Greenwashin: Sự bẩn thỉu dưới vỏ bọc "xanh" vì môi trường
Chúng ta không thực sự tự do tư tưởng mà bị định hướng, thao túng, giật dây bởi hàng loạt các tập đoàn truyền thông, mạng xã hội và cả quyền lực nhà nước một thứ giáo điều: phải sống xanh hơn, bảo vệ
Nghe thì có vẻ đạo đức, biết lo cho thế hệ tương lai thực ra chỉ là một cái bẫy để buôn bán ảo tưởng "ta là kẻ biết suy nghĩ".
Mày không cần nhớ nhiều chỉ cần biết 3 cái bẫy:
1 là Greenwash (Tẩy xanh),
2 là ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị),
3 là Carbon Credit (Tín chỉ Carbon).
Mày có bao giờ tự hỏi một tờ giấy A4 thì liên quan gì đến việc giảm CO2 ko?
Nếu mày còn thắc mắc câu đó thì cái não chưa bị rửa sạch bởi greenwashing.
Không phải một lời nói dối trơ trẽ kiểu "Nhà máy tôi sạch hoàn toàn, không xả thải" mà là nghệ thuật chuyển hướng sự chú ý.
Câu chuyện không bắt đầu từ một thế lực đen tối đứng sau mọi chuyện mà bức màn của các cú va chạm lịch sử.
Suốt thế kỷ 19 và nửa đầu thế kỷ 20, mô hình công nghiệp phương Tây vận hành trên một niềm tin sắt đá: Trái Đất là một cái kho vô tận và một cái bãi rác vô đáy.
Cứ đào lên, sản xuất, rồi vứt đi. Lợi nhuận là vua, khói nhà máy là biểu tượng của sự thịnh vượng. Không ai nói về "tác động môi trường".
Đến năm 1960, một cuốn sách dài 353 trang khơi bày hết mọi thứ mặt trái của "tiến bộ" công nghiệp - Silent Spring (Mùa xuân im lặng) của Rachel Carson.
Đừng để cái tên nghe thơ mộng đó đánh lừa, quyển sách này không nói về CO2 hay mùa xuân gì mà là về thuốc trừ sâu DDT , hoá chất công nghiệp đang âm thầm đầu độc chuỗi thức ăn, giết chết chim chóc và gây bệnh tật lên chính con người.
Công chúng phương Tây bị sốc khi thấy rõ nhưng cái gọi là "văn minh công nghiệp" chẳng qua là những cái chết âm thầm, những đợt diệt chủng nhanh và im lặng hơn tất cả lịch sử 4.5 tỷ năm trái đất cộng lại.
Cú đấm này tạo ra một làn sóng. Ngày Trái Đất đầu tiên (1970), việc thành lập Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) năm 1970, và một loạt đạo luật như Đạo luật Không khí Sạch (Clean Air Act) và Đạo luật Nước sạch (Clean Water Act) ra đời sau đó.
Đây là cơn ác mộng của giới tài phiệt công nghiệp.
Lần đầu tiên, họ phải đối mặt với một thứ còn tệ hơn cả cạnh tranh: sự điều tiết (regulation) và trách nhiệm pháp lý (regulation) và trách nhiệm pháp lý**.**
Chúng nó phản ứng bằng 2 cách song song.
Đầu tiên là chống trả trực diện. Bằng cách đổ tiền cho các think tank đĩ bút, lập nhóm lobby tấn công các nhà khoa học và những người hoạt động vì môi trường.
Một trong số kẻ tiên phong là E.Bruce Harrison - cha đẻ của "Greenwashing hiện đại".
Người trả tiên cho hắn là Hiệp hội công nghiệp hoá chất ( Manufacturing Chemists’ Association) để chống lại di sản của Rachel Carson.
Và mày biết chiến lược của ông ta là gì không?
Không phải là đi tranh cãi về liêm chính khoa học mà là gieo rắc sự nghi ngờ và định hình lại cuộc tranh luận.
