một bản năng chủ chốt lên tất cả những bản năng khác. Nó là một chế độ chuyên chế được áp đặt lên chính bản thân mày.
42
Trong đám thầy tu và lũ đạo đức giả, hiếm có thằng nào thật sự ngay thẳng. Có khi chúng nó nói ngược lại thậm chí còn tin là mình ngay thẳng thật.
Vì khi tin vào lời nói dối của chính mình giúp mày sống sót tốt hơn là biết mình đang nói dối, thì bản năng sẽ tự động xóa mẹ nó ký ức, và lời nói dối trở thành chân lý. Trò đạo đức giả biến thành sự trong sạch. Đó là bài học vỡ lòng để hiểu mấy thằng cha thánh.
Bọn triết gia cũng thế, một loại thánh khác. Cả cái nghề của chúng nó bắt chúng nó chỉ chấp nhận một số loại “chân lý” nhất định: cụ thể là những thứ được xã hội đóng dấu cho phép — nói theo kiểu của Kant, là “chân lý của lý tính thực hành”.
Chúng nó biết thừa cái đích đến rồi mới vẽ đường đi. Về khoản này thì chúng nó thực dụng vãi lồn. Chúng nó ngửi thấy mùi của nhau qua việc cùng gật đầu với một mớ “chân lý” như nhau.
“Ngươi không được nói dối” — dịch ra tiếng Đức đời thường là: “Cẩn thận cái mồm đấy, ngài triết gia, đừng có mà nói ra sự thật...”
Diễn giải
Lão đang nện vào cái gọi là “sự chân thật” của những kẻ rao giảng đạo đức — từ thánh thần cho đến triết gia.
Lão nói: chúng nó đéo phải là những thằng đạo đức giả thông thường. Chúng nó còn tệ hơn thế. Một thằng đạo đức giả thông thường biết nó đang nói dối. Nhưng mấy thằng cha này, chúng nó đã tự lừa dối mình một cách hoàn hảo đến mức chúng nó tin vào chính những lời dối trá của mình.
Tại sao? Vì bản năng sinh tồn. Khi tin vào một lời nói dối (ví dụ: “Thượng đế sẽ ban thưởng cho kẻ nghèo”) tỏ ra hữu dụng hơn, giúp kiểm soát đám đông tốt hơn là một sự thật trần trụi (ví dụ: “Mày nghèo vì mày yếu”), thì bản năng sẽ tự động biến lời nói dối đó thành “sự thật”. Sự đạo đức giả biến thành sự ngây thơ. Đó là sự chọn lọc tự nhiên của những lời nói dối: lời nói dối nào hiệu quả nhất sẽ tồn tại và được tin là sự thật.
Và bọn triết gia cũng là một lũ điếm. Chúng nó không đi tìm sự thật. Chúng nó được trả tiền để chứng minh cho những sự thật đã được xã hội chấp nhận. Chúng nó biết thừa đáp án rồi mới đi tìm câu hỏi.
Vì thế, cái mệnh lệnh “Ngươi không được nói dối” mà chúng nó rao giảng, thực chất lại là một lời nguyền rủa cho chính chúng nó. Đối với một thằng triết gia trong hệ thống này, nó có nghĩa là: “Mày không được nói ra sự thật — sự thật trần trụi, tàn bạo, có thể làm sụp đổ cả xã hội này.”
43
GHÉ VÀO TAI BỌN BẢO THỦ
Cái chuyện quay ngược lại giá trị cũ kỹ, dù theo bất cứ nghĩa nào hay mức độ nào, là chuyện đéo thể. Ít nhất thì bọn sinh lý học như tao biết điều đó.
Nhưng bọn thầy tu và đám đạo đức giả lúc nào cũng tin vào nó — chúng nó muốn vặn ngược con người trở về một thước đo đức hạnh cũ. Đạo đức lúc nào cũng là cái giường của Procrustes. Ngay cả bọn chính trị gia cũng bắt chước chúng nó: ngày nay vẫn có những đảng phái mơ mộng về việc đi giật lùi như một con cua.
Nhưng đéo có thằng nào được tự do làm một con cua cả.
Vô ích thôi: mày phải tiến về phía trước, nói cách khác, là lún sâu thêm từng bước vào sự suy đồi (— đó là định nghĩa của tao về “tiến bộ” hiện đại...).
Mày có thể cản trở sự phát triển này, và bằng cách cản trở, mày sẽ dồn nén, tích tụ chính sự thoái hóa, làm cho nó trở nên dữ dội và đột ngột hơn.
Ngoài ra, mày đéo làm được gì hơn.
Diễn giải
Lão đang nói thầm vào tai bọn bảo thủ, bọn chính trị gia cánh hữu, bọn thầy tu — tất cả những thằng đang khóc lóc về sự suy đồi của xã hội và mơ về một “thời vàng son” trong quá khứ.
Và lão nói thẳng vào mặt chúng nó một sự thật sinh học: Mày không thể đi ngược lại thời gian. Lịch sử là một dòng sông chỉ chảy một chiều. Mơ mộng quay về quá khứ cũng ngu ngốc như một ông già mơ được chui lại vào bụng mẹ.
Lão gọi đạo đức của chúng nó là “cái giường của Procrustes”.
Một điển tích Hy Lạp. Procrustes là một thằng cướp, nó có một cái giường. Khách đi qua, nó bắt vào nằm. Thằng nào dài hơn giường thì nó chặt chân. Thằng nào ngắn hơn thì nó kéo dãn xương ra. Lão đang nói đạo đức của bọn bảo thủ cũng y hệt: nó cố gắng chặt chém, bóp méo con người hiện đại để nhét vừa vào một cái khuôn đạo đức cũ rích.
Một hành động bạo lực và ngu xuẩn.
Nhưng đây mới là cú đấm thâm độc nhất. Lão nói, “Mày không thể đi lùi, mày phải đi tới”. Nhưng “đi tới” trong thời hiện đại nghĩa là gì? Nó có nghĩa là lún sâu hơn vào sự suy đồi. Đối với Nietzsche, toàn bộ quỹ đạo của văn minh hiện đại (dân chủ, bình đẳng, lòng thương hại) là một con đường đi xuống. “Tiến bộ” chỉ là cái tên mỹ miều mà chúng ta đặt cho sự mục ruỗng của chính mình.
Và đây là lời cảnh báo cuối cùng cho bọn bảo thủ.
Mọi nỗ lực của chúng mày để “ngăn chặn” sự suy đồi — cấm đoán, siết chặt kỷ luật, rao giảng đạo đức cũ — đều sẽ phản tác dụng. Chúng mày không ngăn được dòng sông đang chảy. Chúng mày chỉ đang xây một con đập. Và khi con đập đó vỡ, sự suy đồi sẽ không đến từ từ nữa. Nó sẽ đến như một trận lụt, một cú nổ, dữ dội và đột ngột hơn gấp bội. Mày chỉ đang làm cho sự sụp đổ trở nên tồi tệ hơn mà thôi.
44
KHÁI NIỆM “THIÊN TÀI” CỦA TAO
Vĩ nhân cũng như thời đại vĩ đại, chúng nó là thuốc nổ. Năng lượng đã được dồn nén, tích trữ qua hàng bao nhiêu thế hệ cho một vụ nổ duy nhất.
Khi sức ép đã đủ lớn, chỉ cần một cái que diêm quẹt ngẫu nhiên là đủ để “Thiên tài”, “Hành động vĩ đại”, “Định mệnh” chào đời. Môi trường, thời đại, “tinh thần thời đại”, “dư luận” lúc đó chỉ là đồ bỏ.
Lấy Napoléon làm ví dụ. Nước Pháp lúc đó chỉ có thể đẻ ra những thằng ngược lại với lão, và nó đã đẻ ra như vậy. Napoléon thống trị được cái mớ hỗn loạn đó chính vì hắn ta đéo phải là sản phẩm cùng một khuôn đúc của nó. Lão là con đẻ của một dòng dõi mạnh hơn, cũ hơn, một thứ văn minh khác hẳn cái thứ đang tan thành tro bụi ở Pháp.
Vĩ nhân là tất yếu, thời điểm nó xuất hiện là ngẫu nhiên. Nó thống trị được thời đại của nó vì nó mạnh hơn, “già” hơn — vì năng lượng đã được tích trữ cho nó lâu hơn. Quan hệ giữa thiên tài và thời đại là quan hệ giữa kẻ mạnh và kẻ yếu, giữa người già và đứa trẻ. Thời đại lúc nào cũng non nớt hơn thiên tài.
Cái trò “lý thuyết môi trường” — một lý thuyết được đẻ ra từ những thằng thần kinh yếu — đang được tôn thờ như kinh thánh ở Pháp và Đức ngày nay, cái chuyện đó bốc mùi thối. Bọn Anh thì cũng chẳng khá hơn, nhưng đéo ai thèm buồn vì chúng nó. Thằng Anh chỉ có hai cách để nuốt trôi thiên tài: hoặc giải thích nó một cách tầm thường theo kiểu dân chủ (như Buckle), hoặc tôn thờ nó một cách sùng bái theo kiểu đạo đức (như Carlyle).
Mối nguy hiểm trong những vĩ nhân là phi thường; sự kiệt quệ và cằn cỗi bám theo gót chân họ. Vĩ nhân là một điểm kết thúc, không phải khởi đầu. Thời Phục Hưng là một điểm kết thúc.
Thiên tài tất yếu là một kẻ đốt đền. Sự vĩ đại của nó nằm ở chỗ nó tự thiêu rụi chính mình. Bản năng sinh tồn của nó đã bị vô hiệu hóa.
Người ta gọi đó là “hy sinh”, “anh hùng”, “cống hiến”. Tất cả đều là hiểu lầm.
Nó không cống hiến. Nó tràn bờ. Như một dòng sông vỡ đê, một cách tất yếu, không thể cản lại.
Nhưng vì nhân loại nợ những khối thuốc nổ này quá nhiều, nó đã trả ơn bằng cách gán cho họ một thứ đạo đức cao siêu... Đó chính là bản chất của lòng biết ơn của con người: nó hiểu sai vĩ đại về những ân nhân của nó.
Diễn giải
“Lý thuyết môi trường” là cái tên sang mồm của một ý tưởng rất hèn hạ: “Hoàn cảnh đẻ ra con người, chứ con người đéo đẻ ra hoàn cảnh.”
Bọn theo cái thuyết này, đứng đầu là mấy thằng cha người Pháp như Hippolyte Taine, nó nói thế này: Mày muốn hiểu một thiên tài như Napoléon hay một tác phẩm nghệ thuật à? Đừng nhìn vào bản thân nó. Hãy nhìn vào ba thứ đã đẻ ra nó:
Giống nòi (
race): Cái “máu”, cái tố chất sẵn có của dân tộc nó.Hoàn cảnh (
milieu): Khí hậu, chính trị, xã hội, kinh tế xung quanh nó.Thời điểm (
moment): Cái khoảnh khắc lịch sử mà nó xuất hiện.
Nó biến con người thành một cái cây, mọc thế nào là do đất, do nước, do thời tiết quyết định. Một cá nhân vĩ đại chỉ là một cái quả chín đúng mùa.
Mày có thể hiểu theo các từ sau:
Chủ nghĩa hoàn cảnh quyết định.
Triết học của sự đổ lỗi.
Thuyết “tại-bị-vì-thì-là”.
Hay nói theo kiểu của Nietzsche: lý thuyết của bọn thần kinh yếu.
Tại sao Nietzsche lại khinh bỉ nó?
Vì nó là một nỗ lực để thiến mất ý chí. Nó biến những vĩ nhân, những khối thuốc nổ, thành những con rối, những sản phẩm thụ động của hoàn cảnh. Nó là cách để bầy đàn tự an ủi: “Không có ai thật sự vĩ đại cả, tất cả chỉ là do môi trường tạo nên thôi.”
Nó là sự trả thù của khoa học tầm thường chống lại thiên tài.
Nietzsche nói: Thiên tài đéo phải là một cái cây mọc lên từ đất của thời đại nó. Nó là một quả bom. Nó là năng lượng được tích trữ qua nhiều thế hệ. Thời đại mà nó xuất hiện chỉ là ngẫu nhiên, chỉ là cái que diêm vô tình quẹt vào quả bom.
Hãy tưởng tượng một dòng dõi như một con đập.
Trong nhiều thế hệ, cha ông của thằng thiên tài phải sống một cuộc đời khắc khổ, đầy kỷ luật, đầy đấu tranh. Chúng nó không lãng phí sức lực. Chúng nó dồn nén, chúng nó tiết kiệm, chúng nó tích trữ năng lượng sống. Mỗi thế hệ lại đổ thêm một ít nước vào con đập, làm tăng thêm áp lực. Chúng nó có thể không phải là những thiên tài, nhưng chúng nó là những cục pin đang được sạc.
Sau hàng trăm năm dồn nén, cái áp lực đó trở nên khổng lồ. Và rồi, nó đẻ ra một thằng con. Thằng con đó không phải là một cá nhân bình thường. Nó là con đập sắp vỡ. Nó mang trong mình sức mạnh tích tụ của cả một dòng dõi. Nó là một khối thuốc nổ đã được nhồi đầy.
Đó là định nghĩa của thiên tài: một cá nhân mang trong mình một sự dư thừa năng lượng khủng khiếp, được thừa hưởng từ sự kỷ luật và đấu tranh của tổ tiên.
Tại sao thời đại nó xuất hiện lại là ngẫu nhiên?
Bọn sử gia rởm đời sẽ nói thằng thiên tài là “sản phẩm của thời đại nó”. Nietzsche nói: Đó là lời nói dối của bọn yếu đuối.
Thằng thiên tài là một khối thuốc nổ. Thời đại của nó, với tất cả những biến cố chính trị, xã hội, chỉ là một cái que diêm vô tình quẹt ngang.
Cái que diêm đéo tạo ra sức mạnh của khối thuốc nổ. Nó chỉ châm ngòi cho vụ nổ đã được chuẩn bị từ trước.
Napoléon là quả bom. Cách mạng Pháp là que diêm. Nếu không có Cách mạng Pháp, quả bom Napoléon vẫn sẽ nổ, có thể dưới một hình thức khác. Lão có thể đã trở thành một nhà chinh phạt ở một nơi khác, hoặc một nghệ sĩ vĩ đại. Vì cái năng lượng tích tụ đó phải được giải phóng. Nó mạnh hơn mọi hoàn cảnh.
Thiên tài đối với Nietzsche là một sự kiện của định mệnh sinh học. Nó là sự tất yếu của một dòng dõi mạnh mẽ, nhưng lại xuất hiện trong sự ngẫu nhiên của lịch sử.
Nó không phải là con đẻ của thời đại. Nó là chủ nhân của thời đại, một thế lực cũ hơn, mạnh hơn, đến để áp đặt ý chí của mình lên sự hỗn loạn non nớt xung quanh.
Nietzsche biết lão là một quả bom. Lão cảm nhận được cái năng lượng tích tụ trong người lão. Lão nhìn vào cái thời đại của lão — cái thời đại của dân chủ, của bọn con buôn, của thứ văn hóa bia bọt — và lão thấy nó quá nhỏ bé, quá yếu đuối. Lão không tự mãn. Lão đang chẩn đoán bệnh.
Lão đéo viết ra cái đó vì lão “không được thời đại công nhận”.
Lão đéo cần và đéo muốn sự công nhận của cái thời đại đó.
Được bầy đàn tung hô là dấu hiệu của cái gì?
Là dấu hiệu mày đang nói những gì chúng nó muốn nghe.
Mày đang phục vụ chúng nó. Wagner được tung hô, Victor Hugo được tung hô. Bọn họ là những nghệ sĩ của bầy đàn.
Còn Nietzsche? Bị thời đại của mình ghẻ lạnh, bị hiểu lầm, bị coi là điên — đó chính là bằng chứng cho thấy lão không thuộc về nó. Đó là huy hiệu danh dự. Nếu cái thời đại mệt mỏi, suy đồi đó mà vỗ tay khen lão, thì đó mới là thất bại thảm hại nhất.
Cái lý thuyết “thiên tài là quả bom” không phải là cái khiên để lão tự vệ cho sự cô độc của mình. Nó là cây búa để lão đập tan cái lý thuyết “môi trường” của bọn thần kinh yếu. Nó là một lời khẳng định: Sức mạnh đến từ bên trong, từ dòng dõi, từ sự dồn nén, chứ đéo phải là sản phẩm của một xã hội bệnh hoạn.
Nên, đúng, lão kiêu ngạo một cách tàn bạo. Nhưng lão không viết vì cay cú. Lão viết như một nhà sinh lý học đang mô tả một loài vật lạ (chính lão) giữa một bầy gia súc (thời đại của lão). Lão không cần bầy gia súc phải hiểu. Lão chỉ đang ghi lại sự thật như lão thấy.
45
THẰNG TỘI PHẠM VÀ ĐỒNG BỌN CỦA NÓ
Tội phạm là hình mẫu của một thằng mạnh bị đặt vào điều kiện bất lợi, xã hội làm cho bệnh hoạn.
Nó thiếu một vùng hoang dã, một nơi mà những bản năng mạnh nhất của nó — thứ vừa là vũ khí vừa là áo giáp — được coi là lẽ phải. Xã hội đã cấm tiệt những đức hạnh của nó. Những thôi thúc mạnh mẽ nhất trong người nó nhanh chóng bị trộn lẫn với những cảm xúc đè nén: sự nghi ngờ, sự sợ hãi, sự ô nhục. Đây chính là công thức tạo ra sự mục ruỗng về mặt xác thịt.
Khi một thằng phải lén lút làm cái việc mà nó giỏi nhất, nó sẽ trở nên thiếu máu. Và bởi vì bản năng của nó chỉ mang lại hiểm nguy và sự săn đuổi, nên nó bắt đầu căm ghét chính bản năng của mình, coi chúng như một lời nguyền.
Chính cái xã hội thuần hóa, tầm thường, bị thiến của chúng ta, đã biến một con người của tự nhiên — một kẻ từ núi non hay biển cả — thành một thằng tội phạm. Hầu như luôn là như vậy. Trừ khi kẻ đó mạnh hơn cả xã hội: thằng Napoléon đảo Corse là ví dụ nổi tiếng nhất.
Về chuyện này, lời chứng của Dostoevsky mới có giá trị — tiện thể nói luôn, lão là nhà tâm lý học duy nhất mà tao học được điều gì đó. Lão là một trong những may mắn lớn nhất đời tao, hắn từng bị tống vào tù khổ sai ở Siberia, ở chung với một bầy cặn bã xã hội như lũ giết người, cuướp của.
Lão Dostoevsky, một thằng trí thức, lúc đầu nghĩ rằng mình sắp phải sống chung với một lũ quái vật, một lũ mục ruỗng từ trong ra ngoài.
Nhưng sau khi sống cùng chúng nó, lão nhận ra một điều kinh hoàng: bọn này, dù là tội phạm, lại có một thứ sức sống mãnh liệt, một ý chí cứng như thép, một sự chai lì mà bọn trí thức yếu đuối như lão không bao giờ có.
Nói toạc ra cho mọi trường hợp đi: hãy nghĩ về những kẻ, vì lý do nào đó, không được bầy đàn chấp thuận. Chúng nó biết mình không được coi là hữu ích cho bầy đàn. Chúng nó mang cái cảm thức của một thằng hạ tiện (Chandala) — cảm giác bị ruồng bỏ, dơ bẩn, không bình đẳng.
Suy nghĩ và hành động của những kẻ như vậy đều sặc mùi lòng đất. Mọi thứ ở chúng nó đều nhợt nhạt hơn những kẻ sống dưới ánh mặt trời. Nhưng hầu hết những kiểu sống mà chúng ta tôn vinh ngày nay đều đã từng tồn tại trong cái không khí nửa nấm mồ đó: nhà khoa học, nghệ sĩ, thiên tài, tinh thần tự do... Chừng nào bọn thầy tu còn là mẫu người cao nhất, thì mọi loại người có giá trị đều bị coi là đồ bỏ.
Sẽ đến lúc — tao hứa — chính bọn thầy tu sẽ bị coi là loại người thấp nhất, là Chandala của chúng ta, là loại người dối trá và vô liêm sỉ nhất.
Ngay cả bây giờ, dưới chế độ đạo đức hiền lành nhất, mọi sự khác biệt, mọi sự lẩn khuất dưới lòng đất, đều đẩy mày đến gần với mẫu người mà thằng tội phạm là hiện thân. Mọi nhà cải cách tinh thần đều có một thời mang trên trán cái dấu hiệu nhợt nhạt của một thằng hạ tiện. Không phải vì người khác nhìn họ như vậy, mà vì chính họ cảm thấy cái vực thẳm ngăn cách họ với mọi thứ truyền thống.
Hầu hết mọi thiên tài đều biết đến “kiếp sống của một thằng nổi loạn như Catiline” như một giai đoạn phát triển của nó: một cảm giác căm thù, trả thù và nổi loạn chống lại mọi thứ đã có sẵn.
Catiline — hình thái sơ khai của mọi Caesar.
Diễn giải
Toàn bộ khái niệm “tội phạm” của đạo đức bầy đàn như một kẻ ác, một thằng thất bại thì Nietzsche lại thấy đó là một tiềm năng bị lãng phí.
Lão nói: Thằng tội phạm không phải là một thằng yếu. Nó là một thằng mạnh nhưng bị ném vào một xã hội yếu đuối. Nó như một con đại bàng bị nhốt trong một cái chuồng gà. Những “đức hạnh” của con đại bàng (móng vuốt sắc, mỏ nhọn, ý chí săn mồi) lại bị coi là “tội lỗi” trong cái chuồng gà đó.
Tại sao lại là Dostoevsky?
Thằng cha Dostoevsky, mà Nietzsche cực kỳ nể, từng bị tống vào tù khổ sai ở Siberia. Lão phải sống chung với một bầy tội phạm hạng nặng: giết người, cướp của... Tóm lại là cặn bã xã hội.
Lão Dostoevsky, một thằng trí thức, lúc đầu nghĩ rằng mình sắp phải sống chung với một lũ quái vật, một lũ mục ruỗng từ trong ra ngoài.
Nhưng sau khi sống cùng chúng nó, lão nhận ra một điều kinh hoàng: bọn này, dù là tội phạm, lại có một thứ sức sống mãnh liệt, một ý chí cứng như thép, một sự chai lì mà bọn trí thức yếu đuối như lão không bao giờ có.
Cái hình ảnh “gỗ” ở đây là để chỉ “chất người”, cái bản chất nguyên liệu của một dân tộc.
Và bọn tội phạm này, theo Dostoevsky, được làm từ thứ gỗ “tốt nhất, cứng nhất” của Nga. Chúng nó không phải là thứ gỗ thông mềm xốp của bọn quý tộc hay trí thức. Chúng nó là gỗ lim, gỗ sến, là thứ gỗ có thể chịu được bão tuyết Siberia. Chúng nó có sức mạnh, có sự bền bỉ, có một ý chí nguyên thủy.
Nietzsche chộp lấy cái nhận xét này vì nó chứng minh hoàn hảo cho luận điểm của lão:
Thằng tội phạm không phải là thằng yếu. Nó là một thằng mạnh, một “khúc gỗ tốt”, nhưng vì xã hội “thuần hóa, bị thiến” của chúng ta không biết cách đẽo gọt nó thành một anh hùng, một nhà chinh phạt, nên nó đã biến chất thành một thằng tội phạm.
Xã hội bầy đàn chỉ biết dùng những thứ gỗ mềm. Gặp phải một khúc gỗ quá cứng, nó không biết làm gì ngoài việc vứt mẹ nó vào tù.
Và đây là cú đấm lớn nhất: Lão gộp chung thằng tội phạm vào cùng một rọ với tất cả những kẻ vĩ đại khác — nghệ sĩ, nhà khoa học, thiên tài. Tại sao? Vì trong quá khứ, khi bọn thầy tu (đạo đức bầy đàn) còn thống trị, tất cả những loại người này đều bị coi là những kẻ ngoại đạo, những kẻ bị ruồng bỏ, những thằng “hạ tiện” (Chandala).
Chandala - tầng lớp hạ tiện nhất trong chế độ đẳng cấp Ấn Độ cổ đại
Theo bộ luật Manu của bọn Bà-la-môn, Chandala là sản phẩm của sự giao phối kinh tởm nhất: một thằng đàn ông thuộc tầng lớp thấp nhất (Shudra) địt một con đàn bà thuộc tầng lớp cao nhất (Brahmin). Sự tồn tại của chúng nó là một sự sỉ nhục, một sự đảo lộn trật tự thiêng liêng.
Và vì thế, chúng nó phải sống như súc vật. Bị đuổi ra khỏi làng, chỉ được sở hữu chó và lừa, phải mặc quần áo của người chết, ăn bằng bát vỡ. Chúng nó là những thằng đao phủ, những thằng dọn xác chết. Chúng nó bị coi là dơ bẩn từ trong trứng.
Và rồi thằng cha Nietzsche đọc được cái này. Lão đéo thấy ghê tởm. Lão thấy thú vị. Lão chộp lấy cái từ “Chandala” và biến nó thành một cây búa để nện vào chính cái văn minh châu Âu.
Lão dùng nó theo hai nghĩa, một cái tát cho cả hai bên:
Để chửi bầy đàn: Đầu tiên, lão dùng nó để chửi bọn đã đẻ ra đạo đức bầy đàn. Bọn Kitô hữu, bọn xã hội chủ nghĩa, bọn bình đẳng... tất cả những kẻ yếu đuối, bệnh hoạn, đầy lòng căm thù (ressentiment). Chúng nó là những thằng Chandala về mặt tinh thần, những kẻ muốn kéo tất cả những gì cao quý xuống vũng bùn của chúng nó. Bọn thầy tu chính là trùm Chandala.
Để tôn vinh kẻ bị ruồng bỏ: Nhưng đây mới là cú lật ngược hiểm độc nhất. Lão cũng dùng “Chandala” để chỉ những thằng mạnh mẽ, những thiên tài, những tinh thần tự do bị chính cái đạo đức bầy đàn đó ruồng bỏ. Khi bọn thầy tu lên ngôi, thì một thằng như Caesar hay Napoléon sẽ bị coi là một thằng tội phạm, một thằng “Chandala”. Bị xã hội bầy đàn coi là “hạ tiện” trở thành một huy hiệu danh dự.
Catiline là đứa nào?
Nó là là tên của một thằng quý tộc La Mã, sống cùng thời với Julius Caesar. Tên đầy đủ của nó là Lucius Sergius Catilina.
Nó là một thằng cha thuộc dòng dõi quý tộc lâu đời nhưng đã sa sút, tài năng có thừa nhưng lại bị cái hệ thống Cộng hòa La Mã thối nát lúc đó gạt ra ngoài lề. Nó nhìn quanh và thấy một xã hội mục ruỗng: bọn đầu sỏ thì tham nhũng, dân đen thì đói khổ, còn những thằng có tài năng và dòng dõi như nó thì bị dìm xuống.
Thế là nó làm gì? Nó tập hợp một đám đông gồm những kẻ bất mãn giống nó — những thằng quý tộc sa sút khác, những cựu binh hết thời, những kẻ mắc nợ — và lên kế hoạch lật đổ toàn bộ nền Cộng hòa. Nó muốn đốt thành Rome, xóa sổ bọn đầu sỏ, và thiết lập một trật tự mới do nó đứng đầu.
Cuối cùng, âm mưu của nó bị thằng chính khách Cicero lật tẩy. Catiline và đồng bọn bị tuyên bố là kẻ thù của nhà nước và bị tiêu diệt trong một trận chiến. Nó chết như một thằng nổi loạn.
Nietzsche lối hắn ra đây không phải chuyện Catiline đúng hay sai. Lão nhìn vào nó và thấy một hình mẫu tâm lý cực kỳ quan trọng.
Giai đoạn “Catiline” của một thiên tài là giai đoạn mà nó nhận ra rằng cái thế giới mà nó đang sống đã trở nên quá chật chội, quá thối nát, quá tầm thường cho sức mạnh của nó. Bản năng của nó gào lên rằng: “Tất cả những thứ này phải bị đập nát!”
Nó là một cảm giác căm thù, trả thù và nổi loạn không phải vì nó muốn trả thù cá nhân, mà vì nó ghê tởm sự suy đồi của những gì đang tồn tại. Nó thấy một thế giới đã già cỗi, đã hết sinh lực, và ý chí của nó đòi hỏi phải có sự phá hủy để dọn đường cho một cái gì đó mới.
Mày phải hiểu: Sự sáng tạo vĩ đại luôn bắt đầu bằng một sự phá hủy vĩ đại.
Một thằng điêu khắc, trước khi tạc nên một bức tượng mới, nó phải đập vỡ một khối đá. Một thằng kiến trúc sư, trước khi xây một tòa nhà mới, có khi phải cho nổ tung một khu ổ chuột.
Thằng Catiline chính là quả thuốc nổ. Nó là sức mạnh thuần túy của sự phá hủy, của sự phủ định, của tiếng gầm “KHÔNG!” đối với một thế giới đã mục ruỗng. Nó có thể thất bại và chết như một thằng tội phạm.
Nhưng chính cái năng lượng phá hủy đó, khi được một bộ óc vĩ đại hơn, một ý chí có tổ chức hơn điều khiển, sẽ trở thành năng lượng để sáng tạo. Thằng Caesar chính là kẻ đã hấp thụ toàn bộ sự căm thù và nổi loạn đó, nhưng thay vì chỉ đập phá, lão đã dùng nó để xây dựng một đế chế mới trên đống tro tàn của nền Cộng hòa.
Catiline là cơn sốt phá vỡ một cơ thể cũ đã bệnh hoạn. Caesar là sức mạnh xây dựng nên một cơ thể mới, khỏe mạnh hơn. Cơn sốt phải đến trước. Thằng nổi loạn phải dọn đường cho thằng sáng tạo. Đó là quy luật tất yếu.
Ranh giới giữa một thiên tài và một thằng tội phạm là cực kỳ mỏng manh. Cả hai đều là những con người mạnh mẽ không phù hợp với xã hội bầy đàn. Sự khác biệt chỉ nằm ở chỗ họ có tìm được cách để biến sức mạnh của mình thành một thứ sáng tạo hay không, hay là để nó biến chất thành sự phá hoại thuần túy. Và thường thì, chính xã hội bệnh hoạn đã quyết định điều đó.
46
TAO NGỒI TRÊN ĐỈNH NÚI VÀ THẤY THẾ NÀY
Sự vĩ đại của một thằng triết gia đôi khi là câm miệng.
Tình yêu của nó đôi khi là tự mâu thuẫn. Và sự lịch sự của nó đôi khi là nói dối.
Có một thứ quý tộc cũ dạy rằng:
“Che giấu cơn bão trong lòng mày, đó mới là phẩm giá.”
Nhưng tao nói thêm:
“Dám phơi bày cơn bão đó ra, dám bị coi là một thằng điên, một thằng hạ tiện, đó mới là một kiểu phẩm giá khác.”
Một con đàn bà khi yêu, nó vứt bỏ danh dự. Một thằng đi tìm chân lý khi “yêu”, có lẽ nó phải vứt bỏ lòng nhân đạo — phải trở nên tàn nhẫn trong mắt bầy đàn.
Một vị thần khi yêu, đã trở thành một thằng Do Thái...
Diễn giải
Lão đang nện vào những quy tắc đạo đức đơn giản, trắng đen. Lão đang nói với mày rằng, ở trên đỉnh cao, mọi thứ trở nên phức tạp và nghịch lý.
Một tâm hồn vĩ đại không sống theo những quy tắc của bầy đàn (”phải luôn nói thật”, “phải luôn nhất quán”).
Nó có thể im lặng, vì nó biết bầy đàn không thể chịu nổi sự thật của nó.
Nó có thể tự mâu thuẫn, vì nó yêu sự sống hơn là yêu cái hệ thống lý luận của chính nó.
Nó có thể nói dối, như một hành động thương hại cao cả đối với những kẻ yếu đuối.
Lão đưa ra một thang bậc của sự hy sinh vì “tình yêu”:
Con đàn bà: Hy sinh danh dự (một giá trị xã hội).
Thằng triết gia: Hy sinh lòng nhân đạo (một giá trị đạo đức phổ quát).
Một vị thần: Hy sinh chính sự thần thánh của mình.
Và cú đấm kết liễu chính là về vị thần đó. Lão đang nói về Chúa của Kitô giáo. Vì “yêu” (thứ tình yêu bệnh hoạn mà Nietzsche gọi là lòng thương hại), Thượng đế đã tự hạ mình xuống thành một con người, và tệ hơn nữa, thành một thằng Do Thái — đối với Nietzsche, dân tộc đã đẻ ra đạo đức nô lệ. Đó là hành động tự hủy vĩ đại nhất, sự suy đồi tối thượng nhất trong lịch sử vũ trụ. Một vị thần đã chọn trở thành một thằng “Chandala”.
Lão đang phơi bày cái logic nghịch lý của những tâm hồn vĩ đại, nhưng đồng thời, lão đang dùng chính cái logic đó để nện một nhát búa cuối cùng vào Kitô giáo, cho thấy nó là bi kịch lớn nhất về một vị thần đã hy sinh sự vĩ đại của mình cho một thứ tình yêu đáng khinh.
47
CÁI ĐẸP LÀ CẢ MỘT CÔNG TRÌNH
Giống như thiên tài, cái đẹp của một dòng họ, cái duyên dáng trong từng cử chỉ của nó, không phải là quà trời cho. Nó là thành quả cuối cùng của công sức được tích tụ, được dồn nén qua bao nhiêu thế hệ cày cuốc.
Để có được cái gu đó, mày phải trả giá. Mày phải vứt bỏ nhiều thứ, làm nhiều thứ chỉ vì nó. Giới quý tộc Pháp thế kỷ 17 đáng nể vì chúng nó dám làm cả hai. Mày phải có một nguyên tắc lựa chọn cho mọi thứ: từ bạn bè, nơi ở, quần áo, cho đến cả cách mày thỏa mãn dục vọng. Mày phải dám đặt cái đẹp lên trên lợi lộc, thói quen, dư luận và sự lười biếng. Nguyên tắc tối cao là gì? Ngay cả khi đéo có ai nhìn, mày cũng không được “buông thả” chính mình.
Những thứ tốt đẹp thì đắt kinh khủng. Và có một quy luật luôn đúng: thằng đang sở hữu nó khác với thằng đã cố gắng đạt được. Mọi thứ tốt đẹp đều là di sản; cái gì không được thừa kế thì đều què quặt, chỉ là một sự khởi đầu non nớt.
Cicero từng phải há hốc mồm ngạc nhiên khi đến Athens: ở đó, đàn ông và trai trẻ đẹp hơn đàn bà rất nhiều. Nhưng có đéo gì lạ? Giống đực ở đó đã tự bắt mình phải lao động và khổ luyện hàng thế kỷ chỉ để phục vụ cho cái đẹp!
Và đây là phương pháp, đừng có mà nhầm lẫn: cái trò chỉ chăm chăm rèn luyện cảm xúc và tư tưởng thì gần như là vô dụng. (Đây chính là sai lầm chết người của nền giáo dục Đức, một thứ hoàn toàn ảo tưởng). Mày phải bắt đầu từ cái thân xác. Trước hết, mày phải thuyết phục được nó.
Công thức rất đơn giản: Ép mình vào khuôn của những cử chỉ cao quý và có chọn lọc. Tự buộc mình chỉ sống với những thằng không “buông thả”. Cứ làm như vậy, sau hai, ba thế hệ, mọi thứ sẽ tự động ngấm vào máu, thành bản năng, thành “tâm hồn”.
Số phận của một dân tộc được quyết định bởi việc nó bắt đầu xây dựng văn hóa từ đâu. Đéo phải từ “linh hồn”, như cái mê tín tai hại của bọn thầy tu. Chỗ đúng để bắt đầu là thân xác, là cử chỉ, là chế độ ăn uống, là sinh lý học. Phần còn lại sẽ tự nó đi theo.
Đó là lý do tại sao người Hy Lạp vẫn là sự kiện văn hóa vĩ đại đầu tiên trong lịch sử — chúng nó biết, và chúng nó đã làm, những gì cần phải làm.
Còn Kitô giáo, với sự căm ghét thân xác của nó, cho đến nay vẫn là tai họa lớn nhất của nhân loại.
Diễn giải
Quý tộc Pháp: kỷ luật sắt trong cái lồng bằng vàng
Khi lão nói về “giới quý tộc Pháp thế kỷ 17”, lão đang nhắm vào cái xã hội cung đình thời Vua Mặt Trời, Louis XIV.
“Làm cả hai” nghĩa là chúng nó vừa làm những thứ cực kỳ khắt khe, vừa bỏ những thứ mà bọn tầm thường ham muốn.