Thay vì nói "hoá chất chúng tôi an toà" nghe rất đáng ngờ và bao biện thì dùng chiêu mềm hoá "chúng ta cần một sự cân bằng giữa kinh tế và môi trường", một câu nghe rất hợp lý nhưng thực chất là để làm loãng đi tính cấp bách của vấn đề.
Đây là mầm mống của greenwash: dùng ngôn ngữ để né tránh trách nhiệm cốt lõi.
Hướng thứ hai là hấp thụ và vô hiệu hoá phong trào môi trường.
Thay vì chống hãy giả vờ tham gia, nhượng bộ một ít về chuyện thắt chặt nguồn thải, sửa đổi thành phần nguyên liệu.
Đây chính là nơi greenwash ra đời như một chiến lược. Nếu công chúng muốn "xanh", hãy tô màu lên sản phẩm bán ra.
Nhưng là cái xanh trên bề mặt.
Giống như 1 cái túi làm 100% từ nhựa thì chúng nó chỉ cần tinh chỉnh một ít sao cho1% giấy + 99% nhựa thế là có danh giá "bảo vệ môi trường".
Thuật ngữ "greenwashing" được nhà môi trường học Jay Westerveld đặt ra vào năm 1986.
Trong một bài luận, ông mô tả cái trò lố bịch của một khách sạn ở Fiji.
Khách sạn này đặt tấm biển yêu cầu khách tái sử dụng khăn tắm để "bảo vệ môi trường", trong khi chính nó đang ồ ạt mở rộng xây dựng, tàn phá hệ sinh thái san hô xung quanh.
Westerveld nhìn thấu cái đạo đức giả: hành động "xanh" nhỏ nhặt này chỉ là để che đậy một hành vi phá hoại lớn hơn nhiều, và mục đích thực sự là tiết kiệm chi phí giặt ủi cho khách sạn.
Đó chính là bản chất của greenwash:
một hành động mang tính biểu tượng, rẻ tiền, dễ thấy, được khuếch đại bởi truyền thông để đánh lạc hướng khỏi sự tàn phá môi trường có tổ chức và mua chuộc sự im lặng để làm giàu*.*
Ai là đứa đầu tiên biến nó thành agenda toàn cầu?
Không phải một cá nhân, mà là một liên minh quyền lực.
Dòng tiền chảy ra từ các tập đoàn lớn nhất: dầu khí, hóa chất, xe hơi đến các hãng PR hàng đầu trên Đại lộ Madison ở New York.
Họ nhận ra rằng việc bán một hình ảnh "xanh" còn rẻ hơn nhiều so với việc thay đổi toàn bộ dây chuyền sản xuất.
Hãng dầu khí Chevron bị coi là một trong những kẻ phạm tội sớm nhất với chiến dịch quảng cáo "People Do" vào giữa những năm 1980.
Các quảng cáo này chiếu cảnh nhân viên Chevron bảo vệ gấu, bướm, rùa biển... tạo ra một hình ảnh ấm áp, thân thiện, trong khi hoạt động kinh doanh cốt lõi của họ vẫn là khai thác dầu mỏ, gây ra các sự cố tràn dầu và ô nhiễm không khí.
Đòn quyết định để hợp thức hóa trò này trên toàn cầu đến từ cú sốc thứ hai: báo cáo"Giới hạn của Tăng trưởng" (The Limits to Growth) của Câu lạc bộ Rome năm 1972.
Báo cáo này, sử dụng mô hình máy tính "World3" của MIT, đã đưa ra một dự báo lạnh gáy: nếu cứ tiếp tục tăng trưởng kinh tế và dân số theo cấp số nhân trên một hành tinh hữu hạn, nhân loại sẽ đối mặt với sự sụp đổ đột ngột và không thể kiểm soát vào thế kỷ 21.
Giới tinh hoa toàn cầu hoảng sợ.
Nhưng thay vì chấp nhận sự thật đau đớn rằng mô hình tăng trưởng phải thay đổi tận gốc, họ tìm một lối thoát.
Lối thoát đó là "phát triển bền vững" (sustainable development), một khái niệm được phổ biến rộng rãi sau đó, lan ra khắp thế giới.
Nghe rất hay, nhưng nó là một con dao hai lưỡi.
Nó mở ra cánh cửa cho ý tưởng rằng chúng ta có thể vừa "phát triển" (tức là tăng trưởng kinh tế) vừa "bền vững" (bảo vệ môi trường).
Đây là mảnh đất màu mỡ nhất cho greenwashing.
Các tập đoàn không cần phải từ bỏ tăng trưởng**, họ chỉ cần "xanh hóa" nó.**
Dòng tiền, lợi ích thực sự nằm ở đây:
Né tránh chi phí thật: Chi phí để thay đổi công nghệ, xử lý chất thải triệt để, và bồi thường cho các thiệt hại môi trường là khổng lồ. Chi phí cho một chiến dịch PR "tẩy xanh" chỉ là một phần nhỏ.
Chiếm lĩnh thị trường mới: Bằng cách dán nhãn "xanh" lên sản phẩm, họ tạo ra một phân khúc thị trường mới, thu hút những người tiêu dùng có ý thức về môi trường và sẵn sàng trả giá cao hơn cho một cảm giác đạo đức.
Duy trì quyền lực chính trị: Một công ty "xanh" sẽ ít bị các nhà hoạt động tấn công hơn, dễ dàng vận động hành lang để có được các chính sách có lợi, và duy trì được cái gọi là "giấy phép xã hội để hoạt động" (social license to operate).
Trò chơi này không do một người nghĩ ra.
Nó là sản phẩm của một hệ thống nhận ra rằng mối đe dọa lớn nhất đối với nó không phải là sự cạn kiệt tài nguyên, mà là sự thức tỉnh của ý thức công chúng.
Và để đối phó với sự thức tỉnh đó, cách hiệu quả nhất không phải là đàn áp, mà là tạo ra một giấc mơ thay thế, một ảo ảnh về một "chủ nghĩa tư bản xanh" nơi chúng ta có thể có tất cả: vừa tiêu thụ không ngừng, vừa cứu lấy hành tinh.
Greenwash chính là nhiên liệu để cỗ máy ảo ảnh đó vận hành.
Nhưng Greenwash không chỉ có một mình mà nó còn là sự thúc đẩy của thị trường Carbon Credit - một đống giấy lộn nhằm chứng minh rằng "tụi tao xả 1 tấn CO2 nhưng cũng bơm ra 1 tấn khí trung hoá nên là không gây ô nhiễm".
Một cú đánh tráo về mặt khoa học môi trường như thể khí quyển là trò chơi cộng trừ nhân chia chỉ cần xả = hút lại là tự động bầu trời trong sạch.
Cái trò hề hước ở đây chỉ là một nhà máy ở Đức xả ra ống khói là chuyện bình thường hằng ngày đúng không?
Nhưng nó lấy một khu vực ở Campuchia, Kenya, dự án sinh thái ở đâu đó trên khắp thế giới biến co2 thành thứ vô hình, trừu tượng trên bảng cân đối kế toán.
Chúng không cần giảm phát xải thật chỉ “business-as-usual behaviour” – mua giấy bù đắp để cảm thấy đạo đức.
Cái trò này sai ở mấy điểm chết người:
Thứ nhất, là sự đánh tráo về thời gian.
Tấn CO2 từ nhà máy điện than được thải ra ngay lập tức, và sẽ ở trong khí quyển hàng trăm năm.
Nhưng cái cây được cho là sẽ hấp thụ nó thì cần hàng chục năm để lớn lên và hút đúng 1 tấn đó, với điều kiện là nó không bị chặt, không bị cháy, không bị sâu bệnh.
Nó giống như mày đi vay nặng lãi hôm nay và hứa rằng cháu nội của mày sau này sẽ trả.
Cái hại thì có ngay, còn cái lợi thì ở tương lai xa xôi và không chắc chắn.
Thứ hai, là sự đánh tráo về tính vĩnh cửu.
Khi mày đốt nhiên liệu hóa thạch, mày đang giải phóng lượng carbon đã bị chôn dưới lòng đất hàng triệu năm vào khí quyển, ~25% vẫn còn nguyên sau 1000 năm.
Đó là một sự bổ sung gần như vĩnh viễn trong thang thời gian sống của con người.