Chúng nó “làm” cái gì? Chúng nó tạo ra một bộ quy tắc ứng xử (
étiquette) phức tạp đến điên rồ. Từ cách mày đi, cách mày đứng, cách mày cầm một cái nĩa, cách mày cúi chào, cách mày nói một câu — tất cả đều phải tuân theo một quy chuẩn tao nhã, được tính toán đến từng chi tiết. Nó là một bài tập kỷ luật 24/7. Thân xác của mày bị ép vào một cái khuôn của sự thanh lịch.Chúng nó “bỏ” cái gì? Chúng nó khinh bỉ sự thoải mái, sự tự nhiên hoang dã. Mày không được phép ăn nói bỗ bã, không được mặc đồ luộm thuộm, không được thể hiện cảm xúc một cách trần trụi. Mày phải đặt cái phong cách, cái vẻ đẹp hình thức lên trên sự tiện lợi và cảm xúc thật.
Cái “nguyên tắc đéo buông thả khi không có ai nhìn” chính là đây.
Kỷ luật đó không phải là một vở kịch diễn trước mặt người khác.
Nó đã ngấm vào máu.
Một thằng quý tộc Pháp thật sự sẽ không ngồi ăn nhồm nhoà àm kể cả khi nó ăn một mình trong phòng.
Cái kỷ luật thân xác đó đã trở thành bản chất thứ hai của nó.
Nó là sự chiến thắng của hình thức và ý chí đối với sự lười biếng và bản năng tự nhiên.
Chúng nó đã rèn luyện cả một thế hệ để trở nên đẹp đẽ một cách giả tạo — và Nietzsche ngưỡng mộ cái sự giả tạo có kỷ luật đó.
Athens: nhà đấu là trường học
Cái chuyện Cicero há hốc mồm là có thật. Một thằng La Mã thực dụng, quen với hình ảnh những người lính thô kệch, đã bị sốc khi thấy đàn ông và trai trẻ Athens đẹp như tượng tạc.
Và “khổ luyện” ở đây chính là văn hóa nhà thi đấu (gymnasium).
Đối với người Hy Lạp, đặc biệt là ở Athens, trường học không chỉ là nơi học chữ. Nơi quan trọng nhất là gymnasium — một khu vực ngoài trời, nơi những thằng trai trẻ từ lúc nhỏ đến khi trưởng thành dành phần lớn thời gian trong ngày để khỏa thân và rèn luyện thân thể.
Phương pháp là gì? Đủ thứ: chạy, nhảy, đấu vật, ném đĩa, ném lao.
Mục tiêu không chỉ là để khỏe. Mục tiêu là để tạo ra một cơ thể đẹp, cân đối, hài hòa. Chúng nó có cả một khoa học về cái đẹp của thân thể.
Truyền qua trăm năm như thế nào?
Đến tuổi là mày phải vào gymnasium. Nó là một phần bắt buộc của giáo dục (paideia) để trở thành một công dân.
Những thằng có thân hình đẹp nhất được ngưỡng mộ, được ca ngợi trong thơ ca, được tạc thành tượng. Chúng nó trở thành hình mẫu cho thế hệ sau noi theo.
,Gymnasium_ cũng là nơi diễn ra các mối quan hệ giữa đàn ông lớn tuổi (triết gia, chính khách) và trai trẻ.
Một cơ thể đẹp được coi là dấu hiệu của một tâm hồn đẹp (kalokagathia). Ham muốn tình dục được gắn liền với sự ngưỡng mộ cái đẹp thể chất. Thằng trai trẻ nào cũng muốn rèn cho mình một cơ thể đẹp để được những người đàn ông ưu tú nhất để mắt tới và dạy dỗ.
Cái kỷ luật thân xác tàn bạo này, được duy trì qua hàng trăm năm, đã “đẽo gọt” nên cả một chủng người. Nó không phải là một lý thuyết suông. Nó là một thực hành sinh học, một chương trình chăn nuôi có ý thức, nơi mà cái đẹp được coi là đức hạnh cao nhất và được theo đuổi bằng mồ hôi và sự khổ luyện hàng ngày.
Tội lỗi xác thịt của Kitô giáo
Kitô giáo, ngay từ gốc rễ, đã chẻ con người ra làm hai mảnh: Linh hồn và Xác thịt.
Và nó phán rằng: Linh hồn thì cao cả, thuộc về Chúa. Còn Xác thịt là một cái nhà tù bẩn thỉu, một ổ tội lỗi, thuộc về Ma quỷ.
Tại sao xác thịt lại tội lỗi?
Vì nó muốn. Nó đói, nó khát, nó thèm địt, nó ham muốn quyền lực, nó tận hưởng sự sống. Tất cả những bản năng mạnh mẽ, tự nhiên này, Kitô giáo gọi là “dục vọng” (concupiscentia), là di sản của “Tội tổ tông” từ đời Adam và Eva trót ăn ăn trái cấm.
Thân xác là kẻ thù, là thằng phản bội lúc nào cũng tìm cách kéo linh hồn của mày xuống địa ngục. Thánh Phaolô nói thẳng:
“ham muốn của xác thịt thì chống lại Chúa thánh thần, và ngược lại ham muốn của Chúa thánh thần thì chống lại xác thịt” (Gal 5:17)
(For the flesh desires what is contrary to the Spirit, and the Spirit what is contrary to the flesh. They are in conflict with each other, so that you are not to do whateveryou want.)
Và để “cứu rỗi” linh hồn, mày phải làm gì? Mày phải tra tấn cái thân xác. Đó là nguồn gốc của chủ nghĩa khổ hạnh (asceticism)
Nhịn ăn để trừng phạt cơn đói.
Sống độc thân để giết chết ham muốn tình dục.
Tự quất vào da thịt mình để chứng tỏ lòng sám hối.
Khinh bỉ mọi lạc thú trần gian — từ đồ ăn ngon, rượu mạnh, cho đến một cơ thể đẹp.
Bây giờ mày thấy nó đối nghịch với Nietzsche ở đâu chưa? Nó là hai thái cực của vũ trụ.
Nietzsche nói: “Văn hóa bắt đầu từ thân xác.” Mày phải rèn luyện thân thể, cử chỉ, chế độ ăn uống để tạo ra một con người cao quý.
Kitô giáo nói: “Cứu rỗi bắt đầu từ việc khinh bỉ thân xác.” Mày phải bỏ đói, phải hành hạ, phải ghê tởm thân thể để cứu lấy cái “linh hồn” hư cấu.
Nietzsche nói: “Bản năng là nguồn gốc của sức mạnh, của sự sống.”
Kitô giáo nói: “Bản năng là nguồn gốc của tội lỗi.”
Nietzsche nói: “Người Hy Lạp vĩ đại vì họ tôn thờ thân xác.”
Kitô giáo nói: “Hãy khinh miệt những gì thuộc về thế gian này.”
Đó là lý do tại sao lão gọi nó là “tai họa lớn nhất của nhân loại”. Vì nó là một cuộc chiến tranh chống lại chính sự sống, được ngụy trang thành đạo đức. Nó đã đầu độc phương Tây trong hai ngàn năm, dạy cho con người căm ghét chính bản chất của mình, căm ghét thế giới này để mơ về một thế giới không có thật.
Nó đã biến con người từ một con thú săn mồi kiêu hãnh thành một con cừu tội lỗi, run rẩy và chờ được cứu rỗi. Nó là cuộc nổi dậy thành công của những kẻ bệnh hoạn chống lại những người khỏe mạnh.
48
TIẾN BỘ” THEO KIỂU CỦA TAO
Tao cũng nói về “trở về với tự nhiên”, nhưng đéo phải là đi lùi. Đó là một cú leo lên — leo lên một thứ tự nhiên cao cả, tự do, thậm chí kinh hoàng; một thứ tự nhiên có thể chơi đùa với những nhiệm vụ vĩ đại.
Nói ví dụ cho dễ hiểu: Napoléon chính là một ví dụ cho “trở về với tự nhiên” theo kiểu của tao: tàn bạo , phi đạo đức, áp đặt ý chí.
Nhưng còn Rousseau — thằng cha đó muốn trở về đâu? Rousseau, thằng được gọi là con người hiện đại 1.0, một sự kết hợp giữa một kẻ lý tưởng và một thằng hạ tiện (canaille) trong cùng một con người; một kẻ cần đến cái “phẩm giá” đạo đức để có thể chịu đựng được bộ mặt của chính mình; một thằng bệnh hoạn vì thói tự luyến vô độ và sự tự khinh bỉ vô độ. Cái thứ quái thai này, thứ đã nằm chực sẵn ở ngưỡng cửa của thời đại mới, cũng muốn “trở về với tự nhiên” — tao hỏi lại lần nữa, Rousseau muốn trở về đâu?
Tao căm thù Rousseau ngay cả trong Cách mạng Pháp: nó là hiện thân lịch sử thế giới của cái sự hai mặt đó. Cái vở hề đẫm máu của cuộc cách mạng, cái sự “vô đạo đức” của nó, tao đéo quan tâm. Cái tao ghê tởm là cái đạo đức kiểu Rousseau của nó — những cái gọi là “chân lý” của Cách mạng, thứ mà đến giờ vẫn còn tác dụng, vẫn dụ dỗ được mọi thứ nông cạn và tầm thường.
Học thuyết về sự bình đẳng!... Đéo có thứ thuốc độc nào độc hơn thế. Vì nó có vẻ như được rao giảng bởi chính công lý, nhưng nó lại là sự kết thúc của công lý... “Với kẻ bình đẳng thì bình đẳng, với kẻ bất bình đẳng thì bất bình đẳng — đó mới là tiếng nói thật sự của công lý. Và hệ quả là: đừng bao giờ san bằng sự bất bình đẳng.”
Việc cái học thuyết bình đẳng này được bao quanh bởi máu me kinh hoàng đã khoác cho cái “ý tưởng hiện đại” này một vầng hào quang, khiến cho cuộc Cách mạng, như một vở kịch, đã quyến rũ cả những tinh thần cao quý nhất. Nhưng đó đéo phải lý do để tôn trọng nó hơn.
Tao chỉ thấy một người duy nhất đã cảm nhận nó đúng như nó phải được cảm nhận, với sự ghê tởm — đó là Goethe...
Diễn giải
Lão đang nện vào hai thứ cùng một lúc: cái khẩu hiệu “trở về với tự nhiên” của Rousseau và đứa con quái thai của nó, Cách mạng Pháp.
Lão nói: “Tao cũng muốn trở về với tự nhiên”. Nhưng “tự nhiên” của lão và “tự nhiên” của Rousseau là hai thế giới khác nhau.
“Tự nhiên” của Rousseau: Là một trạng thái nguyên thủy không có văn minh, nơi con người bình đẳng và tốt bụng. Đó là một giấc mơ ướt át của một kẻ yếu đuối, chán ghét xã hội phức tạp.
“Tự nhiên” của Nietzsche: Là một trạng thái thượng đẳng, tàn bạo, đầy sức mạnh, nơi bản năng của một con thú săn mồi được giải phóng. Đó không phải là đi lùi, mà là leo lên. Và hình mẫu cho cái “tự nhiên” này là Napoléon — một con người hành động, áp đặt ý chí của mình lên thế giới.
Bình đẳng: thuốc độc của của bọn yếu đuối
Nietzsche nhìn thế giới bằng con mắt của một thằng chăn nuôi bầy gia súc bầy đàn chứ phải thằng thầy tu rao giảng kinh thánh nói thẳng: trong thế giới tự nhiên hoang dã đéo có bình đẳng
Bình đẳng là một lời nói dối chống lại tự nhiên. Con đại bàng không bình đẳng với con cừu. Cây sồi không bình đẳng với cây nấm. Tự nhiên là một cuộc chiến, một sự phân cấp tàn bạo của sức mạnh.
Vậy cái ý tưởng bình đẳng nó từ đâu ra?
Nó đéo đến từ những thằng mạnh, thằng tài năng, thằng đẹp đẽ. Nó là vũ khí của bọn yếu đuối, bọn thất bại, bọn ghen ăn tức ở. Nó là tiếng rên của những thằng không thể vươn lên, nên chúng nó muốn kéo tất cả mọi người xuống vũng bùn với chúng nó. Logic của nó là:
“Nếu tao không thể vĩ đại như mày, thì sự vĩ đại của mày là một tội ác.”
Và khi mày ép buộc sự bình đẳng, chuyện gì xảy ra? Mày giết chết sự xuất chúng. Mày trừng phạt thằng tài năng để không làm thằng ngu bị tự ái. Mày cưa hết các đỉnh núi để lấp đầy các thung lũng.
Kết quả là một mặt phẳng tầm thường, một xã hội của những “loại người phiên bản tận mạt” (the last man) chỉ biết đến sự thoải mái, không còn khát vọng, không còn bi kịch, không còn sự vĩ đại.
Đó là lý do tại sao công lý thật sự, đối với lão, là “đối xử với kẻ bình đẳng một cách bình đẳng, và kẻ bất bình đẳng một cách bất bình đẳng.”
Công lý không phải là cho mọi người thứ như nhau. Công lý là cho mỗi người thứ mà nó xứng đáng. Mày cho con ngựa chiến ăn cỏ hảo hạng và cho con lừa kéo xe ăn cỏ thường. Đó là công lý.
Một xã hội khỏe mạnh phải biết phân biệt giá trị. Nó phải tạo điều kiện tốt nhất cho những cá nhân ưu việt nhất, những thằng đang đi lên, vì chính chúng nó là kẻ kéo cả nhân loại tiến về phía trước. Dành tài nguyên cho bọn suy đồi, bọn ký sinh trùng, nhân danh “bình đẳng”, không phải là công lý. Đó là một hành động tự sát của cả giống loài.
Lão ghê tởm sự bình đẳng vì nó là một lời nói dối bệnh hoạn, được đẻ ra từ lòng căm thù của kẻ yếu, và nó dẫn đến sự tầm thường hóa của toàn bộ nhân loại. Công lý thật sự là sự thừa nhận một cách tàn nhẫn sự bất bình đẳng tự nhiên và tạo ra một trật tự dựa trên sự phân cấp giá trị đạo đức.
Rousseau và cách mạng Pháp
Nietzsche gọi Rousseau là “thằng người hiện đại đầu tiên” vì lão là hiện thân hoàn hảo cho sự mâu thuẫn thối nát của thời hiện đại: cái mồm thì rao giảng đạo đức cao siêu, nhưng cuộc đời thì sống như một thằng khốn nạn.
Cái mặt nạ “lý tưởng” của Rousseau chính là những liều thuốc ngọt ngào nhất cho bầy đàn ở châu Âu đang quá chán chường với kitô giáo.
“Con người sinh ra tự do, nhưng ở đâu nó cũng bị xiềng xích.”
Câu mở đầu nổi tiếng trong Khế ước Xã hội (Du Contrat Social, 1762) của lão. Nghe thì hùng tráng, nhưng nó gieo vào đầu đám đông cái ý tưởng rằng mọi đau khổ của chúng nó đều là do “xã hội”, do “xiềng xích” bên ngoài gây ra, chứ không phải do sự yếu đuối của chính chúng nó.
“Trở về với tự nhiên”
Lão vẽ ra một “trạng thái tự nhiên” hoang đường, nơi con người là những “kẻ hoang dã cao quý”, sống hồn nhiên, bình đẳng và tốt bụng trước khi bị văn minh làm cho hư hỏng. Đây là một lời nói dối an ủi, một sự lãng mạn hóa sự nguyên thủy cho những kẻ không chịu nổi sự phức tạp của văn minh.
Bình đẳng và “Ý chí chung” (volonté générale)
Lão rao giảng rằng tất cả mọi người đều bình đẳng, và nhà nước hợp pháp là nhà nước thể hiện “ý chí chung” của toàn dân.
Đây chính là công thức triết học cho việc lật đổ mọi trật tự cũ, mọi sự phân cấp đẳng cấp mà Chúa hay tự nhiên đã ban cho. Nó hợp pháp hóa quyền lực của đám đông, của bầy đàn.
Những ý tưởng này đã trở thành thuốc súng cho Cách mạng Pháp. Nó cho bầy đàn một lý do “chính nghĩa” để chặt đầu vua chúa, để san bằng mọi thứ cao hơn nó. Nó là bản tuyên ngôn của cuộc nổi dậy của đạo đức nô lệ.
Nhưng đằng sau cái mặt nạ của một nhà đạo đức vĩ đại là một cuộc đời đồi bại và đê tiện.
Hắn xuất thân từ tầng lớp thợ thuyền với cha làm thợ sửa đồng hồ ở Geneva (Thuỵ Sĩ) nhưng mẹ chết sớm, bỏ nhà đi bụi từ năm 16 tuổi chỉ là thằng vô học, lông bông ngoài đường.
Và làm sao một thằng như nó sống sót được và đặt chân trong cái xã hội quý tộc Pháp? Bằng cách dùng chính cái vũ khí của thằng hạ tiện: con cặc và cái mồm dẻo quẹo.
Nó gặp được một bà đầm giàu có, lớn tuổi hơn, tên là Madame de Warens. Bà này vừa là mẹ nuôi, vừa là cô giáo, vừa là tình nhân của nó. Bả bao nuôi nó, cho nó đọc sách, dạy nó cách ứng xử của giới thượng lưu.
Rousseau vừa gọi bả là “Maman” (Mẹ), vừa ngủ với bả.
Hai “mẹ con” này sống ở một vùng quê tên là Les Charmettes, vừa làm tình vừa đọc triết học. Một giấc mơ ướt át của một thằng trai bao.
Nhưng mụ đàn bà đó đéo phải là người chung thủy.
Mụ ta có một “trái tim” rộng mở, đặc biệt là với mấy thằng trai trẻ khỏe mạnh. Trong lúc Rousseau đi vắng, mụ ta đã tìm được một thằng thay thế. Một thằng Thụy Sĩ tên là Wintzenried, trẻ hơn, khỏe, và có lẽ là giỏi khoản giường chiếu hơn.
Khi Rousseau quay về, nó nhận ra nó không còn là con cặc duy nhất trong cái hậu cung đó nữa. Nó phải chia sẻ “Mẹ” của nó với một thằng khác.
Chúng nó đã cố sống chung một nhà như một gia đình bệnh hoạn. Thằng Rousseau, kẻ rao giảng về phẩm giá con người, đã phải chấp nhận vai trò của một thằng bị cắm sừng, một món đồ chơi cũ bị thất sủng.
Cuối cùng, nó không chịu nổi nữa. Cái vị trí độc tôn đã mất. Lòng tự ái bị tổn thương. Nó không còn là “đứa con” cưng nữa. Thế là nó cuốn gói đi Paris để tìm vận may mới, để tìm những bà đầm khác mà ăn bám. Cuộc tình với “Mẹ” chấm dứt.
Mày thấy cái sự bệnh hoạn nó bắt đầu từ đâu chưa?
Nó kết thúc như cách một con ký sinh trùng bị một con ký sinh trùng khác khỏe hơn đá đít ra khỏi vật chủ. Không có bi kịch, chỉ có sự thay thế sinh học.
Và chính cái nỗi nhục, cái cảm giác bị thay thế này, đã trở thành một phần của cái “lòng căm thù” mà lão Rousseau dùng để viết nên thứ triết học chống lại xã hội của mình.
Sau khi bị thằng kia đá đít khỏi cái giường của “Maman”, Rousseau đến Paris và nhận ra một điều: trong cái xã hội thượng lưu thối nát, chán đời của Paris, không có gì hấp dẫn hơn một thằng cha có vẻ ngoài man rợ, một “nhà hiền triết tự nhiên” đến từ núi non.
Thế là lão bắt đầu viết. Lão viết những thứ đi ngược lại tất cả những gì bọn quý tộc tin. Lão chửi rủa khoa học và nghệ thuật đã làm băng hoại đạo đức. Lão ca ngợi “con người hoang dã cao quý”. Cái bài luận đầu tiên của lão thắng giải và làm lão nổi tiếng chỉ sau một đêm. Bọn quý tộc, đặc biệt là mấy bà đầm, phát cuồng lên vì cái “sự chân thật” đầy nổi loạn của lão.
Vậy bọn quý tộc ở Paris cho lão cái gì?
Chúng nó cho lão tiền và nhà ở, nhưng không phải để đổi lấy tình dục. Chúng nó bao nuôi lão vì lão là một món đồ trang sức trí tuệ. Có Rousseau trong salon của mình chứng tỏ mình là người sành điệu, thức thời. Lão đã biến mình từ một thằng trai bao thành một con tinh tinh biết làm xiếc cho giới thượng lưu xem.
Và trong khi bọn quý tộc đang tung hô lão trong các salon, thì buổi tối lão về nhà ngủ với ai?
Đéo phải một bà nữ công tước nào cả.
Lão sống chung với một con hầu phòng, một con thợ giặt mù chữ tên là Thérèse Levasseur.
Thằng cha rao giảng về giáo dục và tình cảm tự nhiên này đã có 5 đứa con với Thérèse Levasseur.
Và lão đã làm gì? Lão bỏ rơi cả 5 đứa vào trại trẻ mồ côi, một nơi mà tỷ lệ tử vong thời đó gần như là 100%.
Lão biện minh cho hành động này bằng những lý do ích kỷ và hèn hạ nhất trong cuốn tự truyện Tự thú(Confessions) của mình.
Đầu tiên, lão rên rỉ về sự nghèo khổ. Lão nói lão đéo có tiền để nuôi con một cách đàng hoàng, rằng cuộc sống của một thằng chép nhạc thuê và viết lách thì quá bấp bênh. Một thằng cha được bọn quý tộc bao nuôi, sống trong nhà của chúng nó, lại đi than nghèo.
Rồi thêm cái trò lật lọng kinh tởm nhất: hắn nói làm vì yêu con. Hắn sợ nếu tự nuôi thì chúng nó sẽ bị ảnh hưởng bởi cái gia đình thối nát của con vợ mù chữ. Thế là hắn nói, thà để cho chúng lớn thành thằng thợ nề, nông dân trong trại mồ côi của nhà nước còn hơn là trở thành kẻ đi tìm vận may tự coi mình là công dân trong Nền cộng hoà của Plato dâng hiến con cái cho nhà nước.
Rồi lão lại nói, lão cần sự yên tĩnh để viết lách. Lũ trẻ con sẽ làm phiền, ngăn cản lão viết ra những kiệt tác để “cứu rỗi” nhân loại. Nói cách khác, lão đã hiến tế 5 đứa con của mình trên bàn thờ cho cái tôi vĩ đại của lão.
Còn đối với những người anh em chí cốt cũng phải chứng chịu chính căn bệnh hoang tưởng này của hắn rồi nghiền nát mọi mối quan hệ.
Tiêu biểu ở đây là Diderot - bạn thân , người anh em thân thiết của Rosseaus là người xúi giục hắn viết cái bài luận đầu tiên làm nó nổi tiếng cũng là anh em trong hội khai sáng ở Paris.
Rồi khi có danh tiếng bắt đầu xây dựng cái hình ảnh “nhà hiền triết tự nhiên”, kẻ khinh bỉ xã hội Paris nhưng vẫn ăn bám bánh mì từ đám quý tộc.
Diderot nhìn thấy sự giả tạo này và chọc vào nó. Trong một vở kịch của mình, Diderot viết một câu châm biếm về “một kẻ xấu tính” sống một mình trong rừng. Rousseau ngay lập tức nghĩ rằng Diderot đang chửi xéo mình.
Từ đó, cơn hoang tưởng bùng nổ. Rousseau bắt đầu tin rằng Diderot và cả hội Bách khoa toàn thư đang lập một âm mưu khổng lồ để bôi nhọ, hạ bệ lão. Mọi lời khuyên của bạn bè đều bị lão diễn giải thành sự phản bội. Cuối cùng, lão cắt đứt hoàn toàn với Diderot, người bạn thân nhất của mình, biến một tình bạn vĩ đại thành một mối thù cay đắng.
Người thứ hai là David Hume - ân nhân biến thành ác quỷ.
Vụ này còn kinh điển hơn, nó là đỉnh cao của sự điên loạn.
Khi Rousseau bị chính quyền Pháp và Thụy Sĩ truy nã vì mấy cuốn sách của lão, David Hume, nhà triết học người Scotland, một người ôn hòa và tốt bụng, đã ra tay nghĩa hiệp.
Hume mời Rousseau sang Anh tị nạn, sắp xếp nhà cửa cho lão, thậm chí còn vận động vua Anh cấp cho lão một khoản lương hưu.
Lúc đầu, Rousseau coi Hume như một vị thánh. Nhưng rồi cơn bệnh hoang tưởng tái phát.
Lão bắt đầu soi mói từng cử chỉ của Hume. Một cái nhìn của Hume cũng bị lão diễn giải thành sự khinh bỉ.
Lão nghe lỏm được Hume nói đùa một câu gì đó bằng tiếng Anh, và dù đéo hiểu, lão vẫn tin chắc Hume đang chế nhạo mình.
Đỉnh điểm là một trò đùa vớ vẩn. Một người bạn của Hume viết một lá thư giả danh Vua Phổ, trêu chọc Rousseau. Khi Rousseau phát hiện ra, lão tin chắc đây là một phần của một âm mưu quốc tế do Hume cầm đầu để hủy hoại danh tiếng của lão.
Lão viết những lá thư điên cuồng, chửi rủa Hume là một con quỷ, một kẻ phản bội tởm lợm, và công khai tuyên bố Hume là kẻ thù không đội trời chung. Cả châu Âu bàng hoàng. Hume, từ một ân nhân, đã bị biến thành ác quỷ trong bộ não bệnh hoạn của Rousseau.
Hume lúc đầu sốc nặng. Nó là một thằng cha hiền lành, tốt bụng, quen sống trong giới học thuật lịch sự. Nó đéo thể hiểu nổi tại sao lòng tốt của nó lại bị đáp trả bằng một cơn điên loạn như vậy.
Ban đầu, nó định im lặng, nghe theo lời khuyên của bạn bè như Adam Smith, kệ mẹ cho thằng điên kia gào thét một mình.
Nhưng Rousseau không dừng lại. Lão viết những bức thư dài ngoằng, gửi đi khắp châu Âu, tố cáo Hume là một con quỷ hai mặt, là đầu sỏ của một âm mưu quốc tế. Danh dự của Hume bị bôi bẩn. Thế là nó phải phản pháo.
Hume tập hợp toàn bộ thư từ qua lại giữa hai thằng, viết một bản tường trình chi tiết có tên là “Lời kể ngắn gọn và chân thực về cuộc tranh cãi giữa ông Hume và ông Rousseau”, rồi cho xuất bản công khai ở cả Paris và London.
Kết quả là gì? Cả châu Âu được một trận cười vỡ bụng. Hầu hết mọi người đều đứng về phía Hume, coi Rousseau là một thằng điên hoang tưởng, vô ơn. Voltaire, kẻ thù không đội trời chung của Rousseau, hả hê lắm.
Nhưng cuối cùng, Hume vẫn là người thua cuộc. Lão có thể thắng về mặt lý lẽ, nhưng mặt mũi đã bị kéo xuống vũng bùn. Lão đã phải hạ mình xuống để đôi co với một thằng điên, và đó là một sự sỉ nhục. Lão mệt mỏi và ghê tởm toàn bộ vụ việc, rồi rút lui về Scotland sống nốt phần đời còn lại.
Còn thằng Rousseau? Nó tiếp tục cái bi kịch của nó.
Sau khi chạy trốn khỏi Anh, lão lang bạt khắp nơi, lúc nào cũng trong trạng thái hoảng loạn, tin rằng mình đang bị cả thế giới săn đuổi. Lão trốn về Pháp dưới một cái tên giả, sống chui lủi.
Cơn hoang tưởng của lão ngày càng nặng. Lão nghi ngờ tất cả mọi người, kể cả con vợ mù chữ Thérèse. Lão đi bộ trên đường phố Paris và tin rằng mọi người đang nhìn lão, xì xào về lão.
Cuối cùng, một vị hầu tước thương hại đã cho lão ở nhờ trong một cái nhà nhỏ ở Ermenonville, ngoại ô Paris.
Ở đó, lão sống những ngày cuối đời trong sự cô độc gần như tuyệt đối, đi dạo một mình trong rừng, và viết nốt những tác phẩm cuối cùng như Những lời bộc bạch và Những mơ mộng của người bộ hành cô độc.
Lão chết vào năm 1778 . Có nhiều lời đồn đoán, kẻ thì bảo do đột quỵ, người thì nghi là tự sát, thậm chí có thuyết cho rằng con vợ Thérèse đã giết lão. Chẳng ai biết chắc.
Nhưng đây mới là cú mỉa mai cuối cùng của lịch sử: 16 năm sau khi chết, trong cơn sốt của Cách mạng Pháp, chính những kẻ đã truy nã lão lại đào xác lão lên, đưa vào điện Panthéon ở Paris và tôn thờ như một vị thánh, một anh hùng dân tộc.
Thằng cha cả đời chạy trốn xã hội, cuối cùng lại bị chính xã hội đó lôi về làm biểu tượng. Một cái kết hoàn hảo cho một cuộc đời đầy nghịch lý.
Nietzsche nhìn vào hai bộ mặt đó và thấy chúng không hề mâu thuẫn. Chúng là hai mặt của cùng một đồng xu suy đồi.
Hắn sống giữa giới quý tộc, nhưng biết đéo bao giờ thuộc về chúng nó. Nó là một thằng ngoại lai, một thằng được bao nuôi. Nó vừa thèm khát cái cuộc sống đó, vừa khinh bỉ nó, và quan trọng nhất, nó khinh bỉ chính bản thân nó vì đã phải ăn bám.
Chính vì Rousseau là một thằng hạ tiện, một kẻ cảm thấy yếu đuối, tội lỗi và tự khinh bỉ trong cuộc sống thật, nên lão mới cần phải bịa ra một thứ đạo đức lý tưởng để che đậy và để cảm thấy mình cao cả.
Thế là nó làm gì? Nó ngồi trong cái lồng son đó, ăn bánh mì của bọn quý tộc, rồi viết ra những thứ triết học để đập nátchính cái thế giới đang nuôi nó.
Nó viết về “bình đẳng” để trả thù những kẻ bất bình đẳng đã cho nó ăn.
Nó viết về “con người tự nhiên” để chửi rủa cái xã hội văn minh giả tạo mà nó đang phải ăn bám.
Nó viết về “ý chí chung” của bầy đàn để hạ bệ ý chí của những cá nhân xuất chúng đang bảo trợ nó.
Triết học của nó là một hành động trả thù của một thằng đầy mặc cảm.
Hắn là nguyên mẫu hoàn hảo của tâm lý ressentiment: một thằng thất bại, đầy lòng căm thù, đã tạo ra một hệ thống đạo đức để phán xét chính những thứ mà nó thèm khát nhưng không có được.
Lão là “thằng người hiện đại đầu tiên” vì lão đã khai sinh ra cái bi kịch của thời đại chúng ta: sự mâu thuẫn không thể chịu nổi giữa những lý tưởng cao siêu và một thực tại bệnh hoạn.
Goethe đã thấy gì?
Nietzsche lôi ông ta vào là đòn chí mạng, không phải để tìm người cùng quan điểm mà dựng lên một hình ảnh đối lập với Rousseau và cái tâm lý bầy đàn của Cách mạng Pháp. Goethe, trong mắt lão, là con người cao quý, là hiện thân của cái tinh thần Đức cũ vĩ đại, trước khi nó bị đầu độc bởi chủ nghĩa dân tộc và sự suy đồi.
Trong khi hầu hết trí thức châu Âu lúc đó, khi nhìn vào Cách mạng Pháp, đều bị hớp hồn. Chúng nó thấy “bình minh của nhân loại”, “chiến thắng của lý trí”, “sự giải phóng con người”.
Goethe thì không. Lão nhìn vào đó và thấy một cơn điên loạn ghê tởm.
Lão không đứng về phía vua chúa. Lão cũng chẳng đứng về phía đám đông cách mạng. Lão đứng trên tất cả và cảm thấy ghê tởm cả hai.
Lão ghê tởm sự ngu xuẩn và mục ruỗng của giới quý tộc cũ, những kẻ đã gây ra sự bất công.
Nhưng lão còn ghê tởm hơn nữa sự bạo lực man rợ, sự giả tạo đạo đức, và sự cuồng tín của đám đông cách mạng.
Có một câu chuyện kinh điển: Goethe có mặt tại trận Valmy năm 1792, trận chiến đầu tiên mà quân cách mạng Pháp non trẻ đã chặn đứng được liên quân Phổ-Áo.
Thay vì ca ngợi “tinh thần cách mạng”, lão chỉ nói một câu lạnh lùng:
“Từ nơi này và ngày này, một kỷ nguyên mới của lịch sử thế giới bắt đầu, và các ngài có thể nói rằng mình đã có mặt ở đó.”
Nghe thì có vẻ trung lập, nhưng ẩn sau đó là một sự kinh hãi. Lão không thấy một bình minh. Lão thấy sự khởi đầu của một thời đại mới của quyền lực đám đông, của sự san bằng, thứ mà lão, một nhà quý tộc tinh thần, coi là kẻ thù của mọi nền văn hóa cao quý.
Sự ghê tởm của Goethe, đối với Nietzsche, không phải là sự yếu đuối. Nó là biểu hiện của một sức mạnh tinh thần thượng đẳng.
Đó là tầm nhìn của một kẻ đứng trên: Goethe không bị cuốn vào cơn sốt của thời đại. Lão đủ mạnh, đủ “già” (về mặt tinh thần) để nhìn thấu bản chất của cuộc cách mạng: một cuộc nổi dậy của lòng căm thù (ressentiment) được khoác lên mình những khẩu hiệu đạo đức cao siêu (”Tự do, Bình đẳng, Bác ái”). Lão thấy nó không phải là một bước tiến, mà là một bước lùi vào sự man rợ.
Đó là sự ghê tởm của một nghệ sĩ đối với sự hỗn loạn: Goethe là một người tin vào sự sáng tạo, sự xây dựng, sự tự rèn luyện để đạt đến một hình thái cao hơn. Lão ghê tởm sự phá hoại mù quáng của cách mạng. Lão không tin rằng mày có thể xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn bằng cách chặt đầu những bộ óc ưu tú nhất và để cho đám đông cuồng tín lên ngôi.
Đó là sự khinh bỉ của một cá nhân đối với bầy đàn: Đây là điều cốt lõi. Goethe là một cá nhân tự tạo. Lão khinh bỉ sự đồng nhất của bầy đàn, sự cuồng tín tập thể. Trong khi những kẻ khác nhìn thấy “nhân dân” đang trỗi dậy, Goethe chỉ thấy một đám đông đang giải phóng những bản năng thấp hèn nhất của nó nhân danh “đức hạnh”.
Nietzsche lôi Goethe vào để nói rằng:
“Nhìn đi, đây là phản ứng của một tinh thần vĩ đại thật sự. Nó không bị lừa bịp bởi những khẩu hiệu đạo đức. Nó nhìn thẳng vào bản chất của sự việc và cảm thấy ghê tởm. Sự ghê tởm đó là một phán xét, một thước đo. Nó là dấu hiệu của một tâm hồn quý tộc không thể chịu đựng nổi mùi hôi thối của sự nổi loạn của bầy đàn.”
49
Goethe — lão đéo phải là đặc sản của Đức, lão là một sự kiện làm rung chuyển cả châu Âu.
Lão là một nỗ lực phi thường để vượt qua cái thế kỷ 18 của mình, không phải bằng cách quay về, mà bằng cách leo lên cái tự nhiên toàn vẹn của thời Phục Hưng. Lão ngấu nghiến hết những bản năng mạnh nhất của thời đại mình — sự ủy mị, thói sùng bái tự nhiên, cái đầu óc phi lịch sử, lý tưởng hão, và cả tinh thần cách mạng — rồi dùng kỷ luật sắt để tự vượt qua chính nó.
Vũ khí của lão? Lịch sử, khoa học, thời cổ đại, Spinoza, và trên hết là hành động. Lão không đứng ngoài nhìn đời, lão lao mẹ vào giữa nó. Lão không run sợ, lão ôm đồm tất cả vào người.
Thứ lão muốn là Sự Toàn Vẹn. Lão phát động một cuộc chiến chống lại sự xé lẻ con người thành Lý trí, Giác quan, Cảm xúc, Ý chí — cái trò kinh viện tởm lợm mà thằng cha Kant, kẻ đối nghịch với lão, đã rao giảng. Goethe đã tự kỷ luật mình để trở nên nguyên khối. Lão đã tự đúc ra mình.
Giữa một thời đại đầy những ảo tưởng, Goethe là một nhà hiện thực. Lão nói CÓ với mọi thứ thuộc về thực tại — lão không có trải nghiệm nào vĩ đại hơn cái thực tại tối cao mang tên Napoléon.
Và đây là con người mà lão hình dung ra: Một thằng mạnh mẽ,có văn hoá, điêu luyện về thân xác. Một thằng tự chủ, và biết kính trọng chính mình. Một thằng dám cho phép bản thân tận hưởng toàn bộ sự giàu có của tự nhiên, vì nó đủ mạnh cho thứ tự do đó. Một thằng khoan dung, không phải vì yếu đuối, mà vì sức mạnh, vì nó biết cách biến cả thuốc độc thành dưỡng chất. Một thằng mà đối với nó, không còn gì bị cấm, ngoại trừ sự yếu đuối, dù nó mang tên đức hạnh hay tội lỗi...
Một tinh thần đã được giải phóng như vậy đứng giữa vũ trụ với một niềm tin vui sướng vào định mệnh. Nó tin rằng chỉ có cái cá biệt là đáng vứt bỏ, còn trong bầy đàn thì mọi thứ đều được cứu rỗi và khẳng định.
Nó không còn chối bỏ nữa...
Và một niềm tin như vậy là niềm tin cao nhất.
Tao đã làm lễ rửa tội cho nó bằng cái tên Dionysos.
Diễn giải
Đây là một bài thánh ca. Lão đang dựng lên một tượng đài cho người duy nhất mà lão coi là tiền thân của chính mình, của Siêu nhân: Goethe.
Goethe là một cây cầu. Lão đứng trong thời đại của mình, hấp thụ mọi thứ mạnh nhất của nó, rồi dùng những công cụ cổ xưa hơn và kỷ luật sắt để vượt qua chính những thứ đó.
Kẻ thù của Goethe là ai? Là Kant. Kant là một cái máy chém triết học, lão chém con người ra thành nhiều mảnh.
Goethe, ngược lại, đã dành cả đời để hàn gắn những mảnh vỡ đó lại. Lão không muốn là một bộ óc, lão muốn là một con người toàn vẹn.
Và từ đó, lão vẽ ra hình mẫu của con người thượng đẳng: đủ mạnh để chấp nhận và sử dụng toàn bộ bản chất tự nhiên của mình, cả “tốt” lẫn “xấu”, mà không bị nó hủy diệt. Với hắn ta, không có gì ngăn cản được kể đạo đức bầy đàn, ngoại trừ sự yếu đuối. Đây chính là bản phác thảo gần nhất của triết lý “Bên kia Thiện và Ác”.
Cuối cùng, Nietzsche thực hiện cú sáp nhập vĩ đại nhất. Lão nói rằng cái thái độ sống của Goethe — cái thái độ khẳng định mọi thứ, không còn phủ định, tin tưởng vào định mệnh một cách vui sướng — chính là đức tin cao nhất. Và lão đặt tên cho nó là Dionysos.
Trong thần thoại Hy Lạp, lão là thần của rượu, của cơn say, của sự điên loạn, của tình dục và của bi kịch. Lão là vị thần của sự hỗn loạn. Lão đại diện cho tất cả những gì mà một xã hội văn minh, trật tự cố gắng đè nén: bản năng, sự mất kiểm soát, sự hòa tan của cái “tôi” vào một cơn điên tập thể. Lão là vị thần bị xé xác rồi tái sinh, tượng trưng cho chu kỳ vĩnh cửu của sự sống và cái chết.
Lúc đầu, trong cuốn Sự ra đời của Bi kịch (Die Geburt der Tragödie), Nietzsche đặt lão đối đầu với một vị thần khác: Apollo.
Apollo là thằng cha của trật tự, của ánh sáng, của lý trí, của những hình ảnh đẹp đẽ nhưng giả tạo. Nó là thằng điêu khắc, tạo ra những hình thái rõ ràng.
Dionysos là thằng cha của sự hỗn loạn, của bóng tối, của cơn say, của nỗi đau trần trụi. Nó là thằng nhạc sĩ, tạo ra những cảm xúc không có hình thù.
Nietzsche nói, nghệ thuật vĩ đại (như bi kịch Hy Lạp) được đẻ ra từ sự cắn xé và làm tình của hai thằng này.
Nhưng về cuối đời, Dionysos trở thành một thứ còn lớn hơn thế. Lão trở thành biểu tượng tối cao cho toàn bộ triết học của Nietzsche.
Triết lý Dionysos là khả năng nói “CÓ!” với tất cả mọi thứ của cuộc đời, không loại trừ một cái gì.
Nói “CÓ!” với cả niềm vui và nỗi đau.
Nói “CÓ!” với cả sự sáng tạo và sự hủy diệt.
Nói “CÓ!” với cả sự sống và cái chết.
Nó là Amor Fati (Tình yêu Định mệnh) được đẩy đến cực điểm. Mày không chỉ chấp nhận, mà mày yêu mọi thứ đã xảy ra với mày, vì chính mớ hỗn độn đó đã tạo ra mày.
Và bài kiểm tra cuối cùng của một tinh thần Dionysos là gì? Là câu hỏi về Sự Vĩnh Cửu Quay Trở Lại: “Mày có sẵn sàng sống lại cuộc đời này, y hệt như cũ, với tất cả mọi nỗi đau và sung sướng, lặp đi lặp lại vô tận không?”. Nếu mày có thể gầm lên “CÓ!”, thì mày đã hiểu Dionysos.
Dionysos là vị thần chống lại Chúa. Chúa của Kitô giáo là vị thần của sự phủ định, kẻ nói “KHÔNG” với thế giới này để hứa hẹn một thế giới khác. Dionysos là vị thần của sự khẳng định, kẻ nói “CÓ” với chính thế giới này trong tất cả sự tàn bạo và huy hoàng của nó.
Lão là vị thần của những chiến binh, những nghệ sĩ, những triết gia dám nhảy múa trên vực thẳm.
Nói cách khác, Goethe, một con người bằng xương bằng thịt, đã đạt đến trạng thái hoàn thiện nhất của triết học Nietzsche. Lão là bằng chứng cho thấy một con người như vậy là có thể đạt được.
50
Có thể nói, thế kỷ 19 cũng có những kẻ tham vọng giống hệt Goethe: cũng muốn thấu hiểu mọi thứ, chấp nhận mọi thứ, cũng muốn một chủ nghĩa hiện thực táo bạo và một sự tôn trọng đối với sự thật.
Vậy tại sao kết quả cuối cùng lại đéo phải là một Goethe, mà là một mớ hỗn độn? Một tiếng thở dài hư vô, một sự mất phương hướng?
Bởi vì một bản năng của sự mệt mỏi đã trỗi dậy, và trong thực tế, nó liên tục đẩy lùi chúng ta về với những căn bệnh của thế kỷ 18: lãng mạn ủy mị, lòng vị tha, đa cảm, gu đàn bà, và chủ nghĩa xã hội. Chẳng phải thế kỷ 19 chỉ là một phiên bản thô thiển hơn của sự suy đồi thế kỷ 18 sao?
Để rồi Goethe, cho cả châu Âu, cuối cùng chỉ là một sự tình cờ, một phút huy hoàng vô ích?
...Nhưng đó là cách mày hiểu sai những vĩ nhân: khi mày cố đo chúng bằng cái thước đo thảm hại của lợi ích bầy đàn.
Việc bầy đàn đéo biết cách lợi dụng họ, có lẽ, chính nó đã là một phần của sự vĩ đại.
Diễn giải
Nietzsche đang hỏi mày dù ở thế kỷ 21 rằng tại sao đéo có một thằng Goethe thứ 2 nào mọc ra dù đứa nào cũng thèm muốn hiểu biết lẫn có đầu óc thực tế mà lại đẻ ra cái mớ hỗn độn trong khi Goethe là một con người hỗn độn.
Tại sao đéo có Goethe thứ hai?
Goethe là một con người hỗn độn. Nhưng cái “hỗn độn” của Goethe là sự hỗn độn của một vị thần sáng thế. Nó là một mớ nguyên liệu thô — khoa học, nghệ thuật, chính trị, nhục dục — được một ý chí sắt đá nắm lấy và rèn thành một thể thống nhất. Lão là một thằng nhạc trưởng đang điều khiển một dàn nhạc giao hưởng điên cuồng, nhưng vẫn là một dàn nhạc, chơi một bản nhạc.
Còn cái hỗn độn của thời đại chúng ta? Nó là sự hỗn độn của một cái xác chết đang phân hủy. Nó là một đống thông tin, một đống ý tưởng, một đống ham muốn mâu thuẫn nhau, không có một trung tâm, không có một ý chí nào đủ mạnh để tổ chức chúng nó lại. Mỗi bộ phận trên cái xác đó đang thối rữa theo một hướng riêng.
Chúng ta không đẻ ra được một Goethe thứ hai vì chúng ta thiếu cái ý chí tổ chức, cái trung tâm quyền lực bên trong. Chúng ta có dàn nhạc, nhưng thằng nhạc trưởng đã chết.
Cơn bội thực của sự yếu đuối
Thế kỷ 19, cũng như thế kỷ 21, nó có một cơn đói kiến thức bệnh hoạn.
Tại sao? Vì nó rỗng tuếch bên trong. Nó không còn niềm tin, không còn bản năng vững chắc. Nó mất đi cái trung tâm của mình (Chúa, truyền thống, đẳng cấp quý tộc).
Và khi mày rỗng, mày sẽ cố gắng nhét mọi thứ vào để lấp đầy cái lỗ đó.
Nó ngấu nghiến lịch sử, khoa học, nghệ thuật từ mọi nền văn minh, mọi thời đại. Nó là một thằng chết đói đi ăn buffet, nó chất đầy đĩa của mình với mọi món, từ sushi đến xúc xích Đức.
Nhưng nó không có một cái dạ dày khỏe mạnh. Một “dạ dày” ở đây là gì? Là một hệ giá trị mạnh mẽ, một bản năng thống trị để có thể nói: “Cái này tốt, tao sẽ hấp thụ. Cái kia là rác, tao sẽ thải ra.”
Vì không có cái dạ dày đó, mọi thứ nó ăn vào chỉ nằm ì trong bụng, không được tiêu hóa, và biến thành một mớ độc tố thối rữa. Đó là sự hỗn loạn của một thằng bị bội thực.
Nguồn gốc của sự mệt mỏi
Cái sự yếu đuối và mệt mỏi này không phải mới xuất hiện. Nó là kết quả của một quá trình chăn nuôi kéo dài hai ngàn năm.
Kẻ chăn nuôi là ai? Đạo đức Do Thái - Kitô giáo.
Trong hai ngàn năm, nó đã tiến hành một cuộc chiến tranh không ngừng nghỉ chống lại mọi thứ mạnh mẽ, quý tộc, và tự tin trong con người.
Nó đã dạy mày rằng thương hại là đức hạnh.
Nó đã dạy mày rằng khiêm tốn là đức hạnh.
Nó đã dạy mày rằng bình đẳng trước Chúa là chân lý.
Nó đã dạy mày khinh bỉ thân xác, căm ghét bản năng.
Nó đã thiến con thú săn mồi bên trong mày và biến mày thành một con gia súc.
Sau hai ngàn năm bị nuôi trong cái chuồng đạo đức đó, con người châu Âu đã mất hết bản năng mạnh mẽ. Nó trở nên yếu đuối, mâu thuẫn, và mệt mỏi. Nó không còn tin vào chính mình. Khi nó cố gắng tạo ra cái gì mới, nó chỉ có thể quay về với những giá trị cũ đã được tiêm vào máu nó: sự ủy mị, lòng vị tha, chủ nghĩa xã hội... tất cả đều là con đẻ của Kitô giáo.
Vĩ nhân chỉ là thứ “vô dụng”
Cái câu hỏi “Lão ta có ích lợi gì cho xã hội?” là câu hỏi của một thằng con buôn, không phải của một thằng sáng tạo. Nó là cách bầy đàn cố gắng kéo mọi thứ xuống cái thước đo duy nhất mà nó hiểu: lời và lỗ.
Bầy đàn muốn gì? Nó muốn sự thoải mái, sự an toàn, và sự no đủ. “Lợi ích” đối với nó là bất cứ thứ gì phục vụ cho ba cái mục tiêu đó. Nó là một bầy gia súc chỉ quan tâm đến đồng cỏ.
Nhưng mục đích của Sự Sống, theo Nietzsche, đéo phải là tạo ra một đồng cỏ ấm êm cho bầy gia súc. Mục đích của nhân loại là để sản xuất ra những cá thể vượt trội. Bầy đàn chỉ là đất, là phân bón, là nền móng để một vài cái cây khổng lồ có thể mọc lên.
Một vĩ nhân không phải là một thằng đầy tớ để phục vụ cho “lợi ích chung”. Lão không phải là cái cày để cày ruộng cho bầy đàn. Lão là mục đích tồn tại của cả cái đám đông đó. Hàng triệu người tầm thường sống và chết chỉ để tạo điều kiện cho một thằng Caesar, một thằng Goethe ra đời. Chúng nó tồn tại để phục vụ cho lão, chứ không phải lão tồn tại để phục vụ cho chúng nó.
Vậy khi một vĩ nhân mà “hữu dụng” cho bầy đàn, điều đó có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là lão đã bị thuần hóa. Lão đã bị bẻ gãy, bị biến thành một công cụ. Âm nhạc của lão chỉ còn để giải trí. Triết học của lão chỉ còn để an ủi. Sức mạnh của lão chỉ còn để bảo vệ bầy đàn. Lão đã trở thành một con chó chăn cừu.
Ngược lại, khi bầy đàn nhìn vào một vĩ nhân và nói: “Thằng cha này vô dụng vãi lồn! Hắn nguy hiểm, hắn khó hiểu, hắn đéo làm cho chúng ta thấy dễ chịu” — đó chính là lời khen ngợi cao nhất.
Sự “vô dụng” của lão chứng tỏ rằng lão đang theo đuổi những mục đích mà bầy đàn không thể hiểu nổi.
Sự “vô dụng” của lão chứng tỏ rằng lão không phải là một công cụ, mà là một thế lực tự nhiên.
Mày không hỏi một cơn bão “có ích lợi gì”. Mày không hỏi một đỉnh núi “phục vụ cho ai”. Chúng nó tồn tại. Sức mạnh của chúng nó chính là sự biện minh duy nhất cho sự tồn tại đó.
Cái thước đo “lợi ích cộng đồng” là một cái nhà tù tinh thần mà bầy đàn dựng lên để nhốt những tinh thần vĩ đại. Một vĩ nhân thật sự luôn “vô dụng” đối với bầy đàn, vì lão không ở đây để làm cho cuộc sống của chúng nó dễ dàng hơn. Lão ở đây để làm cho cuộc sống, như một cỗ máy, trở nên phát triển hơn.
51
Goethe là thằng Đức cuối cùng mà tao còn phải cúi đầu. Lão là hình mẫu của Siêu nhân, và sau lão, văn hóa Đức đã chết. Lão và tao cùng cảm nhận được nhiều thứ, và chúng tao cùng hiểu nhau về cái trò hề của “cây thập tự”...
Người ta cứ hỏi tao sao lại viết bằng tiếng Đức, trong khi chả đéo có nơi nào tao bị đọc sai, đọc ngu hơn ở chính cái tổ quốc này. Nhưng tao có thèm được chúng mày đọc ngay bây giờ không? Sự hiểu lầm của chúng mày chính là bằng chứng cho thấy tao đang đi trước.
Tao muốn tạo ra những thứ mà thời gian phải gãy răng khi cố gặm vào nó — những sự thật về bầy đàn và những lời nói dối vĩnh cửu của nó, những thứ mà mày có thể ném vào bất cứ thời đại nào cũng thấy đúng. Tao chưa bao giờ đủ khiêm tốn để đòi hỏi ít hơn ở bản thân.
Câu châm ngôn, câu phán quyết — những thứ mà tao là bậc thầy đầu tiên trong đám người Đức — chính là hình thái của “sự vĩnh cửu”. Nó không phải là những hệ thống triết học cồng kềnh, mục ruỗng như của bọn Kant hay Hegel.
Tham vọng của tao là nén vào mười câu những gì thằng khác nói trong cả một cuốn sách — và gầm lên những gì mà thằng khác không dám thì thầm trong cả một cuốn sách...
Tao đã cho nhân loại cuốn sách sâu nhất mà nó sở hữu, cuốn Zarathustra của tao.
Và sắp tới, tao sẽ cho nó cuốn sách độc lập nhất, một nhát búa chặt đứt mọi xiềng xích.
Diễn giải
Zarathustra là thằng nào
Trong lịch sử, “Zarathustra” có từ trong lịch sử cổ đại của Ba Tư (Iran) với tên thật là Zoroaster, một nhà tiên tri người Iran, sống cả ngàn năm trước Chúa Jesus.
Lão Zarathustra thật này là thằng đã sáng lập ra Bái Hỏa giáo (Zoroastrianism). Và cái thứ nguy hiểm nhất mà lão đã đẻ ra là gì?
Lão là thằng cha đầu tiên trong lịch sử nhân loại đã chẻ vũ trụ ra làm hai phe: một bên là Thiện (thần Ánh Sáng Ahura Mazda), một bên là Ác (thần Bóng Tối Ahriman). Lão nói rằng cuộc đời này là một cuộc chiến tranh vĩ đại giữa Thiện và Ác, và con người phải chọn phe.
Nói cách khác, Zarathustra lịch sử chính là kẻ đã phát minh ra đạo đức. Lão là cha đẻ của chính cái trò “Thiện và Ác” mà Nietzsche căm thù đến tận xương tủy.
Vậy tại sao, đéo mẹ nó, Nietzsche lại mượn tên của chính kẻ thù để làm người phát ngôn cho mình? Mày nghĩ lão bị điên à?
Không. Đó là một cú mỉa mai tàn bạo nhất. Nietzsche giải thích trong cuốn Ecce Homo (Đây là Con người) như thế này:
Zarathustra là người đầu tiên đã phạm phải sai lầm vĩ đại nhất: sai lầm của đạo đức. Vì thế, lão cũng phải là người đầu tiên nhận ra sai lầm đó.
Tại sao? Vì chỉ có thằng đã tạo ra con quái vật mới thực sự hiểu được nó từ trong ruột gan.
Đối với Nietzsche, sự trung thực cao nhất là có can đảm để tự vượt qua chính mình, để phá hủy chính cái mà mình đã tạo ra. Nietzsche đã trao cho Zarathustra cái vinh dự được sửa chữa sai lầm của chính mình.
Nói tóm lại, Nietzsche đã triệu hồi hồn ma của cha đẻ đạo đức, và bắt lão phải tuyên bố cái chết của chính đứa con của mình. Lão mượn miệng của nhà tiên tri vĩ đại nhất của “Thiện và Ác” để rao giảng một triết lý “Bên kia Thiện và Ác”.
Đó là một hành động vừa tôn vinh vừa phá hủy, một cú lật ngược bàn cờ lịch sử đầy kịch tính.
Nó là một quyển kinh thánh đảo ngược. Một cuốn sách nguy hiểm nhất từng được viết ra.
Trước hết, mày phải vứt mẹ nó cái ý nghĩ đây là một cuốn sách triết học thông thường. Nó đéo phải là một mớ lý luận khô khan. Nó là một bản thánh ca, một lời tiên tri, và một lời tuyên chiến.
Zarathustra, sống một mình trên núi 10 năm cho đến khi sự khôn ngoan của lão trở nên quá nặng nề. Một ngày nọ, lão thấy mình đã “chín”, nên lão xuống núi để ban phát sự khôn ngoan của mình cho nhân loại.
Và nhân loại làm gì? Chúng nó cười vào mặt lão, coi lão là một thằng hề diễn xiếc dây. Lão nhận ra rằng nhân loại chưa sẵn sàng, và lão phải tìm những người đồng hành, những “con người thượng đẳng”, để dạy dỗ.
Lão xuống núi để dạy cái gì? Lão ném vào mặt nhân loại ba quả bom:
“CHÚA ĐÃ CHẾT”: Nền tảng của toàn bộ đạo đức, giá trị của phương Tây trong hai ngàn năm đã sụp đổ. Con người giờ đây trôi dạt trong một vũ trụ vô nghĩa.
SIÊU NHÂN (
Übermensch): Vì Chúa đã chết, mục đích của con người không phải là lên thiên đường. Mục đích của con người là tạo ra một thứ gì đó vĩ đại hơn chính nó. “Con người là một cây cầu, không phải là một mục đích.” Cây cầu đó bắc qua vực thẳm, nối liền con thú và Siêu nhân.SỰ VĨNH CỬU QUAY TRỞ LẠI: Bài kiểm tra cuối cùng, đáng sợ nhất. Lão hỏi: “Mày có sẵn sàng sống lại cuộc đời này, y hệt như cũ, với mọi nỗi đau và sung sướng, lặp đi lặp lại vô tận không?”. Chỉ có Siêu nhân mới có thể gầm lên “CÓ!” với câu hỏi này.
Tại sao là “cuốn sách của mười câu”?
Lão Nietzsche nói lão “nén cả một cuốn sách vào mười câu” và “gầm lên những gì thằng khác không dám thì thầm”. Zarathustra chính là bằng chứng cho điều đó.
Nó đéo dùng lý luận dài dòng. Nó dùng hình ảnh, dụ ngôn, và những câu sấm truyền. Thay vì viết cả một chương sách về sự vượt qua bản thân, Zarathustra chỉ kể một câu chuyện về con lạc đà (kẻ gánh vác), con sư tử (kẻ phá hủy), và đứa trẻ (kẻ sáng tạo). Nó đập thẳng vào ruột gan mày, chứ không phải vào cái đầu.
Nó nói ra những sự thật tàn bạo nhất mà mọi triết học và tôn giáo khác đều né tránh:
“Chúa đã chết”: Nó chặt đứt nền tảng của toàn bộ đạo đức phương Tây trong ba chữ.
“Chính bản thân mày mới là thứ phải được vượt qua”: Nó phỉ nhổ vào cái lý tưởng nhân văn, nói rằng con người như hiện tại là một thứ gì đó què quặt, chưa hoàn thiện.
“Hãy trung thành với thực tại”: Nó chửi thẳng vào mọi tôn giáo hứa hẹn một “thế giới bên kia”. Nó nói thiên đường duy nhất là ở đây, ngay bây giờ.
Nietzsche đã biến lịch sử triết học thành một vở bi kịch Hy Lạp. Và trong bi kịch, người anh hùng gây ra sai lầm phải là người mang đến sự giải thoát cuối cùng, dù đó là sự hủy diệt của chính lão.
Đó không phải là một quy luật logic, mà là một quy luật danh dự. Kẻ mạnh nhất đã tạo ra sai lầm, vậy thì cũng chính kẻ mạnh nhất đó phải có vinh dự sửa chữa nó. Nietzsche đã trao cho Zarathustra cái vinh dự tàn bạo đó.
WHAT I OWE TO THE ANCIENTS
Was ich den Alten verdanke.
1.
Cuối cùng, nói một lời về cái thế giới cổ đại đó.
Cái gu của tao là một thằng khó tính. Nó đéo thích nói “có”, nó thích nói “không” hơn, và thích nhất là im mẹ nó mồm. Điều đó đúng với cả một nền văn hóa, đúng với sách vở, đúng với cả nơi chốn.
Thực ra, chỉ có một nhúm sách cổ đại là có ý nghĩa trong đời tao, và mấy cuốn nổi tiếng nhất lại đéo nằm trong số đó.
Cảm thức của tao về văn phong bừng tỉnh ngay khi tao chạm vào Sallust. Văn của lão: cô đọng, khắc nghiệt, chứa đầy cốt lõi, và mang một sự độc ác lạnh lùng chống lại “lời hay ý đẹp” và “cảm xúc ủy mị”. Qua đó, tao đã nhận ra chính mình. Tao có một tham vọng nghiêm túc muốn đạt đến một văn phong La Mã, một văn phong “bền hơn cả đồng”.
Với Horace cũng vậy. Cho đến tận hôm nay, đéo có nhà thơ nào cho tao cái khoái cảm nghệ thuật tột đỉnh như một bài thơ của Horace. Thơ của lão là một bức tranh khảm, nơi mỗi từ là một viên đá được đặt đúng chỗ, tỏa ra sức mạnh theo mọi hướng.
Nó là nghệ thuật của sự nén ép: dùng ít từ nhất để tạo ra sức nổ lớn nhất. Giống như nhồi cả một quả bom vào trong một câu chữ.
Tất cả những thứ đó là La Mã, và nếu mày tin tao, là quý tộc tột bậc.
Toàn bộ phần còn lại của thi ca, so với nó, trở thành một thứ gì đó quá bình dân — một mớ lảm nhảm ủy mị...
Diễn giải
Tại sao một thằng giáo sư classical philology lại tôn sùng La Mã hơn Hy Lạp?
Nghe nó nghịch lý vcl. Cái nghề nghiệp của Nietzsche nói nôm na là bới móc, giải phẫu văn bản Hy Lạp – La Mã cổ, mổ từng câu chữ, nguồn gốc từ vựng, văn cảnh lịch sử… để hiểu tác phẩm thời cổ đại, được phong giáo sư ở tuổi 24 - cũng trẻ nhất trong lịch sử vì tài năng về cổ văn dị thường dù lúc đéo chưa bằng tiến sĩ.
Nhưng đến 1879 thì sức khỏe nát bét: đau nửa đầu kinh niên, nôn ói, mắt mờ, thần kinh hành. Nietzsche xin nghỉ hưu non khi mới 34 tuổi, nhận lương hưu ít ỏi rồi sống vạ vật khắp châu Âu, chủ yếu ở Ý, Pháp, Thụy Sĩ… viết sách triết và gửi chiến thư đập vào mặt toàn bộ hệ tư tưởng châu Âu như cuốn mày đang đọc là tác phẩm cuối cùng trước khi hoá điên vào năm 1889.
Lão không ghét Hy Lạp. Lão yêu bọn Hy Lạp thời tiền-Socrates, bọn bi kịch như Aeschylus, những thằng còn mang trong mình sự tàn bạo và chiều sâu của Dionysos.
Nhưng lão khinh bỉ bọn Hy Lạp sau này, bọn đệ tử của Socrates và Plato. Bọn này đã dùng lý trí để thiến mất bản năng.
Chúng nó là những thằng “biện luận” giỏi, những thằng cha lắm mồm đã đẻ ra cái trò “Thế giới Chân lý/ý niệm” và đạo đức. Văn của chúng nó là văn của sự tranh cãi.
Còn La Mã? La Mã đéo có thời gian cho mấy trò triết lý vớ vẩn đó. La Mã là hành động. La Mã là ý chí. La Mã là mệnh lệnh được khắc vào đá.
Văn phong của nó cũng vậy. Văn của Sallust và thơ của Horace không cố gắng “thuyết phục” mày bằng lý lẽ. Nó ra lệnhcho mày phải chú ý. Nó nén sức mạnh vào trong từng câu chữ. Nó là văn phong của những kẻ chinh phạt, không phải của những thằng biện luận.
Nói tóm lại, lão tìm thấy ở Hy Lạp câu hỏi, nhưng lão tìm thấy ở La Mã câu trả lời về mặt phong cách: sự cô đọng của quyền lực.
Cái gu khó tính của lão nằm ở chỗ này: Lão đéo quan tâm đến một tác phẩm chỉ vì nó “kinh điển” hay “nổi tiếng”. Lão dùng một thước đo duy nhất: Nó có làm tăng Ý chí Quyền lực không? Văn phong của nó có phải là văn phong của sức mạnh không?
Vậy những “cuốn nổi tiếng nhất” mà lão vứt vào sọt rác là những cuốn nào?
Plato là thằng đầu sỏ. Lão khinh bỉ cái văn phong dài dòng, biện luận của Plato, thứ đã đẻ ra Kitô giáo và mọi thứ lý tưởng hão huyền.
Aristotle, thằng học trò của Plato, kẻ đã biến triết học thành một cái kho phân loại côn trùng.
Euripides, thằng cha đã giết chết bi kịch Hy Lạp bằng cách đem tâm lý của một thằng dân đen lên sân khấu.
Cicero, với tư cách là một nhà triết học đạo đức, một kẻ rao giảng sáo rỗng.
Tại sao lão vứt chúng nó đi? Vì tất cả chúng nó, theo cách này hay cách khác, đều là những kẻ nói nhiều. Chúng nó “giảng giải”, chúng nó “biện minh”, chúng nó “phân tích”. Chúng nó thiếu cái sự cô đọng tàn bạo của một mệnh lệnh La Mã.
Văn của chúng nó là văn của những thằng lính tráng, luật sư và thầy tu. Còn Nietzsche muốn văn của một thằng tướng quân.
Sallust là ai?
Ông là một nhà sử học La Mã, , sống vào thời điểm cuối cùng của nền Cộng hòa, cái thời mà mọi thứ đang thối rữa và sụp đổ. Lão là một chính trị gia, một thằng theo phe Caesar, sau này chán đời về ở ẩn viết sử.
Lão đéo viết mấy bộ sử thi dài dòng. Lão viết những bản mổ xẻ tập trung vào những vết thương chí mạng của La Mã. Hai cuốn nổi tiếng nhất còn sót lại là:
“Âm mưu của Catiline”: Về thằng cha quý tộc nổi loạn mà tao với mày đã nói ở trên.
“Chiến tranh Jugurtha”: Về một cuộc chiến thối nát ở châu Phi.
Chủ đề chính của lão là gì? Sự mục ruỗng. Lão là một bác sĩ đang ghi lại bệnh án của một nền cộng hòa đang hấp hối, phơi bày sự tham lam, sự sa đọa, và sự mục nát của giới quý tộc La Mã.
Nhưng cái mà Nietzsche ngưỡng mộ đéo phải là nội dung. Mà là cái văn phong. Văn của Sallust là một cây búa.
Nó đặc như chì. Lão nén cả một trận chiến, một âm mưu, một chân dung tâm lý vào trong vài câu ngắn gọn, sắc lẹm. Đéo có một từ thừa. Nó là antithese của thằng cha Cicero lắm mồm, kẻ có thể viết cả một trang giấy mà đéo nói được cái đéo gì.
Nó gồ ghề, góc cạnh. Nó cố tình đéo mượt mà. Đọc văn của lão giống như đi trên một con đường đầy sỏi đá, mỗi bước đều xóc nảy. Nó không du mày ngủ, nó bắt mày phải tỉnh táo.
Và quan trọng nhất, nó chứa một sự độc ác lạnh lùng chống lại “lời hay ý đẹp”. Lão đéo cố gắng viết cho nó “hay”. Lão cố gắng viết cho nó đúng và mạnh. Lão moi ruột gan của những nhân vật lịch sử, phơi bày sự tham lam, sự đố kỵ, sự hèn nhát của chúng nó mà không một chút thương hại.
Nietzsche nhìn vào Sallust và thấy một người anh em, một thằng đồng phạm. Lão thấy một nhà tâm lý học tàn bạo, một kẻ chán ghét sự giả tạo, và quan trọng nhất, một bậc thầy của văn phong.
Cái văn phong đó chính là thứ mà Nietzsche theo đuổi cả đời: một thứ vũ khí bằng chữ, cô đọng, mạnh mẽ, và bền hơn cả đồng. Nó là văn của một thằng quý tộc, không phải văn của một thằng con buôn hay một thằng thầy tu.
Thơ của Horace hay cỡ nào?
Để hiểu được, mày phải hiểu cái trò ảo thuật của tiếng Latin mà Horace là bậc thầy.
Tiếng Việt hay tiếng Anh, trật tự từ quyết định ý nghĩa: “Con chó cắn thằng người” khác hẳn “Thằng người cắn con chó”.
Tiếng Latin thì khác. Mỗi từ nó có một cái “đuôi” để đánh dấu vai trò của nó trong câu (thằng nào cắn, thằng nào bị cắn). Mày có thể quăng mẹ nó các từ lung tung trong câu, nhưng cuối cùng ý nghĩa vẫn rõ. Nó giống như một bộ xếp hình, mỗi mảnh có một cái mấu riêng, mày lắp thế đéo nào cuối cùng nó cũng khớp.
Và thằng cha Horace đã biến cái trò xếp hình này thành một nghệ thuật thượng thừa.
Lão sẽ đặt một từ ở đầu câu, và cái từ đi chung với nó ở cuối câu. Ở giữa là một mớ từ khác. Khi mày đọc, óc mày phải giữ tất cả các mảnh đó lại, trong một sự căng thẳng. Mày chưa thể hiểu được gì cho đến khi đọc đến từ cuối cùng. Và khi từ cuối cùng vang lên, tất cả các mảnh ghép đột nhiên khớp vào vị trí, và toàn bộ bức tranh bùng nổ trong đầu mày cùng một lúc.
Đó là một “bức tranh khảm”: mỗi từ là một viên đá, vị trí của nó cũng quan trọng như màu sắc của nó.
Và đó cũng chính là “dùng ít từ nhất để tạo ra sức nổ lớn nhất”. Bởi vì mỗi từ của lão phải làm việc gấp năm, gấp mười. Nó không chỉ có nghĩa, nó còn có vị trí, nó còn có âm thanh, nó còn tạo ra sự căng thẳng. Nó là nghệ thuật của sự nén ép. Giống như một thằng thợ rèn nện hàng ngàn nhát búa để ép một khối thép thành một lưỡi dao vừa mỏng vừa cứng. Thơ của Horace cũng vậy. Ít chữ, nhưng nặng trịch năng lượng.
Nietzsche, một thằng thợ rèn ngôn ngữ, nhìn vào đó và thấy đỉnh cao của nghề. Lão thấy một sự kiểm soát tuyệt đối, một ý chí sắt đá áp đặt lên vật liệu. Lão thấy một thứ nghệ thuật quý tộc, đéo dành cho bọn lười suy nghĩ.
Nó đối lập hoàn toàn với thứ thơ ca hiện đại, thứ chỉ biết tuôn ra một tràng cảm xúc ủy mị, dài dòng. Thơ của Horace là một cú đấm. Thơ của bọn lãng mạn là một tràng nước mắt.
2.
Tao nói thẳng: tao đéo nợ bọn Hy Lạp một ấn tượng mạnh mẽ nào. Chúng nó không thể là những gì bọn La Mã đã là đối với chúng ta. Mày không thể học viết từ bọn Hy Lạp — văn của chúng nó quá xa lạ, quá lỏng lẻo, nó thiếu cái sức nặng, cái mệnh lệnh của một phong cách “kinh điển”. Có thằng đéo nào học viết ra hồn từ một thằng Hy Lạp không? Mày học được là nhờ bọn La Mã.
Và đừng có lôi Plato ra đây. Đối với lão, tao là một thằng hoài nghi triệt để, và tao đéo bao giờ có thể hùa theo cái trò sùng bái “nghệ sĩ Plato” của bọn học giả. Văn của Plato là một mớ hổ lốn, lão quăng mọi thể loại vào chung một cái nồi lẩu — đó là dấu hiệu của một kẻ suy đồi đầu tiên về mặt văn phong, giống như bọn Khuyển nho đã làm với thể loại văn châm biếm của chúng. Cái trò đối thoại của lão, cái kiểu biện chứng tự mãn và trẻ con một cách kinh tởm, chỉ có thể quyến rũ được những thằng chưa bao giờ đọc văn Pháp. Nói toạc ra: Plato nhàm chán vãi lồn.
Nhưng sự ngờ vực của tao đối với Plato còn sâu hơn thế. Tao thấy lão đã lạc trôi quá xa khỏi mọi bản năng gốc của người Hy Lạp. Lão đã bị đạo đức hóa quá mức, một thằng Kitô hữu sơ khai — lão đã tôn cái “Thiện” trừu tượng lên làm khái niệm tối cao. Vì thế, để gọi tên toàn bộ hiện tượng Plato, tao thích dùng cái từ “lừa đảo hạng sang chảnh” — hay, nếu chúng mày thích nghe cho nó sang, “chủ nghĩa lý tưởng” — hơn bất cứ từ nào khác. Người ta đã phải trả một cái giá quá đắt cho việc thằng cha người Athens này đã đi học ở Ai Cập (— hay là học bọn Do Thái ở Ai Cập?...). Trong tấn bi kịch vĩ đại của Kitô giáo, Plato chính là sự mơ hồ và quyến rũ mang tên “Lý tưởng”, thứ đã khiến những tâm hồn quý tộc của thời cổ đại có thể hiểu sai chính mình và bước lên cây cầu dẫn đến “cây thập tự”... Và còn bao nhiêu Plato vẫn còn sót lại trong khái niệm “Giáo hội”, trong cấu trúc, hệ thống và hoạt động của Giáo hội!
Liều thuốc giải độc cho mọi thứ Platon của tao, lúc nào cũng là Thucydides. Thucydides, và có lẽ cả cuốn _Quân Vương_của Machiavelli, là những người bà con gần nhất với chính tao, bởi cái ý chí tuyệt đối không tự lừa dối mình và nhìn thấy lý lẽ trong thực tại trần trụi, — chứ không phải trong một “Lý trí” hay “Đạo đức” hư cấu.
Không có gì chữa khỏi cái bệnh tô hồng một cách thảm hại của bọn Hy Lạp về “lý tưởng” — cái thứ mà bọn thanh niên “có học” mang vào đời như phần thưởng cho sự nhồi sọ ở trường học — tốt hơn là Thucydides. Mày phải đọc lão từng dòng một và đọc ra những suy nghĩ ẩn giấu của lão rõ như đọc chữ của lão vậy: có rất ít nhà tư tưởng có nhiều suy nghĩ ẩn giấu đến thế. Ở lão, văn hóa của bọn Ngụy biện, tức là văn hóa của bọn Hiện thực, đạt đến biểu hiện hoàn hảo nhất: một phong trào vô giá giữa lúc cái trò lừa đảo đạo đức và lý tưởng của trường phái Socrates đang bùng nổ khắp nơi. Triết học Hy Lạp chính là sự suy đồi của bản năng Hy Lạp; Thucydides là tổng kết cuối cùng, là sự mặc khải cuối cùng của cái thực tại mạnh mẽ, khắc nghiệt, cứng rắn vốn nằm trong bản năng của người Hy Lạp cổ xưa.