Còn việc lưu trữ carbon trong một cái cây hay một khu rừng là cực kỳ tạm bợ.
Một trận cháy rừng, một quyết định thay đổi chính sách sử dụng đất của chính phủ địa phương, là toàn bộ lượng carbon "được bù đắp" đó bay thẳng trở lại trời xanh.
Cái "cộng" thì vĩnh viễn, cái "trừ" thì mong manh.
Như Margaret Skutsch & Ben de Jong cảnh báo rằng: “nhiều người biết rằng carbon từ rừng rậm có thể bị biến mất, trong khi carbon từ nhiên liệu hóa thạch thì không thể thay thếcó thể bị mất, trong khi carbon từ nhiên liệu hóa thạch thì không thể thay thế "
Thứ ba, và đây mới là cái tàn nhẫn nhất, là sự đánh tráo về công lý.
Cái nhà máy ở Đức không chỉ thải CO2.
Nó còn thải ra bụi mịn, SOx, NOx, những thứ gây ung thư và bệnh hô hấp cho cộng đồng sống xung quanh nó.
Việc mua tín chỉ carbon từ một dự án trồng cây ở Campuchia không làm cho không khí ở Đức sạch hơn.
Nó chỉ cho phép nhà máy tiếp tục đầu độc người dân địa phương một cách hợp pháp, với cái mác "trung hòa carbon" bóng bẩy.
Gánh nặng ô nhiễm thực sự vẫn ở lại với những cộng đồng dễ bị tổn thương, trong khi lợi ích (cả về tài chính lẫn danh tiếng) chảy về tay các tập đoàn.
Đó là lúc vòi bạch tuộc tài chính vươn ra.
Các ngân hàng như Goldman Sachs, JPMorgan, Barclays nhảy vào, lập ra các bàn giao dịch carbon.
Họ là những kẻ hưởng lợi lớn nhất.
Họ biến "quyền được xả thải" thành một loại hàng hóa tài chính, giống như cổ phiếu hay trái phiếu.
Họ mua rẻ bán đắt, ăn chênh lệch, tạo ra các sản phẩm phái sinh phức tạp dựa trên tín chỉ carbon.
Họ không quan tâm dự án có thật hay không, có hiệu quả hay không.
Họ chỉ quan tâm đến khối lượng giao dịch và lợi nhuận.
Nó là một hệ thống hoàn hảo để không làm gì cả.
Nó tạo ra một ngành công nghiệp mới gồm các nhà tư vấn, kiểm toán viên, luật sư, những người sống nhờ việc viết các báo cáo phức tạp để chứng minh một dự án là "xanh".
Nó cho phép các CEO nói với cổ đông rằng "chúng tôi đang hành động vì khí hậu" trong khi không phải đụng đến một con ốc vít trong nhà máy của họ.
Các tổ chức như World Economic Forum (WEF) chính là sân khấu lớn để những ý tưởng này được rao giảng và hợp thức hóa.
Họ mời các CEO, các chính trị gia, các nhà hoạt động đến Davos, tạo ra một không khí đồng thuận rằng "thị trường sẽ giải quyết mọi vấn đề".
Họ sản xuất hàng tấn báo cáo, gieo rắc những thuật ngữ như "Chủ nghĩa Tư bản Các bên Liên quan" (Stakeholder Capitalism) để che giấu một sự thật rằng kẻ nắm quyền lực tài chính vẫn là người quyết định cuộc chơi.
Từ đó ESG mọc lên, một công cụ ép buộc các quốc gia nghèo và đang phát triển.
Nếu muốn vay vốn mày không thể đi nơi khác ngoài World Bank hoặc một quỹ đầu tư phương Tây.
Đất nước này tự trói tay vào một cái còng mang tên ESG (Environmental, Social, and Governance) , việt nam đã dính không chỉ nặng mà muốn ung thư giai đoạn cuối.