Cuối cùng, lòng can đảm trước thực tại là thứ phân biệt những kẻ như Thucydides và Plato.
Plato là một thằng hèn trước thực tại, — vì thế lão trốn chạy vào lý tưởng. Thucydides kiểm soát được chính mình, — vì thế lão cũng kiểm soát được sự vật...
Diễn giải
Vì sao đọc Plato chán vãi cả lồn?
Một thằng cha chuyên đào mồ Hy Lạp mà lại đi chửi văn Hy Lạp. Nghe thì nghịch lý, nhưng đó là vì lão phân biệt rất rõ. Lão nói thế này:
Văn Hy Lạp là rượu vang. Văn La Mã là đá granite.
Mày có thể say sưa với rượu, nhưng mày đéo thể xây nhà bằng rượu được.
Văn Hy Lạp, đặc biệt là của bọn triết gia sau Socrates như Plato, nó “lỏng lẻo”. Nó chảy, nó uốn lượn, nó đầy những câu phụ, những vế câu phức tạp.
Nó là văn của một thằng luật sư đang cố gắng thuyết phục bồi thẩm đoàn. Nó dẫn mày đi lòng vòng qua một khu vườn lý luận, nó trình bày, nó phân tích, nó hỏi đáp. Nó đẹp, nó tinh tế, nhưng nó mềm. Nó thiếu cái sức nặng của một mệnh lệnh. Nó là văn của sự biện luận, không phải văn của quyền lực.
òn văn La Mã, của những thằng như Sallust? Nó đặc. Nó cứng. Nó được xây như một bức tường thành.
Mỗi câu ngắn gọn, súc tích, đầy sức nặng. Chúng nó không cố thuyết phục mày. Chúng nó phán quyết.
Nó là văn của một thằng tướng quân đang viết nhật ký chiến trường, của một thằng kỹ sư đang thiết kế một cây cầu dẫn nước. Nó thực tế, nó tàn bạo, và nó được xây để tồn tại vĩnh cửu. Nó là văn của ý chí.
Đó là lý do tại sao lão nói “Mày học được là nhờ bọn La Mã”. Vì sao?
Vì để viết được như một thằng La Mã, mày phải kỷ luật. Mày phải học cách cắt bỏ mọi từ thừa, nén ý tưởng của mày lại thành một khối thép đặc. Mày phải học cách ra lệnh bằng chữ, chứ không phải đi năn nỉ.
Học viết theo kiểu Hy Lạp, mày sẽ học được cách nói hay. Học viết theo kiểu La Mã, mày sẽ học được cách im lặng cho đến khi mày có một thứ gì đó đáng để nói, và nói nó ra như một nhát búa.
Nó rèn luyện ý chí của mày, không chỉ cái mồm của mày.
Đối với Nietzsche, sự khác biệt giữa văn Hy Lạp và văn La Mã là sự khác biệt giữa một thằng luật sư và một thằng hoàng đế. Thằng luật sư cần lời lẽ tinh vi để thuyết phục. Thằng hoàng đế chỉ cần ra một sắc lệnh. Nietzsche muốn mày học viết như một thằng hoàng đế.
Plato là thằng gây bệnh tâm thần cho cả châu âu
Nietzsche nói Plato là kẻ suy đồi đầu tiên về mặt văn phong. Lão không có một phong cách cứng rắn, duy nhất. Lão trộn lẫn mọi thứ: đối thoại kịch, thần thoại, lý luận khô khan, thơ ca... Văn của lão là một cái lẩu thập cẩm. Đối với Nietzsche, người tôn thờ sự cô đọng và khắc nghiệt của La Mã, đây là dấu hiệu của một tinh thần không có kỷ luật, không có sự thống nhất.
-ái trò đối thoại của Plato, theo lão, là một màn kịch tự mãn và trẻ con. Socrates (cái loa phường của Plato) lúc nào cũng ra vẻ khiêm tốn (”tôi biết là tôi không biết gì”), nhưng cuối cùng luôn dồn đối thủ vào chân tường bằng mấy trò ngụy biện. Nó không phải là một cuộc tìm kiếm sự thật, mà là một màn tự sướng trí tuệ.
Plato nhàm chán vãi lồn. Vì nó giả tạo. Nó dài dòng. Nó thiếu đi cái sức mạnh tàn bạo của một sự thật được phán ra, thay vào đó là một mớ lý luận lòng vòng.
Thứ hai là TRIẾT HỌC HY LẠP LÀ MỘT TRÒ LỪA ĐẢO SANG CHẢNH
Plato là một kẻ phản bội Hy Lạp, một thằng “Kitô hữu sơ khai”. Lão đã đi ngược lại mọi bản năng mạnh mẽ, hiếu chiến, yêu đời của người Hy Lạp cổ xưa.
Lão đã phát minh ra cái khái niệm “Thiện” trừu tượng và đặt nó lên làm thứ cao nhất, còn cao hơn cả sự sống. Lão đã chẻ thế giới ra làm hai:
Thế giới “giả tạo” này: Nơi chúng ta đang sống, nơi có thân xác, có dục vọng, có sự thay đổi.
Thế giới “chân thật”: Một thế giới hư cấu của những “ý niệm” vĩnh cửu, nơi “cái Thiện” ngự trị.
Bằng cách này, Plato đã dạy cho cả phương Tây cách khinh bỉ thế giới này, khinh bỉ thân xác, khinh bỉ thực tại, để chạy theo một thế giới “lý tưởng” không có thật. Đây chính là gốc rễ của Kitô giáo. Kitô giáo chỉ là “chủ nghĩa Plato cho quần chúng”.
ietzsche còn mỉa mai rằng cái tư tưởng bệnh hoạn này không phải của Hy Lạp. Lão nói Plato đã đi “học” ở Ai Cập, hoặc tệ hơn, học từ bọn Do Thái — nguồn gốc của đạo đức nô lệ. Lão đang nói rằng triết học Plato là một thứ virus ngoại lai đã lây nhiễm vào cơ thể khỏe mạnh của Hy Lạp.
Cuối cùng Nietzsche kết luận: Plato chính là cây cầu dẫn đến “cây thập tự”. “Chủ nghĩa lý tưởng” của lão, với tất cả sự quyến rũ của nó, đã đầu độc những tinh thần quý tộc của thời cổ đại, dạy họ cách ghê tởm chính mình và thế giới này, dọn đường cho Kitô giáo lên ngôi.
Và cho đến tận ngày nay, cái bóng của Plato vẫn còn lởn vởn trong “Giáo hội” — trong cấu trúc quyền lực, hệ thống giáo điều và những hành động của nó.
Lão là một kẻ lừa đảo cao cấp, một triệu chứng của sự suy đồi, kẻ đã tạo ra những công cụ triết học cho cuộc chiến tranh của Kitô giáo chống lại sự sống. Lão là tội đồ lớn nhất của triết học.
Thucydides - anh hùng của Nietzsche
Đây là một nhà sử học và tướng quân người Athnes chỉ viết một cuốn sách duy nhất: ịch sử Chiến tranh Peloponnese — một bản mổ xẻ tàn bạo cuộc chiến tự hủy diệt giữa Athens và Sparta.
Và tại sao nó lại là liều thuốc giải?
Vì trong khi bọn triết gia khác đang tô hồng hiện thực, bịa ra những “lý tưởng” và “đạo đức” cao siêu, thì Thucydides đã làm một việc duy nhất: nhìn thẳng vào sự thật trần trụi mà không chớp mắt. Lão giải thích lịch sử không phải bằng ý muốn của thần thánh, mà bằng bản chất con người: sự tham lam, nỗi sợ hãi, và trên hết, là ý chí quyền lực.
Nietzsche nói Thucydides, Machiavelli, và chính lão là cùng một giuộc. Bọn họ có một lời thề chung: “Tuyệt đối không tự lừa dối mình.”
Họ tìm kiếm “lý lẽ” trong thực tại — trong chiến tranh, trong chính trị, trong những ham muốn bẩn thỉu của con người — chứ không phải trong một thế giới “Lý trí” hay “Đạo đức” hư cấu mà bọn thầy tu và Plato bịa ra.
Thucydides, theo lão, là đỉnh cao của văn hóa Ngụy biện, mà lão định nghĩa lại là văn hóa của bọn Hiện thực. Bọn Ngụy biện là những người Hy Lạp mạnh mẽ cuối cùng, dám nhìn vào sự thật rằng “công lý” thường chỉ là ý chí của kẻ mạnh, trước khi cái “trò lừa đảo đạo đức và lý tưởng” của bè lũ Socrates lên ngôi. Đọc Thucydides là cách duy nhất để chữa khỏi cái bệnh “tô hồng Hy Lạp” mà bọn thanh niên được nhồi sọ trong trường học.
Cuối cùng, sự khác biệt giữa hai thằng này là lòng can đảm.
Plato là một thằng hèn trước thực tại. Vì sợ hãi sự hỗn loạn của cuộc đời, lão phải trốn chạy vào một thế giới “lý tưởng” do mình bịa ra.
Thucydides thì tự chủ được chính mình. Vì lão có thể kiểm soát được nỗi sợ bên trong, nên lão cũng có thể kiểm soát được sự vật bên ngoài — tức là nhìn thẳng vào sự tàn bạo của nó và gọi tên nó ra.
Lão là chủ nhân của thực tại, không phải nô lệ của lý tưởng.
3.
Cái trò đi đánh hơi “những tâm hồn đẹp”, “tỉ lệ vàng” và những thứ hoàn hảo khác ở bọn Hy Lạp; cái trò đi ngưỡng mộ sự bình yên trong sự vĩ đại, cái lý tưởng cao cả, sự giản dị thanh cao của chúng nó — tao đã được con mắt của một nhà tâm lý học bên trong mình cứu khỏi cái “sự giản dị cao cả” đó, một trò ngu xuẩn kiểu Đức.
Tao đã nhìn thấy bản năng mạnh nhất của chúng nó, Ý chí Quyền lực; tao đã thấy chúng nó run rẩy trước sức mạnh không thể kiềm chế của cái thôi thúc đó. Tao đã thấy tất cả các thể chế của chúng nó mọc lên từ những biện pháp phòng thủ, để bảo vệ lẫn nhau khỏi chính khối thuốc nổ bên trong của chúng nó. Sức căng khổng lồ bên trong sau đó đã được giải tỏa bằng sự thù địch kinh hoàng và tàn nhẫn hướng ra bên ngoài: các thành bang xé xác lẫn nhau, để cho công dân của mỗi thành bang có thể tìm thấy sự bình yên khỏi chính bản thân họ.
Chúng nó phải mạnh mẽ: hiểm nguy ở ngay bên cạnh, rình rập khắp nơi. Cái vẻ đẹp thể chất lộng lẫy và dẻo dai, chủ nghĩa hiện thực và vô đạo đức táo bạo của người Hy Lạp, là một sự cần thiết, không phải là “bản chất” có sẵn. Nó là kết quả, không phải là khởi đầu. Và với lễ hội và nghệ thuật, chúng nó cũng không muốn gì khác ngoài việc cảm thấy mình ở trên, thể hiện mình ở trên: chúng là phương tiện để tự tôn vinh mình, và trong một số trường hợp, để tự làm mình sợ hãi...
Cái trò đánh giá người Hy Lạp theo kiểu Đức, dựa trên mấy thằng triết gia của họ; cái trò dùng sự nghiêm túc giả tạo của trường phái Socrates để giải thích xem cái gì mới thật sự là Hy Lạp!... Bọn triết gia, xét cho cùng, là những kẻ suy đồi của thế giới Hy Lạp, là phong trào chống lại cái gu cũ, cái gu quý tộc (— chống lại bản năng hiếu chiến, chống lại Thành bang, chống lại giá trị của dòng dõi, chống lại quyền uy của truyền thống).
Những đức hạnh của Socrates được rao giảng bởi vì người Hy Lạp thời đó đã đánh mất chúng: dễ bị kích động, nhút nhát, hay thay đổi, toàn là một lũ diễn viên, chúng nó có quá nhiều lý do để bắt người khác phải rao giảng đạo đức cho mình.
Đéo phải là nó có giúp được gì: nhưng những lời lẽ cao siêu và những điệu bộ làm màu rất hợp với bọn suy đồi...
Diễn giải
Lão đang dùng búa đập tan cái hình ảnh được tô hồng, lãng mạn hóa về một “Hy Lạp hài hòa, duy lý” mà bọn học giả Đức đã tạo ra.
Chân dung thật sự mà lão vẽ ra là một bức tranh hoàn toàn khác.
Hãy tưởng tượng một thằng cha biết mình là một thằng nát rượu. Khi tỉnh, nó là một người đàng hoàng. Nhưng khi nó uống vào, nó sẽ trở thành một con thú, nó sẽ đập phá, nó sẽ giết người. Vì thế, nó sợ chính bản thân nó. Nó sợ cái con quỷ ngủ say bên trong nó.
Người Hy Lạp, theo Nietzsche, cũng vậy. Chúng nó không phải là một dân tộc hiền hòa. Bản năng gốc của chúng nó là tàn bạo, hiếu chiến, ghen tuông, đầy tham vọng — một “khối thuốc nổ”. Chúng nó biết rằng nếu thả rông những bản năng đó, chúng nó sẽ tự xé xác mình ra. Chúng nó kinh hoàng trước chính cái sức mạnh hủy diệt đó.
Vậy cái thằng nát rượu đó làm gì để không trở thành con thú? Nó tự xây cho mình một cái lồng. Nó đặt ra những quy tắc sắt: không được đến quán rượu, không được giữ rượu trong nhà, tự xích mình lại.
Văn minh Hy Lạp chính là cái lồng đó. Luật pháp, chính trị, nhà nước (Polis) — tất cả những thứ đó không phải được tạo ra vì lý tưởng cao siêu. Chúng là những song sắt, những xiềng xích mà người Hy Lạp tự rèn ra để nhốt con thú hoang bên trong mỗi thằng. Nó là một hành động tự bảo vệ đầy sợ hãi.
Nhưng con thú bị nhốt trong lồng thì lúc nào cũng lồng lộn, gầm rú. Sức ép bên trong quá lớn. Mày phải tìm cách xả nó ra, nếu không cái lồng sẽ vỡ.
Và chiến tranh chính là cách xả van đó. Thay vì để con thú bên trong xé xác chính những người đồng hương của mình, chúng nó hướng sự tàn bạo đó ra bên ngoài. Chúng nó đi gây chiến với các thành bang khác — Sparta đập Athens, Thebes đập Sparta. Bằng cách chém giết kẻ thù bên ngoài, công dân bên trong mới có được một chút bình yên khỏi chính bản thân họ. Chiến tranh là một liều thuốc an thần tập thể.
Khi nào mày cần đến bác sĩ? Khi mày khỏe hay khi mày yếu? Khi mày bệnh.
Socrates và Plato xuất hiện vào thời điểm mà cái bản năng Hy Lạp cũ, mạnh mẽ, đã bắt đầu mục ruỗng. Người Athens đã trở nên yếu đuối, hay thay đổi, thích lý luận hơn là hành động. Socrates, với cái trò tôn sùng “Lý trí” của lão, không phải là đỉnh cao của sức khỏe Hy Lạp. Lão là triệu chứng của căn bệnh. Lão là thằng bác sĩ đến để kê đơn cho một nền văn minh đang hấp hối. Và liều thuốc mà lão kê (đè nén bản năng bằng lý trí) chỉ làm cho căn bệnh thêm trầm trọng.
Mày có cần phải tự nhủ “Phải thở, phải thở” không? Không. Mày thở một cách tự nhiên. Chỉ có thằng sắp chết đuối mới phải vật lộn để thở.
Socrates phải đi khắp nơi rao giảng về “sự tự chủ”, “sự điều độ” chính vì người Athens thời đó đã mất hết những thứ đó. Khi mày phải liên tục rao giảng về một đức hạnh, điều đó chỉ chứng tỏ rằng đức hạnh đó đã không còn là bản năng nữa. Nó đã trở thành một thứ gì đó xa lạ, một thứ phải được ép buộc từ bên ngoài. Đạo đức là tiếng rên của một bản năng đang hấp hối.
4.
Tao là thằng đầu tiên đã xem trọng cái hiện tượng tuyệt vời đó của người Hy Lạp cổ, cái hiện tượng mang tên Dionysos. Nó chỉ có thể được giải thích bằng một lý do duy nhất: một sự dư thừa sức mạnh.
Một người thấu suốt văn hóa Hy Lạp như Jakob Burckhardt ở Basel biết ngay rằng tao đã làm được một điều gì đó. Lão đã thêm hẳn một chương về hiện tượng này vào cuốn “Văn hóa Hy Lạp” của mình. Còn nếu muốn thấy sự đối lập, hãy nhìn vào sự nghèo nàn bản năng gần như đáng cười của bọn ngữ văn học Đức khi chúng nó đến gần Dionysos. Đặc biệt là thằng cha Lobeck nổi tiếng, kẻ đã bò vào thế giới bí ẩn này với sự tự tin đáng kính của một con mọt sách khô héo, và tự thuyết phục mình rằng nó khoa học bằng cách trở nên nông nổi và trẻ con đến mức buồn nôn. Lobeck, với tất cả sự uyên bác của mình, đã cố chứng minh rằng tất cả những trò kỳ lạ này thực ra đéo có ý nghĩa gì cả. Rằng bọn thầy tế có lẽ đã chia sẻ vài điều “hữu ích” cho đám đông, ví dụ như rượu làm người ta hứng tình, đôi khi con người sống như hoa quả, cây cối mùa xuân thì nở, mùa thu thì tàn. Còn về cái sự giàu có đến kỳ lạ của những nghi lễ, biểu tượng, và thần thoại bắt nguồn từ sự cuồng loạn, Lobeck lại tìm thấy một cơ hội để tỏ ra thông minh hơn người. Lão viết: “Bọn Hy Lạp, khi rảnh rỗi không có gì làm, thì chúng cười, nhảy, chạy vòng quanh... Người khác đến sau và cố tìm một lý do cho cái hành vi kỳ quặc đó; và thế là vô số truyền thuyết và thần thoại đã ra đời để giải thích cho mấy cái tập tục này...” — Đó là một mớ lảm nhảm đáng khinh. Mày không thể xem trọng một thằng như Lobeck dù chỉ một giây.
Nhưng tao còn thấy một vấn đề khác khi tao xem xét cái khái niệm “Hy Lạp” mà Winckelmann và Goethe đã tạo ra. Tao thấy nó không thể dung hòa được với cái yếu tố đã đẻ ra nghệ thuật Dionysos — sự cuồng loạn. Tao tin chắc rằng Goethe đã loại bỏ một thứ như vậy ra khỏi những khả năng của tâm hồn Hy Lạp. Do đó, Goethe đã không hiểu người Hy Lạp.
Vì chỉ trong các lễ hội bí truyền của Dionysos, trong tâm lý của trạng thái Dionysos, sự thật nền tảng của bản năng Hy Lạp mới bộc lộ — “ý chí sống” của nó. Người Hy Lạp đã đảm bảo cho mình điều gì bằng những bí ẩn này? Sự sống vĩnh cửu, sự vĩnh cửu quay trở lại của sự sống; tương lai được hứa hẹn và thánh hóa trong quá khứ; tiếng CÓ! đầy chiến thắng đối với sự sống, vượt lên trên cả cái chết và sự thay đổi; sự sống đích thực như là sự tiếp nối toàn bộ của dòng dõi thông qua sự sinh sản, thông qua những bí ẩn của tính dục.
Đối với người Hy Lạp, biểu tượng tình dục chính là biểu tượng đáng kính nhất, là chiều sâu thực sự bên trong toàn bộ lòng mộ đạo cổ xưa. Mọi chi tiết trong hành động sinh sản, mang thai, sinh nở đều khơi dậy những cảm xúc cao cả và trang trọng nhất.
Trong giáo lý của các lễ hội bí truyền, nỗi đau được thánh hóa: “cơn đau của người đàn bà lúc sinh nở” thánh hóa mọi nỗi đau nói chung — mọi sự trở thành và lớn lên, mọi thứ đảm bảo cho tương lai, đều cần đến nỗi đau... Để có được niềm vui sáng tạo, để ý chí sống có thể tự khẳng định mình một cách vĩnh cửu, thì cũng phải vĩnh viễn có “nỗi thống khổ của người đàn bà lúc sinh nở”...
Tất cả những điều đó có nghĩa là Dionysos: tao không biết một biểu tượng nào cao cả hơn biểu tượng Hy Lạp này. Trong đó, bản năng sâu thẳm nhất của sự sống, bản năng hướng tới tương lai của sự sống, tới sự vĩnh cửu của sự sống, được cảm nhận một cách tôn giáo — chính con đường dẫn đến sự sống, sự sinh sản, được coi là con đường thiêng liêng...
Chỉ có Kitô giáo, với lòng căm thù sự sống làm nền tảng, đã biến tính dục thành một thứ dơ bẩn: nó đã ném cứt vào cội nguồn, vào điều kiện tiên quyết của sự sống chúng ta...
Diễn giải
Burckhardt
Hắn là người duy nhất ở châu Âu mà Nietzsche coi là ngang tầm để đối thoại, dù lão này đéo bao giờ thật sự muốn nói chuyện với đứa nào nào hết.
Burckhardt là một nhà sử học người Thụy Sĩ, dạy ở Basel cùng trường với Nietzsche. Nhưng lão đéo phải loại sử gia bàn giấy thông thường, chuyên ghi chép ngày tháng. Lão là một nhà chẩn đoán văn hóa.
Cuốn sách vĩ đại nhất của lão là Văn minh thời Phục Hưng ở Ý (Die Cultur der Renaissance in Italien).
Trong đó, lão đã làm một việc kinh thiên động địa: lão đã vẽ ra chân dung của con người Phục Hưng — một con thú săn mồi xinh đẹp, một kẻ cá nhân chủ nghĩa tàn bạo, một thằng cha coi nhà nước và chính cuộc đời mình là một tác phẩm nghệ thuật.
Lão đã cho Nietzsche thấy hình ảnh của một con người mạnh mẽ, sống bên kia thiện và ác.
Nhưng cũng là đồng minh trong sự khinh bỉ.
Khi Nietzsche còn là một thằng giáo sư trẻ trâu, Burckhardt đã là một ông già đáng kính. Nietzsche ngưỡng mộ lão vãi lồn. Lão thường xuyên cúp tiết của mình để đi nghe Burckhardt giảng bài.
Tại sao? Vì lão tìm thấy ở Burckhardt một thằng đồng minh trong sự khinh bỉ đối với thời hiện đại. Cả hai đều ghê tởm chủ nghĩa dân chủ, sự tầm thường của bầy đàn, và cái văn hóa con buôn đang lên ngôi. Cả hai đều là những nhà quý tộc tinh thần, bi quan về tương lai của châu Âu.
Nhưng chúng nó có một sự khác biệt.
Burckhardt là một nhà quý tộc bi quan, muốn bảo tồn những gì còn sót lại của một châu Âu cao quý đang hấp hối. Lão là một người trông coi viện bảo tàng.
Còn Nietzsche? Lão cũng thấy châu Âu đang hấp hối, nhưng lão không muốn bảo tồn. Lão muốn đập nát nó ra để tạo ra một cái gì đó mới. Lão muốn trở thành thuốc nổ.
Burckhardt nhìn thấy sự điên rồ của Nietzsche và sợ hãi. Lão giữ khoảng cách. Khi Nietzsche hóa điên và gửi cho lão mấy bức thư cuối cùng, Burckhardt đã kinh hoàng và sau đó luôn cố gắng phủ nhận ảnh hưởng của mình lên Nietzsche.
Burckhardt là một người thầy, một người khổng lồ mà Nietzsche kính trọng. Lão là người đã đưa cho Nietzsche những hình ảnh, những bằng chứng lịch sử về một loại người cao hơn.
Nhưng lão chỉ là một nhà quan sát, một người tiếc nuối quá khứ. Còn Nietzsche là một nhà tiên tri, một kẻ phá hoại muốn tạo ra tương lai.
Burckhardt là người đã vẽ bản đồ của vùng đất cũ. Nietzsche là kẻ đã ra khơi để tìm một vùng đất mới.
Lobeck
Vào thời của Nietzsche, cái nghề ngữ văn học của lão ở Đức đang bị thống trị bởi một lũ kế toán tâm hồn. Đứng đầu bọn nó là những thằng như Christian August Lobeck.
Nhiệm vụ của bọn này là “khoa học hóa” mọi thứ. Và “khoa học” đối với chúng nó nghĩa là gì? Nghĩa là giải ma thuật thế giới. Chúng nó nhìn vào những thần thoại vĩ đại, những nghi lễ điên cuồng của người Hy Lạp, và cố gắng giải thích chúng bằng những lý do tầm thường, nhàm chán nhất có thể.
Chúng nó là những thằng cha sợ hãi sức mạnh của bản năng. Chúng nó không thể chấp nhận rằng người xưa lại có những cảm xúc mãnh liệt, phi lý. Nên chúng nó phải tìm mọi cách để chứng minh rằng người xưa cũng “hợp lý” và “tẻ nhạt” y như chúng nó.
Thằng cha Lobeck này là trùm của cái trò đó. Lão viết một cuốn sách khổng lồ (Aglaophamus) để chứng minh rằng mấy cái lễ hội bí truyền Dionysos kinh thiên động địa kia thực ra chả có đéo gì.
Lão nói sao?
Bọn Hy Lạp nhảy múa điên cuồng vì... “chúng nó rảnh, không có gì làm”.
Mấy cái thần thoại vĩ đại được bịa ra vì... “sau này người ta cần một cái cớ để giải thích cho mấy cái trò nhảy múa đó”.
Bí mật mà bọn thầy tế truyền cho dân là gì? Là “rượu làm mày hứng tình” và “cây cối thì chết vào mùa đông”.
Mày thấy chưa? Lão đã lấy một cơn bão tố của bản năng, một sự bùng nổ của sức sống dư thừa, và giải thích nó thành một cơn cảm cúm, một trò tiêu khiển của mấy thằng rảnh háng. Lão đã biến một con mãnh thú thành một con thú cưng trong phòng khách.
Đối với Nietzsche, đây không phải là khoa học. Đây là một sự thiếu máu về mặt tâm hồn.
Lobeck là một “con mọt sách khô héo” vì chính bản thân lão đã cạn kiệt sinh lực, nên lão không thể nhận ra sức mạnh của sinh lực ở người khác. Cái phương pháp “hợp lý hóa” của lão chỉ là một cơ chế tự vệ của một thằng yếu đuối. Lão sợ hãi cái thế giới tàn bạo, say sưa, đầy đam mê của Dionysos, nên lão phải khoác lên nó một cái áo choàng tầm thường cho nó đỡ đáng sợ.
Đó là sự trả thù của những cái đầu óc nhỏ bé chống lại những tâm hồn vĩ đại. Chúng nó không thể hiểu được sức mạnh, nên chúng nó phải phủ nhận sự tồn tại của nó.
Winckelmnm
Johann Joachim Winckelmann, một nhà sử học nghệ thuật người Đức ở thế kỷ 18 dù chưa bao giờ đặt chân đến Hy Lạp, đã nhìn vào mấy bức tượng La Mã sao chép lại tượng Hy Lạp rồi phán một câu xanh rờn đã đầu độc cả châu Âu: bản chất của tinh thần Hy Lạp là “sự giản dị cao quý và sự vĩ đại tĩnh lặng” (edle Einfalt und stille Größe).
Lão đã vẽ ra một nước Hy Lạp trong mơ: một thế giới của ánh sáng, của lý trí, của sự hài hòa, nơi con người đẹp như tượng và tâm hồn thì trong sạch. Một cái Disneyland của triết học.
Và Goethe, cùng với cả một thế hệ sau đó, đã nuốt trọn cái mồi câu đẹp đẽ này. Bọn họ nhìn về Hy Lạp như một thiên đường đã mất, một hình mẫu hoàn hảo của sự nhân văn, để đối phó với sự hỗn loạn của thời đại họ.
Và Nietzsche nhìn vào cái bức tranh đẹp đẽ đó rồi nhổ toẹt vào. Lão nói: “Đây là một lời nói dối. Đây là một nước Hy Lạp đã bị thiến.”
Tại sao?
Vì cái bọn Winckelmann và Goethe này, trong cơn say sưa với “vẻ đẹp” và “lý trí”, đã cố tình cắt bỏ đi một nửa con người Hy Lạp — nửa đen tối, nửa tàn bạo, nửa say sưa điên loạn. Chúng nó đã cắt bỏ đi Dionysos.
Chúng nó chỉ nhìn thấy những bức tượng Apollo yên tĩnh, mà đéo thấy được những lễ hội cuồng loạn, những nghi lễ đẫm máu, cái nỗi kinh hoàng nguyên thủy nằm ngay dưới chân những bức tượng đó. Chúng nó chỉ thấy sự hài hòa, mà đéo thấy được cái ý chí quyền lực tàn bạo, cái nỗi sợ hãi chính bản năng của mình đã đẻ ra sự hài hòa đó như một cái lồng để tự vệ.
Nói tóm lại, cái “Hy Lạp” của Goethe và Winckelmann là một sản phẩm của sự sợ hãi. Họ sợ hãi cái phần bản năng, hỗn loạn và tàn bạo của người Hy Lạp thật, nên họ đã tạo ra một phiên bản an toàn, sạch sẽ và duy lý để tôn thờ.
Họ đã biến một con mãnh thú thành một bức tượng đẹp, nhưng vô hồn.
Triết lý Dionysos
Nó là cuộc chiến giữa hai câu trả lời cho một câu hỏi duy nhất: “Cuộc đời này có đáng sống không?”
Dionysos gầm lên: “CÓ!”
Kitô giáo thì thầm: “KHÔNG.”
Triết lý Dionysos là triết lý của một cơ thể khỏe mạnh. Nó nhìn vào cuộc đời và thấy một chu kỳ vĩ đại của sự sống và cái chết, của sự sáng tạo và hủy diệt. Nó chấp nhận tất cả.
Về Tính dục: Đối với nó, tính dục là thứ thiêng liêng nhất. Nó là ngọn lửa của sự sống, là cách mà sự sống tự tái tạo và bành trướng một cách vĩnh cửu. Địt, đẻ, và nuôi dưỡng là những hành động tôn giáo.
Về Nỗi đau: Và nỗi đau cũng thiêng liêng. Nó là cơn đau đẻ của mọi sự sáng tạo. Không có đau đớn, không có sự trở thành. Một thằng chiến binh tận hưởng vết sẹo của nó. Một người mẹ yêu đứa con mà nó đã phải xé ruột đẻ ra. Dionysos yêu nỗi đau vì nó là bằng chứng của một cuộc đời mãnh liệt.
Triết lý Kitô giáo, theo Nietzsche, là triết lý của một cơ thể bệnh hoạn. Nó được đẻ ra từ những kẻ yếu đuối, những kẻ không chịu đựng nổi sự tàn bạo của thực tại.
Về Tính dục: Vì thế, nó phải phỉ nhổ vào cội nguồn của sự sống. Nó biến tính dục thành một thứ “dơ bẩn”, một “tội lỗi”. Nó dạy mày phải xấu hổ về chính cái thân xác đã tạo ra mày. Nó ném cứt vào cội nguồn.
Về Nỗi đau: Nó biến nỗi đau thành một sự “trừng phạt” cho tội lỗi, hoặc một bài kiểm tra để mày có vé lên thiên đường. Nó dạy mày phải chịu đựng đau khổ một cách thụ động, với hy vọng về một phần thưởng ở một thế giới không có thật. Nó đã rút hết nọc độc và sức mạnh ra khỏi nỗi đau.
Mày thấy chưa? Nó là hai thế giới quan đối nghịch hoàn toàn.
Dionysos khẳng định thế giới này. Nó tìm thấy sự thần thánh trong chính thân xác, trong dục vọng, trong chu kỳ sinh-tử trần trụi.
Kitô giáo phủ định thế giới này để bịa ra một thế giới khác. Nó tìm thấy sự thần thánh bằng cách chạy trốn khỏi thân xác, khỏi dục vọng, khỏi cuộc đời.
Đó là lý do tại sao, đối với Nietzsche, Kitô giáo là “tai họa lớn nhất”. Nó là một cuộc nổi dậy của những kẻ sợ hãi sự sống, chống lại những kẻ yêu sự sống. Nó là cuộc chiến của bệnh tật chống lại sức khỏe.
5.
Tâm lý học của sự cuồng loạn — một cảm giác về sự sống và sức mạnh tràn trề, nơi mà ngay cả nỗi đau cũng có tác dụng như một chất kích thích — đã trao cho tao chìa khóa để hiểu về cảm giác bi kịch, thứ đã bị Aristotle, và đặc biệt là bọn bi quan của chúng ta, hiểu sai một cách thảm hại.
Bi kịch, thay vì là bằng chứng cho chủ nghĩa bi quan của người Hy Lạp theo kiểu của Schopenhauer, ngược lại, phải được coi là sự bác bỏ và là phản đề quyết định đối với nó.
Nói CÓ với cuộc đời ngay cả trong những vấn đề xa lạ và khắc nghiệt nhất của nó; ý chí sống, vui sướng với sự vô tận của chính nó ngay trong sự hy sinh những loại hình cao quý nhất của nó — cái đó, tao gọi là Dionysos, cái đó, tao đã đoán ra là cây cầu dẫn đến tâm lý của một nhà thơ bi kịch.
Mục đích của nó không phải là để thoát khỏi sự kinh hoàng và lòng thương hại, không phải là để thanh tẩy bản thân khỏi một cảm xúc nguy hiểm bằng cách giải tỏa nó một cách mãnh liệt — như Aristotle đã hiểu. Mà là, để vượt lên trên sự kinh hoàng và lòng thương hại, để trở thành chính niềm vui vĩnh cửu của sự trở thành — niềm vui đó còn bao gồm cả niềm vui của sự hủy diệt...
Và với điều đó, tao lại chạm vào nơi mà tao đã từng xuất phát — “Sự ra đời của Bi kịch” chính là sự đảo lộn mọi giá trị đầu tiên của tao: với nó, tao lại đặt mình trở lại trên mảnh đất mà từ đó ý chí của tao, khả năng của tao lớn lên.
— tao, môn đệ cuối cùng của triết gia Dionysos.
— tao, thầy dạy của sự Vĩnh cửu đã quay trở lại...
Diễn giải
Bi kịch Hy lạp và Schopenhauer
Schopenhauer nhìn vào bi kịch Hy Lạp và thấy một bài giảng cho sự tự sát.
Với Schopenhauer, cuộc đời này là địa ngục. Mọi thứ được vận hành bởi một “Ý chí Sống” mù quáng, một cơn đói không bao giờ được thỏa mãn. Mày sống là mày khổ. Mày là một thằng tù nhân trong cái nhà tù của ham muốn.
Và bi kịch, đối với lão, là bộ phim hay nhất về cái nhà tù đó. Nó cho mày thấy một thằng tù nhân khác (anh hùng bi kịch) cố gắng vượt ngục, vùng vẫy chống lại định mệnh, rồi bị đập cho tan nát.
Bài học mà Schopenhauer rút ra là gì?
“Đừng có cố. Vô ích thôi. Cách duy nhất để thoát khổ là từ bỏ, là giết chết cái ‘ý chí sống’ trong người mày đi.”. Bi kịch, đối với lão, là một liều thuốc độc ngọt ngào, nó cho mày thấy sự kinh tởm của cuộc đời để mày có can đảm quay lưng lại với nó.
Nietzsche nhìn vào đúng cái vở kịch đó và gầm lên: “SAI BÉT!”
Lão hỏi một câu khác:
“Tại sao một dân tộc khỏe mạnh, yêu đời như bọn Hy Lạp cổ lại đi sáng tác ra những thứ kinh tởm, tàn bạo như vậy?”
Câu trả lời của lão: không phải vì chúng nó chán đời. Mà vì chúng nó quá tràn trề sức sống.
Một cơ thể yếu đuối sẽ trốn chạy nỗi đau. Nhưng một cơ thể khỏe mạnh, một tinh thần chiến binh, lại cần đến nó. Nó cần kẻ thù, nó cần sức cản để cảm nhận được sức mạnh của chính mình.
Khi người Hy Lạp xem bi kịch, họ không thấy một lý do để từ bỏ. Họ thấy một cảnh tượng huy hoàng. Họ thấy một anh hùng vĩ đại chiến đấu với định mệnh, và dù có bị hủy diệt, anh ta vẫn cho thấy sự vĩ đại của tinh thần con người. Cái chết của anh hùng không phải là bằng chứng cho sự vô nghĩa của cuộc đời. Nó là bằng chứng cho thấy sự sống quá giàu có, quá mãnh liệt đến mức nó có thể lãng phí những đứa con ưu tú nhất của mình mà không hề hấn gì.
Đối với họ, nỗi đau của bi kịch là một chất kích thích, một niềm vui tàn bạo. Nó giống như cảm giác của một thằng chiến binh sau một trận đánh đẫm máu: mệt mỏi, đầy vết sẹo, nhưng cảm thấy sống hơn bao giờ hết.
Schopenhauer nhìn vào nỗi đau và thấy cơn đau của một kẻ hấp hối. Nietzsche nhìn vào cùng một nỗi đau và thấy cơn đau của một người đàn bà đang đẻ.