Tụi nó dùng đâu phải là đòn kinh tế đơn thuần mà là một đòn tâm lý chiến lược bọc trong ngôn ngữ đạo đức bằng cách đánh vào tâm lý các quốc gia đang cố thoát nghèorằng:
"Cách làm của chúng mày từ trước đến nay là sai lầm, là bẩn thỉu. Bọn tao đã đi qua con đường đó và thấy nó sai, nên bây giờ chúng mày phải đi đường khác, con đường sạch sẽ mà bọn tao vạch ra"
Sự đỉnh cao của đạo đức giả là đây, chúng nó dùng hai thế kỷ để đốt than đá, xả thải rác công nghiệp không giới hạn để xây dựng nên đế chế bằng cách bóc lột lao động rẻ mạt rồi giờ đã leo lên đỉnh của bậc thang thì không chịu xuống nữa.
Giờ đám Châu Á, Châu Phi, Mỹ latin muốn leo lên cái thang thì chúng đạp nó đi đưa cho cái thang mới làm bằng sợi hữu cơ, chứng nhận "xanh" với giá cắt cổ và nói:
Mày được leo nhưng phải dùng kiểu tao cho phép.
Thực dân không chết ngay trong thế kỷ 20, mà nó chuyển sang dạng thuộc địa hoá bằng công nghệ.
Mỗi khoản vay không chỉ nhận được tiền mà đang nuôi sống cả chuỗi cung ứng rồi dòng tiền cũng chảy ngược lại vào túi nó.
Phải thuê chuyên gia tư vấn của nó, mua công nghệ tua-bin gió của Siemens (Đức) hay Vestas (Đan Mạch), lắp tấm pin mặt trời sản xuất theo tiêu chuẩn của nó.
Và bỗng dưng đất nước trở thành nơi tiêu thị trường tiêu thụ cho công nghệ (một cách độc quyền bằng chữ ký), trói chặt an ninh năng lượng quốc gia.
Hãy nhìn vào cánh đồng điện gió ở Bạc Liêu, ừ đẹp lãng mạn , hiện đại đấy chỉ là trả bằng tiền thuế của mày với cái giá đắt đỏ đến phi lý chỉ để "xanh".
Cái tua-bin gió loại 4-5 MW trị giá khoảng 3-4 triệu đôla xuất phát từ một nhà máy ở Đan Mạch, Đức hoặc Tây Ban nha.
Chỉ riêng cánh quạt đã dài hàng trăm mét và cái tháp còn chia thành nhiêu đoạn khổng lồ hơn.
Không thể vận chuyển bằng tàu container thông thường mà buộc thuê những con tàu chuyên dụng, những loại cần cẩu siêu trọng mà chỉ có vài công ty - gần như độc quyền ở Châu Âu như Mammoet hay DSV mới có.
Tiền chi cho vận chuyển, bảo hiểm cho hành trình nửa vòng trái đất ngốn ngân sách quốc gia cả triệu đôla nữa.
Và nó chảy ngược về châu Âu, nằm ở ngân hàng nào đó ở Frankfurf, London, Thuỵ Sĩ.
Đến khi đến được vùng đất sình lấy ven biển Bạc Liêu thì cần một cái móng bê tông cốt thép - loại công trình kỹ phức tạp nhằm đảm bảo không nghiêng, không lún trong ít nhất 25 năm tiếp theo.
Các công ty xây dựng Việt Nam có thể làm phần đổ bê tông, nhưng bản vẽ thiết kế, giám sát kỹ thuật, và nhất là việc cẩu lắp những bộ phận nặng hàng trăm tấn lên độ cao hơn trăm mét?
Phải thuê đội ngũ chuyên gia của chính hãng sản xuất hoặc nhà thầu phụ có giấy chứng nhận. Kỹ sư từ Đức , Đan Mạch sẽ bay sang Việt Nam ở khách sạn 5 sao, nhận lương theo ngày tính bằng đôla.
Và tất cả đều được ghi vào sổ sách với tên "phí giám sát" và "chuyển giao công nghệ".
Đến giai đoạn vận hành và bảo trí, nó sẽ kéo dài 20-25 năm.
Khi mày mua tuabin, mày bị "khuyến khích" một cách mạnh mẽ (thực chất là ép buộc để giữ bảo hành) ký một Hợp đồng Dịch vụ Dài hạn (LTSA - Long-term Service Agreement).