Một cái dẫn đến cái chết. Cái kia dẫn đến sự sống mới.
Trò “thanh tẩy” của Aristotle
Nó là một lý thuyết của một thằng bác sĩ, không phải của một thằng chiến binh. Nó là một liều thuốc xổ cho tâm hồn.
Lão Aristotle nói thế này:
Mày đến rạp hát như một thằng bệnh. Mày đang bị tích tụ mấy thứ cảm xúc độc hại như “sợ hãi” và “thương hại”. Vở bi kịch sẽ chọc cho mấy cái mụn đó vỡ ra. Mày sẽ khóc lóc, sụt sùi, xem thằng anh hùng trên sân khấu bị đập cho tan nát, và sau đó mày sẽ “giải tỏa” được hết, cảm thấy nhẹ nhõm, thanh thản, và trở về nhà như một công dân tốt, tâm hồn sạch sẽ.
Với Aristotle, bi kịch là một cái nhà vệ sinh công cộng cho cảm xúc. Mày vào đó để xả hết cặn bã ra, rồi quay về với trạng thái cân bằng.
Và Nietzsche nhìn vào cái lý thuyết đó và nói: “Thật là một sự hạ cấp thảm hại!”
Lão nói, một dân tộc khỏe mạnh, tràn trề sức sống như bọn Hy Lạp cổ, nó đéo đến rạp hát để “chữa bệnh”.
Mục đích của bi kịch không phải là để trốn chạy khỏi sự kinh hoàng và lòng thương hại. Mục đích của nó là để nhìn thẳng vào chúng nó và vượt qua chúng nó.
Thằng Hy Lạp mạnh mẽ xem bi kịch không phải để cảm thấy “nhẹ nhõm”. Nó đến đó để cảm thấy mạnh mẽ hơn. Nó nhìn vào sự hủy diệt của anh hùng, sự tàn bạo của định mệnh, và nó cảm thấy một niềm vui tàn bạo, một sự sung sướng khi được chứng kiến sức mạnh vô tận của sự sống — một sự sống có thể tạo ra và hủy diệt những cá thể ưu tú nhất của nó mà không hề suy suyển.
Nó không phải là liều thuốc xổ. Nó là một liều thuốc tăng lực. Mày xem xong, mày không muốn một cuộc đời bình yên. Mày muốn một cuộc đời vĩ đại, kể cả khi nó đầy đau khổ.
ristotle sai bét vì lão đã nhìn bi kịch qua con mắt của một thằng đạo đức, một thằng bác sĩ.
Mục tiêu của Aristotle: Sự thanh thản, sự cân bằng, sự an toàn về mặt cảm xúc.
Mục tiêu của bi kịch thật sự: Sự sung mãn, sự tràn trề sức mạnh, niềm vui khi đối mặt với hiểm nguy.
Aristotle đã biến một bữa tiệc của những con sư tử thành một buổi trị liệu tâm lý cho những con cừu.
Niềm vui sáng tạo = Niềm vui bị huỷ diệt
Mày không thể xây một tòa nhà mới mà không đập tan cái khu ổ chuột cũ. Mày không thể rèn một thanh kiếm mà không nung chảy và đập nát một cục sắt. Sáng tạo và hủy diệt là cùng một hành động.
Niềm vui Dionysos là niềm vui của một vị thần say sưa. Nó vui sướng khi thấy một thế giới mới ra đời, và nó cũng vui sướng khi thấy một thiên hà cũ nổ tung. Vì đó là nhịp điệu vĩnh cửu của sự trở thành (Werdens). Nó là niềm vui khi được tham gia vào cái trò chơi tàn bạo và huy hoàng đó, chứ không phải ngồi một xó cầu nguyện cho sự bình yên.
Lão nói cuốn sách đầu tay của lão, Sự ra đời của Bi kịch, là “phát súng đầu tiên” cho cuộc đảo lộn mọi giá trị. Tại sao?
Vì cả thế giới lúc đó đang liếm đít bọn Hy Lạp, coi chúng nó là những kẻ duy lý, hài hòa, trong sáng. Đỉnh cao của chúng nó, theo bọn học giả, là Socrates và Plato.
Và Nietzsche, một thằng giáo sư trẻ trâu, đã làm gì? Lão đã lật ngược lại tất cả. Lão nói: Socrates chính là kẻ đã giết chết Hy Lạp. Sự vĩ đại của Hy Lạp đến từ sự đấu tranh tàn bạo giữa hai thế lực: Apollo (trật tự) và Dionysos (hỗn loạn). Socrates đã dùng lý trí để giết chết Dionysos, và từ đó Hy Lạp bắt đầu suy tàn.
Đó là cú đảo lộn giá trị đầu tiên: lão đã biến anh hùng (Socrates) thành tội đồ, và biến con quái vật bị che giấu (Dionysos) thành vị thần thật sự.
Và cuối cùng, lão tự phong cho mình hai danh hiệu tột đỉnh, không phải vì tự luyến, mà là để tuyên bố vai trò của mình trong lịch sử:
“Môn đệ cuối cùng của triết gia Dionysos”: Lão đang nói: “Sau tất cả những thằng cha triết gia bàn giấy, những thằng thầy tu, tao là người thừa kế duy nhất của một triết lý cổ xưa, một triết lý của sức mạnh, của sự khẳng định sự sống. Tao là người cuối cùng còn nghe được tiếng gầm của Dionysos.”
“Nhà tiên tri của những điều sẽ lặp lại lần nữa” (ewige Wiederkunft): Và đây là danh hiệu cao nhất.
Lão không chỉ là người thừa kế, lão là một nhà tiên tri
. Lão là kẻ mang đến một học thuyết kinh hoàng và vĩ đại nhất: bài kiểm tra cuối cùng của sức mạnh, bài kiểm tra xem mày có yêu cuộc đời này đủ nhiều để sống lại nó vô tận hay không. Lão là thầy dạy của một tôn giáo mới, tôn giáo dành cho những kẻ mạnh nhất.
Trong cuốn Tri thức hân hoan (Die fröhliche Wissenschaft), lão vẽ ra một cảnh tượng thế này:
Hãy tưởng tượng, vào một đêm cô độc nhất, một con quỷ lẻn vào và thì thầm vào tai mày:
*”Cuộc đời này, như mày đang sống và đã sống, mày sẽ phải sống lại nó một lần nữa, và vô số lần nữa; và sẽ không có gì mới trong đó, mà mọi nỗi đau và mọi niềm vui, mọi suy nghĩ và mọi tiếng thở dài, và mọi thứ nhỏ nhặt hay vĩ đại không thể tả xiết của cuộc đời mày sẽ phải quay trở lại với mày, tất cả trong cùng một chuỗi, cùng một thứ tự... Mày sẽ làm gì? Mày sẽ ném mình xuống đất, nghiến răng và nguyền rủa con quỷ đã nói điều đó? Hay mày đã từng trải qua một khoảnh khắc huy hoàng nào đó mà mày sẽ trả lời nó: ‘Ngươi là một vị thần, và ta chưa bao giờ nghe điều gì thiêng liêng hơn thế!’?”_
NÓ CÓ NGHĨA LÀ GÌ?
Đây không phải là một lý thuyết vật lý về vũ trụ. Nó là một bài kiểm tra tâm lý.
Nó là gánh nặng lớn nhất (
das grösste Schwergewicht): Ý nghĩ rằng mọi sai lầm ngu xuẩn, mọi khoảnh khắc hèn hạ, mọi nỗi đau xé ruột của mày sẽ lặp lại vĩnh viễn là một gánh nặng kinh hoàng nhất. Nó có thể nghiền nát một tâm hồn yếu đuối.Nó là liều thuốc giải độc cho sự hối tiếc: Nếu mày biết mọi thứ sẽ lặp lại, thì mày sẽ sống mỗi khoảnh khắc một cách trọn vẹn hơn. Mày sẽ không còn nói “giá như”. Mày sẽ phải học cách yêu lấy mọi lựa chọn của mình, vì mày sẽ phải sống với nó mãi mãi.
Nó là đỉnh cao của sự khẳng định sự sống (Amor Fati): Chỉ có một tinh thần mạnh mẽ nhất, một tinh thần Dionysos, mới có thể nhìn vào toàn bộ cuộc đời mình — cả cứt lẫn hoa hồng — và nói “CÓ!”. Không chỉ một lần, mà là mãi mãi. Yêu lấy định mệnh của mình (Amor Fati) đến mức muốn nó lặp lại vĩnh viễn, đó là sự khẳng định sự sống cuối cùng.
hi Nietzsche tự gọi mình là “Thầy dạy của sự Vĩnh cửu Quay trở lại”, lão đang tuyên bố:
“Tao không phải là một thằng triết gia bàn giấy. Tao là một nhà tiên tri. Tao không mang đến cho chúng mày một hệ thống lý luận. Tao mang đến cho chúng mày một bài kiểm tra sinh tử.
Tao là người đã đặt ra câu hỏi khó nhất, tàn bạo nhất cho nhân loại. Và tao cũng là người đã chỉ ra con đường để có thể trả lời “CÓ!” với nó: con đường của Siêu nhân (Übermensch).
Toàn bộ triết học của tao là sự chuẩn bị cho câu hỏi này.”
THE HAMMER SPEAKETH
Der Hammer redet.
BÚA LÊN TIẾNG
(Trích Zarathustra đã nói thế)
“Sao mày cứng thế!” — cục than bếp rên rỉ với viên kim cương — “chẳng phải chúng ta là anh em sao?”
Còn tao, tao hỏi chúng mày: Sao chúng mày mềm thế, hỡi những người anh em của ta? Chẳng phải chúng mày cũng là anh em của tao sao?
Tại sao lại mềm yếu, dễ dãi, hay nhượng bộ đến vậy? Tại sao trong tim chúng mày lại đầy rẫy sự chối bỏ, sự tự chối bỏ chính mình? Tại sao trong ánh mắt chúng mày lại có quá ít định mệnh?
Nếu chúng mày không muốn trở thành định mệnh, trở nên tàn nhẫn không thể lay chuyển, làm sao chúng mày có thể cùng tao CHIẾN THẮNG?
Và nếu sự cứng rắn của chúng mày không dám lóe sáng, rạch nát và cắt vụn, làm sao chúng mày có thể cùng tao SÁNG TẠO?
Vì tất cả những kẻ sáng tạo đều cứng rắn. Và chúng mày phải coi đó là một niềm hạnh phúc tột đỉnh: được ấn bàn tay mình lên hàng ngàn năm như thể lên sáp ong. Hạnh phúc khi được khắc ý chí của mình lên ý chí của hàng ngàn năm như thể lên đồng — cứng hơn đồng, cao quý hơn đồng.
Chỉ có thứ cứng rắn nhất mới là thứ cao quý nhất.
Cái bảng luật mới này, hỡi những người anh em của ta, ta đặt nó lên trên chúng mày:
HÃY TRỞ NÊN CỨNG RẮN!
Diễn giải
Nó đéo phải là một cái kết. Nó là một mệnh lệnh, một lời kêu gọi hành động.
Sau khi đã dùng búa đập nát tất cả các thần tượng cũ trong suốt cuốn sách, đây là lúc lão Nietzsche quay sang mày, đưa cho mày cục thép và nói: “Giờ thì đến lượt mày. Tự rèn mày đi.”
Cái dụ ngôn về than bếp và kim cương là bản tóm tắt cuối cùng về hai loại người:
Than bếp: Là con người hiện đại chúng ta. Mềm yếu, dễ cháy, được làm từ cùng một vật liệu (sự sống) nhưng chưa bao giờ chịu áp lực. Nó rên rỉ, nó đòi hỏi sự thương hại, nó muốn kim cương phải mềm giống như nó. Đó là tiếng nói của đạo đức bầy đàn.
Kim cương: Là Siêu nhân, là con người cao hơn. Cũng từ vật liệu đó, nhưng đã được rèn giũa dưới áp lực kinh hoàng của kỷ luật tự thân. Nó cứng rắn, nó vĩnh cửu, nó có thể rạch nát mọi thứ.
Câu hỏi của Zarathustra, “Tại sao chúng mày lại mềm yếu thế?”, là một lời sỉ nhục. Lão đang nói: “Chúng ta cùng là anh em, cùng là con người, tại sao chúng mày lại chọn làm than bếp thay vì kim cương?”
Cuối cùng, lão đưa ra cái “bảng luật mới” của mình. Mày phải hiểu sự ngạo mạn ở đây. Lão đang thay thế Mười điều răn của Moses, thay thế toàn bộ đạo đức Kitô giáo.
Đạo đức cũ là một mớ luật lệ chi li của bọn thầy tu để cai trị bầy đàn (”ngươi không được làm cái này, ngươi không được làm cái kia...”).
Đạo đức mới của Nietzsche chỉ có một điều răn, không phải về hành động, mà về phẩm chất:
“HÃY TRỞ NÊN CỨNG RẮN!”
Và cái mệnh lệnh đó là bản tóm tắt của toàn bộ triết học của lão:
Hãy tự kỷ luật.
Hãy từ bỏ sự thoải mái.
Hãy chấp nhận sự thật tàn bạo.
Hãy có can đảm để cô độc.
Hãy trở thành chủ nhân của chính mình.
Hãy yêu lấy định mệnh của mày (Amor Fati).
Nó là một lời kêu gọi mày hãy tự biến mình thành một tác phẩm nghệ thuật, tự rèn mình từ một cục than đen thành một viên kim cương vĩnh cửu.
Sau khi đã phá hủy xong, đây là mệnh lệnh cho sự sáng tạo. Cuốn sách kết thúc, và công việc của mày bắt đầu.
Phụ lục
Cuốn “The twiilight of the idols” mày vừa đọc xong được coi như tác phẩm cuối cùng thực sự hoàn thiện của Nietzsche, hoàn thành vào mùa hè năm 1888, trước khi hắn ta hoá điên hoàn toàn vào đầu năm 1889 ở Turin với câu chuyện ôm một con ngựa bị đánh đập rồi ngã gục, phải sống trong trạng thái loạn thần sống thêm được 11 năm (1900) nhờ đến con em gái Elisabeth Förster-Nietzsche tham lam cướp lấy di sản của anh trai rồi lập nên cái “Nietzsche-Archiv”, biên tập, cắt xén và nhào nặn di sản triết học của ông theo ý đồ riêng phục vụ cho bọn Đức Quốc Xã.
Cuốn Will to power thực chất là một mớ cắn xén từ đống ghi chú mà Nietzsche đã vứt đi bị mụ Elisabeth ghép lại cho khớp với chủ nghĩa thượng đẳng Aryan chứ hắn chưa bao giờ hắn viết cuốn sách đó.
Trong cuộc đời đau khổ viết triết học ở Nietzsche thực sự đau khổ, mặc dù là giáo sư Cổ văn Hy Lạp trẻ nhất ở Đại học Basel ở tuổi 24 nhưng hắn ta phải nghỉ hưu non vào 10 năm sau tức là năm 1879 khi mới 34 tuổi vì sức khoẻ nát bấy nhầy, mắc nhiều chứng bệnh bao gồm:
Đau đầu kinh niên, migraine nặng, thường xuyên buồn nôn, ói mửa.
Đau dạ dày, rối loạn tiêu hoá đến mức không ăn uống gì ra hồn.
Mắt thì loạn thị nặng, thị lực ngày càng suy giảm, có lúc gần như mù.
Người ta còn nghi hắn ta bị tổn thương thần kinh do giang mai thời trẻ (chuyện còn tranh cãi, nhưng lúc ấy được ghi trong hồ sơ bệnh án là progressive paralysis – một dạng thoái hoá não do giang mai).
Mỗi ngày Nietzsche phải nằm liệt giường hàng giờ, rồi chỉ có thể viết trong những khoảng ngắn ( ~ 30p) khi cơn đau dịu đi.
Nhiều đoạn văn của (nhất là Zarathustra) được chắp nhặt trong cơn bán tỉnh, bán mê. Vì vậy mới có chuyện ông thường viết nguệch ngoạc rồi nhờ Heinrich Köselitz hay bạn bè chép lại cho sạch.
Kể từ năm 1876 trở đi, ông hỗ trợ Nietzsche rất nhiều trong việc chuẩn bị xuất bản từ chấm câu, chỉnh chính trị đến sắp xếp lại bố cục đoạn văn đến mức trong một lá thư Nietzsche tự nhận rằng:
Gast viết sửa chữa nên thực tế cậu ta mới là người viết còn tôi chỉ là tác giả.
Hắn thường viết chữ to bản, ngắn và rời rạc đúng kiểu người gần mù thế nên trong các sách triết học để lại có nhiều câu aphorism (câu ngắn, đanh, rời rạc): không phải triết lý gì siêu phàm ban đầu, mà do mắt hỏng, viết dài không nổi.
Sau khi nghỉ hưu non, Nietzsche được trao tiền lương hưu bao gồm:
1000 franc/năm từ Hội đồng đại học Basel.
1000 franc/năm từ một quỹ học thuật (Hensler Fund).
Và thêm khoảng 500–1000 franc/năm từ Hiệp hội Học thuật địa phương, đóng góp của vài người bạn và đồng nghiệp.
Tổng cộng là 3000 franc/năm trong 6 năm đầu - cũng đủ sống ở mức trung lưu thuê phòng riêng, ăn cơm tiệm hoặc dọn sang Ý/Thuỵ Sĩ mỗi khi khí hậu thay đổi gây đau đầu.
Nhưng hắn xài cực kỳ hà tiện, chỉ tốn khoảng 36 franc/tuần ≈ 1870 franc/năm, tức chưa tới 2/3 lương hưu. Phần dư còn lại hoặc dành cho sách vở, thuốc men, hoặc tích lại vì những năm sau bị Basel cắt trợ cấp dần (từ 1885 chỉ còn 2000 franc).
Mấy cuốn sách nổi tiếng mà mày nghe tên như Zarathustra, Jenseits von Gut und Böse (Beyond Good and Evil), Die fröhliche Wissenschaft (The Gay Science), hay Götzen-Dämmerung (Twilight of the Idols) - lúc còn sống bán ế ẩm, không có ai mua.
Hắn phải tự bỏ tiền túi ra để in sách của mình nhưng cũng lỗ vốn.
Ban đầu lúc còn chút tên tuổi học giả đem cho in mấy cuốn - như Die Geburt der Tragödie (1872) và Unzeitgemässe Betrachtungen (1873–1876) ở NXB - Verlag von E.W. Fritzsch (Leipzig) rồi bị ném đá khiến Fritzsch phát chán, phát hành nhỏ giọt.
Từ năm 1878, Nietzsche hợp tác với - Ernst Schmeitzner (Chemnitz) in các cuốn như - Menschliches, Allzumenschliches (Human, All Too Human), rồi tiếp tục Morgenröte (Daybreak), Fröhliche Wissenschaft (Gay Science).
Nhưng vì sách ế , Schmeitzner bị lỗ, cuối cùng phá sản (1886). Nietzsche còn cạch mặt, cắt hợp đồng, và lấy lại bản quyền.
Sau khi dứt với Schmeitzner, Nietzsche tự móc tiền hưu Basel thuê C.G. Naumann (Leipzig) in:
Also sprach Zarathustra (tập 1–3, 1883–1885) → in ít, Nietzsche tự trả.
Jenseits von Gut und Böse (Beyond Good and Evil, 1886) → Nietzsche ứng tiền in, chỉ 600 bản, bán lèo tèo vài chục.
Zur Genealogie der Moral (Genealogy of Morals, 1887) → 750 bản, cũng ế.
Götzen-Dämmerung (Twilight of the Idols, 1889) và Der Antichrist (1888, in 1895) cũng cùng nhà Naumann, nhưng nhiều cuốn Nietzsche chưa kịp thấy phát hành vì lúc đó hắn đã loạn trí.
Hồi đó, không ai đọc Nietzsche ngoài vài bạn cũ như Heinrich Köselitz (Peter Gast), Overbeck, và sau này thêm George Brandes ở Đan Mạch. Ngay cả những tạp chí triết học Đức cũng ngó lơ, hoặc khi nhắc thì chê bai là “một ông gàn rở, viết không hệ thống”.
Hầu hết sách Nietzsche chết dí trong kho nhà in, hoặc phải bán hạ giá cho tiệm sách cũ. Hắn nhiều lần viết thư than với bạn: sách của tao “đang hấp hối chưa kịp sống”, độc giả thì đếm trên đầu ngón tay.
May mắn thay trong nghịch cảnh, Geogre Brandes - một nhà phê bình nổi tiếng ở vùng Scandinavia đang làm giảng viên đại học tại Copenhagen vô tình đọc được cuốn Beyond Good and Evil rồi Genealogie der Moral, thấy hay quá mới viết thư cho Nietzsche.
Sau đó mở hàng loạt bài giảng (lecture) về Nietzsche và cực kỳ ăn khách, đưa Nietzsche ra công chúng nhờ cái danh “radical aristocrat”.
Tao sẽ dịch cho mày các lá thư của Nietzsche và Brandes gửi cho nhau, bản gốc nằm ở đây:
1.
GỬI ÔNG NIETZSCHE,
Copenhagen, ngày 26 tháng 11 năm 1887.
Năm ngoái, thằng cha nhà xuất bản của ông có gửi cho tôi cuốn Bên kia Thiện và Ác; hôm nọ lại nhận được cuốn mới nhất của ông cũng bằng cách đó. Ngoài ra tôi cũng có cuốn Con người, Rất con người. Tôi vừa mới đem hai cuốn đó đi đóng bìa thì cuốn Về Nguồn gốc Đạo đức tới, nên chưa kịp so sánh chúng nó với nhau. Cứ từ từ rồi tôi sẽ đọc kỹ hết sách của ông.
Nhưng lần này, tôi phải viết ngay để cảm ơn. Được ông biết đến, mà lại biết đến theo cái kiểu ông muốn tôi làm độc giả, đúng là một vinh dự.
Một luồng gió mới, độc lạ thổi ra từ sách của ông. Tôi chưa hiểu hết những gì mình đã đọc; đéo phải lúc nào cũng đoán được ý của ông. Nhưng tôi thấy nhiều chỗ hợp gu vãi lồn, như cái trò hạ bệ lý tưởng khổ hạnh và sự ghê tởm đối với sự tầm thường của dân chủ, cái “chủ nghĩa cấp tiến quý tộc” của ông.
Cái sự khinh bỉ của ông đối với đạo đức thương hại thì tôi vẫn chưa thông lắm. Trong cuốn kia cũng có vài đoạn phán về đàn bà mà tôi thấy trật lấc. Bản chất của ông khác của tôi một trời một vực nên tôi thấy hơi khó vào. Dù tư tưởng có tầm vũ trụ, nhưng cách nghĩ và cách viết của ông vẫn rất Đức. Ông là một trong số ít những người mà tôi khoái được ngồi nhậu cùng để chém gió.
Tôi đéo biết gì về ông cả. Thấy ông là giáo sư, tiến sĩ mà tôi ngạc nhiên vãi lồn. Dù sao cũng chúc mừng ông vì cái đầu óc của ông đéo có tí mùi giáo sư nào.
Tôi không biết ông đã đọc gì của tôi chưa. Sách của tôi chỉ cố giải quyết mấy vấn đề tào lao thôi. Phần lớn chỉ có bản tiếng Đan Mạch. Nhiều năm rồi tôi đéo viết tiếng Đức. Độc giả xịn nhất của tôi chắc là ở mấy nước Slav.
Mặc dù đéo còn trẻ, tôi vẫn là một trong những thằng tò mò nhất, ham học nhất. Vì thế, ông sẽ không bao giờ thấy tôi đóng cửa trước những ý tưởng của ông, kể cả khi tôi nghĩ khác. Tôi có thể ngu, nhưng đéo bao giờ hẹp hòi.
Nếu ông thấy đáng, xin hãy viết cho tôi vài dòng.
Người biết ơn ông, GEORGE BRANDES.
Chú thích
Beyond Good and Evil&The Genealogy of Morals: Brandes đang khoe khéo: “Tao không phải là một thằng đọc lướt. Tao đã đọc những cuốn sách nguy hiểm nhất của mày, và tao sẵn sàng cho một cuộc chiến.”“chủ nghĩa cấp tiến quý tộc” (
aristocratic radicalism): Đây là cái nhãn mà chính Brandes đã dán lên Nietzsche. Nó là một cụm từ thông minh vãi lồn. “Quý tộc” vì Nietzsche khinh bỉ dân chủ, tin vào đẳng cấp. “Cấp tiến” vì lão muốn dùng búa đập nát toàn bộ đạo đức cũ. Brandes đang nói: “Tao hiểu mày. Mày là một thằng cách mạng muốn lật đổ mọi thứ, nhưng không phải để tạo ra sự bình đẳng, mà là để dựng lên một tầng lớp chủ nhân mới.”“đạo đức thương hại” (
morality of pity): Đây là kẻ thù số một của Nietzsche. Nó là đạo đức của Kitô giáo, của Schopenhauer. Nó nói rằng thương hại kẻ yếu là đức hạnh cao nhất. Nietzsche thì nói nó là liều thuốc độc, là sự trả thù của những kẻ thất bại, nó làm suy yếu sự sống. Brandes nói “chưa thông lắm” là một lời khiêu khích lịch sự: “Cái điểm này của mày hơi cực đoan, tao cần mày giải thích thêm.”“phán về đàn bà”: Nietzsche có những câu chửi đàn bà rất cay độc (”Đi đến với đàn bà à? Đừng quên mang theo roi.”). Brandes, một người sống giữa giới trí thức Paris đầy những bà đầm thông minh, đang nhẹ nhàng nói: “Cái khoản này thì tao thấy mày hơi sai.”
“rất Đức”: Đây vừa là lời khen, vừa là lời chê. “Đức” trong mắt Brandes có nghĩa là sâu sắc, hệ thống, nhưng cũng có nghĩa là nặng nề, trừu tượng, khó tiêu, thiếu đi sự duyên dáng, nhẹ nhàng của văn Pháp. Brandes đang nói: “Văn của mày hay đấy, nhưng đọc mệt vãi lồn.”
“giáo sư và tiến sĩ”: Brandes sốc vãi lồn. Lão đang nghĩ: “Đéo thể tin được một thằng cha có tư tưởng khủng bố như thế này lại từng là một thằng công chức bàn giấy, một sản phẩm của chính cái hệ thống mà lão đang đòi đốt phá.” Nó cho thấy sự mâu thuẫn và sự vĩ đại của Nietzsche: một kẻ đã thoát ra khỏi chính cái lồng của mình.
2.
GỬI NGÀI BRANDES,
Nice, ngày 2 tháng 12 năm 1887.
Tao chỉ muốn có vài thằng độc giả làm tao nể , ngoài ra đéo cần ai đọc hết — đó là mong muốn thật sự của tao. Mà nói thật, cái vế sau của mong muốn đó ngày càng khó thành hiện thực. Chính vì thế tao càng mừng vì satis sunt pauci (ít là đủ), vì cái “ít” đó chưa bao giờ làm tao thất vọng.
Trong số những thằng còn sống, tao có thể kể ra mấy cái tên (chỉ kể những thằng mà mày chắc chắn biết): người bạn đáng kính của tao Jakob Burckhardt, Hans von Bülow, H. Taine, và nhà thơ Thụy Sĩ Keller. Còn trong số những thằng đã chết, là lão già Hegel Bruno Bauer và Richard Wagner.
Tao thực sự sung sướng khi một người châu Âu ra hồn và một tay truyền bá văn hóa như mày sau này cũng sẽ được tính vào trong số đó. Tao thật lòng cảm ơn mày vì điều này.
Tao e là mày sẽ thấy khó nhằn đấy. Tao biết chắc rằng văn của tao, kiểu đéo gì thì nó vẫn “rất Đức”. Mày, một người đã quen với cái lối viết tự do và duyên dáng của bọn Pháp, chắc chắn sẽ thấy rõ điều đó.
Trong mồm tao, nhiều từ ngữ đã bị bám đầy muối mặn của nước ngoài, và nó có một vị khác hẳn so với trong mồm độc giả của tao. Trong cái thang trải nghiệm của tao, tao luôn ưu tiên những âm thanh hiếm hoi, xa xôi, hơn là những thứ tầm thường. Hơn nữa (với tư cách là một nhạc sĩ già gân, đó mới là bản chất thật của tao), tao có một cái tai cho cả những phần tư cung. Và cuối cùng — cái điều có lẽ làm cho sách của tao khó hiểu nhất — là tao đéo tin vào biện luận, kể cả những lý lẽ.
Cái cụm từ “Chủ nghĩa cấp tiến quý tộc” (Aristocratic Radicalism) mà mày dùng hay vãi lồn. Xin phép được nói, đó là điều thông minh nhất mà tao từng đọc được về chính mình.
Cái lối tư duy này đã đưa tao đi xa đến đâu, và sẽ còn đưa tao đi xa đến đâu nữa — tao gần như sợ hãi khi phải tưởng tượng. Nhưng có những con đường một khi đã đi thì đéo thể quay đầu, nên tao cứ tiến về phía trước, vì tao phải thế.
Để giúp mày vào được cái hang dễ hơn — tức là triết học của tao — tao sẽ bảo nhà xuất bản ở Leipzig gửi cho mày toàn bộ sách cũ của tao. Tao đặc biệt khuyên mày nên đọc mấy lời tựa mới (hầu hết chúng nó đã được tái bản); mấy lời tựa đó, nếu đọc theo thứ tự, có lẽ sẽ cho mày thấy vài tia sáng về tao, miễn là bản thân tao không phải là một sự tối tăm... Vì chuyện đó cũng có thể lắm.
Mày có phải là nhạc sĩ không? Tao vừa cho xuất bản một tác phẩm cho hợp xướng và dàn nhạc, một “Thánh ca cho Sự sống (Hymn to Life).” Nó được dự định sẽ là di sản âm nhạc của tao cho hậu thế, và một ngày nào đó sẽ được hát “để tưởng nhớ tao”; miễn là lúc đó còn lại chút gì của tao để mà nhớ. Mày thấy đấy, tao toàn nghĩ đến những chuyện sau khi chết. Nhưng một thứ triết học như của tao nó giống như một cái mồ — nó lôi mày ra khỏi thế giới của những thằng đang sống. Bene vixit qui bene latuit (Kẻ nào sống ẩn dật, kẻ đó sống tốt) — được khắc trên mộ của Descartes. Đúng là một lời trăn trối!
Tao cũng hy vọng một ngày nào đó chúng ta sẽ gặp nhau.
Thân ái, NIETZSCHE.
Tái bút — Mùa đông này tao ở Nice. Còn mùa hè là Sils-Maria, Upper-Engadine, Thụy Sĩ — tao đã từ chức giáo sư ở trường đại học rồi. Mắt tao mù mẹ nó ba phần rồi.
3.
GỬI ÔNG NIETZSCHE,
Copenhagen, ngày 15 tháng 12 năm 1887.
Mấy lời cuối thư của ông làm tôi lo nhất, cái vụ mắt ông yếu đi ấy. Ông đi khám bác sĩ xịn chưa? Nhìn không rõ thì đầu óc cũng loạn mẹ nó lên đấy. Ông nợ những người nể trọng ông một việc: giữ gìn con ngươi của mình.
Tôi tính chờ sách ông gửi tới rồi mới viết thư cảm ơn một thể, nhưng chờ mãi đéo thấy nên viết trước vài dòng. Tôi đã nhận lại sách của ông từ tiệm đóng bìa và cũng đã nghiền ngẫm nó, dù đang bù đầu chuẩn bị bài giảng với cả một đống việc chính trị, văn chương.
Ngày 17 tháng 12.
Ông gọi tôi là “người châu Âu tốt” (good european) thì ok, tôi nhận. Nhưng “nhà truyền bá văn hóa” (”missionary of culture) thì xin kiếu. Tôi ghét cay ghét đắng mấy cái trò truyền giáo—toàn một lũ rao giảng đạo đức. Mà nói thật, tôi cũng đéo tin vào cái gọi là “văn hóa” lắm. Cái văn hóa của chúng ta có mẹ gì đáng để mà hăng hái đi truyền bá chứ? Nói cách khác, tôi cô độc hơn ông tưởng nhiều.
Cái lúc tôi nói văn ông “rất Đức”, ý tôi là ông viết cho chính mình, đéo quan tâm đến độc giả nghĩ gì. Mấy thằng cha không phải người Đức thì bị ép phải viết cho nó rõ ràng, dễ hiểu, nên cuối cùng văn của chúng nó nông cạn, phải giấu hết những gì hay ho nhất của mình đi. Nhiều lúc tôi đọc lại bài mình mà thấy kinh, có nói được mẹ gì về con người thật của mình đâu.
Về nhạc thì tôi mù tịt. Tai tôi là tai trâu. Hồi trẻ cũng cố học mà đéo được. Nghe nhạc hay thì vẫn thấy phê, nhưng nói chung là dân ngoại đạo.
Tôi thấy ông với tôi cũng có vài điểm hợp gu: ví dụ như cùng khoái Stendhal (Beyle) và Taine. Nhưng tôi đéo cuồng tín thằng Taine như ông. Cái cuốn sách của nó về Cách mạng Pháp ấy à? Giống như một thằng cha đứng chửi một trận động đất. Vô ích.
Cái cụm từ “chủ nghĩa cấp tiến quý tộc” tôi dùng là vì nó nói đúng cái quan điểm chính trị của chính tôi. Nhưng nói thật, tôi thấy hơi phật lòng vì mấy lời phán xét vội vàng, thiếu suy nghĩ của ông về mấy thứ như chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa vô chính phủ. Thằng cha Kropotkin theo chủ nghĩa vô chính phủ đấy, nhưng nó đéo ngu đâu. Cái đầu óc sắc bén của ông, tôi thấy, đôi khi lại hơi cùn khi sự thật nó nằm ở những sắc thái tinh tế.
Ông và tôi—mừng vãi lồn—cùng có một sự ghê tởm đối với thằng Herbert Spencer. Ở chỗ chúng tôi nó được coi là thánh triết.
À, cái thằng Rée mà ông chửi ấy, tôi có gặp rồi, ở Berlin. Trông cũng ra dáng, nhưng đầu óc thì khô khan, hạn hẹp. Lão ta đang sống—theo lời lão—như anh em với một con bé người Nga khá trẻ và thông minh, con bé này mấy năm trước có xuất bản cuốn Cuộc chiến vì Chúa, nhưng cuốn đó không thể hiện được hết tài năng của nó.
Thôi, tôi vẫn đang hóng sách của ông. Hy vọng sau này vẫn giữ liên lạc.
Thân ái, GEORGE BRANDES.
Chú thích
Herbert Spencer là thánh sống của bọn con buôn Anh quốc, là giáo chủ của một tôn giáo mới thời đó: Chủ nghĩa Tiến bộ.
Lão là một thằng cha triết gia người Anh, nổi tiếng vãi lồn vào nửa sau thế kỷ 19. Sách của lão bán chạy hơn cả Kinh Thánh. Cả châu Âu, đặc biệt là bọn Anh và Mỹ, coi lão như một nhà tiên tri.
Lão đã làm một việc cực kỳ khôn lỏi. Lão ăn cắp lý thuyết tiến hóa của Darwin, vứt bỏ hết mọi sự tàn bạo và ngẫu nhiên của nó, rồi biến nó thành một câu chuyện cổ tích có hậu cho giai cấp tư sản.
Cái lý thuyết đó, gọi là “Chủ nghĩa Darwin Xã hội”, nói toẹt ra là thế này: “Xã hội cũng giống như một khu rừng. Kẻ mạnh, kẻ thông minh, kẻ giàu có thì sống sót và đi lên. Bọn nghèo đói, ngu dốt thì bị đào thải. Đây là quy luật tự nhiên, là sự tiến bộ. Đừng có can thiệp vào. Cứ để cho kẻ mạnh càng mạnh, kẻ yếu thì chết mẹ nó đi, rồi cuối cùng nhân loại sẽ tiến tới một xã hội hoàn hảo.”
Lão thậm chí còn bịa ra cái câu nổi tiếng “kẻ thích nghi nhất thì sống sót” (survival of the fittest), thứ mà người ta hay nhầm là của Darwin.
Cả Nietzsche và Brandes ghê tởm nó vì là đại diện một thứ thuốc phiện của thời đại con buôn.
Nó là triết lý của sự hèn nhát: Nó biện minh cho sự thành công của bọn nhà giàu không phải bằng sức mạnh chinh phạt, mà bằng sự “thích nghi”. Nó là triết lý của một thằng giỏi luồn lách, không phải của một con đại bàng.
Nó là một sự lạc quan ngu xuẩn: Nó vẽ ra một tương lai màu hồng, nơi xã hội cứ thế “tiến bộ” một cách tự động đến chỗ hoàn hảo. Đối với Nietzsche, người nhìn thấy sự suy đồi (
décadence) ở khắp nơi, cái sự lạc quan này là một trò hề, một sự mù quáng đáng khinh.Nó tôn thờ bầy đàn: Cuối cùng, cái xã hội “hoàn hảo” của Spencer là một xã hội của những con người làm việc chăm chỉ, biết điều, và sống vì “lợi ích chung”. Đỉnh cao của nó là lòng vị tha (
altruism), thứ mà Nietzsche coi là triệu chứng cuối cùng của một sự sống đã kiệt quệ.
4.
GỬI ÔNG NIETZSCHE,
Nice, ngày 8 tháng 1 năm 1888.
Ông đừng có chê cái cụm từ “nhà truyền bá văn hóa”. Trong cái thời buổi này, còn cách nào tốt hơn để làm một thằng như thế ngoài việc đi truyền bá sự mất niềm tin vào văn hóa? Hiểu được rằng cái văn hóa châu Âu của chúng ta là một vấn đề khổng lồ chứ đéo phải là một giải pháp — đạt đến cái mức độ tự soi mói và tự chinh phục đó, chẳng phải chính nó đã là văn hóa rồi sao?
Tao ngạc nhiên là sách của tao vẫn chưa đến tay mày. Tao sẽ nhắc bọn ở Leipzig. Mấy thằng cha nhà xuất bản dịp Giáng sinh hay bị ngáo. Trong lúc đó, cho phép tao giới thiệu với mày một thứ táo bạo, một thứ mà đéo có nhà xuất bản nào có quyền đụng vào, một tác phẩm chưa xuất bản của tao, một trong những thứ riêng tư nhất mà tao có thể cho mày xem. Nó là phần IV của cuốn Zarathustra; cái tên đúng của nó, so với những gì trước và sau nó, phải là—
Cơn cám dỗ của Zarathustra Một màn kịch xen giữa.
Có lẽ đây là câu trả lời tốt nhất của tao cho câu hỏi của mày về lòng thương hại. Hơn nữa, có những lý do tuyệt vời để vào được “tao” bằng chính cái cánh cửa bí mật này; miễn là mày bước qua ngưỡng cửa bằng đôi mắt và đôi tai của mày.
Cái bài luận của mày về Zola, giống như mọi thứ khác của mày mà tao từng đọc, lại một lần nữa nhắc tao nhớ, một cách thú vị nhất, về cái thiên hướng tự nhiên của mày đối với mọi loại quang học tâm lý. Khi giải những bài toán khó nhằn nhất của cái tâm hồn hiện đại, mày vẫn ung dung tự tại như ở nhà, trong khi một thằng học giả Đức trong trường hợp đó thường sẽ bối rối như gà mắc tóc. Hay là mày nghĩ tốt hơn về bọn Đức ngày nay?
Đối với tao, dường như chúng nó ngày càng trở nên vụng về và cứng nhắc trong mấy vấn đề tâm lý, hoàn toàn trái ngược với bọn Paris, nơi mọi thứ đang trở nên tinh tế và đa dạng. Vì thế, mọi thứ diễn ra dưới bề mặt đều thoát khỏi sự chú ý của chúng nó. Ví dụ, cuốn Bên kia Thiện và Ác của tao—nó đã đặt chúng nó vào một tình thế khó xử làm sao! Đéo có một lời nào thông minh đến được tai tao về cuốn sách này, chưa nói đến một cảm xúc thông minh. Tao tin rằng ngay cả những độc giả thiện chí nhất của tao cũng đéo nhận ra rằng họ đang phải đối mặt với kết quả logic của một cảm quan triết học hoàn toàn xác định, chứ không phải là một mớ hổ lốn của hàng trăm nghịch lý và dị giáo. Đéo có gì tương tự đã được “trải nghiệm”; độc giả của tao không mang đến cho nó một phần ngàn của sự đam mê và đau khổ cần thiết.
Một “kẻ vô đạo đức”! Cái từ đó đéo gợi lên cho chúng nó một cái gì cả.
Tiện thể, anh em nhà Goncourt trong một lời tựa của họ đã tự nhận mình phát minh ra cụm từ _document humain (tài liệu con người). Nhưng dù sao đi nữa, M. Taine rất có thể mới là người khởi xướng thực sự của nó.
Mày nói đúng về cái trò “chửi một trận động đất” (haranguing an earthquake); nhưng cái chủ nghĩa Don Quixote đó là một trong những điều đáng kính nhất trên đời này.
Với sự kính trọng sâu sắc nhất, Thân ái, NIETZSCHE.
5.
GỬI ÔNG NIETZSCHE,
Copenhagen, ngày 11 tháng 1 năm 1888.
Thằng cha nhà xuất bản của ông chắc quên gửi sách rồi, nhưng tôi đã nhận được thư. Tiện đây tôi gửi ông một cuốn sách của tôi (bản in thử, vì đéo còn bản nào khác), một mớ bài luận viết để xuất khẩu, nên không phải hàng xịn nhất đâu. Chúng nó được viết ở nhiều thời điểm khác nhau, và tất cả đều quá lịch sự, quá tâng bốc, quá lý tưởng. Tôi đéo bao giờ nói hết những gì mình nghĩ trong đó. Cái bài về Ibsen chắc là khá nhất, nhưng bản dịch thơ thì như cứt.
Có một thằng nhà văn Bắc Âu mà tôi nghĩ ông sẽ thích, nếu có ai dịch nó: Sören Kierkegaard. Lão này, theo tôi, là một trong những nhà tâm lý học sâu sắc nhất từng tồn tại.
Cái bài luận trong cuốn Niên giám Goethe đã bị chúng nó cắt mất hơn một phần ba. Bản tiếng Đan Mạch hay hơn nhiều.
Nếu ông biết đọc tiếng Ba Lan, tôi sẽ gửi cho ông một cuốn sách nhỏ tôi chỉ xuất bản bằng thứ tiếng đó.
Mẹ kiếp, tôi thấy một tạp chí ở Florence nó in một bài của tôi về văn học Đan Mạch. Ông đừng có đọc. Toàn lỗi vớ vẩn. Nó dịch từ bản tiếng Nga, mà bản tiếng Nga lại dịch từ bản tiếng Pháp của tôi. Giờ nó dịch sang tiếng Ý từ bản tiếng Nga, lại thêm một mớ ngu xuẩn mới.
Tôi mừng vì ông thấy ở tôi một điều gì đó hữu ích. Bốn năm nay, tôi là thằng cha bị ghét nhất ở Scandinavia. Báo chí chửi tôi mỗi ngày. Chắc ông cũng biết cái vở kịch ngu xuẩn Cái Găng tay của lão Björnson, cái trò tuyên truyền cho sự trinh tiết của đàn ông và cái liên minh của lão với mấy con mụ đòi “bình đẳng đạo đức”. Ở Thụy Điển, mấy con mụ điên này còn lập cả hội thề “chỉ cưới trai tân.” Chắc chúng nó được cấp giấy bảo hành như đồng hồ.
Tôi đã đọc đi đọc lại ba cuốn sách của ông mà tôi có. Có vài cây cầu nối giữa thế giới của tôi và của ông: chủ nghĩa Caesar, sự căm ghét bọn mọt sách, cái gu khoái Stendhal... nhưng phần lớn vẫn còn lạ lẫm. Trải nghiệm của chúng ta khác nhau một trời một vực. Ông chắc chắn là thằng cha nhà văn Đức gợi nhiều suy nghĩ nhất.
Văn học Đức của ông à! Tôi đéo hiểu có chuyện gì với nó nữa. Chắc tất cả não bộ đã chui mẹ nó vào Bộ Tổng tham mưu hoặc vào bộ máy hành chính rồi. Toàn bộ đời sống và thể chế của Đức đang mặc chung một đồng phục gớm ghiếc, và ngay cả nghề văn cũng đang bị ngành xuất bản bóp chết.
Kính trọng và biết ơn ông, GEORGE BRANDES.
6.
GỬI ÔNG BRANDES,
Nice, ngày 19 tháng 2 năm 1888.
Cảm ơn ông vì bài viết về “Sự Hiện Đại” (Modernity). Mùa đông này tôi cũng đang lượn lờ quanh cái vấn đề giá trị này, nhìn từ trên cao xuống như một con chim, cố gắng nhìn cái thế giới hiện đại bằng một con mắt ít hiện đại nhất có thể. Mà phải công nhận, tôi nể cái sự kiên nhẫn của ông vãi lồn. Ông chịu đựng được cả mấy “thằng trẻ con” đó! Ngay cả thằng cha Heyse!
Lần tới về Đức, tôi tính sẽ mổ xẻ ca bệnh tâm lý Kierkegaard và đồng thời đọc lại mớ văn cũ của ông. Nó sẽ hữu ích cho tôi, và cũng để cho cái sự khắc nghiệt và ngạo mạn của tôi nó vui vẻ trở lại.
Hôm qua nhà xuất bản báo là sách đã đi rồi. Thôi, tôi sẽ không kể cho ông nghe cái câu chuyện tại sao nó lại bị trễ nữa. Giờ thì, thưa ngài, mong ông cố nuốt trôi cái mớ Nietzsche này.
Bản thân tôi thì nghĩ rằng mình đã cho bọn “Đức mới” những cuốn sách giàu có nhất, thật nhất và độc lập nhất. Tôi cũng nghĩ mình là một sự kiện lớn trong cơn khủng hoảng giá trị. Nhưng có khi đó chỉ là ảo tưởng, là một trò ngu xuẩn—tôi cũng đéo muốn phải tin vào mấy cái thứ đó về mình.
Vài lời về mấy cuốn đầu tay của tôi.
Cái cuốn chửi thằng Strauss ấy à, một trò đùa ác ý của một “tinh thần rất tự do” nhắm vào một thằng cũng tưởng mình tự do, đã gây ra một vụ xì-căng-đan vãi lồn; lúc đó tôi đã là giáo sư rồi, nên dù mới 27 tuổi cũng có chút vai vế. Vấn đề đéo phải là tôi đã chế giễu một lão già. Vấn đề là tôi đã bắt quả tang cái gu của cả nước Đức đang ở truồng trong sự vô vị. Cái từ “Trưởng giả văn hóa” (Kultur-Philister) mà tôi bịa ra lúc đó, giờ nó vẫn còn trong tiếng Đức như một di tích của trận chửi nhau đó.
Hai bài về Schopenhauer và Richard Wagner, giờ đọc lại, tôi thấy nó giống như tự thú hơn, là những lời hứa với chính mình, chứ đéo phải là phân tích tâm lý gì hai lão đó. (Hồi tôi còn trẻ, bọn nó coi “Wagner và Hegel” là một cặp. Giờ thì thằng nào mê Wagner cũng là đệ tử Schopenhauer. Đúng là một trò mê tín.)
Giữa cuốn _ Thoughts out of Season (Suy ngẫm Lỗi thời) và _Human, all-too-Human (Con người, Rất con người) là một cơn khủng hoảng, một màn lột da. Về cả thể xác nữa: tôi đã sống nhiều năm ngay sát cái chết. Đó là may mắn lớn của tôi: tôi đã quên được mình, tôi đã sống sót qua chính mình... Tôi vừa mới làm lại cái trò đó một lần nữa.
Vậy là chúng ta đã tặng quà cho nhau: hai thằng lữ khách, tôi nghĩ vậy, rất mừng vì đã gặp được nhau.
Thân ái, NIETZSCHE.
Chú giải
Paul Heyse: :Một ông thần văn chương Đức thời đó, đoạt giải Nobel sau này. Đối với Nietzsche, lão này là trùm của dòng văn chương “đẹp” nhưng rỗng tuếch, thứ văn của bọn tư sản, nghe thì mượt mà nhưng thiếu máu.
Sören Kierkegaard: Một triết gia người Đan Mạch, một trong những cha đẻ của chủ nghĩa hiện sinh. Lão này cũng là một thằng cô độc, bị ám ảnh bởi đức tin và sự phi lý. Nietzsche thấy lão là một “ca bệnh tâm lý” thú vị, một thằng điên khác để mổ xẻ.
“Trưởng giả văn hóa” (Kultur-Philister): Từ do Nietzsche bịa ra để chửi. Nó chỉ những thằng cha có học, biết nhiều, nhưng tâm hồn thì của một thằng con buôn. Nó yêu nghệ thuật, yêu văn hóa vì cái mác, vì sự an toàn, chứ không phải vì sức mạnh.
Schopenhauer vs. Wagner: Nietzsche đang chửi cái thói a dua của bọn Đức. Hồi xưa (thập niên 50), chúng nó coi Wagner là đệ tử Hegel. Giờ (thập niên 80), chúng nó lại coi Wagner là đệ tử Schopenhauer. Bọn nó chỉ chạy theo mốt, đéo có chính kiến.
Màn “lột da”: Đây là giai đoạn khoảng năm 1876. Lão từ bỏ Wagner, từ bỏ Schopenhauer, từ bỏ luôn cái nghề giáo sư. Bệnh tật hành hạ lão gần chết. Nhưng chính cái trải nghiệm cận tử đó đã giúp lão “lột da”, vứt bỏ con người cũ (một thằng lãng mạn, tôn thờ thiên tài) để trở thành một triết gia cầm búa.
7.
GỬI ÔNG NIETZSCHE,
Copenhagen, ngày 11 tháng 1 năm 1888.
Ở chỗ ông chắc đang xuân sang. Trên này thì ngập trong tuyết, bị cắt đứt với châu Âu mấy ngày nay. Tệ hơn nữa, tối nay tôi vừa phải nói chuyện với cả trăm thằng ngu, nên giờ nhìn đâu cũng thấy xám xịt. Thôi thì để vực lại tinh thần, tôi viết thư cảm ơn ông vì lá thư và đống sách quý hóa.
Bận quá nên chưa viết thư ngay được, tôi có gửi cho ông một cuốn về German Romanticism (Chủ nghĩa Lãng mạn Đức) có sẵn trên kệ, coi như là lời cảm ơn thầm lặng. Sách viết từ năm 73, sửa lại năm 86, nhưng thằng cha nhà xuất bản ở Đức tự ý sửa lung tung, mấy trang đầu gần như đéo phải của tôi nữa. Chỗ nào nó không hiểu thì nó bịa ra chữ khác rồi bảo tôi viết thế đéo phải tiếng Đức. Khốn nạn hơn, nó hứa mua lại bản quyền bản dịch cũ nhưng lại đéo làm, nên tòa án Đức xử phạt sách của tôi hai lần vì tội in lậu(!)—trong khi thằng in lậu thật thì vẫn bán sách của tôi nhan nhản. Chắc tôi dẹp mẹ nó văn học Đức luôn quá.
Tôi gửi cuốn đó vì đéo còn cuốn nào khác. Nhưng mấy cuốn khác hay hơn nhiều.
Cái tên sách Moderne Geister (Tinh thần Hiện đại ) cũng là ngẫu nhiên thôi. Tôi đã viết tầm hai chục cuốn. Tôi chỉ muốn gom lại một cuốn có mấy cái tên quen thuộc để bán cho bọn nước ngoài. Có vài bài trong đó cũng tốn công nghiên cứu phết, như bài về Tegnér. Thằng cha Ibsen chắc sẽ làm ông thấy thú vị. Tiếc là con người của lão thì đéo cùng đẳng cấp với thơ của lão. Đầu óc của lão nợ thằng Kierkegaard nhiều, và vẫn còn sặc mùi thần học. Còn lão Björnson thì giờ biến thành một thằng cha cố quèn rồi.
Hơn ba năm nay tôi đéo xuất bản cuốn nào, vì thấy đời khốn nạn quá. Giờ thì tôi tính ra sách lại. Chắc cũng tốn thời gian.
Tôi khoái mấy cuốn sách mới của ông lắm. Mấy cuốn hồi trẻ rất có giá trị, nó làm việc hiểu ông dễ hơn nhiều. Giờ tôi đang từ từ leo lên cái tháp trí tuệ của ông. Với Zarathustra thì tôi đã hơi vội. Tôi thích đi lên hơn là đâm đầu xuống như lao xuống biển.
Tôi có đọc bài của Hillebrand và mấy lời chửi thậm tệ về cuốn sách chửi Strauss của ông từ nhiều năm trước. Cảm ơn ông vì cái từ “trưởng giả văn hóa”; tôi đéo biết nó là của ông. Tôi không chấp nhặt gì chuyện ông chửi Strauss đâu, dù tôi cũng có chút nể trọng lão già đó. Nhưng lão ta lúc nào cũng là một thằng sinh viên trường dòng.
Trong mấy cuốn còn lại, tôi mới chỉ nghiền ngẫm kỹ cuốn Buổi bình minh (The Dawn of Day). Tôi tin là tôi hiểu nó hoàn toàn, nhiều ý tưởng của nó cũng là của tôi, những cái khác thì mới, nhưng cũng không xa lạ.
Nói một câu thôi cho thư đỡ dài. Tôi khoái vãi lồn cái câu châm ngôn về sự may rủi của hôn nhân. Nhưng sao ông không đào sâu hơn? Ông có lúc nói về hôn nhân với một sự kính trọng nào đó, nhưng ở đây thì ông đấm thẳng hơn. Sao không một lần nói toẹt mẹ nó ra sự thật? Theo tôi, cái thể chế hôn nhân, dù có ích trong việc thuần hóa súc vật, lại gây ra nhiều khốn khổ cho nhân loại hơn cả Nhà thờ. Nhà thờ, chế độ quân chủ, hôn nhân, tài sản—đó là bốn cái thể chế già cỗi mà nhân loại phải cải tạo tận gốc thì mới thở được. Và chỉ có hôn nhân là thứ giết chết cá nhân, làm tê liệt tự do và là hiện thân của một nghịch lý. Nhưng khốn nạn là, nhân loại vẫn còn quá thô thiển để có thể vứt bỏ nó. Mấy thằng cha nhà văn tự cho là cấp tiến nhất vẫn nói về hôn nhân với một cái giọng sùng kính làm tôi phát điên.
Tôi rất muốn nghe xem mắt mũi ông thế nào rồi. Tôi mừng vì thấy chữ viết của ông rõ ràng. Chắc là cuộc sống của ông dưới đó yên bình lắm? Đời tôi là một cuộc chiến làm người ta kiệt sức. Ở mấy cái xứ này, bây giờ người ta còn ghét tôi hơn 17 năm trước. Tự nó thì không vui vẻ gì, nhưng cũng mừng vì nó chứng tỏ tôi chưa mất đi sức mạnh và chưa thỏa hiệp điểm nào với sự tầm thường.
Người đọc chăm chú và biết ơn ông,
GEORGE BRANDES.
Chú giải
Esaias Tegnér: Một nhà thơ Thụy Điển vĩ đại, một tượng đài. Brandes nói “kể sự thật về lão lần đầu tiên”, ý là lão đã bóc phốt cái hình ảnh được tô hồng của Tegnér, giống như cách Nietzsche bóc phốt Socrates.
Henrik Ibsen: Nhà viết kịch người Na Uy, một trong những ông tổ của kịch hiện đại. Brandes nói Ibsen “con người thì đéo cùng đẳng cấp với thơ”, một cú chửi thâm độc, ý là tác phẩm thì vĩ đại nhưng đời tư thì tầm thường.
Bjørnstjerne Björnson: Một nhà văn lớn khác của Na Uy, từng là bạn của Brandes. “Cái găng tay” (A Gauntlet) là một vở kịch của lão, tuyên truyền cho cái ý tưởng nực cười là đàn ông cũng phải giữ trinh tiết như đàn bà trước khi kết hôn. Brandes và Nietzsche đều coi đây là một thứ đạo đức bệnh hoạn, chống lại tự nhiên.
Karl Hillebrand: Nhà sử học Đức đã viết về vụ xì-căng-đan quanh cuốn sách đầu tiên của Nietzsche chửi David Strauss.
David Strauss: Nhà thần học Đức mà Nietzsche đã chôn sống trong cuốn sách đầu tiên của mình. Brandes nói dù nể trọng Strauss, nhưng vẫn thừa nhận lão này lúc nào cũng có cái chất “sinh viên trường dòng” (Tübingen collegian), tức là một thằng mọt sách hẹp hòi.
8.
GỬI ÔNG BRANDES,
Nice, ngày 27 tháng 3 năm 1888.
Lẽ ra tôi phải cảm ơn ông sớm hơn vì cái lá thư sâu sắc đó. Nhưng sức khỏe tôi dạo này như cứt, nên trễ nải hết mọi việc. Mắt tôi, tiện thể nói luôn, là cái máy đo sức khỏe của tôi. Giờ thì nó khá hơn rồi, mạnh hơn cả những gì tôi từng nghĩ—nó vả vào mặt mấy thằng cha bác sĩ mắt giỏi nhất ở Đức. Nếu bọn Gräfe và đồng bọn mà đúng, thì tôi đã mù mẹ nó từ lâu rồi. Giờ thì tôi phải đeo kính số 3—cũng tệ vãi lồn!—nhưng vẫn còn nhìn được.
Tôi thấy thương cho ông ở cái phương Bắc lạnh lẽo đó. Làm đéo nào mà giữ cho tâm hồn mình không bị gãy cột sống ở đó được? Tôi nể phục bất cứ thằng nào không mất niềm tin vào chính mình dưới một bầu trời xám xịt, chưa nói đến niềm tin vào “nhân loại”, “hôn nhân”, “tài sản”, hay “nhà nước”... Ở St. Petersburg, chắc tôi sẽ là một thằng khủng bố hư vô. Còn ở đây, tôi tin vào mặt trời, như một cái cây. Cái nắng ở Nice—ông không thể nói đó là định kiến được.
Nhưng rồi, với cái bản năng của một thằng phương Bắc, ông đã chọn liều thuốc kích thích mạnh nhất để chịu đựng được cuộc sống đó: chiến tranh, sự hưng phấn của sự xâm lược, một cuộc đột kích của bọn Viking. Tôi đoán được trong văn của ông có một thằng lính đã thành nghề.
Cuốn Chủ nghĩa Lãng mạn Đức của ông làm tôi phải suy nghĩ, làm thế nào mà cả cái phong trào đó cuối cùng chỉ đạt đến đỉnh cao của nó trong âm nhạc (Schumann, Mendelssohn, Weber, Wagner, Brahms); còn trong văn chương thì nó chỉ là một lời hứa hẹn. Bọn Pháp thì may mắn hơn. Tôi e rằng mình là một thằng nhạc sĩ quá mức để không phải là một thằng lãng mạn. Đối với tôi, không có âm nhạc, cuộc đời này là một sai lầm.
Với lòng biết ơn và trân trọng, Thân ái,
NIETZSCHE.
Chú giải
Messieurs Gräfe et hoc genus omne: “Messieurs Gräfe và cả cái băng đảng đó”. Albrecht von Gräfe là một bác sĩ mắt nổi tiếng nhất nước Đức thời đó. Nietzsche đã đi khám lão này, và lão đã tiên đoán rằng Nietzsche sẽ sớm bị mù. Nietzsche đang chế nhạo lão và cả giới y học Đức, nói rằng thực tế đã chứng minh chúng nó sai bét.
“how does one manage to keep one’s soul erect there?”: “làm thế nào mà giữ cho tâm hồn mình không bị gãy cột sống ở đó được?”. Một hình ảnh rất Nietzschean. “Erect” vừa có nghĩa là “thẳng đứng”, vừa có nghĩa là “cương cứng”. Lão đang hỏi làm thế nào để giữ được sức mạnh tinh thần, ý chí, trong một môi trường thù địch với sự sống.
“the Viking raid”: “cuộc đột kích của bọn Viking”. Lão đang ca ngợi cái tinh thần hiếu chiến, “cấp tiến” của Brandes. Brandes, giống như bọn Viking, không ngồi im chịu trận. Lão đi “đột kích” vào những giá trị cũ, những thần tượng cũ của văn hóa.
“how much of the ‘parson,’ how much theology is still left behind in all this idealism!...”: “còn bao nhiêu ‘chất thầy tu’, bao nhiêu thần học vẫn còn sót lại trong tất cả cái chủ nghĩa lý tưởng này!...”. Đây là một cú chửi thầm Brandes. Dù Brandes cấp tiến, nhưng Nietzsche vẫn ngửi thấy trong văn của lão có mùi của “chủ nghĩa lý tưởng”, một di sản của Kitô giáo. Lão đang nói: “Ông vẫn chưa đủ tàn bạo, vẫn còn quá nhiều chất thầy tu trong người.”
“to have to make oneself angry over things which do not concern one.”: “phải tự làm mình nổi giận vì những chuyện đéo liên quan đến mình.” Lão đang chê cái “chủ nghĩa xã hội”, “chủ nghĩa vô chính phủ” mà Brandes có vẻ bênh vực. Lão nói: “Đó là chuyện của bầy đàn, đéo liên quan đến tao. Tự làm mình bực mình vì mấy chuyện đó là một sự lãng phí năng lượng.”
9.
GỬI ÔNG NIETZSCHE,
Copenhagen, ngày 11 tháng 1 năm 1888.
Mẹ kiếp, ông nói đúng, bưu điện đúng là một thằng phiền phức. Thường thì tôi đéo thích làm phiền ai, sống gần như cô độc, lười viết thư như mọi thằng cha nhà văn khác.
Nhưng hôm qua, sau khi đọc thư và sách của ông, tôi tự nhiên thấy ngứa mắt vãi lồn vì ở Scandinavia đéo ai biết ông là thằng nào. Thế là tôi quyết định sẽ làm cho ông nổi tiếng chỉ sau một đêm. Cái mẩu báo tôi gửi kèm sẽ cho ông thấy là tôi sắp mở một lớp giảng về các tác phẩm của ông. Mấy lớp khác của tôi thường đông đến mức trường đại học không đủ chỗ, lần này chắc đéo được thế vì tên ông còn lạ hoắc, nhưng mấy thằng đến nghe chắc chắn đéo phải bọn ngu.
Tôi muốn biết mặt mũi ông trông thế nào, nên làm ơn gửi cho tôi một tấm ảnh. Tôi cũng gửi kèm ảnh của tôi đây. Ông cho tôi biết thêm ông sinh năm nào, ở đâu, và xuất bản sách vào những năm nào được không? Sách của ông đéo ghi ngày tháng. Tôi là một thằng bừa bộn, đéo có từ điển tác giả hay sách tra cứu gì cả.
Mấy cuốn hồi trẻ—cái cuốn Suy ngẫm Lỗi thời—rất hữu ích cho tôi. Mẹ kiếp, lúc đó ông trẻ, hăng hái, và ngây thơ làm sao! Có nhiều chỗ trong mấy cuốn sau này tôi vẫn chưa hiểu; có vẻ như ông hay ám chỉ đến những chuyện rất riêng tư, giống như đưa cho độc giả một cái hộp báu vật mà đéo có chìa khóa. Nhưng phần lớn thì tôi hiểu. Tôi khoái vãi lồn cái cuốn viết về Schopenhauer; dù bản thân tôi đéo nợ gì lão đó, nhưng nó như nói từ trong tim tôi ra.
Vài chỗ bắt bẻ kiểu mọt sách: cuốn Tri thức hân hoan, trang 116. Cái câu ông trích không phải là lời cuối của Chamfort. Trang 118, ông nói về sự cao cả mà “Shakespeare đặt vào Caesar.” Tôi thấy Caesar của Shakespeare thảm hại vãi lồn. Một hành động phản quốc. Lại còn đi tôn vinh cái thằng khốn nạn chỉ giỏi đâm lén một vĩ nhân!
Mấy cái chuyện vặt vãnh này chỉ để cho ông thấy là tôi đọc ông kỹ. Tất nhiên, có nhiều chuyện khác đáng bàn hơn, nhưng viết trong thư thì không tiện.
Nếu ông đọc được tiếng Đan Mạch, tôi muốn gửi ông một cuốn sách nhỏ về Holberg. Cho tôi biết nhé. Nếu ông đọc được tiếng Thụy Điển, tôi xin giới thiệu thiên tài duy nhất của Thụy Điển: August Strindberg. Khi ông viết về đàn bà, ông giống lão này vãi lồn.
Hy vọng mắt mũi ông khá hơn.
Trân trọng,
GEORGE BRANDES.
Chú giải
sat. sapienti: Viết tắt củasapienti sat, một câu La-tinh có nghĩa là “với người khôn, nói thế là đủ”. Brandes đang nói một cách lịch sự: “Ông là người khôn, nên tôi biết mình không nên làm phiền nhiều.”con amore: Tiếng Ý, nghĩa là “với tình yêu”. Brandes nói mấy cuốn sách khác của lão hay hơn vì được viết với đam mê thật sự.Nicolas Chamfort: Một nhà văn Pháp thế kỷ 18, nổi tiếng với những câu châm ngôn sắc bén và bi quan. Brandes, một mọt sách chính hiệu, đang sửa lỗi trích dẫn cho Nietzsche.
Shakespeare’s Cæsar: Brandes đang phản đối cách Nietzsche ca ngợi Caesar. Trong vở kịch Julius Caesar của Shakespeare, Caesar được mô tả là một nhân vật có phần kiêu ngạo và mê tín. Brandes cho rằng Shakespeare đã “phản quốc”, đã hạ bệ một vĩ nhân. Đây là một cuộc tranh luận giữa hai cách nhìn: Nietzsche nhìn vào Caesar của lịch sử, một con người của Ý chí Quyền lực; còn Brandes đang nói về Caesar trong văn học.
Desdemona: Nhân vật nữ trong vở kịch Othello của Shakespeare. Trước khi chết, nàng đã nói dối để bảo vệ danh dự cho chồng mình, kẻ vừa mới bóp cổ nàng. Brandes cho rằng lời nói dối này “thánh thiện” hơn ví dụ của Nietzsche.
Ludvid Holberg: Được coi là cha đẻ của văn học Đan Mạch và Na Uy hiện đại.
August Strindberg: Một nhà văn, nhà viết kịch người Thụy Điển. Lão này cũng nổi tiếng với những tác phẩm đầy đam mê, điên cuồng, và đặc biệt là những lời chửi rủa cay độc nhắm vào đàn bà. Brandes nói Nietzsche và Strindberg giống nhau ở điểm này là một lời khen đểu cực kỳ thâm độc.
10.
GỬI ÔNG BRANDES,
Torino, Ý, ngày 10 tháng 4 năm 1888.
Mẹ kiếp, ngài làm tôi ngạc nhiên đấy! Ông lấy đâu ra can đảm mà dám đi giảng về một thằng cha vô danh tiểu tốt (vir obscurissimus) như tôi vậy?... Ông tưởng tôi nổi tiếng ở cái xứ “Tổ quốc” yêu dấu à? Bọn nó coi tôi như một thằng kỳ quặc, một thằng hề, một thứ đéo cần phải bận tâm... Rõ ràng là chúng nó cũng biết thừa tôi đéo coi chúng nó ra gì. Mà làm sao tôi coi ra gì được, khi mà cái “trí tuệ Đức” bây giờ đã trở thành một trò hề tự vả vào mồm!
Cảm ơn ông vì tấm ảnh. Tiếc là tôi đéo còn tấm nào để gửi lại. Con em gái tôi, giờ đã lấy chồng và sống ở Nam Mỹ, đã cuỗm theo mấy tấm ảnh cuối cùng của tôi rồi.
Đây là một bản tiểu sử vắn tắt, lần đầu tiên tôi viết.
Mấy cuốn sách đầu tay của tôi (Suy ngẫm Lỗi thời), cái cuốn chửi thằng Strauss ấy à, một trò đùa ác ý của một “tinh thần rất tự do” nhắm vào một thằng cũng tưởng mình tự do, đã gây ra một vụ xì-căng-đan vãi lồn; lúc đó tôi đã là giáo sư rồi, nên dù mới 27 tuổi cũng có chút vai vế.
Hai bài về Schopenhauer và Richard Wagner, giờ đọc lại, tôi thấy nó giống như tự thú hơn, là những lời hứa với chính mình, chứ đéo phải là phân tích tâm lý gì hai lão đó, những kẻ vừa là bà con gần, vừa là kẻ thù không đội trời chung của tôi.
Giữa cuốn Suy ngẫm Lỗi thời và Con người, Rất con người là một cơn khủng hoảng, một màn lột da. Về cả thể xác nữa: tôi đã sống nhiều năm ngay sát cái chết. Đó là may mắn lớn của tôi: tôi đã quên được mình, tôi đã sống sót qua chính mình... Tôi vừa mới làm lại cái trò đó một lần nữa.
Vậy là chúng ta đã tặng quà cho nhau: hai thằng lữ khách, tôi nghĩ vậy, rất mừng vì đã gặp được nhau.
Thân ái, NIETZSCHE.
Tái bút — Tiếc là tôi đéo hiểu tiếng Đan Mạch hay Thụy Điển.
TIỂU SỬ
Tao sinh ngày 15 tháng 10 năm 1844, trên chiến trường Lützen. Tổ tiên tao là quý tộc Ba Lan (Niëzky). Ở nước ngoài người ta toàn nhầm tao là người Ba Lan. Bà tao thuộc giới Schiller-Goethe ở Weimar. Tao may mắn được học ở trường Pforta danh giá. Thầy tao, lão Ritschl, nhà ngữ văn học số một nước Đức lúc đó, đã để ý đến tao ngay từ đầu. Năm 22 tuổi tao đã viết bài cho tạp chí. Đại học Basel mời tao làm giáo sư khi tao còn chưa có bằng tiến sĩ.
Ở Basel, tao may mắn được làm bạn thân với Jakob Burckhardt. Nhưng may mắn lớn hơn nữa là tao đã trở nên thân thiết một cách không thể tả được với Richard và Cosima Wagner, lúc đó đang sống ở Triebschen. Suốt mấy năm, chúng tao có mọi thứ chung, một sự tin tưởng không giới hạn.
Khoảng năm 1876, sức khỏe tao nát bét. Tao bị những cơn đau đầu kinh niên, hành hạ tao suốt nhiều năm, có lúc 200 ngày đau trong một năm. Nhưng tao đéo bị điên. Ngược lại, trí tuệ của tao chỉ thực sự chín muồi trong cái thời gian kinh hoàng đó. Bệnh tật là may mắn lớn nhất của tao: nó đã giải thoát tao, nó trả lại cho tao lòng can đảm để là chính mình... Về bản năng, tao là một con thú can đảm, thậm chí là một thằng lính. Mày hỏi tao có phải là triết gia không à?—Nhưng chuyện đó thì có nghĩa lý đéo gì!...
Chú giải
vir obscurissimus: Tiếng Latin, nghĩa là “một kẻ cực kỳ vô danh tiểu tốt”. Nietzsche đang mỉa mai, lặp lại lời của Brandes để nhấn mạnh sự ngạc nhiên của mình.“trí tuệ Đức” đã trở thành
contradictio in adjecto: “một trò hề tự vả vào mồm”. Lão nói rằng sau khi nước Đức thống nhất năm 1871 và sa vào chủ nghĩa dân tộc, thì hai từ “Đức” và “trí tuệ” đã trở thành kẻ thù của nhau.vita: Tiếng Latin, “cuộc đời”. Một bản tóm tắt tiểu sử.Chiến trường Lützen / Gustavus Adolphus: Lützen là nơi diễn ra một trận đánh lớn trong Chiến tranh Ba mươi năm. Gustavus Adolphus là vua Thụy Điển, một nhà cầm quân vĩ đại, đã chết trong trận đó. Nietzsche tự hào vì mình được sinh ra ở một nơi có lịch sử hào hùng.
Tổ tiên Ba Lan (Niëzky) / tranh của Matejko: Lão luôn tin mình có dòng máu quý tộc Ba Lan, để tự tách mình ra khỏi cái “chất Đức” mà lão khinh bỉ. Jan Matejko là họa sĩ vĩ đại nhất của Ba Lan, chuyên vẽ những bức tranh lịch sử hoành tráng. Lão đang khoe rằng cái mặt của lão trông giống mấy thằng quý tộc trong tranh.
Pforta School: Một trong những trường nội trú danh giá và khắc nghiệt nhất nước Đức, nơi đào tạo ra rất nhiều tinh hoa.
Ritschl, Friedrich: Một trong những nhà ngữ văn học cổ điển vĩ đại nhất thế kỷ 19, thầy của Nietzsche. Được một người như Ritschl để ý là một vinh dự cực lớn.
Jakob Burckhardt: Nhà sử học Thụy Sĩ mà Nietzsche cực kỳ kính trọng. Lão là một người khổng lồ khác, một nhà chẩn đoán văn hóa bi quan.
Richard và Cosima Wagner / Triebschen: Wagner là nhà soạn nhạc vĩ đại. Cosima là vợ lão, con gái của nhà soạn nhạc Liszt. Triebschen là tên biệt thự của họ bên hồ Lucerne ở Thụy Sĩ. Giai đoạn làm bạn với vợ chồng Wagner là giai đoạn quan trọng nhất trong tuổi trẻ của Nietzsche, và sự cắt đứt sau này cũng là một trong những bi kịch lớn nhất.
Baroness Meysenbug / Dr. Rée: Malwida von Meysenbug là một nhà văn, một người bạn và là người bảo trợ cho Nietzsche. Paul Rée là một triết gia, bạn thân của Nietzsche trong một thời gian, sau này trở thành tình địch trong vụ Lou Salomé.
Bệnh tật như một sự giải thoát: Đây là cốt lõi. Lão không than vãn. Lão coi bệnh tật là một may mắn, vì nó đã buộc lão phải từ bỏ cái nghề giáo sư an toàn, ném lão ra ngoài xã hội, và trả lại cho lão “lòng can đảm để là chính mình”.
11.