Đây là cái còng tay bằng vàng.
Nhân sự:. Những kỹ sư vận hành cấp cao, những người biết đọc và xử lý các lỗi phức tạp của hệ thống điều khiển, không phải là người địa phương.
Họ là chuyên gia của hãng, ngồi ở một trung tâm điều khiển ở Singapore hay châu Âu, theo dõi tuabin của mày từ xa. Khi có sự cố nghiêm trọng, một đội chuyên gia lại được bay sang, và mọi chi phí nước mày phải trả.
Bảo trì:
Việc bảo trì định kỳ được quy định cực kỳ nghiêm ngặt trong hợp đồng.
Phải dùng đúng loại dầu bôi trơn của hãng, đúng quy trình của hãng, do kỹ thuật viên được hãng cấp chứng chỉ thực hiện. Mày không thể tự ý làm.
Linh kiện thay thế:
Đây là thứ vũ khí tàn độc nhất.
Một cái hộp số (gearbox) trị giá vài trăm ngàn đô la bị hỏng sau 5-7 năm?
Mày không thể mang ra xưởng cơ khí ở Sài Gòn sửa.
Mày phải mua một cái mới tinh từ Siemens, với giá do nó quyết định.
Một cái cảm biến gió nhỏ xíu bị hỏng?
Mày cũng phải nhập từ nó, vì chỉ có linh kiện của nó mới tương thích với phần mềm của nó.
Đây chính là mô hình kinh doanh "dao cạo và lưỡi lam". Bán cho mày cái dao cạo (tuabin) với giá vừa phải, và sau đó bán lưỡi lam (linh kiện, dịch vụ) với giá cắt cổ suốt đời.
Theo các báo cáo ngành, chi phí O&M có thể chiếm tới 25-30% tổng chi phí vòng đời của một dự án điện gió ngoài khơi.
Phần mềm: Cái tuabin hiện đại được vận hành bằng một hệ điều hành độc quyền.
Mày không sở hữu nó, mày chỉ đang trả tiền để được phép dùng nó (license).
Mọi bản cập nhật, mọi phân tích dữ liệu hiệu suất, mọi thứ đều nằm trong tay hãng. Mày bị khóa chặt vào hệ sinh thái số của nó.
Vậy, tổng kết lại, cái giá "xanh" để một cái tuabin quay ở Bạc Liêu là gì?
Cái giá 3-4 triệu đô la ban đầu chỉ là 1/3 câu chuyện. Trong suốt 25 năm, cộng cả chi phí vận hành, bảo trì, sửa chữa, thay thế linh kiện, lãi vay, mày có thể phải trả gấp 2, thậm chí gấp 3 lần con số đó.
Nó không tạo ra sự thịnh vương hay bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia cho Việt Nam mà tiền lại chảy ngược về châu Âu nuôi sống cả một hệ sinh thái gồm các nhà sản xuất, công ty logistics, công ty bảo hiểm, ngân hàng, và đội ngũ chuyên gia lương cao của họ.
Mày không thực sự sở hữu một nhà máy điện mà chỉ có 1 nghĩa vụ trả nợ dài hạn và sự phụ thuộc dài hạn không lối thoát.
Đó chính là bộ mặt thật của món quà "năng lượng sạch" mà họ ban cho.
Đừng nghĩ đến việc chạy sang Trung Quốc là có thể thoát, chúng nó không nói chuyện đạo đức thật, nó nói:
"Mày cần cảng không? Mày cần đường sắt không? Tao xây cho. Nhanh. Rẻ"
Nó chỉ cần mày ký vào một khoản vay khác, với tài sản thế chấp là chính cái cảng, cái đường sắt đó.
Như ở Kenya, đường sắt Mombasa-Nairobi ngốn một khoản nợ khổng lồ.
Như ở Lào, cả đất nước gánh nợ để có đường sắt cao tốc, và giờ đây an ninh kinh tế phụ thuộc hoàn toàn vào dòng chảy thương mại và du lịch từ phương Bắc.