GỬI ÔNG NIETZSCHE,
Copenhagen, ngày 29 tháng 4 năm 1888.
Cái buổi giảng đầu tiên của tôi về ông, hội trường chưa đầy lắm, chắc tầm trăm rưỡi mạng, vì có ma nào biết ông là thằng nào đâu.
Nhưng sau khi một tờ báo lớn nó đăng bài về buổi giảng đó, và chính tôi cũng viết một bài về ông, thì thiên hạ bắt đầu hóng. Lần sau hội trường đông vãi lồn, gần ba trăm thằng ngồi im phăng phắc nghe tôi chém gió về tác phẩm của ông. Dù vậy, tôi cũng đéo dám giảng lại, vì chủ đề này kén người nghe quá. Hy vọng là sau vụ này ông có thêm vài độc giả ra hồn ở phương Bắc.
Sách của ông giờ nằm trên kệ của tôi, đóng bìa đẹp vãi. Tôi muốn có tất cả những gì ông đã xuất bản.
Lần trước, khi ông ngỏ ý tặng tôi bản nhạc “Thánh ca cho Sự sống”, tôi đã từ chối vì khiêm tốn, vì tôi là thằng mù nhạc. Giờ thì tôi nghĩ mình xứng đáng với nó rồi, và sẽ biết ơn nếu ông cho gửi nó cho tôi.
Tôi nghĩ mình có thể tóm gọn lại cảm nhận của khán giả qua lời của một thằng cha họa sĩ trẻ, nó nói với tôi: “Cái này nó hay vì nó không phải là chuyện sách vở, mà là chuyện đời.” Nếu có ai phàn nàn gì, thì đó là vì ý tưởng của ông “gắt quá”.
Ông keo kiệt vãi lồn khi không gửi cho tôi tấm ảnh. Tôi gửi ảnh của mình là để ép ông phải gửi lại đấy. Ngồi cho thợ ảnh bấm vài phút thì có mẹ gì đâu, mà nhìn mặt một người thì sẽ hiểu người đó hơn nhiều.
Trân trọng,
GEORGE BRANDES.
Chú thích
“it has not to do with books, but with life.”: “nó không phải là chuyện sách vở, mà là chuyện đời.” Đây là lời khen cao nhất mà Brandes có thể dành cho Nietzsche. Nó có nghĩa là triết học của Nietzsche không phải là mớ lý luận khô khan, trừu tượng của bọn học giả. Nó bắt rễ từ những trải nghiệm thật, nó nói về những vấn đề sống còn của con người. Nó là triết học được viết bằng máu, không phải bằng mực.
“too out-and-out”: “gắt quá”. Một cách nói khác của “cực đoan”, “không khoan nhượng”. Khán giả của Brandes cảm nhận được cái tinh thần búa tạ, cái thái độ đập phá không thỏa hiệp trong triết học của Nietzsche. Nó không phải là một triết lý ôn hòa, dễ nuốt cho bầy đàn.
12.
GỬI ÔNG BRANDES,
Torino, Ý, ngày 4 tháng 5 năm 1888.
Những gì ông nói làm tôi khoái vãi lồn, và nói thật, còn ngạc nhiên hơn nữa. Cứ yên tâm là tôi sẽ nợ ông vụ này: ông biết đấy, bọn ẩn sĩ không hay quên đâu.
Trong lúc đó, hy vọng là tấm ảnh của tôi đã đến tay ông. Tôi phải nói rõ là tôi đã cố gắng, không phải là để đi chụp ảnh (vì tôi đéo tin vào mấy cái ảnh chụp vu vơ), mà là để chôm một tấm ảnh từ một đứa đang có ảnh của tôi. Có lẽ là thành công rồi, tôi cũng chưa nghe tin. Nếu không, tôi sẽ tận dụng chuyến đi Munich sắp tới (chắc là mùa thu này) để chụp lại.
Bản “Thánh ca cho Sự sống” sẽ lên đường đến Copenhagen trong vài ngày tới. Bọn triết gia chúng tôi không có gì biết ơn hơn là khi bị nhầm thành nghệ sĩ. Hơn nữa, mấy tay sành sỏi nhất đã đảm bảo với tôi rằng bản Thánh ca này hoàn toàn có thể trình diễn được, hát được, và chắc chắn sẽ có hiệu quả (—hình thức rõ ràng; lời khen này làm tôi sướng nhất). Lão Mottl, nhạc trưởng cung đình xuất sắc ở Carlsruhe (cái lão chỉ huy dàn nhạc ở lễ hội Bayreuth ấy mà), đã cho tôi hy vọng về một buổi biểu diễn.
Mấy tuần vừa rồi ở Torino, nơi tôi sẽ ở đến ngày 5 tháng 6, là những tuần tuyệt vời nhất mà tôi từng có trong nhiều năm, trên hết là về mặt triết học. Hầu như mỗi ngày, trong một hoặc hai giờ, tôi đã đạt đến một trạng thái năng lượng sung mãn đến mức có thể nhìn toàn bộ hệ thống của mình từ trên xuống dưới; đến nỗi cái mớ vấn đề khổng lồ nằm trải ra dưới chân tôi, rõ ràng như một bản đồ. Việc này đòi hỏi một sức mạnh tối đa mà tôi gần như đã hết hy vọng có lại được. Mọi thứ đều liên kết với nhau; nhiều năm trước nó đã đi đúng hướng rồi; mày xây dựng triết học của mày như một con hải ly, mày bị ép phải làm thế mà không biết: nhưng mày phải thấy được tất cả những điều này, như tôi đã thấy bây giờ, thì mới có thể tin được.
Tôi cảm thấy nhẹ nhõm, mạnh mẽ, và vui vẻ đến mức—tôi treo một cái đuôi hề hước vào cả những thứ nghiêm túc nhất. Lý do là gì? Chẳng phải là nhờ những cơn gió bắc tốt lành sao, những cơn gió không phải lúc nào cũng đến từ dãy Alps?—thỉnh thoảng chúng nó còn đến từ Copenhagen!
Gửi lời chào, Người biết ơn và tận tụy của ông, NIETZSCHE.
Chú giải
“hermits are not given to forgetting”: “bọn ẩn sĩ không hay quên đâu”. Lão đang tự gọi mình là một nhà ẩn sĩ (
hermit), một kẻ sống tách biệt khỏi xã hội. Câu này là một lời cảm ơn và cũng là một lời hứa hẹn đầy kiêu ngạo: “Lòng tốt của ông, tao sẽ không quên. Và những kẻ thù của tao, tao cũng đéo bao giờ quên.”Felix Mottl: Một nhạc trưởng người Áo nổi tiếng, một trong những người đầu tiên bênh vực và trình diễn âm nhạc của Wagner. Việc một nhạc trưởng tầm cỡ như Mottl, người chỉ huy cả lễ hội Bayreuth, tỏ ra hứng thú với “Thánh ca cho Sự sống” của Nietzsche là một vinh dự rất lớn, đặc biệt là sau khi Nietzsche đã cắt đứt quan hệ với Wagner.
Archivio storico: Một tạp chí lịch sử uy tín của Ý, có trụ sở tại Florence. Việc một học giả Vienna viết về một trong những cuốn sách đầu tay của Nietzsche trên một tạp chí lớn như vậy cho thấy danh tiếng của lão đang bắt đầu lan rộng một cách âm thầm trong giới học thuật châu Âu.
“one builds one’s philosophy like a beaver”: “mày xây dựng triết học của mày như một con hải ly”. Đây là một hình ảnh cực hay. Con hải ly không xây đập theo một bản vẽ kiến trúc hoành tráng. Nó làm việc một cách bản năng, cần mẫn, theo một sự thôi thúc nội tại mà chính nó cũng không hiểu. Nietzsche đang nói rằng toàn bộ hệ thống triết học vĩ đại của lão không phải là kết quả của một kế hoạch lý trí có sẵn. Nó đã được xây dựng một cách bản năng, vô thức, trong nhiều năm, và chỉ đến bây giờ, trong cơn sung mãn này, lão mới có thể “nhìn thấy” toàn bộ công trình và hiểu được nó.
“north winds... from Copenhagen!”: “gió bắc... từ Copenhagen!”. Gió bắc thường mang lại không khí trong lành, khô ráo, giúp đầu óc minh mẫn (đối lập với gió nam ẩm ướt, gây mệt mỏi mà lão đã nhắc đến). Đây là một lời khen cực kỳ tinh tế và trân trọng dành cho Brandes. Lão đang nói: “Cái sự minh mẫn và năng lượng của tao dạo này, một phần là nhờ thời tiết tốt, nhưng một phần lớn là nhờ lá thư của mày, một cơn gió lành thổi đến từ phương Bắc (Copenhagen).”
13.
GỬI ÔNG BRANDES,
Torino, ngày 23 tháng 5 năm 1888.
Tôi không muốn rời Torino mà không nói với ông một lần nữa rằng ông có một phần lớn trong cái mùa xuân thành côngđầu tiên của tôi. 15 mùa xuân mà tôi trải qua là một câu chuyện kinh dị, một định mệnh của sự suy đồi và bệnh tật. Thay đổi chỗ ở đéo có tác dụng gì; cứ như thể không có một đơn thuốc, một chế độ ăn uống, khí hậu nào có thể thay đổi được cái bản chất chán đời của thời điểm này trong năm. Nhưng, Torino! Và cái tin tốt đầu tiên, tin tức từ ông, đã chứng minh cho tôi thấy rằng tôi vẫn còn sống...
Vì đôi khi tôi quên mẹ nó mất là mình còn sống. Tôi đã sống quá gần cái chết để có thể mở mắt ra trước những khả năng tươi đẹp. Nhưng chắc chắn là bây giờ tôi chỉ nghĩ đến ngày hôm nay—hôm nay tôi quyết định việc cho ngày mai—và đéo nghĩ xa hơn một ngày nào! Chuyện này có thể vô lý, không thực tế, có lẽ cũng phản-Kitô—nhưng đối với tôi, nó là đỉnh cao của triết học. Tôi đã học được cách thôi ao ước, mà không cần phải cố gắng.
Mấy tuần này tôi đã dành để “đảo lộn mọi giá trị”. Ông hiểu cái trò này chứ? Xét cho cùng, thằng giả kim thuật là loại người đáng giá nhất! Ý tôi là cái thằng biến những gì hạ tiện và bị khinh bỉ thành một thứ có giá trị, thậm chí là vàng. Chỉ có nó mới tạo ra của cải, bọn khác chỉ đổi tiền lẻ. Lần này, vấn đề của tôi khá kỳ quặc: tôi đã tự hỏi mình xem từ trước đến nay nhân loại đã căm thù, sợ hãi, và khinh bỉ cái gì nhất—và từ chính cái đó, tôi đã làm ra “vàng” của mình...
Chỉ mong là tôi không bị buộc tội làm tiền giả! Hay đúng hơn, đó chính là điều sẽ xảy ra.
Ông đã nhận được ảnh của tôi chưa? Mẹ tôi đã giúp tôi thoát khỏi cái vẻ vô ơn trong một trường hợp đặc biệt như thế này. Hy vọng là thằng cha nhà xuất bản ở Leipzig cũng đã làm xong việc của nó và gửi bản Thánh ca đi.
Cuối cùng, tôi thú nhận một sự tò mò. Vì tôi đéo thể ghé tai vào khe cửa để nghe lén người ta nói gì về mình, nên tôi muốn nghe bằng một cách khác. Ba từ để mô tả chủ đề của mấy bài giảng của ông—tôi sẽ học được bao nhiêu từ ba từ đó!
Với lời chào thân ái và tận tụy,
NIETZSCHE.
Chú giải
“the history of my springs... has been... a tale of horror”: “lịch sử những mùa xuân của tôi... là một câu chuyện kinh dị”. Lão đang nói về căn bệnh của mình. Mùa xuân, mùa của sự sống mới, đối với lão, lại là thời điểm bệnh tật hành hạ lão kinh khủng nhất. Cái tin tức từ Brandes đã phá vỡ cái chu kỳ định mệnh đó.
“unlearnt how to wish”: “học được cách thôi ao ước”. Đây không phải là sự từ bỏ của một kẻ bi quan. Đây là sự bình yên của một người đã đạt đến đỉnh cao. Lão không còn “ao ước” về tương lai nữa, vì lão đã hoàn toàn sống trong hiện tại, trong công việc sáng tạo của mình. Nó là một trạng thái của sức mạnh, không phải sự kiệt quệ.
“transvaluing values”: “đảo lộn mọi giá trị”. Đây là tên của dự án triết học lớn nhất của Nietzsche. Nó không chỉ là phê phán, mà là lật ngược toàn bộ hệ thống “tốt-xấu” của phương Tây.
“the alchemist is the most deserving kind of man”: “thằng giả kim thuật là loại người đáng giá nhất”. Lão đang tự ví mình với một nhà giả kim thuật. Nhà giả kim thuật lấy những kim loại hạ tiện (chì) và biến nó thành vàng. Nietzsche cũng vậy: lão lấy những thứ bị đạo đức coi là “hạ tiện”, “xấu xa” (bản năng, dục vọng, lòng ích kỷ) và biến chúng nó thành “vàng”, thành những đức hạnh của một con người cao hơn.
“accused of false-coining”: “bị buộc tội làm tiền giả”. Lão biết thừa rằng cái trò “đảo lộn giá trị” của mình sẽ bị bầy đàn coi là một sự xuyên tạc, một trò lừa đảo. Nhưng lão đéo quan tâm.
14.
GỬI ÔNG NIETZSCHE,
Copenhagen, ngày 23 tháng 5 năm 1888.
Cảm ơn ông vì thư, ảnh và cả nhạc. Thư với nhạc thì sướng khỏi phải bàn, nhưng tấm ảnh thì lẽ ra phải ngon hơn. Chụp nghiêng ở Naumburg, trông cũng có nét đấy, nhưng đéo có hồn. Mẹ kiếp, trông ông phải khác chứ; thằng cha viết ra Zarathustra thì mặt mũi phải đầy bí mật hơn.
Tôi giảng xong về ông rồi. Báo chí nó viết là cuối buổi “khán giả vỗ tay như sấm dậy.” Cái sự tung hô đó gần như là của ông hết. Tôi chỉ có công diễn giải lại cho rõ ràng, mạch lạc để bọn phương Bắc này nó hiểu được thôi.
Tôi cũng đã cố chỉ ra mối liên hệ của ông với mấy thằng cha đương thời, cho chúng nó nhìn vào cái xưởng rèn tư tưởng của ông, và cũng tranh thủ nhét vào mấy ý tưởng của riêng tôi khi nó trùng hợp. Nói không ngoa: tên của ông bây giờ nổi vãi lồn trong giới có não ở Copenhagen, và ít nhất cũng đã được cả Scandinavia biết đến. Ông đéo cần cảm ơn tôi đâu, moi móc cái thế giới của ông là một cái thú. Mấy bài giảng đó không đáng để in, vì triết học thuần túy đéo phải nghề của tôi, và tôi không muốn in mấy thứ mà tôi chưa đủ trình.
Mừng cho ông vì sức khỏe đã khá hơn. Ở đây, sau một mùa đông dài, cuối cùng cũng có tí xuân. Bọn tôi đang vui với mấy cái lá xanh đầu tiên và một cái triển lãm Bắc Âu khá hay ho. Bọn nghệ sĩ Pháp có số má cũng trưng bày ở đây. Dù vậy, tôi vẫn muốn chuồn đi, nhưng lại phải ở lại.
Thôi, mấy chuyện này chắc ông đéo quan tâm. Suýt quên: nếu ông chưa đọc mấy cái sử thi Iceland, thì phải đọc ngay đi. Ông sẽ tìm thấy trong đó cả đống bằng chứng cho mấy cái lý thuyết của ông về đạo đức của một giống loài chủ nhân.
Mà có một chi tiết nhỏ ông nhầm thì phải. Từ Gothic chắc chắn đéo liên quan gì đến good (tốt) hay God (Chúa). Nó liên quan đến giessen, thằng gieo hạt, và có nghĩa là ngựa giống, là đàn ông.
Ngược lại, mấy thằng cha ngữ văn học ở đây lại nghĩ cái gợi ý của ông về bonus—duonus thì chất vãi.
Hy vọng sau này chúng ta không trở thành người dưng.
Vẫn là người đọc và ngưỡng mộ ông,
GEORGE BRANDES.
Chú giải
Sử thi Iceland (
Icelandic sagas): Đây là những câu chuyện cổ của bọn Viking, được viết ở Iceland thời Trung cổ. Nó không phải là mấy truyện cổ tích công chúa. Nó toàn là những câu chuyện tàn bạo về danh dự, trả thù, những trận chiến đẫm máu giữa các dòng họ. Đạo đức trong đó là đạo đức của chiến binh: mạnh là tốt, yếu là hèn. Brandes đang nói với Nietzsche: “Mày muốn tìm bằng chứng cho cái ‘đạo đức chủ nhân’ của mày à? Đọc mẹ nó mấy cái này đi, nó là hàng thật, không phải lý thuyết suông.”Gothic / good / God: Đây là một màn đấu võ mồm của hai thằng chuyên gia ngữ văn học. Nietzsche chắc đã đưa ra một giả thuyết nào đó về nguồn gốc của từGothic, liên hệ nó vớigood(tốt) vàGod(Chúa). Brandes, với tư cách là một chuyên gia, đã sửa lưng lại, nói rằngGothicthực ra liên quan đếngiessen(gieo rắc), tức là “đàn ông”, “ngựa giống”. Đây là một cách vừa thể hiện sự tôn trọng (tao đọc mày rất kỹ), vừa thể hiện sự ngang hàng (tao cũng là chuyên gia, và tao thấy mày sai ở điểm này).bonus—duonus: Đây lại là một điểm khác mà Brandes đồng ý. Nietzsche đã đưa ra giả thuyết rằng từbonus(tốt) trong tiếng Latin thực ra bắt nguồn từ một từ cổ hơn làduonus, có liên quan đếnduellum(chiến tranh). Nói cách khác, “tốt” ban đầu có nghĩa là “chiến binh”, “mạnh mẽ”. Cái này hoàn toàn khớp với triết lý của Nietzsche về đạo đức chủ nhân, và Brandes, một thằng cha sành sỏi, đã phải gật gù công nhận.
15.
GỬI ÔNG BRANDES,
Turin, ngày 27 tháng 5 năm 1888.
Mắt ông tinh vãi!
Ông nói đúng. Nietzsche trong bức ảnh chưa phải là thằng đã viết ra Zarathustra—nó còn non và xanh lắm.
Cảm ơn ông vì cái giải thích nguồn gốc từ “Goth”; đúng là thần sầu.
Chắc hôm nay ông cũng đang đọc một lá thư khác của tôi rồi.
Người biết ơn ông,
N.
Chú giải
“Mắt ông tinh vãi!” (
What eyes you have!): Lão không khen mắt thường. Lão đang khen con mắt tâm lý của Brandes. Lão đang nói: “Mày đã nhìn thấu tao, mày đã thấy được sự khác biệt giữa con người cũ và con người mới của tao, một điều mà cả nước Đức đéo thấy.”“Cái ảnh non và xanh”: Đây là một lời thú nhận. Lão đang thừa nhận rằng đã có một sự biến đổi sâu sắc trong con người lão. Thằng cha giáo sư hiền lành, nghiêm túc ở Naumburg đã chết. Kẻ viết ra Zarathustra là một con người khác, một con thú đã lột da. Brandes là người đầu tiên nhìn thấy điều đó, và Nietzsche đang gật đầu công nhận.
“Cái từ ‘Goth’”: Đây là màn chào hỏi của hai thằng thợ rèn ngôn ngữ. Brandes đã sửa lưng Nietzsche về nguồn gốc một từ (
Goth). Nietzsche, thay vì tự ái, lại cực kỳ khoái trá. Lão gọi lời giải thích đó là “thần sầu” (godlike). Tại sao? Vì nó cho thấy Brandes không phải là một thằng fanboy. Lão là một đối thủ ngang tầm, một người cũng biết cầm búa, người duy nhất dám và có đủ trình để tranh luận với Nietzsche về chính cái nghề cũ của lão.
16.
GỬI ÔNG BRANDES,
Sils-Maria, ngày 13 tháng 9 năm 1888.
Tiện đây tôi làm một việc cho vui—nhắc cho ông nhớ đến tôi, bằng cách gửi ông một cuốn sách nhỏ độc địa, nhưng nghiêm túc vãi lồn; một sản phẩm của những ngày đẹp trời ở Torino. Vì tôi phải nói cho ông biết, sau đó là một chuỗi ngày khốn nạn; sức khỏe, lòng can đảm và cả cái “ý chí sống”, nói theo kiểu Schopenhauer, đều tụt dốc không phanh.
May là tôi vẫn còn giữ lại được một bằng chứng của thời kỳ đó, cuốn Vụ án Wagner. Một vấn đề của nhạc sĩ. Mấy thằng mồm thối chắc sẽ thích gọi nó là Sự sụp đổ của Wagner.
Dù ông có chối bỏ âm nhạc, thì cũng làm ơn xem qua cái màn mổ xẻ tâm lý này. Ông, một thằng cha “công dân thế giới”, quá châu Âu để không nghe ra trong đó hàng trăm thứ hơn là bọn đồng hương “yêu nhạc” của tôi. Rốt cuộc, trong vụ này, tôi là một thằng sành sỏi—và may mắn là, đủ chất nhạc sĩ trong máu để thấy rằng trong cái vấn đề giá trị cuối cùng này, vấn đề có thể được giải quyết thông qua âm nhạc.
Nói thật, cuốn sách này gần như được viết bằng tiếng Pháp—tôi dám cá là dịch nó sang tiếng Pháp còn dễ hơn là sang tiếng Đức.
Ông có thể cho tôi thêm vài địa chỉ ở Nga hay Pháp mà gửi cuốn sách này đến có ý nghĩa không?
Trong một hai tháng nữa, sẽ có một thứ triết học; dưới cái tên vô hại Những giờ nhàn rỗi của một nhà tâm lý học, tôi đang nói với cả thế giới những điều dễ nghe và khó nuốt—kể cả cái dân tộc thông minh, bọn Đức.
Nhưng tất cả những thứ này chỉ là trò giải lao bên cạnh việc chính: cái việc đó tên là Đảo lộn mọi giá trị. Châu Âu sẽ phải tìm ra một Siberia mới để đày ải thằng cha đã làm ra mấy cái thí nghiệm này.
Hy vọng lá thư đầy khí thế này sẽ đến tay ông vào một trong những lúc quyết đoán thường ngày của ông.
Thân ái,
BÁC SĨ NIETZSCHE.
Diễn giải
The Case of Wagner. A Musician’s Problem: Đây là cuốn sách Nietzsche viết để tuyên bố cắt đứt hoàn toàn với Wagner. Nó không chỉ là một bài phê bình âm nhạc. Nó là một màn mổ xác, một bản cáo trạng tâm lý, trong đó Nietzsche chẩn đoán Wagner là một kẻ suy đồi, một diễn viên, một căn bệnh của văn hóa hiện đại. Lão gọi nó là “vấn đề của nhạc sĩ” để nhấn mạnh rằng chỉ có một nhạc sĩ thật sự (là lão) mới có thể hiểu và chẩn đoán được căn bệnh này.“Mr. Cosmopolitan”: “Ngài công dân thế giới”. Lão đang khen Brandes vì có một tầm nhìn vượt ra ngoài biên giới quốc gia, đối lập với cái chủ nghĩa dân tộc thiển cận của bọn Đức.in rebus et personis: Tiếng Latin, nghĩa là “trong cả sự vật lẫn con người”. Lão đang khoe rằng mình không chỉ hiểu lý thuyết, mà còn có kinh nghiệm thực tế, đã từng sống và thở trong cái thế giới của Wagner.Leisure Hours of à Psychologist: “Những giờ nhàn rỗi của một nhà tâm lý học”. Đây là cái tên ban đầu của cuốn Hoàng hôn của những Thần tượng. Lão dùng một cái tên có vẻ vô hại để che giấu một quả bom.Transvaluation of all Values: “Sự đảo lộn mọi giá trị”. Đây là tên của dự án lớn cuối cùng của Nietzsche, một bộ bốn cuốn sách mà Kẻ Phản Kitô là cuốn đầu tiên. Nó là cuộc tổng tấn công cuối cùng vào toàn bộ hệ thống đạo đức của phương Tây.“Châu Âu sẽ phải tìm ra một Siberia mới”: Siberia là nơi đế quốc Nga đày ải những kẻ nổi loạn, những thằng tù nhân chính trị. Lão đang nói một cách kiêu ngạo rằng cái dự án “đảo lộn mọi giá trị” của lão nguy hiểm đến mức, sau này, châu Âu sẽ phải tìm một nơi đày ải mới, khủng khiếp hơn cả Siberia, để nhốt những kẻ dám nghĩ như lão.
17.
GỬI ÔNG NIETZSCHE,
Copenhagen, ngày 6 tháng 10 năm 1888.
Lúc thư và quà của ông đến thì tôi đang bận sml. Nên giờ mới trả lời được.
Chỉ cần nhìn thấy chữ viết của ông là tôi đã thấy phê rồi.
Tin ông có một mùa hè tồi tệ làm tôi buồn vãi. Tôi đã ngu đến mức nghĩ rằng ông đã qua hết mọi vấn đề về thể xác rồi.
Tôi đã đọc cuốn sách nhỏ đó rất kỹ và rất khoái. Tôi không đến nỗi điếc nhạc để không hiểu được cái trò vui của nó. Chỉ là không phải chuyên gia thôi. Mấy ngày trước khi nhận sách, tôi vừa được nghe một buổi diễn vở Carmen hay vãi lồn; đúng là một thứ âm nhạc huy hoàng! Tuy nhiên, dù biết có thể làm ông nổi điên, tôi thú thật là vở Tristan und Isolde của Wagner đã để lại trong tôi một ấn tượng không thể xóa được. Có lần tôi đã nghe vở đó ở Berlin, trong một tâm trạng chán đời, tan nát, và tôi đã cảm nhận được từng nốt nhạc. Đéo biết có phải ấn tượng sâu sắc như vậy là vì lúc đó tôi đang bệnh hay không.
Ông có biết vợ góa của Bizet không? Ông nên gửi cho bà ấy một cuốn. Bả sẽ thích đấy. Bả là người ngọt ngào, duyên dáng nhất, dù có hơi bị giật kinh phong một cách kỳ lạ. Chỉ là bả đã tái giá rồi (lấy một thằng cha luật sư ngon lành ở Paris). Tôi tin là bả biết chút tiếng Đức. Tôi có thể lấy địa chỉ cho ông.
Con của Bizet thì đẹp và duyên dáng như một thiên thần.—Thôi, tôi lại đang ngồi lê đôi mách rồi.
Tôi đã đưa một bản cho nhà văn vĩ đại nhất của Thụy Điển, August Strindberg, người mà tôi đã hoàn toàn lôi kéo về phe ông. Lão là một thiên tài thật sự, chỉ hơi điên điên như hầu hết bọn thiên tài (và cả bọn không thiên tài). Bản còn lại tôi cũng sẽ gửi gắm cẩn thận.
Paris bây giờ tôi không rành lắm. Nhưng ông hãy gửi một bản đến địa chỉ này: Công nương Anna Dmitrievna Ténicheff, Quai Anglais 20, Petersburg. Bà này là bạn tôi, cũng quen biết giới âm nhạc ở Petersburg và sẽ làm cho ông nổi tiếng ở đó. Tôi đã bảo bả mua sách của ông rồi, nhưng tất cả đều bị cấm ở Nga.
Cũng nên gửi một bản cho Hoàng tử Urussov (người được nhắc đến trong thư của Turgenev). Lão này cực kỳ khoái mọi thứ về nước Đức.
Tôi mừng vì dù bệnh tật, ông vẫn làm việc hăng say. Tôi đang hóng tất cả những gì ông hứa hẹn.
Tôi rất muốn được ông đọc sách của mình, nhưng tiếc là ông đéo hiểu tiếng của tôi. Mùa hè này tôi đã đẻ ra một đống chữ.
Đó là kế hoạch cho chiến dịch mùa đông của tôi. Mong là nó không phải là một “chiến dịch Nga” theo nghĩa xấu.
Hy vọng ông vẫn tiếp tục quan tâm đến tôi.
Người tận tụy của ông,
GEORGE BRANDES.
Chú giải
Carmen: Vở opera của nhà soạn nhạc Pháp Georges Bizet. Đây là một cú chọc ngoáy cực kỳ thông minh của Brandes. Vào cuối đời, Nietzsche đã từ bỏ Wagner và tôn sùng Carmen như là phản đề hoàn hảo. Lão ca ngợi nó vì nó thực tế, trong sáng, đầy nắng, và có “tình yêu kiểu Phi châu” (tàn bạo, định mệnh), trái ngược với thứ âm nhạc “suy đồi”, “bệnh hoạn” của Wagner. Brandes khen Carmen là đang ngầm nói: “Tôi hiểu gu của ông đấy.”Tristan und Isolde: Kiệt tác của Wagner, đỉnh cao của chủ nghĩa lãng mạn, một câu chuyện về tình yêu và cái chết đầy đau khổ, triết lý. Brandes thú nhận rằng nó đã để lại “ấn tượng không thể xóa được”, nhưng lại nói thêm một câu rất hiểm: “Đéo biết có phải ấn tượng sâu sắc như vậy là vì lúc đó tôi đang bệnh hay không.” Đây là một cú đâm kép: lão vừa thừa nhận sức mạnh của âm nhạc Wagner, vừa ngầm đồng ý với chẩn đoán của Nietzsche rằng đó là thứ âm nhạc dành cho những kẻ bệnh hoạn.Vợ góa của Bizet (Geneviève Halévy): Brandes kể chuyện bà này đã tái giá, rồi so sánh với “Đức mẹ Đồng trinh, vợ góa của Mozart hay Marie Louise”. Lão đang nói một cách tinh tế rằng ngay cả những người phụ nữ vĩ đại nhất cũng không thể “trung thành” mãi với một vị thần đã chết. Đây là một lời an ủi và cũng là một sự đồng tình ngầm với triết lý “hãy trung thành với mặt đất” của Nietzsche.
Strindberg, August: Nhà văn, nhà viết kịch người Thụy Điển, một trong những tên tuổi lớn nhất của văn học Bắc Âu. Lão này cũng nổi tiếng là một kẻ điên, một người có tư tưởng cực đoan và đặc biệt là căm thù đàn bà. Brandes giới thiệu Strindberg cho Nietzsche như một người đồng đội tiềm năng, một “thiên tài điên” khác.
Công nương Ténicheff và Hoàng tử Urussov: Đây là những quý tộc Nga có học thức và có ảnh hưởng trong giới nghệ thuật. Brandes đang làm đúng vai trò của một “nhà truyền bá văn hóa”: lão đang xây dựng một mạng lưới, giới thiệu “quả bom” Nietzsche cho những người có đủ tiền bạc và đầu óc để châm ngòi cho nó ở Nga.
“chiến dịch Nga” theo nghĩa xấu: Brandes đang ám chỉ đến cuộc xâm lược Nga thảm bại của Napoléon vào năm 1812, thứ đã kết thúc trong thảm họa. Đây là một trò đùa tự hạ mình của một người có học.
18.
GỬI ÔNG BRANDES,
Torino, ngày 20 tháng 10 năm 1888.
Lại một lần nữa thư của ông mang đến một làn gió mát từ phương Bắc. Nói thật, đây là lá thư duy nhất có vẻ “tử tế” sau khi tôi chửi Wagner. Vì đéo có ai viết thư cho tôi nữa. Tôi đã đắc tội không thể cứu vãn được với cả những người thân nhất.
Ví dụ, bạn cũ của tôi, Nam tước Seydlitz ở Munich, khốn nạn thay lại là Chủ tịch Hội Wagner ở đó. Người bạn còn cũ hơn, Justizrath Krug ở Cologne, cũng là chủ tịch Hội Wagner ở đó. Thằng em rể của tôi, Bernhard Förster ở Nam Mỹ, thằng bài Do Thái nổi tiếng, một trong những tay bút hăng hái nhất của tờ Bayreuther Blätter—và người bạn đáng kính của tôi, Malwida von Meysenbug, tác giả cuốn Hồi ký của một nhà lý tưởng, người vẫn cứ nhầm lẫn Wagner với Michel Angelo...
Mặt khác, người ta cũng rỉ tai tôi rằng phải coi chừng mấy con mụ fan Wagner: nghe nói có mấy mụ làm gì cũng được. Có lẽ Bayreuth sẽ tự vệ theo kiểu Đế chế Đức, bằng cách cấm mẹ nó sách của tôi—vì “nguy hiểm cho đạo đức công chúng”.
Cái câu của tôi, “chúng ta đều biết cái khái niệm phi thẩm mỹ của một thằng Junker Cơ Đốc giáo,” thậm chí có thể bị coi là tội lèse-majesté. (khi quân phạm thượng)
Việc ông nói đỡ cho vợ góa của Bizet làm tôi khoái vãi. Cho tôi xin địa chỉ của bà ấy, và cả của hoàng tử Urussov nữa. Một bản đã được gửi đến cho bạn của ông, Công nương Dmitrievna Ténicheff.
Khi cuốn sách tiếp theo của tôi ra lò, chắc cũng sớm thôi (tên nó bây giờ là Hoàng hôn của những Thần tượng. Hoặc, Triết lý bằng Búa tạ), tôi rất muốn gửi một bản cho cái thằng cha người Thụy Điển mà ông đã giới thiệu. Nhưng tôi đéo biết lão ta sống ở đâu. Cuốn sách này là triết học của tôi in nuce—cấp tiến đến mức thành tội phạm...
Về hiệu ứng của vở Tristan, tôi cũng có thể kể vài chuyện lạ. Một liều dằn vặt tâm lý thường xuyên có vẻ là một liều thuốc bổ tuyệt vời trước một bữa tiệc Wagner. Reichsgerichtsrath Dr. Wiener ở Leipzig đã cho tôi hiểu rằng một đợt chữa bệnh ở Carlsbad cũng là một ý hay...
Mẹ kiếp, ông chăm chỉ vãi lồn! Và tôi thì ngu, lại đéo hiểu tiếng Đan Mạch! Tôi hoàn toàn tin lời ông rằng người ta có thể “hồi sức” ở Nga tốt hơn những nơi khác; tôi coi bất kỳ cuốn sách Nga nào, trên hết là Dostoevsky (dịch sang tiếng Pháp, lạy Chúa đừng có là tiếng Đức!!), là một trong những nguồn an ủi lớn nhất của mình.
Thân ái và biết ơn,
NIETZSCHE.
Chú giải
Seydlitz, Krug, Förster, Meysenbug: Đây là danh sách những người bạn và người thân mà Nietzsche đã “xúc phạm không thể cứu vãn” bằng cách chửi Wagner. Lão đang khoe một cách cay đắng rằng mình đã phải trả giá cho sự trung thực của mình bằng sự cô độc. Tất cả những người này đều là một phần của cái giáo phái Wagner.
Bayreuther Blätter: Tạp chí chính thức của lễ hội Bayreuth, giống như tờ “Nhân Dân” của giáo phái Wagner vậy. Nó là nơi bọn tín đồ viết những bài tâng bốc Wagner và chửi rủa những kẻ ngoại đạo.Junker: Tầng lớp quý tộc địa chủ quân phiệt của Phổ. “Junker Cơ Đốc giáo” là một cú chửi kép, ám chỉ một loại người vừa có sự kiêu ngạo thô thiển của một thằng lính, vừa có cái đạo đức bệnh hoạn của Kitô giáo. Hoàng đế Wilhelm I của Đức chính là một Junker.lèse-majesté: Tiếng Pháp, có nghĩa là “tội khi quân”, tội xúc phạm nhà vua. Lão đang mỉa mai rằng việc chửi cái gu thẩm mỹ của một “Junker Cơ Đốc giáo” có thể bị coi là xúc phạm chính Hoàng đế Đức, vì lão ta cũng là một Junker.in nuce: Tiếng Latin, nghĩa là “trong một cái vỏ hạt”. Lão đang nói cuốn Hoàng hôn của những Thần tượng là bản tóm tắt cô đọng nhất, là tinh túy của toàn bộ triết học của lão.ReichsgerichtsrathDr. Wiener / Carlsbad: Carlsbad (Karlovy Vary) là một thị trấn spa nổi tiếng ở Séc, nơi người ta đến để chữa các bệnh về tiêu hóa. Nietzsche đang kể một câu chuyện cười thâm độc: một vị quan tòa (Dr. Wiener) đã gợi ý rằng, để “tiêu hóa” được thứ âm nhạc nặng nề, bệnh hoạn của Wagner, thì tốt nhất là nên đi chữa bệnh dạ dày trước. Lão đang hạ bệ nghệ thuật của Wagner xuống thành một vấn đề của sự khó tiêu.
19.
GỬI ÔNG NIETZSCHE,
Copenhagen, ngày 16 tháng 11 năm 1888.
Tôi chờ tin từ Paris để hỏi địa chỉ của bà Bizet mà đéo thấy. Bù lại, giờ tôi có địa chỉ của Hoàng tử Urussov rồi. Lão ta sống ở Petersburg, Sergievskaia 79.
Ba cuốn sách của tôi đã ra lò. Tôi cũng đã bắt đầu giảng bài ở đây.
Lạ vãi lồn, có vài điểm trong thư của ông và trong sách ông viết về Dostoevsky lại trùng hợp với ấn tượng của chính tôi. Tôi cũng có nhắc đến ông trong cuốn sách của tôi về nước Nga. Dostoevsky là một nhà thơ vĩ đại, nhưng là một thằng cha gớm ghiếc, cảm xúc thì sặc mùi Kitô giáo nhưng đồng thời lại là một thằng bạo dâm (sadique). Toàn bộ đạo đức của lão chính là thứ mà ông đã rửa tội bằng cái tên đạo đức nô lệ.
Tên của thằng cha Thụy Điển điên đó là August Strindberg; lão đang sống ở đây. Lão khoái ông vãi lồn, vì lão nghĩ lão tìm thấy ở ông cái lòng căm thù đàn bà của chính lão. Vì lý do đó, lão gọi ông là “hiện đại” (đúng là một sự mỉa mai của số phận). Sau khi đọc báo về mấy bài giảng của tôi, lão nói: “Thằng cha Nietzsche này kinh thật; nhiều thứ nó nói cứ như là chính tao viết ra.” Vở kịch Người Cha của lão đã được xuất bản bằng tiếng Pháp với lời tựa của Zola.
Tôi thấy buồn vãi lồn mỗi khi nghĩ về nước Đức. Một sự phát triển gì đang diễn ra ở đó vậy! Buồn khi nghĩ rằng có lẽ cả đời này mình sẽ đéo bao giờ được chứng kiến dù chỉ một điều tốt đẹp nhỏ nhoi.
Tiếc vãi lồn, một thằng cha ngữ văn học uyên bác như ông lại đéo hiểu tiếng Đan Mạch. Tôi đang làm mọi cách để ngăn chúng nó dịch sách của tôi về Ba Lan và Nga, để tôi không bị trục xuất, hoặc ít nhất là không bị cấm nói, trong lần tới tôi đến đó.
Hy vọng mấy dòng này sẽ đến tay ông khi ông vẫn còn ở Turin.
Trân trọng,
GEORGE BRANDES.
Chú giải
Hoàng tử Urussov: Một nhà quý tộc Nga, một trí thức có tiếng tăm. Brandes đang tiếp tục làm đúng vai trò của một thằng “môi giới trí tuệ”, kết nối Nietzsche với những bộ óc có thể hiểu được lão ở Nga.
Dostoevsky, một thằng bạo dâm (
sadique): Brandes đồng ý với Nietzsche rằng Dostoevsky là một nhà tâm lý học vĩ đại. Nhưng lão đưa ra một chẩn đoán còn tàn bạo hơn: Dostoevsky vừa có cảm xúc sướt mướt của một tín đồ Kitô (thương hại, sám hối), vừa có sự độc ác, tàn bạo của một kẻ bạo dâm (sadique- từ này bắt nguồn từ Hầu tước de Sade, chỉ kẻ tìm thấy khoái cảm trong việc hành hạ người khác). Brandes đang nói rằng Dostoevsky là một mớ hỗn độn bệnh hoạn của hai thái cực.“đạo đức nô lệ”: Brandes bây giờ đã dùng chính vũ khí, chính thuật ngữ của Nietzsche để phân tích Dostoevsky. Điều này cho thấy lão đã thực sự “tiêu hóa” được triết học của Nietzsche.
August Strindberg: Nhà văn, nhà viết kịch người Thụy Điển. Lão này là một ca bệnh điển hình của sự căm thù đàn bà (misogyny). Việc Strindberg tìm thấy “sự đồng cảm” với Nietzsche về vấn đề này là một trong những sự hiểu lầm lớn nhất và tai hại nhất, thứ đã góp phần tạo ra cái hình ảnh sai bét về Nietzsche sau này. Brandes kể lại chuyện này với một sự mỉa mai: “Lão ta khoái ông vì ông cũng ghét đàn bà, và vì thế lão gọi ông là ‘hiện đại’.”
Père(Người Cha): Một trong những vở kịch nổi tiếng và tàn bạo nhất của Strindberg, kể về một cuộc chiến tranh tâm lý đến điên loạn giữa một người chồng và người vợ. Việc được Zola (trùm cuối của văn học hiện thực Pháp) viết lời tựa cho thấy Strindberg là một tên tuổi lớn.
20.
GỬI ÔNG BRANDES,
Torino, ngày 20 tháng 10 năm 1888.
Xin lỗi vì tôi trả lời ngay lập tức. Mẹ kiếp, đời tôi dạo này đang có mấy chuyện lạ, chưa từng có tiền lệ.
À, giá mà ông biết tôi vừa viết cái đéo gì ngay trước khi thư của ông đến.
Với một sự trơ trẽn sẽ đi vào lịch sử thế giới, tao đã tự kể lại về chính mình. Cuốn sách đó tên là Ecce Homo (Đây là Ta), và nó là một cú tấn công vào Kẻ bị Đóng đinh mà không một chút nương tay; nó kết thúc bằng sấm sét và bão tố chống lại mọi thứ thuộc về Kitô giáo, đến mức làm mày mù mẹ nó mắt điếc mẹ nó tai. Tao, trên thực tế, là nhà tâm lý học đầu tiên của Kitô giáo, và với tư cách là một thằng lính pháo binh già, tao có thể lôi ra những khẩu đại bác hạng nặng mà đéo có một thằng kẻ thù nào của Kitô giáo từng nghi ngờ là nó tồn tại.
Toàn bộ cái này chỉ là khúc dạo đầu cho Sự Đảo lộn mọi Giá trị, cái công trình đã sẵn sàng trước mặt tao. Tao thề với mày, trong vòng hai năm nữa, cả thế giới sẽ co giật. Tao là một định mệnh.
Đoán xem ai là thằng ăn hành ngập mồm nhất trong Ecce Homo? Mấy thằng cha người Đức! Tao đã nói với chúng nó những điều kinh khủng... Ví dụ, bọn Đức phải chịu tội vì đã làm mất mẹ nó ý nghĩa của thời đại vĩ đại cuối cùng trong lịch sử, thời Phục Hưng—ngay tại cái khoảnh khắc mà những giá trị Kitô giáo, những giá trị suy đồi, đã bị đánh bại.
Mày có giận không khi thấy chính mày cũng được nhắc đến ở một đoạn cao trào trong sách—nơi tao vạch mặt cái cách mà bọn bạn bè người Đức đã đối xử với tao, cái cách chúng nó đã bỏ mặc tao hoàn toàn. Và rồi, mày đột nhiên xuất hiện, xung quanh là một vầng hào quang...
Tao tin hoàn toàn những gì mày nói về Dostoevsky; mặt khác, tao coi lão là thứ vật liệu tâm lý giá trị nhất mà tao biết—tao biết ơn lão một cách phi thường, dù lão có đối nghịch với những bản năng sâu thẳm nhất của tao. Cũng giống như quan hệ của tao với Pascal, người mà tao gần như yêu, vì lão đã dạy tao quá nhiều; thằng Kitô hữu logic duy nhất.
Hôm kia tao vừa đọc, với một niềm khoái trá và cảm giác như ở nhà, cuốn Những cặp vợ chồng của ngài August Strindberg.
Torino vẫn là nhà của tao.
Thân ái, NIETZSCHE, giờ là một con quái vật.
Tao có thể gửi cuốn Hoàng hôn của những Thần tượng cho mày ở đâu? Nếu mày còn ở Copenhagen thêm hai tuần nữa thì khỏi cần trả lời.
Chú giải
Ecce Homo: Tiếng Latin, “Đây là người!”. Đây là tên cuốn tự truyện triết học mà Nietzsche viết ngay trước khi hóa điên. Lão tự mổ xẻ chính mình với một sự kiêu ngạo tàn bạo, giải thích tại sao lão lại thông minh như vậy, viết những cuốn sách hay như vậy, và tại sao lão lại là một định mệnh.Kẻ bị Đóng đinh (
the Crucified): Jesus Christ. “Tấn công Kẻ bị Đóng đinh” là một cách nói khác của việc tấn công toàn bộ nền đạo đức Kitô giáo.“lính pháo binh già”: Lão từng đi lính pháo binh hồi trẻ. Lão đang dùng hình ảnh này để khoe rằng mình có những “vũ khí” hạng nặng, những lý lẽ tàn phá mà chưa ai từng dùng để chống lại Kitô giáo.
Thời Phục Hưng và Cesare Borgia làm giáo hoàng: Đây là một trong những ý tưởng điên rồ nhất của Nietzsche. Lão nói thời Phục Hưng là khoảnh khắc mà những bản năng mạnh mẽ, quý tộc, “ngoại đạo” đã gần như chiến thắng được đạo đức Kitô giáo. Và biểu tượng cao nhất của chiến thắng đó sẽ là việc Cesare Borgia, một con người của Ý chí Quyền lực tàn bạo, trở thành Giáo hoàng. Nhưng rồi cuộc Cải cách Tin lành ở Đức đã đến và phá hỏng tất cả, nó đã “tái lập lại Kitô giáo”. Bọn Đức, theo lão, đã làm lịch sử đi lùi.
Pascal, Blaise: Nhà toán học, vật lý học, và triết gia tôn giáo người Pháp thế kỷ 17. Lão là một thiên tài, nhưng lại bị dằn vặt bởi đức tin Kitô giáo. Nietzsche vừa ngưỡng mộ bộ óc logic của lão, vừa ghê tởm cái kết quả bệnh hoạn của nó. Lão gọi Pascal là “thằng Kitô hữu logic duy nhất” vì Pascal đã dám đi đến tận cùng cái logic của sự yếu đuối và tuyệt vọng trong đức tin, không tự lừa dối mình bằng những lời an ủi rẻ tiền.
Les mariés(Những cặp vợ chồng): Một tập truyện ngắn của Strindberg, mổ xẻ sự tàn bạo và chiến tranh tâm lý trong hôn nhân. Nietzsche đọc nó và cảm thấy “như ở nhà”, vì nó cũng tàn nhẫn và “vô đạo đức” y như triết lý của lão.“Nietzsche, giờ là một con quái vật”: Lão đang ở trong cơn sốt sáng tạo cuối cùng. Lão cảm nhận được sức mạnh và sự nguy hiểm của những gì mình đang viết. Lão không còn là một triết gia nữa, lão là một thế lực tự nhiên, một “con quái vật” sắp làm rung chuyển cả thế giới. Đây là một dấu hiệu của sự vĩ đại, nhưng cũng là một điềm báo cho cơn điên loạn sắp ập đến.
21.
GỬI ÔNG NIETZSCHE,
Copenhagen, ngày 16 tháng 11 năm 1888.
Mấy lá thư với quà của ông đến đúng lúc tôi đang bận sml, nên giờ mới trả lời được.
Chỉ cần nhìn thấy chữ của ông là tôi đã thấy phê rồi.
Buồn vãi lồn khi nghe ông có một mùa hè tồi tệ. Tôi đã ngu đến mức nghĩ rằng ông đã qua hết mọi bệnh tật rồi.
Tôi đã đọc cái cuốn sách nhỏ đó rất kỹ và khoái vãi. Tôi không đến nỗi điếc nhạc để không hiểu được cái trò vui của nó. Chỉ là đéo phải chuyên gia thôi. Mấy ngày trước khi nhận sách, tôi vừa được nghe một buổi diễn vở Carmen; đúng là một thứ âm nhạc huy hoàng! Nhưng, dù biết có thể làm ông nổi điên, tôi thú thật là vở Tristan und Isolde của Wagner đã để lại trong tôi một ấn tượng không thể xóa được. Có lần tôi đã nghe vở đó ở Berlin, trong một tâm trạng chán đời, tan nát, và tôi đã cảm nhận được từng nốt nhạc. Đéo biết có phải ấn tượng sâu sắc như vậy là vì lúc đó tôi đang bệnh hay không.
Ông có biết vợ góa của Bizet không? Ông nên gửi cho bà ấy một cuốn. Bả sẽ thích đấy.
Tôi đã đưa một bản cho nhà văn vĩ đại nhất của Thụy Điển, August Strindberg, người mà tôi đã hoàn toàn lôi kéo về phe ông. Lão là một thiên tài thật sự, chỉ hơi điên điên như hầu hết bọn thiên tài. Bản còn lại tôi cũng sẽ gửi gắm cẩn thận.
Paris bây giờ tôi không rành lắm. Nhưng ông hãy gửi một bản đến chỗ Công nương Anna Dmitrievna Ténicheff ở Petersburg. Bà này là bạn tôi, cũng quen biết giới âm nhạc ở đó và sẽ làm cho ông nổi tiếng. Sách của ông bị cấm hết ở Nga rồi.
Cũng nên gửi một bản cho Hoàng tử Urussov (thằng cha được nhắc đến trong thư của Turgenev). Lão này cực kỳ khoái mọi thứ của Đức, một thằng có gu sành sỏi.
Tôi mừng vì dù bệnh tật, ông vẫn làm việc hăng say. Tôi đang hóng tất cả những gì ông hứa hẹn.
Tiếc là ông đéo hiểu tiếng của tôi. Mùa hè này tôi đã đẻ ra một đống chữ. Đó là kế hoạch cho chiến dịch mùa đông của tôi. Mong là nó không phải là một “chiến dịch Nga” theo nghĩa xấu.
Hy vọng ông vẫn tiếp tục quan tâm đến tôi.
Người tận tụy của ông,
GEORGE BRANDES.
Chú giải
ascal vs. Bọn tu sĩ Dòng Tên (Jesuits): Đây là một vụ chửi nhau kinh điển của thế kỷ 17. Pascal, một thằng cha cuồng tín và thông minh, đã viết một loạt thư châm biếm tên là Provinciales để vạch mặt bọn Dòng Tên. Lão chửi chúng nó là một lũ đạo đức giả, chuyên bẻ cong luật lệ của Chúa để sống cho nó sướng. Brandes nói lão đứng về phía bọn Dòng Tên. Tại sao? Vì bọn Dòng Tên “khôn ngoan”, chúng nó hiểu cuộc đời. Còn Pascal, dù có “thánh thiện”, lại là một thằng ngu về tâm lý. Bọn Dòng Tên thậm chí còn cao tay đến mức tự xuất bản sách của Pascal và viết thêm chú thích để vô hiệu hóa nó. Đó là một nước cờ của kẻ mạnh, không phải của thằng thầy tu.
Câu nói của Victor Hugo: “On convoque la diète de Worms mais on peint la chapelle Sixtine.” (”Người ta triệu tập Hội nghị Worms, nhưng người ta vẽ nhà nguyện Sistine. Có Luther, nhưng có Michelangelo...”). Đây là một cú đấm tuyệt đẹp. Brandes đang dùng Hugo để nói lại ý của Nietzsche:
Hội nghị Worms / Luther: Là chính trị, là đạo đức, là sự phán xét. Nó là thứ tiêu cực, phá hoại.
Nhà nguyện Sistine / Michelangelo: Là nghệ thuật, là sáng tạo, là sự khẳng định sự sống. Brandes đang nói: “Bọn chính trị gia và thầy tu thì bận rộn với mấy trò phán xét tẻ nhạt, còn những tinh thần vĩ đại thì đang bận sáng tạo ra cái đẹp. Lịch sử sẽ quên mẹ mấy thằng cha kia đi, nhưng nó sẽ mãi mãi nhớ đến Michelangelo.” Lão đang cho thấy lão đã hiểu được sự đối lập cốt lõi giữa
KulturvàZivilisation.
Khuôn mặt của Dostoevsky: Brandes đang thực hành cái mà Nietzsche đã dạy: chẩn đoán tâm lý qua sinh lý học. Lão không chỉ phân tích tác phẩm. Lão mổ xẻ chính khuôn mặt của Dostoevsky và thấy trong đó toàn bộ sự mâu thuẫn của một tâm hồn Nga: nửa nông dân, nửa tội phạm; vừa có lòng thương hại vô biên, vừa có sự ghen tị đầy căm thù; vừa có thiên tài, vừa có bệnh động kinh. Lão đang nói: “Toàn bộ bi kịch của nước Nga được khắc trên cái mặt của thằng cha này.”
Những anh hùng của Dostoevsky: Brandes tiếp tục. Lão nói những nhân vật của Dostoevsky — những con điếm cao thượng, những kẻ tử vì đạo đầy nhiệt huyết, những tên tội phạm động kinh — chính là mẫu người của Kitô giáo sơ khai. Lão đang ngầm đồng ý với Nietzsche rằng Kitô giáo không phải là một tôn giáo của những người mạnh mẽ, mà là của những kẻ bệnh hoạn, những kẻ ở bên lề xã hội, những kẻ “thú vị” một cách nguy hiểm. Nó là một sự xác nhận cho toàn bộ lý thuyết về “đạo đức nô lệ”.
22.
GỬI NGƯỜI BẠN GEORG
Khi mày đã tìm ra tao, thì việc tìm thấy tao quá dễ. Cái khó bây giờ là làm sao để tống cổ tao đi...
Kẻ bị Đóng đinh.
Chú giải
Đây không phải là một lá thư. Đây là một tiếng thét từ vực thẳm.
Cái mẩu giấy này, không địa chỉ, không ngày tháng, được viết trên một tờ giấy kẻ ngang của trẻ con, là một trong những dòng chữ cuối cùng mà Nietzsche viết ra trước khi bóng tối nuốt chửng lão hoàn toàn. Nó được đóng dấu bưu điện ở Turin, ngày 4 tháng 1 năm 1889.
Chính Brandes đã phải viết thêm một đoạn giải thích ở dưới, vì lão là một trong những người đầu tiên nhận được tín hiệu từ vụ nổ hạt nhân đó.
Lời của Brandes:
Max Nordau đã trơ trẽn bôi nhọ toàn bộ sự nghiệp của Nietzsche là sản phẩm của một thằng điên. Tao phải nói rõ: chỉ có lá thư cuối cùng mới thực sự điên loạn.
Vào cuối năm 1888, bộ óc vĩ đại này bắt đầu chập cheng. Lòng tự tôn của lão, vốn đã rất lớn, trở nên bệnh hoạn. Lão bắt đầu gào thét vì bọn Đức không công nhận mình. Lão quên mẹ nó rằng chính lão từng chỉ muốn có một vài độc giả thông minh.
Lão bắt đầu tự phong thánh cho mình. Trong cuốn Ecce Homo, lão viết:
“Tao đã cho nhân loại cuốn sách sâu sắc nhất.”
Lão còn bắt đầu nói dối, tưởng tượng ra danh tiếng tương lai của mình như thể nó đã có thật. Lão viết trong một tạp chí Đức: “Tao đã được nghiên cứu ở Petersburg và Paris”, trong khi sách còn chưa đến nơi. Lão gửi sách cho Công nương Ténicheff và trơ trẽn ghi tên người gửi là “Kẻ Phản Kitô”.
Vài tuần sau, tao nhận được cái lá thư điên loạn và đáng thương này. Tao cũng được thấy một lá thư khác, chắc là lão gửi cùng ngày, trong đó lão viết rằng lão sẽ triệu tập một hội nghị của các vua chúa ở Rome để bắn bỏ Hoàng đế Đức. Lá thư đó ký tên “Nietzsche-Caesar”.
Còn lá thư gửi cho tao thì ký tên “Kẻ bị Đóng đinh.”
Rõ ràng là trong cơn điên loạn cuối cùng, cái tinh thần vĩ đại này đã dao động giữa hai thái cực, hai cái tên vĩ đại nhất trong lịch sử: Caesar (kẻ chinh phạt) và Christ (kẻ bị đóng đinh).
Buồn vãi lồn khi phải chứng kiến một thiên tài không ai sánh bằng bị biến thành một sinh vật đáng thương, bất lực, nơi mà tia sáng cuối cùng của trí tuệ đã bị dập tắt mãi mãi.
Vây là màn bi kịch cuối cùng. Toàn bộ triết học của Nietzsche là một cuộc chiến sinh tử giữa hai thế lực này:
Caesar/Dionysos: Tinh thần La Mã, tinh thần ngoại đạo, kẻ nói “CÓ” với cuộc đời, kẻ chinh phạt, kẻ mạnh mẽ.
Kẻ bị Đóng đinh/Christ: Tinh thần Do Thái-Kitô giáo, kẻ nói “KHÔNG” với cuộc đời, kẻ chịu đựng, nạn nhân, người bị hy sinh.
Trong cơn điên loạn cuối cùng, lão không còn là Nietzsche nữa. Lão đã trở thành chính cái bãi chiến trường đó.
Lão vừa là kẻ chinh phạt vĩ đại nhất (Caesar, kẻ đã lật đổ nền cộng hòa), vừa là nạn nhân vĩ đại nhất (Christ, kẻ đã bị thế giới đóng đinh).
Sự mâu thuẫn kinh hoàng đã xé xác lão ra làm hai.
11 năm cuối đời của Nietzsche không phải cơn điên loạn gào thét mà là sự sụp đổ từ bên trong, tan ra từ từ một cách thảm hại.
Sau khi mất trí ở Turin, hắn được đưa về Đức.
Lúc đầu còn có những cơn bộc phát, la hét, hát hò, tưởng mình là Chúa hay Caesar. Nhưng sau đó, lão chìm dần vào im lặng.
Bà mẹ già, Franziska, đã mang lão về nhà ở Naumburg và chăm sóc lão như một đứa trẻ con.
Về mặt thế xác, trông như vẫn khoẻ nhưng tinh thần đã điên loạn, mất kiểm soát hành vi thậm chí có lần còn đi trần truồng lang thang ngoài đường.
Trí óc của một kẻ chinh phạt thế giới đã hoàn toàn sống trong một thế giới riêng, vẫn nhận ra người thân nhưng đéo còn nhận ra người thân nhưng đéo biết mình là ai nữa.
Hắn ngồi im hàng giờ liền, nhìn chằm chằm vào hư không thỉnh thoảng mới lẩm bẩm vài từ vô nghĩa. Sách thì từ bỏ không đọc được nữa.
Chỉ có âm nhạc mới có thể đánh thức được một chút gì đó còn sót lại. Khi có người chơi piano, mặt lão sẽ giãn ra, và lão sẽ lắng nghe.
Nhưng khi bà mẹ già chết năm 1897, con em gái Elisabeth trở về từ Paraguay sau khi tên chồng tự sát vì cái dự án địa đàng “Đức thuần chủng” thất bại bèn sử dụng đứa anh trai loạn thần để xây dựng một giáo phái bằng cách lập cái “Văn khố Nietzsche” ở Weimar như một chiến lợi phẩm.
Nietzsche bị cho mặc đồ trắng, đặt bên cửa sổ cho khách đến thăm chiêm ngưỡng, chụp ảnh như con thú vì lời đồn con mụ Elisabeth kể để bán sách “một thiên tài hoá điên khi nhận ra thế giới quá khủng khiếp”, thậm chí còn đặt một cuốn sách lật ngược lên đùi để làm màu.
Lão bị liệt dần, không còn nói được nữa chỉ là cái xác không hồn, một cái vỏ rỗng câm lặng.
Cuối cùng, hắn chết vì viêm phổi sau một cơn đột quỵ vào ngày 25 tháng 8 năm 1900.
Đám tang của lão là một trò hề báng bổ, là chiến thắng cuối cùng của con em gái khốn nạn của lão. Thằng cha đã tuyên bố “Chúa đã chết” lại được chôn cất như một con chiên ngoan đạo.
Nó diễn ra ở nhà thờ làng Röcken, chính cái nơi mà lão được sinh ra, nơi mà cha lão, một thằng cha cố, đã từng rao giảng. Lão được chôn ngay cạnh mộ của cha mình.
Một kẻ phản kitô cả đời cuối cùng an nghỉ ngay cái nhà thờ mà hắn dành cả đời đốt phá và được cử hành tang lễ theo đúng nghi thức của nhà thờ Tin Lành, có cha cố, có thánh ca, có cầu nguyện.
Những người đến dự toàn cái đám fanclub được lựa chọn cẩn thẩn bởi con mụ Elisabath gồm đám bạn cũ bị thuần hoá như Peter Gast và mấy tay nhà giàu bảo trợ cho cái Văn khố đó.
Nhưng mọi chuyện chưa dừng lại ở đó. Con Elisabeth, một con buôn thiên tài, biết rằng bầy đàn đéo thể tiêu hóa được sự phức tạp. Chúng nó cần những khẩu hiệu đơn giản, mạnh mẽ. Thế là nó đã lấy triết học của anh trai nó, vứt bỏ hết mọi sự tinh vi, và chế ra một phiên bản “Nietzsche cho bầy đàn” với ba món hàng chính:
SIÊU NHÂN (
Übermensch): Nó đã biến cái “Siêu nhân” — một mục tiêu cá nhân, một quá trình tự vượt qua đầy đau đớn — thành một giấc mơ sinh học. Nó không còn là một trạng thái tinh thần nữa. Nó trở thành chủng tộc Aryan thượng đẳng, một thứ mày có thể được sinh ra với nó.Ý CHÍ QUYỀN LỰC (
Wille zur Macht): Nó đã biến “Ý chí Quyền lực” — một cuộc chiến nội tâm để làm chủ bản thân — thành một lời kêu gọi chinh phạt bên ngoài. Nó không còn là quyền lực trên chính mình. Nó trở thành quyền lực trên kẻ khác, là sự biện minh cho chiến tranh và sự thống trị.ĐẠO ĐỨC CHỦ NHÂN: Nó đã biến cái “đạo đức chủ nhân” phức tạp thành một khẩu hiệu rẻ tiền: “Kẻ mạnh làm vua, thua làm giặc”. Nó là sự biện minh cho việc giai cấp thống trị có quyền chà đạp lên những kẻ “hạ đẳng”.
Và ai là khách hàng trung thành nhất của thứ thuốc phiện này?
Chính là thằng Hít-le và bọn Quốc xã.
Chúng nó đã ngấu nghiến cái phiên bản Nietzsche lỗi này và biến nó thành kinh thánh cho chính sách của mình.
“Siêu nhân” của Nietzsche đã trở thành cái cớ cho chúng nó thực hiện chương trình diệt chủng, để “thanh lọc” và tạo ra một “chủng tộc chủ nhân”.
“Ý chí Quyền lực” đã trở thành cái cớ cho chúng nó đi xâm lược các nước khác để tìm kiếm “không gian sinh tồn” (Lebensraum).
“Đạo đức chủ nhân” đã trở thành cái cớ để chúng nó coi những dân tộc khác là nô lệ, là những kẻ sinh ra để phục vụ cho sự vĩ đại của nước Đức.
Con Elisabeth đéo chỉ bán sách. Nó đã bán cho cả một dân tộc một lời nói dối, một lời biện minh “triết học” cho những tội ác kinh hoàng nhất của chúng nó. Nó đã biến một cây búa của một triết gia thành một cây rìu của một thằng đồ tể.
Và cả thế giới đã phải trả giá cho sự thành công của cỗ máy marketing đó bằng cuộc chiến tàn khốc nhất lịch sử nhân loại kéo 85 triệu người xuống nấm mồ và vẽ lại một trật tự thế giới vẫn định hình cách mà chúng ta sống ngày nay.
Sau Thế chiến thứ hai, cả châu Âu nhìn vào đống đổ nát của mình và hỏi: “Làm thế đéo nào mà chúng ta lại đẻ ra một con quái vật như Quốc xã?”. Và một trong những câu trả lời là: “Tại thằng cha Nietzsche.”
Danh tiếng của lão thối đến mức không ai dám đụng vào. Lão bị coi là triết gia của bọn phát xít.
Và để lôi lão ra khỏi vũng bùn đó, cần một đội dọn dẹp, những kẻ có đủ can đảm và đầu óc để rửa sạch cái đống cứt mà con em gái lão và bọn Quốc xã đã bôi lên mặt lão.
Walter Kaufmann - một nhà triết học người Do Thái-Đức đã chạy trốn khỏi bọn Quốc xã. Lão có đủ lý do để căm thù Nietzsche, nhưng thay vào đó, lão đã dành cả đời để cứu lão.
Vào những năm 1950, lão viết cuốn sách kinh điển “Nietzsche: Triết gia, Nhà tâm lý học, Kẻ Phản Kitô”(Nietzsche: Philosopher, Psychologist, Antichrist).
Và lão đã làm gì?
Lột mặt nạ con em gái: Lão là thằng đầu tiên đã vạch trần một cách có hệ thống toàn bộ trò lừa đảo của con Elisabeth, chứng minh rằng cuốn Ý chí Quyền lực là một sự bịa đặt.
Dịch lại bằng búa: Lão đã dịch lại toàn bộ tác phẩm của Nietzsche sang tiếng Anh, lần đầu tiên với một sự trung thực và chiều sâu triết học. Lão đã cho thế giới nói tiếng Anh thấy một Nietzsche hoàn toàn khác.
Tái định nghĩa: Lão nhấn mạnh rằng Nietzsche là một nhà cá nhân chủ nghĩa triệt để, kẻ thù của mọi hệ tư tưởng bầy đàn, bao gồm cả chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa bài Do Thái. “Siêu nhân” không phải là một chủng tộc, mà là một cá nhân đã tự vượt qua chính mình.
Trong khi Kaufmann đang chiến đấu ở mặt trận Anh-Mỹ, thì ở châu Âu, hai thằng cha người Ý, Giorgio Colli và Mazzino Montinari, đã làm một công việc còn vĩ đại hơn.
Chúng nó đã lặn vào cái “Văn khố Nietzsche” ở Weimar, lúc này đã thuộc về Đông Đức, và dành hàng chục năm trời để dọn dẹp cái bãi rác mà con Elisabeth đã để lại.
Chúng nó đã làm gì? Chúng nó đã tạo ra bộ ấn bản phê phán (Kritische Gesamtausgabe) đầu tiên và duy nhất của toàn bộ tác phẩm của Nietzsche. Chúng nó đã sắp xếp lại từng mẩu ghi chú theo đúng thứ tự thời gian, vạch trần mọi sự cắt xén, mọi trò bóp méo của con Elisabeth.
Chúng nó đã cho thế giới thấy Nietzsche thật sự đã viết gì. Công trình của chúng nó là nền tảng cho mọi nghiên cứu nghiêm túc về Nietzsche sau này.
Và rồi đến bọn Pháp vào những năm 60, 70. Bọn này như Gilles Deleuze, Michel Foucault, Jacques Derrida.
Chúng nó không “bảo vệ” Nietzsche. Chúng nó đã vũ khí hóa lão. Chúng nó lấy cây búa của Nietzsche và dùng nó để đập nát toàn bộ triết học phương Tây một lần nữa.
Deleuze đã viết cuốn Nietzsche và Triết học, trong đó lão định nghĩa lại “Ý chí Quyền lực” không phải là ham muốn thống trị, mà là một lực lượng sáng tạo, và “Sự Vĩnh Cửu Quay Trở Lại” là một nguyên tắc lựa chọn của kẻ mạnh.
Foucault đã dùng phương pháp “phổ hệ” của Nietzsche để mổ xẻ các thể chế quyền lực như nhà tù, bệnh viện, nhà thương điên.
Chúng nó đã biến Nietzsche từ một triết gia “hiện sinh” thành cha đẻ của chủ nghĩa hậu cấu trúc, một kẻ phá hoại mọi sự thật, mọi hệ thống.
Nietzsche đã được cứu rỗi không phải bởi một người. Mà bởi một đội quân.
Đầu tiên là một nhà giải độc (Kaufmann), sau đó là hai nhà khảo cổ học (Colli và Montinari), và cuối cùng là một băng đảng nổi loạn (bọn Pháp).
Chúng nó đã lôi lão ra khỏi nấm mồ Quốc xã và biến lão thành quả bom nổ chậm nguy hiểm nhất của thế kỷ 20.
Và bây giờ ở Việt Nam chính là tao đã đem Nietzsche trở lại để đập nát thứ đạo đức khốn nạn của đám bầy đàn kia vốn đã lừa dối tao từ lúc chào đời.
--- Hết --
Tao thấy mày viết bài rất hay và chi tiết, cho tao thêm nhiều góc nhìn về Nietzsche cũng như những vấn đề triết học tương xứng, nhưng cá nhân tao nghĩ có vài điểm như sau.
Nietzsche nhấn mạnh vào điểm chính:
- Self-affirmation: tự khẳng định vào cái tôi và cho rằng mày làm vì mày muốn tốt hơn, đéo phải vì người khác nói mày sẽ tốt hơn
Mày sinh ra trong một xã hội và mày đéo bao giờ ở một mình, tư duy của mày luôn luôn bị ảnh hưởng bởi xã hội.
Vậy nên tao nghĩ, việc mày cố gắng trở thành một Ubermensch sẽ dễ bị rơi vào một cái bẫy không hồi kết: mày tránh cái bầy đàn. Tuy nhiên việc tránh bầy đàn đã làm mày luôn so sánh với cái bầy đàn để trở nên khác biệt - mày vẫn liên quan đến bầy đàn. Thằng Ubermensch nó đéo care việc cái đàn có tồn tại hay không, ví dụ nó thích uống matcha đi mà giờ nó thành trend, thì nó cũng kệ mẹ và vẫn uống chứ nó đéo bỏ vì sợ bị rơi vào bầy đàn. Và thằng Ubermensch nó không chối bỏ niềm vui, nó chỉ chối bỏ niềm vui đơn giản vì người khác nói nó vui. Còn nếu bản thân nó thấy vui thì ok, không thì nó chỉ là một thằng biến thái bdsm khoác lên vẻ ngoài bóng bẩy. Tóm lại, Ubermensch đéo tự tách mình ra khỏi xã hội vì nó cũng đéo care lắm, nó vẫn tiếp xúc với mọi người bình thường và tự phát triển cá nhân.
Và qua lời văn, tao cảm giác mày có tư tưởng hơi thù địch với một số triết gia. Quan điểm của tao là tiếp thu cái phù hợp, còn cái không phù hợp thì bỏ qua chứ không chối bỏ toàn vẹn.
Một vài ví dụ như sau:
- Thằng Kant thì cái categories imperative thì cho vô sọt rác được bởi thằng này cả đời chỉ ở trong phòng. Nhưng riêng cái noumenon: thế giới của chính nó, cho tao một góc nhìn khách quan hơn rằng là cái gì mày nhìn thấy là cái não mày hiểu chứ không phải bản chất của nó. Và cái gì mày đéo cảm nhận được nghĩa là mày sẽ đéo bao giờ hiểu được (tôn giáo, siêu hình học) thì đéo cần phải care. Và cách não mày luôn cấu trúc hóa mọi tiếp xúc của mày với thế giới cho phép mày tin vào tính nhất quán của não bộ, tránh mấy cái câu hỏi xàm lông về ta đang ở ma trận abc.
- Thằng Derrida thì tao chưa đọc được nhiều, nhưng nó cho tao thấy rằng nói và viết đều dễ gây hiểu lầm và đều có cấu trúc lỏng lẻo như nhau, nên đéo thể luôn khẳng định là lời nói xác thực hơn chữ viết được.
- Thằng Foucault thì nó chỉ ra việc là vấn đề thực ra đéo phải nằm ở cái chóp bu, mà là chính cái cuộc sống của mày nó vận hành để phá cái ảo tưởng về tương lai bình đẳng tự do hơn mà bọn tây lông hay lải nhải.
Nên nếu mày có không bài trừ mấy thằng đó, tao nghĩ mày sẽ có thêm nhiều góc nhìn đa chiều hơn, bởi hiện tại mày đã có nhiều góc nhìn rồi thì bổ sung thêm sẽ càng hay.
Add ơi viết giúp bài mổ xẻ đường sắt tốc độ cao cần giờ đi
4 tỷ usd so vs thực tế chắc 2 tỷ ( cđt và vin sẽ chuyển hết lợi cho công ty sân sau ăn trước 2 tỷ )
cần giờ đang có 71k dân với khu đô thị lấn biển cho là 250k đi thì 50% này đi về mỗi ngày chỉ tầm 321k cho 2 chiều . nhưng báo cáo chủ trương 40k hành khách mỗi giờ mỗi hướng , ngày nó chạy 16 tiếng thành 40×1×16 nó tính ra 1.280.000 lượt vé muốn khấu hao nhanh 20 năm thì mỗi vé phải 0,428 usd chia đều suất đầu tue chia tĩnh lãi lệch tỉ giá vận hành bảo trì ..
theo hình thức BOO thì nếu dưới 75% doanh thu thì nhà nước bù lỗ cho nó 50% chênh thì (1,28 tr - 0,321 tr)x0,428 ×50% = 410k usd tức là mỗi phải trả Vin 10 tỷ đồng, do yinsh đủ chi phí vậhn hành bảo trì điện đóm khác thường phải x2 ( có thể bùa phép thảnh x3 xào nấu sổ sách ) tức là 20 tỷ / ngày , năm mất toi 7300 tỷ cho Vic.
danh nghĩa là Vic bỏ tiền mà bó bòn rút nhà nước cạn kiệt. hiện tại đnag càn rất nhiều dự án cho phát triển giao giông nội đô sài gòn … nhưng đem tiền ra biển kiểu VTP chỉ Vic bán căn hộ thì thật sự kiệt sức.