Bản chất lũ này đều giống nhau biến một quốc gia cố thoát nghèo, nuôi người dân có công việc thành một con nghiện.
Đứa thì bán cho một loại thuốc "sạch", đắt tiền, được chứng nhận bởi các phòng thí nghiệm uy tín, làm mày lệ thuộc vào nó về mặt tinh thần và công nghệ.
Thằng còn lại thì bán cho mày một liều thuốc mạnh, rẻ, tác dụng nhanh, nhưng khi mày không trả được nợ, nó sẽ đến lấy nội tạng của mày.
Cả hai đều không muốn mày tự trồng được cây thuốc của riêng mình. Cả hai đều muốn mày mãi mãi là một bệnh nhân, một khách hàng để tiếp thu lợi.
Đây không phải công cụ cứu tất cả nhân loại khỏi một nơi đang mục rũa mà là chừa lối thoát để cứu cái hệ thống đang phá huỷ hành tinh bằng cách cho thêm thời gian và một thứ đạo đức.
Quan trọng là có tiền tạo nên từ sự tàn phá nhưng vẫn tự hào mình đúng đắn.
Chúng ta liệu có gì để ngăn được lòng tham của họ khi chỉ có bàn tay trắng và để mặc con cháu tương lai sẽ hít thở 1 bầu không khí toàn chất độc, phải đeo máy thở mỗi khi ra đường?
Không phải là dùng sức mạnh đối đầu, đó là sân chơi do chúng nó làm trọng tài quyết định luật và kẻ thắng thua.
Hãy nghĩ xem, ai mới là kẻ bị trói buộc?
Có phải là mày, người không có gì nhiều để mất?
Hay là chúng nó, những kẻ có hàng tỷ đô la, có nhà máy, có cổ phiếu, có danh tiếng, và sống trong nỗi sợ hãi thường trực rằng tất cả những thứ đó sẽ sụp đổ?
Bàn tay của chúng nó không trắng, tay chúng nó dính đầy vàng, và chính cái khối vàng đó đang dìm chúng nó xuống.
Mày không thể ngăn được lòng tham của bọn chóp bu.
Mày chỉ có thể làm cho lòng tham đó trở nên vô dụng khi áp dụng lên mày.
Mày không thể phá được cái nhà tù, nhưng mày có thể bắt đầu sống như một người tự do ngay trong chính nhà tù đó, và biến cái nhà tù thành vô nghĩa.
Làm thế nào? Bằng cách gỡ bỏ sự phụ thuộc.
Đó là cuộc kháng chiến duy nhất có thể thắng.
Bớt mua hàng hoá chuẩn "xanh", những món đồ thời trang nhanh sẽ lỗi thời sau vài tuần.
Tắt TV, xoá tiktok ngừng chạy theo cái ham muốn được lập trình phải tiêu thụ nhiều hơn nữa bởi những con quái vật truyền thông.
Rút ống máu duy trì cơn nghiện đó ra, cầm một cuốn sách lên đọc , nói chuyện với con người thực sự không phải 1 cái màn hình.
Đây không phải là những hành động "lớn lao" có thể lên trang nhất.
Nó âm thầm, lặng lẽ, và đó chính là sức mạnh của nó.
Chúng ta không thể ngăn chúng nó xả chất độc ra không khí vào ngày mai.
Nhưng chúng ta có thể bắt đầu xây dựng những "ốc đảo" kiên cường, những con thuyền cứu sinh ngay từ hôm nay.
Để khi cơn bão độc ập đến, con cháu chúng ta không chỉ có cái máy thở, chúng nó còn có kỹ năng để sinh tồn, có một cộng đồng để dựa vào, và có một tinh thần tự do mà không khí bẩn không thể đầu độc được.
Lòng tham của họ cần mày làm nô lệ.
Sự tự do của mày nằm ở việc từ chối vai diễn đó, bắt đầu từ những việc nhỏ nhất trong chính căn nhà của mày.
Đừng cố chặn cỗ máy. Hãy để nó chạy cho đến khi nó tự hết nhiên liệu hoặc đâm vào tường. Trong lúc đó, hãy tập trung vào việc xây con thuyền của mình.